Lời đồn bồi bổ phổi và khớp từ củ cát sâm
Trong y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian, củ cát sâm (còn gọi là sâm nam, ngưu đại lực, tên khoa học Callerya speciosa hoặc đồng danh Millettia speciosa) thường được người dân tìm kiếm với niềm tin giúp bổ phế nhuận tràng, làm mạnh gân cốt và trị đau nhức xương khớp. Nhiều người thường mua củ cát sâm tươi hoặc khô về thái lát để sắc nước uống hàng ngày hoặc hầm với xương, gà nhằm bồi bổ sức khỏe cho gia đình.
Tuy nhiên, liệu dược liệu này có thực sự bảo vệ đường hô hấp và cải thiện các bệnh lý khớp hay không? Trả lời thẳng thắn dựa trên các bằng chứng khoa học thực tế hiện nay: chưa có nghiên cứu lâm sàng nào trên cơ thể người chứng minh cát sâm có thể chữa lành bệnh phổi hay phục hồi sụn khớp thoái hóa. Các công bố khoa học hiện đại chủ yếu tập trung vào hoạt tính sinh học từ rễ cát sâm trên mô hình phòng thí nghiệm và động vật.
Dù vậy, cát sâm không hẳn là một dược liệu vô giá trị. Khoa học hiện đại đã phân lập và ghi nhận nhóm hoạt chất chính trong củ cát sâm, đặc biệt là nhóm carbohydrate hòa tan như polysaccharide và oligosaccharide, cùng một số hợp chất isoflavone có khả năng chống oxy hóa và ức chế các chất gây viêm rõ rệt.
Cơ chế tác động: Polysaccharide và phản ứng kháng viêm
Phản ứng viêm mạn tính và stress oxy hóa là gốc rễ dẫn đến tổn thương tế bào ở nhiều cơ quan khác nhau. Cát sâm (Callerya speciosa) thu hút sự quan tâm lớn của giới nghiên cứu nhờ chứa hàm lượng cao các đại phân tử polysaccharide trong rễ [1]. Các polysaccharide này có cấu trúc phân tử phức tạp, đóng vai trò như các chất điều hòa sinh học bên trong cơ thể.
Về cơ chế kháng viêm, chiết xuất polysaccharide từ rễ cát sâm can thiệp vào các đường truyền tín hiệu nội bào quan trọng, điển hình là protein kinase hoạt hóa phân bào (MAPK) và yếu tố phiên mã NF-kappaB [2]. Khi các con đường truyền tín hiệu này bị ức chế, các tế bào miễn dịch sẽ giảm sản sinh các chất trung gian kích thích phản ứng viêm sưng như TNF-alpha hay oxit nitric [2], [1], [3].
Song song đó là cơ chế chống stress oxy hóa. Khi cơ thể bị độc chất hoặc phản ứng viêm tấn công, các gốc oxy hóa tự do (ROS) sẽ tăng sinh ồ ạt, phá hủy màng tế bào thông qua hiện tượng peroxy hóa lipid. Các hợp chất từ rễ cát sâm thể hiện khả năng quét sạch các gốc tự do này, bảo vệ tế bào và phục hồi hệ thống các enzym phòng ngự tự nhiên của mô [2], [4].
Nghiên cứu kháng viêm từ carbohydrate của cát sâm
Để hiểu rõ hơn về khả năng dập tắt phản ứng viêm, một nghiên cứu công bố vào năm 2025 đã phân lập và tinh sạch có hệ thống các carbohydrate hòa tan trong nước từ cát sâm (Millettia speciosa Champ) [3]. Các nhà nghiên cứu đã tiến hành so sánh đối đầu giữa nhóm polysaccharide có khối lượng phân tử cao và nhóm oligosaccharide có khối lượng phân tử thấp để làm rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính kháng viêm [3].
Thử nghiệm trong phòng thí nghiệm cho thấy nhóm oligosaccharide trọng lượng phân tử thấp (kí hiệu là MSCPL) mang lại hiệu quả kháng viêm vượt trội theo kiểu phụ thuộc liều lượng ở nồng độ từ 100 đến 400 microgam/mL [3]. Tại mức nồng độ cao nhất 400 microgam/mL, thành phần này đã ức chế mạnh mẽ sự tiết ra của ba chất gây viêm nguy hiểm: giảm 21,20% oxit nitric (NO), giảm 41,22% interleukin-1 beta (IL-1beta) và giảm tới 69,35% interleukin-6 (IL-6) [3].
Ngược lại, nhóm polysaccharide trọng lượng phân tử cao lại thể hiện hoạt tính kháng viêm rất yếu [3]. Khi nhóm này tiếp tục được tách phân đoạn qua cột DEAE-52, hoạt tính lại càng sụt giảm đáng kể [3]. Kết quả phân tích cấu trúc chỉ ra rằng hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ của MSCPL liên quan chặt chẽ đến khối lượng phân tử nhỏ chỉ 0,92 kDa và tỷ lệ đường đơn gồm 41,50 mol% glucose và 58,50 mol% fructose, giúp phân tử dễ dàng liên kết với thụ thể và đi vào tế bào [3].
Bằng chứng bảo vệ gan và giảm stress oxy hóa trên chuột
Không chỉ dừng lại ở các tế bào biệt lập, tác động bảo vệ của cát sâm đã được thử nghiệm trên mô hình sinh vật sống. Nghiên cứu công bố năm 2023 đã đánh giá hiệu quả bảo vệ gan của dịch chiết nước từ rễ cát sâm (Callerya speciosa), phân đoạn giàu polysaccharide (NPE) và hoạt chất alkaloid hypaphorine trên mô hình chuột bị tổn thương gan cấp tính do độc chất carbon tetrachloride (CCl4) gây ra [2].
Kết quả mô học và xét nghiệm máu cho thấy việc điều trị bằng chiết xuất nước, phân đoạn giàu polysaccharide NPE và hypaphorine đã giảm điểm số tổn thương gan lần lượt là 75,51%, 80,01% và 41,22% [2]. Nồng độ men gan trong huyết thanh của chuột cũng giảm sâu: men AST giảm 63,24% với dịch chiết nước, 85,22% với NPE và 49,74% với hypaphorine; men ALT giảm lần lượt 78,73%, 80,08% và 81,70% [2].
Bên cạnh việc hạ men gan, các thành phần này còn làm giảm mạnh tình trạng stress oxy hóa trong mô gan chuột [2]. Mức chất chỉ thị tổn thương màng tế bào malondialdehyde (MDA) giảm tương ứng 40,00%, 51,25% và 28,75%; lượng gốc oxy hóa phản ứng (ROS) giảm 30,22%, 36,14% và 33,54% [2]. Đổi lại, hoạt lực của các enzym chống oxy hóa nội sinh tăng vọt: superoxide dismutase (SOD) tăng lần lượt 21,36%, 21,64% và 8,90%; catalase tăng 22,13%, 33,33% và 5,39%; glutathione tăng ấn tượng 84,87%, 90,65% và 80,53% [2]. Các nhà nghiên cứu kết luận cơ chế tác động thông qua con đường MAPK và NF-kappaB, mở ra hướng ứng dụng làm can thiệp dinh dưỡng cho bệnh viêm gan [2].
Tác động điều hòa chuyển hóa và hệ vi sinh đường ruột
Bên cạnh tác động bảo vệ tế bào gan cấp tính, polysaccharide thô từ rễ cát sâm (NP) còn cho thấy tiềm năng to lớn trong việc cải thiện các rối loạn chuyển hóa mạn tính. Một nghiên cứu công bố năm 2022 được thực hiện trên những con chuột C57BL/6 bị béo phì do chế độ ăn nhiều chất béo [1]. Trong nghiên cứu này, nhóm chuột ăn chất béo được bổ sung polysaccharide thô của cát sâm bằng đường uống với liều 100 mg/kg mỗi ngày, cách một ngày uống một lần trong suốt 10 tuần [1].
Kết quả ghi nhận sự đảo ngược tích cực ở các chỉ số rối loạn chuyển hóa: chuột dùng polysaccharide giảm tích tụ mỡ thừa, giảm tăng cân, giảm mỡ máu, giảm thoái hóa mỡ gan và phì đại tế bào mỡ [1]. Phân tích sinh học phân tử cho thấy polysaccharide từ cát sâm đã ức chế các gen tạo mỡ ở gan như Srebp1c, Fas, Cebpalpha và Ppargamma, đồng thời kích thích các enzym phân giải lipid như Hsl, Mgl và làm dịu phản ứng viêm gan qua việc hạ thấp biểu hiện của TNF-alpha và NF-kappaB p65 [1].
Đáng chú ý, phân tích giải trình tự gen 16S rDNA và sắc ký khí khối phổ khẳng định chiết xuất polysaccharide này đã khôi phục tỷ lệ cân bằng giữa hai ngành vi khuẩn Firmicutes/Bacteroidetes [1]. Lượng axit béo chuỗi ngắn (SCFA) có lợi ở đại tràng của chuột, đặc biệt là axit axetic, cùng các chi vi khuẩn sản sinh SCFA đều gia tăng rõ rệt [1]. Điều này cho thấy polysaccharide cát sâm có thể hoạt động như một loại prebiotic tiềm năng giúp điều hòa trục ruột - chuyển hóa [1].
Ngoài ra, ở cấp độ phân đoạn hữu cơ, nghiên cứu năm 2022 về phân đoạn etyl axetat từ rễ cát sâm cho thấy phân đoạn SE4 có hoạt tính chống gốc tự do mạnh mẽ trong các phép thử DPPH và ABTS (với IC50 lần lượt là 0,05 và 0,17 mg/mL), tương đương chất chống oxy hóa đối chứng BHT [4]. Các phân đoạn SE2, SE3 và SE4 chứa hoạt chất chính là isoflavone cũng thể hiện độc tính làm suy giảm khả năng sống và kích thích quá trình tự chết của các dòng tế bào u tủy, u lympho trong ống nghiệm [4].
Hiểu lầm thường gặp: Cát sâm có bồi bổ phổi và khớp thật không?
Nhìn vào các bằng chứng khoa học nêu trên, có thể thấy rõ một sự chênh lệch lớn giữa niềm tin truyền miệng và dữ liệu thực tế. Dân gian thường ca tụng cát sâm là vị thuốc đầu bảng trị các chứng ho suyễn, lao lực, viêm phế quản hay thoái hóa khớp, đau nhức xương cốt. Nhưng trên thực tế, các nghiên cứu chỉ mới chứng minh hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm in vitro trên tế bào và tác dụng bảo vệ gan, giảm béo phì trên chuột [2], [1], [3].
Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên người hay nghiên cứu chuyên biệt trên mô phổi, sụn khớp để xác nhận cát sâm có thể chữa ho, tái tạo dịch khớp hay đảo ngược quá trình viêm khớp. Việc suy diễn đặc tính kháng viêm chung trong ống nghiệm thành thuốc bồi bổ phổi hay trị dứt điểm viêm đa khớp ở người là hoàn toàn thiếu căn cứ khoa học.
Thêm vào đó, việc chế biến theo lối thủ công tại gia đình như hầm súp hay sắc nước uống cả củ không bảo đảm chiết xuất được đúng các phân đoạn hoạt tính có lợi. Ví dụ, nghiên cứu năm 2025 đã chứng minh nhóm oligosaccharide nhỏ mới có tác dụng kháng viêm mạnh, trong khi nhóm polysaccharide phân tử lớn lại có hoạt tính rất yếu [3]. Khi đun nấu thông thường không có sự chuẩn hóa phân đoạn, lượng hoạt chất hấp thu vào cơ thể là không đồng đều và khó đạt ngưỡng sinh học như trong phòng thí nghiệm.
Những ai cần thận trọng và cách sử dụng hợp lý
Dù cát sâm là một nguyên liệu thực phẩm truyền thống quen thuộc tại một số địa phương [2], [1], người dùng vẫn cần hết sức cẩn trọng khi sử dụng như một biện pháp hỗ trợ sức khỏe:
- Người có bệnh lý gan, thận mạn tính hoặc đang điều trị thuốc tây: Không nên tự ý bỏ phác đồ điều trị của bác sĩ để thay thế bằng việc uống nước sắc cát sâm. Mặc dù cát sâm hạ men gan và chống stress oxy hóa trên chuột nhiễm độc CCl4 [2], cơ thể người bệnh có cơ chế chuyển hóa phức tạp hơn rất nhiều.
- Người có vấn đề về đường ruột: Dù polysaccharide có tác động điều hòa hệ vi sinh đường ruột trên chuột [1], việc dung nạp một lượng lớn carbohydrate khó tiêu từ dược liệu thô chưa tinh chế có thể gây chướng bụng, đầy hơi ở những người có hội chứng ruột kích thích.
- Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại tuyệt đối chưa có dữ liệu an toàn nào được công bố trên các đối tượng nhạy cảm này, do đó không nên tùy tiện sử dụng các chế phẩm cô đặc từ cát sâm.
Về cách áp dụng thực tế, người tiêu dùng chỉ nên xem củ cát sâm như một loại củ thực phẩm tươi nấu canh, hầm canh dinh dưỡng thông thường để đổi bữa, không nên kỳ vọng xem đây là thần dược bồi bổ nội tạng hay thuốc điều trị bệnh. Nếu muốn sử dụng các dạng bột chiết xuất hoặc trà cát sâm với mục đích hỗ trợ sức khỏe, cần duy trì một lượng vừa phải và tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo an toàn tuyệt đối, tránh hiện tượng tương tác thuốc.


