Cá ngựa nuôi và tự nhiên: Nỗi băn khoăn về dược tính

Cá ngựa từ lâu được xem là vị thuốc quý trong y học cổ truyền, thường dùng ngâm rượu hoặc sắc uống để bồi bổ sức khỏe. Khi nguồn cá tự nhiên cạn kiệt, các mô hình nuôi nhân tạo phát triển để bù đắp nguồn cung.

Người tiêu dùng thường băn khoăn: liệu cá ngựa nuôi có giữ được hoạt chất sinh học, axit amin, phospholipid và steroid như cá tự nhiên? Tâm lý chuộng đồ tự nhiên khiến sản phẩm đánh bắt luôn có giá cao hơn nhiều lần.

Thực tế, các trích đoạn nghiên cứu hiện hành hoàn toàn không chứa dữ liệu phân tích hóa sinh hay so sánh dược tính trên cá ngựa. Các công bố khoa học chỉ tập trung so sánh dinh dưỡng, chất béo và chất tồn dư giữa dạng nuôi và tự nhiên trên các loài cá thực phẩm.

Chưa có dữ liệu so sánh trực tiếp trên cá ngựa

Để đánh giá sự khác biệt về dược tính, giới khoa học cần đối chiếu cụ thể hàm lượng axit amin, phospholipid và steroid sinh học. Tuy nhiên, các nghiên cứu được cung cấp chỉ thực hiện trên cá vược châu Âu, cá hồi Đại Tây Dương, cá tráp đỏ, cá mè cát và cá ngừ đại dương.

Không có số liệu nào xác nhận cá ngựa tự nhiên chứa nhiều steroid hay phospholipid hơn cá nuôi. Mọi suy đoán đánh đồng cá ngựa với các loài cá thương phẩm khác đều thiếu căn cứ khoa học chuẩn xác.

Do đó, người dùng không nên vội tin các lời quảng cáo về "cá ngựa tự nhiên dược tính vượt trội" khi chưa có kiểm nghiệm lâm sàng và phân tích thành phần cụ thể.

Bằng chứng thành phần dinh dưỡng từ các loài cá khác

Dù không có dữ liệu trên cá ngựa, các nghiên cứu đối chiếu trên cá thực phẩm cho thấy môi trường sống và thức ăn tạo ra khác biệt lớn về thành phần mô.

Nghiên cứu năm 2022 trên cá mè cát (pikeperch) cho thấy cá nuôi 2 tuổi đạt trọng lượng tương đương cá tự nhiên 4 tuổi [1]. Cá tự nhiên có thân dài hơn, tỷ lệ phi lê không da cao hơn [1]. Phi lê cá tự nhiên có độ ẩm 78,9%, tro 1,2%, pH 6,7, chất béo 0,4% và protein 19,3% [1]. Ngược lại, cá nuôi có độ ẩm 76,7%, tro 1,1%, pH 6,5, nhưng chất béo đạt 1,1% và protein đạt 20,8% [1]. Thức ăn cá tự nhiên chứa tỷ lệ axit béo bão hòa (SFA), axit béo không bão hòa đa (PUFA) và n-3 cao hơn, nhưng ít n-6 và axit béo không bão hòa đơn (MUFA) hơn cá nuôi [1].

Nghiên cứu năm 2020 trên cá hồi Đại Tây Dương (20 cá nuôi, 17 cá thoát trại, 23 cá tự nhiên) ghi nhận hàm lượng protein ở cá tự nhiên là 16%, cá nuôi là 15%, lượng axit amin thiết yếu tương đương nhau [2]. Chất béo ở cá hồi nuôi (18%) cao gấp ba lần cá tự nhiên [2]. Tỷ lệ omega-3 chuỗi dài ở cá tự nhiên đạt 24,1%, cao hơn mức 8,9% ở cá nuôi, khiến tỷ lệ omega-6/omega-3 ở cá nuôi cao hơn (0,7 so với 0,05) [2]. Dù vậy, một khẩu phần 150g của cả hai loại đều cung cấp 1,8g đến 2,1g EPA và DHA, vượt nhu cầu khuyến nghị hàng tuần cho người trưởng thành [2].

Nghiên cứu năm 2019 trên cá tráp đỏ chỉ ra mức triacylglycerol ở cá nuôi cao hơn đáng kể [3]. Cá tự nhiên chủ yếu chứa triacylglycerol gắn axit béo bão hòa, trong khi cá nuôi chứa nhiều triacylglycerol gắn DHA [3]. Cơ trắng của cá tự nhiên biểu hiện phospholipid đặc hiệu cho MHC-type-IIb, còn cá nuôi biểu hiện phospholipid đặc hiệu MHC-type-IIa, kèm theo sự phân bố đặc thù của anserine [3].

Nghiên cứu năm 2007 trên cá vược châu Âu (10 cá tự nhiên, 10 cá nuôi) chứng minh thành phần axit béo gồm 18:0, 18:2n-6, 20:4n-6 và 22:6n-3 tạo nên sự khác biệt rõ nét giữa hai nhóm [4]. Nghiên cứu năm 2004 cũng tổng kết rằng hàm lượng lipid ở cá nuôi ổn định hơn, ít biến động theo mùa do thức ăn được kiểm soát [5]. Khi dùng thức ăn thực vật thay bột cá, tỷ lệ phần trăm n-3 PUFA có thể giảm, nhưng vì tổng lượng lipid cá nuôi cao hơn nên 100g phi lê cá nuôi vẫn có thể cung cấp lượng n-3 PUFA (EPA, DHA) cao hơn cá tự nhiên [5].

Nguy cơ tồn dư hóa chất: Nuôi hay tự nhiên an toàn hơn?

Một yếu tố quan trọng ảnh hưởng chất lượng dược liệu và thực phẩm là mức độ nhiễm tạp chất từ môi trường.

Nghiên cứu năm 2020 tại Na Uy cho thấy nồng độ dioxin (0,53 +- 0,12 pg TEQ/g), PCB giống dioxin (0,95 +- 0,48 pg TEQ/g), thủy ngân (56,3 +- 12,9 microg/kg) và asen (2,56 +- 0,87 mg/kg) trong cá hồi tự nhiên cao gấp ba lần cá nuôi, dù đều dưới ngưỡng tối đa của EU [2]. Sáu loại PCB theo chuẩn ICES ở cá tự nhiên (5,09 +- 0,83 ng/g) cũng cao hơn cá nuôi (3,34 +- 0,46 ng/g) [2].

Trái lại, nghiên cứu năm 2011 tại Canada trên cá hồi (110 cá nuôi, 91 cá tự nhiên) cho thấy dư lượng thuốc trừ sâu clo hữu cơ (DDT, HCH, chlordane, CBz, dieldrin, mirex) tính theo trọng lượng tươi ở cá nuôi cao gấp 2 đến 11 lần cá tự nhiên [6]. Nồng độ này tỷ lệ thuận với lượng mỡ trong cơ thịt [6]. Cá hồi Đại Tây Dương nuôi (12-15% lipid) tích tụ lượng thuốc trừ sâu lớn nhất [6]. Hệ số tích lũy sinh học (BMF) của chất này ở cá nuôi từ 2 đến 5, thậm chí hợp chất kém sơ nước như HCH và endosulfan có BMF lớn hơn 5 [6].

Trên cá ngừ vây xanh Địa Trung Hải năm 2010, cá nuôi sau thời gian vỗ béo ngắn chỉ biến đổi nhẹ về kim loại nặng (Hg, Cd, Pb, As, Cu, Zn) và hợp chất clo hữu cơ (PCB, HCB, p,p'-DDE) so với cá tự nhiên, giữ được chất lượng chấp nhận được [7]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2009 trên cá mè Murray chỉ ra tỷ lệ đồng vị bền delta 13C và delta 15N phản ánh chế độ ăn, còn delta 18O phản ánh nguồn nước nuôi [8]. Như vậy, độ an toàn phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nước và thức ăn chứ không mặc định "tự nhiên là sạch".

Hiểu lầm thường gặp khi dùng cá ngựa

Nhiều người tin rằng cá ngựa tự nhiên luôn có hoạt chất sinh học cao vượt trội và an toàn tuyệt đối. Đây là ngộ nhận phổ biến.

Chất lượng sinh vật biển phụ thuộc lớn vào chuỗi thức ăn và độ sạch của vùng nước. Động vật hoang dã vẫn có nguy cơ tích lũy kim loại nặng từ đáy biển, trong khi sản phẩm nuôi nếu dùng thức ăn nhiễm hóa chất cũng tích tụ độc tố.

Việc thần thánh hóa công dụng chữa bách bệnh của cá ngựa cũng là sai lầm. Y học cổ truyền chỉ dùng cá ngựa như một vị thuốc hỗ trợ, không thể thay thế phác đồ điều trị chuyên khoa.

Nhóm đối tượng cần thận trọng

Người có bệnh lý nền về gan, thận cần hết sức cẩn thận khi sử dụng các chế phẩm ngâm rượu từ cá ngựa. Cồn kết hợp với tạp chất chưa được tinh chế có thể làm tăng gánh nặng thải độc cho nội tạng.

Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng các bài thuốc từ cá ngựa. Nguy cơ nhiễm kim loại nặng hoặc dị ứng protein lạ từ sinh vật biển luôn tiềm ẩn.

Người đang dùng thuốc điều trị huyết áp, tim mạch hoặc chống đông máu cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng, tránh tương tác thuốc bất lợi.

Hướng dẫn sử dụng và bảo quản an toàn

Khi chọn mua cá ngựa làm dược liệu, người dùng cần ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đã qua kiểm định an toàn vệ sinh và kim loại nặng.

Nếu sử dụng cá ngựa khô, cần bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc sinh độc tố mycotoxin nguy hiểm. Quá trình sơ chế cần rửa sạch cát bẩn và tạp chất bám ngoài da.

Liều lượng sử dụng phải tuân theo chỉ dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền, không lạm dụng uống rượu ngâm cá ngựa nồng độ cao trong thời gian dài.

Dược tính của cá ngựa nuôi so với tự nhiên hiện chưa có kết luận khoa học xác thực do thiếu nghiên cứu trực tiếp về axit amin, phospholipid và steroid. Người dùng nên nhìn nhận tỉnh táo, tránh tâm lý chuộng hàng hoang dã giá cao mà bỏ qua các tiêu chuẩn về kiểm định an toàn và tư vấn y khoa.