Nhiều người dân có thói quen hái các loại cây cỏ quanh vườn để đun nước uống nhằm thanh nhiệt, giải độc mỗi khi cơ thể mệt mỏi. Trong số các thảo dược dân gian, bầu giác tía (tên khoa học là Chassalia curviflora, thuộc họ Cà phê Rubiaceae) thường được tìm kiếm và truyền tai nhau sử dụng theo cả dạng tươi lẫn dạng khô. Tuy nhiên, việc nên dùng dạng nào và liều lượng bao nhiêu để không gây hại cho sức khỏe vẫn là thắc mắc lớn của nhiều người.
Câu trả lời ngắn gọn là bầu giác tía có thể dùng ở cả dạng tươi hoặc phơi khô, nhưng dạng khô được ưu tiên hơn trong y học cổ truyền để kiểm soát liều lượng và giảm bớt các tác dụng phụ không mong muốn. Dược liệu này có hoạt tính sinh học tác động lên hệ thần kinh trung ương, do đó người dùng tuyệt đối không được tùy tiện lạm dụng với liều cao để tránh nguy cơ quá liều [1].
Cơ chế tác động dược lý của thảo dược
Bầu giác tía chứa các hợp chất tự nhiên có khả năng tương tác với hệ thần kinh. Khi dung nạp vào cơ thể, các dịch chiết từ lá cây có thể tác động trực tiếp lên trục thần kinh trung ương, mang lại tác dụng an thần, gây ngủ và điều hòa hành vi [1].
Về mặt bào chế nói chung, dạng dùng tươi và khô tạo ra sự khác biệt lớn về thành phần hóa thực vật. Các nghiên cứu về dạng thuốc sắc cho thấy quá trình gia nhiệt và cô đặc làm thay đổi đáng kể nồng độ các chất hòa tan, phenol và đặc biệt là hàm lượng ancaloit [2]. Việc hiểu rõ cách chiết xuất và kiểm soát liều lượng giúp người dùng tận dụng được hoạt tính có ích mà không làm tổn hại đến các cơ quan nội tạng.
Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm trên mô hình động vật
Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã tiến hành kiểm tra đặc tính dược lý thần kinh của các dịch chiết ethanol, axeton và etyl axetat từ lá bầu giác tía (Chassalia curviflora) trên mô hình chuột bạch Thụy Sĩ (Swiss albino mice) [1]. Thử nghiệm đánh giá phản ứng của động vật ở các mức liều 50 mg/kg, 100 mg/kg và 200 mg/kg thể trọng trong thử nghiệm giấc ngủ gây bởi thiopental natri, cũng như liều 100 mg/kg và 200 mg/kg trong các thử nghiệm vận động khác [1].
Kết quả cho thấy ở các mức liều 100 mg/kg và 200 mg/kg, các dịch chiết gây giảm rõ rệt thời gian bắt đầu ngủ và kéo dài thời gian ngủ có ý nghĩa thống kê (P < 0,05) [1]. Đồng thời, mức độ vận động tự do và hành vi khám phá của chuột trong thử nghiệm vượt lỗ (hole crossing) và thử nghiệm trường mở (open field) đều giảm đáng kể ở liều 100 mg/kg và 200 mg/kg (P < 0,05) [1]. Số lần chúi đầu trong thử nghiệm bảng đục lỗ (hole-board test) cũng suy giảm rõ rệt ở hai mức liều này [1]. Nghiên cứu kết luận lá cây có đặc tính ức chế thần kinh trung ương và gây ngủ phụ thuộc vào liều lượng, đạt hoạt tính mạnh nhất ở liều 200 mg/kg [1].
Tuy nhiên, nghiên cứu này mới chỉ dừng lại ở phạm vi tiền lâm sàng trên chuột thực nghiệm [1]. Giới hạn lớn nhất là hiện vẫn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô trên người nhằm xác định chính xác khoảng trị liệu an toàn và độc tính lâu dài khi sử dụng liên tục [1].
Tác động của quá trình sơ chế và dạng dùng trong thực tế
Sự biến đổi của các hoạt chất qua quá trình sơ chế đóng vai trò quyết định đến độ an toàn của thảo dược. Nghiên cứu phân tích hóa học thực vật năm 2015 so sánh giữa dịch sắc tươi và dịch sắc thương phẩm dạng cô đặc chỉ ra rằng có sự khác biệt rõ rệt về thành phần hoạt chất [2]. Tổng hàm lượng ancaloit trong dạng cô đặc cao gấp khoảng 10 lần so với dạng sắc tươi uống trong ngày [2]. Ngược lại, hàm lượng phenol và kali trong nước sắc tươi lại cao gấp đôi so với chế phẩm thương phẩm được pha loãng theo tỷ lệ 1:4 [2].
Bên cạnh đó, việc xử lý cơ học thảo dược trước khi sắc cũng quyết định tỷ lệ giải phóng hoạt chất vào dung dịch. Một nghiên cứu năm 2019 về kỹ thuật sắc thuốc cổ truyền cho thấy việc nghiền nát hoặc cắt nhỏ dược liệu làm tăng đáng kể tỷ lệ hoạt chất hòa tan vào nước sắc so với việc để nguyên dạng thô [3]. Nghiền nhỏ thảo mộc làm dịch sắc đậm đặc hơn nhưng đồng thời cũng làm vị thuốc trở nên chát, đắng và gắt hơn [3].
Ngoài ra, các nghiên cứu tiêu chuẩn hóa thuốc sắc năm 2012 và 2018 khẳng định rằng phương pháp sắc nước truyền thống giúp thảo dược giải phóng nhiều hợp chất quan trọng với tỷ lệ chiết xuất cao, tạo dung dịch dễ hấp thu nhưng nồng độ các chất rất nhạy cảm với tỷ lệ dung môi và thời gian đun [4], [5]. Do đó, việc dùng thảo dược phơi khô, thái nhỏ vừa phải sẽ giúp kiểm soát nồng độ ancaloit tốt hơn so với việc dùng bừa bãi lá tươi với lượng lớn [2], [3].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược tự nhiên
Rất nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ mọc tự nhiên thì dùng tươi bao giờ cũng tốt và lành tính hơn dùng khô. Thực tế, lá tươi chứa hàm lượng nước cao, rất dễ biến chất, ẩm mốc nếu không dùng ngay và khó định lượng chính xác hoạt chất [2].
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược lành tính nên uống càng đặc, uống thay nước lọc cả ngày sẽ càng nhanh thấy tác dụng. Bầu giác tía có hoạt tính ức chế thần kinh trung ương và gây ngủ rõ rệt [1]. Việc tự ý tăng liều, sắc quá đậm đặc có thể dẫn tới quá liều ancaloit, gây lơ mơ, ức chế vận động quá mức và tạo áp lực giải độc lớn lên gan, thận [2], [1].
Ai nên thận trọng hoặc tránh sử dụng bầu giác tía?
Do lá bầu giác tía có tác dụng gây ngủ và làm giảm hoạt động vận động [1], những người làm công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cao như tài xế lái xe, người vận hành máy móc thiết bị cơ khí tuyệt đối không nên dùng nước sắc thảo dược này trước và trong giờ làm việc.
Những người đang điều trị bằng các thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc ức chế thần kinh trung ương cần tránh sử dụng chung, vì thảo dược có thể làm tăng cường độ tác dụng của thuốc ngủ [1]. Ngoài ra, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và bệnh nhân có tiền sử suy giảm chức năng gan, suy thận nặng cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ dạng thuốc sắc nào để tránh rủi ro tích lũy hoạt chất [2], [1].
Cách sơ chế và sử dụng an toàn trong đời sống
Để sử dụng thảo dược một cách an toàn và giữ được sự ổn định của các hợp chất, quy trình sơ chế cần được thực hiện cẩn thận theo nguyên tắc y học cổ truyền.
Đầu tiên, lá hoặc thân cây sau khi thu hái phải được rửa sạch bụi bẩn và tạp chất dưới vòi nước chảy. Sau đó, đem cắt ngắn từng đoạn và phơi khô trong bóng râm hoặc sấy ở nhiệt độ thấp để bảo tồn các hoạt chất tự nhiên. Thảo mộc khô nên được bảo quản trong túi kín, nơi khô ráo để tránh nấm mốc phát triển.
Khi sắc uống, chỉ nên dùng lượng vừa phải theo hướng dẫn của thầy thuốc đông y, tránh dùng liều quá cao vượt ngưỡng dung nạp [1]. Khi đun sắc, nên cho lượng nước vừa đủ ngập dược liệu, đun sôi nhỏ lửa và uống trong ngày [2]. Không nên uống nước sắc đã để qua đêm ở nhiệt độ phòng vì nguy cơ nhiễm khuẩn và biến đổi hóa học các hợp chất hòa tan [2].
Người dân nên nhìn nhận bầu giác tía như một vị thuốc có dược tính thực sự chứ không phải là loại nước uống giải khát hàng ngày. Dù chọn dùng tươi hay khô, việc tuân thủ liều lượng khuyến cáo và lắng nghe phản ứng của cơ thể là nguyên tắc quan trọng nhất. Khi xuất hiện các triệu chứng bất thường hoặc đang có bệnh lý nền, người bệnh cần tới các cơ sở y tế để được thăm khám và tư vấn điều trị phù hợp.

