Nhiều người quan tâm đến các loại trà thảo mộc vị đắng thanh nhiệt thường nhầm lẫn giữa cây Bùi tròn và trà đắng Kudingcha. Cả hai đều thuộc chi Nhựa ruồi (Ilex) với đặc trưng vị đắng đậm, nhưng nguồn gốc loài, bộ phận dùng và hoạt chất lại có sự khác biệt rõ rệt.

Thực tế, Bùi tròn (Ilex rotunda) là vị thuốc chuyên dùng vỏ thân hoặc cành lá trị viêm nhiễm đường tiêu hóa và tim mạch, trong khi Kudingcha là tên gọi chung cho nhóm trà đắng thu hoạch từ lá của các loài như Ilex kudingcha, Ilex latifolia hoặc Ilex cornuta nhằm thanh nhiệt, hạ lipid máu và hỗ trợ chuyển hóa [1, 2, 3]. Việc hiểu rõ cấu trúc hoạt chất giúp người dùng chọn đúng thảo dược cho nhu cầu sức khỏe của mình.

Nguồn gốc thực vật và bộ phận sử dụng khác nhau

Chi Ilex thuộc họ Aquifoliaceae có nhiều loài được sử dụng trong y học cổ truyền Đông Á. Cây Bùi tròn (Ilex rotunda) được phân bố rộng rãi tại vùng Đông Á [1]. Trong y học cổ truyền, bộ phận dùng chính của cây là lớp vỏ thân phơi khô, mang tên dược liệu là Ilicis Rotundae Cortex [1]. Gần đây, cành và lá non của loài này cũng được nghiên cứu chiết xuất cho mục đích hỗ trợ kháng viêm [2].

Trái lại, trà đắng Kudingcha (khổ đinh trà) là tên gọi đồ uống truyền thống chế biến từ lá của một số loài thuộc chi Ilex, nổi bật nhất là Ilex latifolia, Ilex kudingcha và Ilex cornuta [1, 2, 6]. Ngoài các loài họ Nhựa ruồi, một số nơi còn dùng lá loài Ligustrum lucidum thuộc họ Nhài để làm trà này [3]. Như vậy, trong khi Bùi tròn ưu tiên khai thác vỏ cây làm thuốc điều trị bệnh lý, Kudingcha chủ yếu thu hoạch lá làm thức uống thường nhật [1, 3].

Khác biệt cốt lõi: Saponin và triterpenoid

Saponin triterpenoid là nhóm chất tạo nên vị đắng đặc trưng cho các loài thuộc chi Nhựa ruồi [2, 8]. Tuy nhiên, khung cấu trúc và dạng hợp chất định danh giữa Bùi tròn và Kudingcha hoàn toàn khác biệt.

Bùi tròn chứa khoảng 120 hợp chất đã được phân lập, chủ yếu là các triterpenoid và phenylpropanoid [1]. Hoạt chất nổi bật nhất của Bùi tròn là pedunculoside (PDC), một glycoside triterpene chiếm từ 4% đến 5% khối lượng trong dược liệu [4]. Hợp chất này giữ vai trò then chốt trong các thử nghiệm dược lý về hạ lipid máu, bảo vệ gan và chống xơ vữa mạch máu của Bùi tròn [3, 4].

Ngược lại, nhóm trà đắng Kudingcha chứa các saponin triterpenoid mang khung ursane, oleanane hoặc lupane [5]. Phân tích hóa học trên 45 loài thuộc chi Ilex ghi nhận Ilex kudingcha là loài có hàm lượng saponin cao nhất [5]. Thay vì chứa pedunculoside như Bùi tròn, saponin đặc trưng của Kudingcha là các chuỗi kudinoside (từ A đến P), ilekudinoside (từ A đến T), latifoloside (từ A đến Q) và ilekudinchoside [5]. Trong đó, ba hợp chất gồm latifoloside G, kudinoside A và kudinoside G chiếm trên 80% tổng lượng saponin của Ilex kudingcha, được dùng làm chất điểm chỉ chuẩn hóa chất lượng [5]. Riêng ở loài Ilex latifolia, các hợp chất như kudinoside A, C, D, H là thành phần chiếm ưu thế [5].

So sánh thành phần polyphenol và caffeine

Ngoài saponin, nhóm polyphenol mang hoạt tính chống oxy hóa trong hai thảo dược này cũng có sự phân hóa. Kudingcha lá lớn có tổng hàm lượng polyphenol đạt mức trung bình khoảng 100 mg đương lượng axit gallic trên mỗi gam trọng lượng khô [5]. Thành phần polyphenol chính trong Kudingcha là axit 3,5-di-O-caffeoylquinic cùng các dẫn xuất dicaffeoylquinic acid liên quan [6]. Nhờ đó, Kudingcha thể hiện hoạt tính quét gốc tự do và chống oxy hóa mạnh mẽ [2, 8].

Điểm đặc biệt được các nhà khoa học nhấn mạnh là Kudingcha lá lớn hoàn toàn không chứa caffeine [6]. Điều này tạo nên sự khác biệt lớn so với trà xanh thông thường (Camellia sinensis) hay trà Yerba mate (Ilex paraguariensis), giúp người dùng không bị bồn chồn, tim đập nhanh hoặc mất ngủ khi thưởng thức [6]. Đối với Bùi tròn, các thành phần phenylpropanoid bên cạnh triterpenoid cũng mang lại tác dụng sinh học phong phú nhưng hướng nhiều hơn đến bảo vệ mô mạch và gan [1].

Bằng chứng lâm sàng và nghiên cứu dược lý của Bùi tròn

Trong y học cổ truyền, vỏ thân Bùi tròn thường được dùng để thanh nhiệt, giải độc, trừ thấp, giảm đau trong điều trị viêm amidan, viêm dạ dày ruột cấp tính, loét dạ dày tá tràng, thấp khớp và chấn thương [1]. Nghiên cứu hiện đại làm sáng tỏ cơ chế tác dụng này thông qua các mô hình thực nghiệm chuyên sâu.

Nghiên cứu công bố năm 2024 sử dụng công nghệ chiết xuất chất lỏng siêu tới hạn trên cành và lá Bùi tròn (Ilex rotunda) ghi nhận khả năng ức chế viêm vượt trội [2]. Trên dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS), các phân đoạn chiết xuất từ cành và lá đã giảm đáng kể lượng oxit nitric (NO), interleukin-6 (IL-6) và yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) [2]. Kỹ thuật Western blot chứng minh chiết xuất Bùi tròn làm bất hoạt con đường NF-kappaB qua việc giảm phosphoryl hóa p65 và suy thoái IkappaBalpha, đồng thời ức chế chuỗi tín hiệu MAPK qua đường p38 hoặc ERK [2].

Về mặt chuyển hóa, nghiên cứu dược động học năm 2015 trên chuột cống cho thấy hoạt chất pedunculoside tinh khiết đạt hấp thu tốt, nhưng khi dùng dưới dạng chiết xuất toàn phần Bùi tròn, nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) và diện tích dưới đường cong (AUC) của pedunculoside bị thay đổi đáng kể do tương tác với các hoạt chất đồng tồn tại [4]. Điều này cho thấy dạng bào chế ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hấp thu của dược liệu Bùi tròn [4].

Tác dụng sinh học nổi bật của trà đắng Kudingcha

Trà Kudingcha lại chứng minh thế mạnh ở việc kiểm soát axit uric máu, cải thiện lão hóa và chuyển hóa lipid [1, 2, 5]. Nghiên cứu năm 2024 trên loài Ilex cornuta (một nguồn làm Kudingcha) đối với chuột bị tăng axit uric máu do dùng kali oxonat kết hợp chế độ ăn nhiều men bia đã mang lại kết quả tích cực [7].

Cả dịch chiết saponin thô và flavonoid thô từ lá Ilex cornuta đều giảm đáng kể nồng độ axit uric huyết thanh, ức chế enzyme xanthine oxidase trong huyết thanh và mô gan, đồng thời giữ chỉ số ure máu và creatinine ở mức bình thường mà không gây tổn thương gan thận [7]. Cơ chế được xác định là thông qua việc điều hòa các kênh vận chuyển axit uric gồm ABCG2, GLUT9 và URAT1 [7]. Trong thử nghiệm in vitro, phân đoạn saponin thô thể hiện khả năng ức chế xanthine oxidase mạnh nhất, vượt trên cả phân đoạn flavonoid [7].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2020 trên chuột bị gây lão hóa bằng D-galactose cho thấy dịch chiết Kudingcha liều 500 mg/kg giúp điều hòa chỉ số nội tạng, cải thiện mô học gan, lách, da [8]. Hoạt chất trong dịch chiết (chứa 26 thành phần sinh học) giúp tăng biểu hiện các enzyme chống oxy hóa nội sinh như SOD, CAT, GSH-Px, đồng thời hạ mức NO và malondialdehyde (MDA) trong máu và gan [8]. Nghiên cứu tổng quan cũng chỉ ra Kudingcha có tác dụng hạ mỡ máu, giảm cân và kháng viêm nói chung [2, 8].

Lợi ích, giới hạn và hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng rằng mọi loại cây cùng chi Ilex có vị đắng thì đều có thể sắc uống hàng ngày thay trà. Đây là quan niệm sai lầm. Bùi tròn chứa lượng lớn triterpenoid như pedunculoside tập trung chủ yếu ở vỏ thân, thường dùng cho mục đích chữa bệnh lý viêm loét, nhiễm khuẩn hoặc tim mạch theo chỉ định chuyên môn chứ không phù hợp để uống giải khát thường nhật [3, 4, 7].

Ngược lại, lá Kudingcha được dùng làm thức uống hỗ trợ chuyển hóa, thải độc và chống oxy hóa [2, 5]. Điểm giới hạn hiện nay là phần lớn các bằng chứng về cơ chế kiểm soát axit uric hay kháng viêm sâu sắc của cả hai loài mới dừng lại ở mô hình tế bào (in vitro) và động vật gặm nhấm (in vivo) [1, 4, 5, 7]. Bằng chứng thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên quy mô lớn ở người vẫn cần được bổ sung để xác định liều lượng điều trị tối ưu.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Cả Bùi tròn và trà Kudingcha đều mang tính hàn (lạnh) và vị đắng đậm theo y học cổ truyền [1, 3]. Nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng:

  • Người có hệ tiêu hóa yếu, tỳ vị hư hàn, thường xuyên lạnh bụng, tiêu chảy mạn tính hoặc chướng bụng không nên lạm dụng dịch chiết đặc của hai loại thảo dược này.
  • Bệnh nhân đang điều trị bệnh lý tim mạch, người đang dùng thuốc hạ axit uric máu hoặc thuốc chống viêm cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi kết hợp thảo dược, nhằm tránh tương tác cạnh tranh hấp thu thuốc như đã ghi nhận trên thành phần pedunculoside [4].
  • Phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng các dạng cao chiết đậm đặc từ vỏ Bùi tròn hay lá trà đắng.

Hướng dẫn áp dụng an toàn trong đời sống

Để khai thác đúng giá trị sinh học của từng loại thảo dược, người dùng nên phân định mục đích rõ ràng:

  • Đối với Kudingcha: Phù hợp cho người muốn tìm kiếm thức uống hỗ trợ kiểm soát chuyển hóa, mỡ máu hoặc axit uric mà không muốn nạp caffeine gây mất ngủ [1, 2]. Khi pha trà, chỉ nên dùng 1-2 búp lá cuộn hãm với nước sôi (khoảng 85-90 độ C) trong ấm sứ hoặc thủy tinh. Vị trà ban đầu đắng gắt nhưng sẽ có hậu ngọt thanh. Không nên ngâm quá lâu khiến dịch trà quá đậm đặc, gây xót ruột. Thời điểm thích hợp để uống là sau bữa ăn nhiều đạm hoặc dầu mỡ chừng 30-45 phút; tránh uống vào lúc bụng đói.
  • Đối với Bùi tròn: Tuyệt đối không tự ý thu hái vỏ cây tự nhiên để sắc uống bừa bãi. Chỉ sử dụng dược liệu vỏ thân Bùi tròn (Ilicis Rotundae Cortex) hoặc các chế phẩm chiết xuất khi có sự tư vấn, kê đơn từ thầy thuốc hoặc bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền trong các bệnh cảnh viêm nhiễm cụ thể [1].
  • Khi áp dụng bất kỳ thảo dược nào, cần theo dõi phản ứng cơ thể trong 1-2 tuần đầu. Nếu xuất hiện dấu hiệu rối loạn tiêu hóa, mệt mỏi, cần ngưng sử dụng ngay.

Cả Bùi tròn và trà đắng Kudingcha đều là những nguồn dược liệu quý giá của chi Nhựa ruồi với tiềm năng hỗ trợ sức khỏe phong phú [1, 3]. Việc hiểu rõ Bùi tròn thiên về triterpenoid hỗ trợ điều trị bệnh lý và Kudingcha thiên về saponin, polyphenol không caffeine dùng làm trà chuyển hóa sẽ giúp người dùng đưa ra lựa chọn an toàn và hiệu quả nhất cho cơ thể.