Trong những năm gần đây, xu hướng trồng và sử dụng các loại rau rừng, cây thuốc nam trong vườn nhà nở rộ tại nhiều gia đình Việt Nam. Trong số đó, các loài thuộc chi Rau bầu đất (Gynura) như bầu đất, kim thất tai thường xuyên được truyền tai nhau về tác dụng bồi bổ, thanh nhiệt và hỗ trợ điều trị bệnh mạn tính. Tuy nhiên, do đặc điểm hình thái thân thảo xốp, lá mềm và màu sắc tương đối giống nhau, rất nhiều người dùng nhầm lẫn giữa các loài này hoặc gộp chung thành một vị thuốc duy nhất.

Thực tế khoa học cho thấy, dù cùng thuộc chi thực vật Gynura, mỗi loài lại mang hàm lượng hoạt chất sinh học, thành phần tinh dầu và đặc tính dược lý riêng biệt. Việc hiểu đúng bản chất hóa học, cơ chế tác động và sự khác nhau giữa các loài không chỉ giúp người dùng tận dụng tối đa giá trị dinh dưỡng mà còn tránh được những rủi ro sức khỏe không đáng có do dùng sai loài, sai liều lượng hoặc sai mục đích.

Bản chất thực vật và sự khác biệt giữa các loài chi Gynura

Chi Gynura thuộc họ Cúc (Asteraceae), bao gồm nhiều loài cây thân thảo được sử dụng rộng rãi làm rau ăn thường ngày và thuốc dân gian tại khu vực Đông Á [1]. Trong đời sống dân gian, tên gọi "bầu đất" thường được dùng để chỉ loài Gynura procumbens hoặc Gynura bicolor, trong khi tên gọi "kim thất tai" (hay rau lúi) đôi khi được gán cho Gynura divaricata hoặc chính Gynura procumbens tùy theo từng địa phương. Sự nhập nhằng về tên gọi dân gian này chính là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến việc người dân mua và sử dụng nhầm lẫn giữa các cá thể trong cùng một chi.

Về mặt hóa học thực vật, các loài thuộc chi này sở hữu các nhóm chất biến động đáng kể tùy theo loài thực vật cụ thể [2]. Một nghiên cứu phân tích tinh dầu bay hơi cho thấy loài Gynura bicolor và Gynura divaricata có sự khác biệt rõ rệt về thành phần sesquiterpene [2]. Nhìn chung, hàm lượng các hợp chất sesquiterpene như beta-caryophyllene, alpha-caryophyllene và alpha-copaene ở loài G. bicolor cao hơn hẳn so với loài G. divaricata dù thu hái từ cùng khu vực địa lý [2].

Bên cạnh đó, một loài khác cùng chi là Gynura medica lại mang đặc trưng tinh dầu hoàn toàn khác biệt, với sự chiếm ưu thế của các chất như gamma-cadinene, beta-caryophyllene, elixene và monoterpene limonene [2]. Điều này chứng minh rằng dù có hình thức bên ngoài khá tương đồng, cấu trúc hóa sinh bên trong của từng loài trong chi Gynura không hề đồng nhất. Việc quy đổi công dụng của loài này sang loài khác dựa trên kinh nghiệm truyền miệng là hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học.

Cơ chế chống oxy hóa và bảo vệ tế bào dưới góc nhìn khoa học

Quá trình peroxy hóa lipid trong cơ thể là phản ứng giữa oxy và các lipid chưa bão hòa, liên tiếp tạo ra các sản phẩm oxy hóa nguy hại bao gồm gốc tự do lipid peroxyl và hydroperoxide [3]. Trong số các sản phẩm oxy hóa này, malondialdehyde (MDA) được xác định là chất có khả năng gây đột biến gen mạnh nhất [3]. Sự tích tụ quá mức của MDA trong tế bào là dấu hiệu của tình trạng stress oxy hóa nghiêm trọng, liên quan trực tiếp đến tổn thương màng tế bào, lão hóa sớm và hàng loạt bệnh lý mạn tính nguy hiểm [3].

Các loài thuộc chi Gynura thể hiện khả năng ức chế quá trình peroxy hóa lipid thông qua việc hạ thấp nồng độ chất gây đột biến MDA trong cơ thể [3]. Về mặt sinh hóa, cơ chế chống oxy hóa này gắn liền với enzyme heme oxygenase-1 (HO-1) [3]. HO-1 đóng vai trò cắt đứt liên kết oxy hóa của các nhóm heme, từ đó tạo ra biliverdin, khí carbon monoxide và sắt hóa trị hai [3].

Sau phản ứng phân cắt này, biliverdin nhanh chóng được chuyển hóa thành bilirubin [3]. Cả biliverdin và bilirubin đều là các chất chống oxy hóa nội sinh mạnh mẽ của cơ thể [3]. Đồng thời, cơ chế hoạt động của enzyme HO-1 còn được ghi nhận là đi kèm với sự gia tăng nồng độ của các enzyme chống oxy hóa nội sinh then chốt khác gồm superoxide dismutase (SOD) và catalase (CAT) [3]. Nhờ kích hoạt chuỗi enzyme bảo vệ này, dịch chiết từ các loài Gynura giúp tế bào dập tắt các gốc tự do có hại trước khi chúng phá hủy cấu trúc màng lipid.

Nghiên cứu thực nghiệm về tác dụng sinh học trên động vật

Nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng đã được triển khai nhằm kiểm chứng tác dụng của các loài thuộc chi Gynura trên những mô hình bệnh lý phức tạp ở động vật thí nghiệm [3]. Cụ thể, các loài gồm Gynura procumbens, Gynura divaricata và Gynura formosana đã chứng minh khả năng ức chế quá trình peroxy hóa lipid bằng cách giảm lượng MDA trên nhiều mô hình thử nghiệm khác nhau [3].

Các mô hình này bao gồm chuột cống bị gây stress oxy hóa bằng carbon tetrachloride, chuột cống bị kích ứng ung thư đại tràng bởi chất sinh ung thư, chuột nhắt đái tháo đường do chế độ ăn nhiều chất béo kết hợp tiêm streptozotocin (STZ), chuột cống bị u hạt do cấy viên bông, chuột cống mãn kinh được cho ăn chế độ giàu cholesterol kết hợp dầu cọ đun nóng nhiều lần, và mô hình chuột nhắt bị viêm gan nhiễm mỡ không do rượu [3]. Đáng chú ý, ở nhóm chuột cống được điều trị bằng dịch chiết Gynura procumbens, mức độ giảm nồng độ MDA trong cơ thể đạt hiệu quả tương đương với các loại thuốc điều trị như thuốc chống ung thư 5-fluorouracil và thuốc hạ mỡ máu atorvastatin [3].

Tuy nhiên, hiệu lực sinh học của các loài này không cố định mà có sự dao động rất lớn giữa các thử nghiệm độc lập [3]. Điển hình như trường hợp của Gynura divaricata khi thử nghiệm trên chuột nhắt mắc đái tháo đường: một nghiên cứu ghi nhận bột đông khô của cây có tác dụng ức chế peroxy hóa lipid rõ rệt ở liều chỉ chiếm 1,2% khẩu phần ăn [3]. Thế nhưng, một nghiên cứu khác áp dụng cùng phương pháp xử lý và cùng mô hình chuột tiểu đường lại chỉ thấy hiệu quả ức chế peroxy hóa lipid xuất hiện khi tăng liều bột đông khô lên mức 10% khẩu phần ăn [3].

Sự chênh lệch liều lượng lên tới gần mười lần này cho thấy hoạt tính sinh học của cây phụ thuộc mật thiết vào yếu tố nội tại như tuổi sinh trưởng của cây, bộ phận thu hái, cũng như các yếu tố ngoại cảnh bao gồm khí hậu vùng địa lý, thổ nhưỡng, mùa thu hái và phương pháp bào chế [3].

Đa dạng thành phần tinh dầu và hợp chất phenolic

Sự khác biệt sâu sắc giữa các loài thuộc chi Gynura còn được thể hiện chi tiết qua thành phần các chất hóa học thứ cấp, đặc biệt là tinh dầu bay hơi và hợp chất phenolic [2], [1]. Trong một phân tích bằng phương pháp vi chiết pha rắn kết hợp sắc ký khí khối phổ (SPME/GC-MS) trên hai loài Gynura divaricata và Gynura bicolor thu hái tại Nam Kinh và Nam Bình (Trung Quốc), các nhà khoa học đã nhận diện được hơn 50 thành phần bay hơi khác nhau [2].

Tại vùng Nam Kinh, các hợp chất bay hơi chính của hai loài G. bicolor và G. divaricata khá giống nhau về mặt định tính, bao gồm beta-caryophyllene, alpha-caryophyllene, alpha-copaene, alpha-pinene và beta-pinene [2]. Thế nhưng, khi thu thập mẫu cây tại vùng Nam Bình, thành phần tinh dầu của hai loài này lại phân hóa đa dạng hơn hẳn [2]. Dù cả hai loài tại Nam Bình đều chứa beta-caryophyllene, alpha-copaene và limonene, thì G. bicolor lại sản sinh thêm gamma-caryophyllene và carvone, trong khi ở G. divaricata lại phát hiện thấy hợp chất o-cymene [2]. Kết quả này chứng minh rằng quá trình sinh tổng hợp tinh dầu ở chi Gynura không chỉ do loài quyết định mà còn bị chi phối mạnh mẽ bởi điều kiện sinh thái vi mô nơi cây sinh trưởng [2].

Bên cạnh tinh dầu, phần trên mặt đất của Gynura bicolor và Gynura divaricata còn là nguồn cung cấp dồi dào các hợp chất phenolic có hoạt tính sinh học [1]. Nghiên cứu phân tích bằng kỹ thuật sắc ký lỏng siêu hiệu năng kết hợp khối phổ hai lần (UPLC/MS/MS) trên các mẫu cây thu hái từ năm địa điểm khác nhau đã xác định và định danh sơ bộ được 53 hợp chất phenolic [1]. Các hợp chất này bao gồm nhiều đồng phân vị trí tự nhiên của axit O-caffeoylquinic, axit O-p-coumaroylquinic, axit O-feruloylquinic, axit dicaffeoylquinic cùng các dẫn xuất methyl ester của chúng [1].

Ngoài ra, phần thân và lá của hai loài trên còn chứa kaempferol, các quercetin oligoglycoside, cùng nhiều dẫn xuất của axit benzoic, axit hydroxycinnamic và axit caffeic [1]. Đáng chú ý, các phân đoạn chiết xuất từ mẫu cây có nguồn gốc tại Nam Kinh đã được chứng minh là có hoạt tính dọn gốc tự do trong ống nghiệm (in vitro) cao hơn các mẫu từ vùng khác, và hoạt tính này tương quan thuận chặt chẽ với tổng hàm lượng phenolic có trong cây [1].

Giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp

Mặc dù các dữ liệu phân tích hóa học và dược lý cho thấy tiềm năng sinh học rất lớn của chi thực vật này, người dùng cần tỉnh táo nhìn nhận giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện có. Hầu hết các thử nghiệm đánh giá khả năng ức chế MDA hay kích hoạt enzyme HO-1 hiện nay mới chỉ dừng lại ở mô hình động vật thí nghiệm như chuột cống, chuột nhắt hoặc nuôi cấy tế bào ống nghiệm [3], [1]. Hoàn toàn chưa có đủ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, đối chứng quy mô lớn trên người để khẳng định cây có thể thay thế thuốc chữa bệnh.

Hiểu lầm phổ biến nhất trong đời sống là xem bầu đất hay kim thất tai như một loại "thần dược" có thể chữa dứt điểm bệnh tiểu đường, ung thư hay viêm gan nhiễm mỡ. Thực tế, nghiên cứu chỉ ra rằng dịch chiết cây chỉ hỗ trợ giảm peroxy hóa lipid và các sản phẩm đột biến MDA trong các điều kiện thí nghiệm cụ thể [3]. Cây không có tác dụng tiêu diệt tế bào ung thư trực tiếp hay làm đảo ngược hoàn toàn tiến trình bệnh lý phức tạp ở người.

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng cây trồng ở đâu, thu hái lúc nào cũng có dược tính như nhau. Như các nghiên cứu đã chứng minh, hàm lượng phenolic, thành phần tinh dầu và liều lượng có tác dụng dao động rất lớn theo mùa vụ, độ tuổi của cây và khí hậu từng vùng địa lý [3], [2], [1]. Một loại cây được hái tại vùng này có thể chứa lượng chất chống oxy hóa cao, nhưng khi di thực sang vùng khác thì hoạt tính dọn gốc tự do có thể suy giảm đáng kể [2], [1]. Do đó, việc tự ý hái cây mọc hoang hoặc tự trồng không kiểm soát để làm thuốc chữa bệnh mãn tính là cách làm thiếu cơ sở an toàn.

Những ai cần đặc biệt thận trọng khi dùng?

Trước khi đưa các loài thuộc chi Gynura vào chế độ ăn uống thường xuyên hoặc dùng làm thảo dược, một số nhóm đối tượng cần hết sức thận trọng và tham khảo ý kiến nhân viên y tế:

  • Người đang dùng thuốc điều trị đái tháo đường hoặc mỡ máu: Dữ liệu nghiên cứu cho thấy các loài Gynura có hoạt tính sinh học tác động lên chuyển hóa lipid và nồng độ chất peroxy hóa tương đương một số thuốc hạ lipid máu hay các mô hình đái tháo đường [3]. Việc kết hợp tùy tiện rau này với thuốc điều trị có thể gây tương tác thuốc không lường trước hoặc làm biến đổi đáp ứng đường huyết.
  • Người mắc bệnh lý nền về gan, thận mạn tính: Mặc dù cây giúp giảm MDA trong mô hình tổn thương gan do hóa chất [3], việc chuyển hóa các hợp chất phenolic phức tạp và tinh dầu bay hơi qua gan và thận đòi hỏi cơ quan này phải hoạt động tốt [2], [1]. Người suy giảm chức năng gan thận không nên tự ý dùng các loại cao chiết đậm đặc.
  • Phụ nữ mang thai và người có cơ địa nhạy cảm: Tinh dầu của các loài Gynura chứa nhiều thành phần hoạt tính bay hơi như monoterpene và sesquiterpene [2]. Phụ nữ có thai hoặc cho con bú nên hạn chế dùng lượng lớn dưới dạng thuốc sắc để tránh kích ứng tiêu hóa hoặc các tác động nội tiết chưa được kiểm chứng đầy đủ.

Khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng bất thường về tiêu hóa, dị ứng hoặc khi đang điều trị bệnh lý mạn tính bằng thuốc tây, người dân cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được bác sĩ chẩn đoán, tuyệt đối không tự ý thay thế phác đồ điều trị bằng các bài thuốc truyền miệng từ chi Gynura.

Hướng dẫn sử dụng an toàn và hợp lý trong đời sống

Để tận dụng giá trị của các loài cây thuộc chi Gynura một cách khoa học, người tiêu dùng nên tiếp cận chúng dưới góc độ là một loại rau ăn thanh mát, giàu chất chống oxy hóa thay vì một phương thuốc đặc trị [1]. Dưới đây là các lưu ý thực tế khi sử dụng:

  • Nhận diện và thu hái rõ nguồn gốc: Người dân chỉ nên dùng các cây được trồng rõ ràng, có nguồn gốc thực vật được thẩm định. Không tự ý thu hái các cây dại ven đường, nơi có nguy cơ nhiễm kim loại nặng hoặc thuốc bảo vệ thực vật, bởi điều kiện môi trường sống ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần hóa học của cây [2].
  • Cách chế biến bảo toàn hoạt chất: Do các hợp chất phenolic quý giá và các phân đoạn tinh dầu có tính chất bay hơi hoặc dễ bị biến đổi dưới nhiệt độ cao kéo dài [2], [1], người dùng không nên đun nấu quá nhừ. Việc nấu canh nhanh cùng thịt nạc, tôm hoặc luộc chín tới trong thời gian ngắn sẽ giúp giữ lại tối đa các hợp chất polyphenol và hương vị tự nhiên của rau.
  • Sử dụng với lượng vừa phải: Không nên lạm dụng ăn liên tục mỗi ngày với số lượng lớn hoặc uống nước sắc cây đậm đặc thay nước lọc. Một chế độ ăn đa dạng nhiều loại rau củ quả vẫn là nền tảng tốt nhất để cơ thể tiếp nhận cân bằng các chất chống oxy hóa tự nhiên.

Nhìn chung, bầu đất, kim thất tai hay các loài thuộc chi Gynura là những cây thực phẩm giàu tiềm năng với hoạt tính chống oxy hóa và kháng viêm đã được khoa học ghi nhận ở cấp độ thực nghiệm [3], [1]. Tuy nhiên, giữa các loài luôn tồn tại sự khác biệt về thành phần tinh dầu, hàm lượng phenolic và hiệu lực sinh học tùy thuộc vào nguồn gốc sinh trưởng [2], [1]. Người tiêu dùng cần tiếp cận một cách tỉnh táo, coi đây là món rau bổ dưỡng hỗ trợ sức khỏe trong bữa ăn gia đình, thay vì thần thánh hóa thành vị thuốc chữa bách bệnh.