Cây cất hơi, danh pháp khoa học Drymaria cordata, từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian để xoa dịu các cơn đau nhức mình mẩy, cảm sốt và đau đầu [1], [2]. Nhiều người vẫn truyền tai nhau kinh nghiệm dùng loại cây mọc hoang này như một biện pháp giảm đau, hạ sốt tự nhiên.

Dù được dùng theo kinh nghiệm bản địa, giới khoa học hiện đại chỉ mới xác minh tác dụng giảm đau, hạ nhiệt và kháng viêm của cây cất hơi qua các mô hình thực nghiệm tiền lâm sàng trên động vật gặm nhấm [2], [3]. Đến nay, chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn nào trên người để khẳng định liều lượng an toàn cũng như hiệu quả điều trị thực tế.

Nguồn gốc dân gian và hoạt chất sinh học của cây cất hơi

Cây cất hơi thuộc họ Cẩm chướng (Caryophyllaceae), là loại thảo dược thân thảo mọc lan thường gặp ở các vùng ẩm ướt [2]. Theo y học cổ truyền châu Phi cũng như một số nền y học dân gian khác, cây được dùng điều trị nhiều chứng bệnh khác nhau, từ nhức đầu, co giật, viêm phế quản cho đến các chứng đau nhức và sốt [1], [2].

Phân tích hóa thực vật cho thấy cây cất hơi chứa nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học đáng chú ý. Cụ thể, dịch chiết từ cây chứa các hợp chất như tannin, diterpene, triterpene và steroid [3]. Ngoài ra, cây còn chứa spinasterol, stigmasterol, neophytadiene và axit p-coumaric [1].

Những thành phần này được xem là nền tảng tạo nên các tác động dược lý của cây trên các mô hình sinh học [1], [3]. Dù vậy, hàm lượng hoạt chất có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thổ nhưỡng, mùa thu hái và cách thức chiết xuất.

Cơ chế giảm đau và hạ nhiệt giải thích từ thực nghiệm

Cảm giác đau trong cơ thể thường được truyền dẫn qua hai hệ thống chính: ngoại vi (nơi tổn thương phát sinh tín hiệu viêm) và thần kinh trung ương (não bộ và tủy sống xử lý tín hiệu). Các nghiên cứu thực nghiệm nhận định chiết xuất cây cất hơi có khả năng can thiệp vào cả hai cơ chế ngoại vi và trung ương này [2], [3].

Về mặt ngoại vi, chiết xuất cất hơi làm giảm các cơn quặn đau do kích thích hóa học, tương tự cơ chế của các thuốc kháng viêm không steroid [2], [3]. Về mặt trung ương, thảo dược tác động lên ngưỡng chịu đau với các kích thích nhiệt độ cao, cho thấy sự tham gia của các đường dẫn truyền thần kinh cấp cao hơn [3].

Đặc biệt, ở liều cao thực nghiệm, chiết xuất cất hơi có thể ức chế hoàn toàn pha đầu của phản ứng đau do hóa chất gây ra [3]. Điều này gợi ý cơ chế làm bất hoạt sợi dẫn truyền thần kinh cảm giác C (C-fiber), vốn chịu trách nhiệm dẫn truyền các tín hiệu đau cấp tính [3]. Bên cạnh đó, thảo dược còn tác động lên các thụ thể điều nhiệt, giúp hạ nhiệt độ cơ thể khi bị sốt do các tác nhân sinh nhiệt gây ra [2].

Bằng chứng nghiên cứu: Tác dụng giảm đau trên mô hình chuột

Năm 2011, một nghiên cứu thực nghiệm đã đánh giá hoạt tính giảm đau và chống cảm thụ đau của chiết xuất cồn-nước từ cây cất hơi (Drymaria cordata) [3]. Nghiên cứu tiến hành trên chuột cống trắng dòng Wistar và chuột nhắt trắng Swiss albino với các liều uống 50, 100 và 200 mg/kg [3].

Các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều mô hình thử nghiệm: mô hình quặn đau do axit axetic, mô hình đĩa nhiệt Eddy, mô hình vẩy đuôi và mô hình liếm bàn chân do tiêm formalin [3]. Kết quả cho thấy ở mô hình quặn đau, tác dụng của chiết xuất cất hơi vượt trội hơn thuốc đối chứng indomethacin liều 10 mg/kg đường uống [3].

Ở mô hình đĩa nhiệt, chiết xuất đạt hiệu quả tối đa sau 60 phút tại liều 200 mg/kg, cao hơn thuốc đối chứng morphine sulfate 1,5 mg/kg tiêm màng bụng [3]. Trên mô hình vẩy đuôi chuột cống, tác dụng ghi nhận tương đương morphine sulfate [3]. Đáng chú ý, ở mô hình tiêm formalin, liều 100 và 200 mg/kg xóa bỏ hoàn toàn pha đau sớm; tại pha đau muộn, liều 200 mg/kg cho hiệu quả cao hơn indomethacin 10 mg/kg [3].

Bằng chứng nghiên cứu: Khả năng hạ sốt và giảm đau trung ương

Năm 2012, một nghiên cứu khác công bố trên tạp chí quốc tế đã làm rõ đặc tính giảm đau và hạ sốt của dịch chiết toàn cây cất hơi trên loài gặm nhấm [2]. Nghiên cứu sử dụng các liều uống 100, 200 và 400 mg/kg trên chuột nhắt trắng [2].

Để kiểm tra tác dụng giảm đau, các tác giả dùng nghiệm pháp gây quặn đau bằng axit axetic, thử nghiệm formalin và thử nghiệm kẹp đuôi [2]. Dịch chiết cất hơi ở cả ba mức liều đều cho tác dụng giảm đau có ý nghĩa thống kê (p < 0,05), với hiệu lực nhìn chung tương đương thuốc acetylsalicylic acid (ASA - aspirin liều 100 mg/kg uống) và morphine (2 mg/kg tiêm dưới da) [2].

Để kiểm tra tác dụng hạ sốt, nghiên cứu gây sốt thực nghiệm bằng 2,4-dinitrophenol (DNP), men bia (yeast) và d-amphetamine [2]. Dịch chiết ức chế sự tăng nhiệt độ cơ thể phụ thuộc liều lượng ở mô hình DNP và men bia, đạt đỉnh ở liều 400 mg/kg với hiệu quả tương đương aspirin [2]. Riêng ở mô hình d-amphetamine, chiết xuất làm giảm thân nhiệt phụ thuộc liều và thời gian, đạt hiệu quả tối đa ở liều 200 mg/kg, vượt trội hơn cả aspirin [2].

Bằng chứng về tiềm năng kháng viêm và điều hòa thần kinh

Mặc dù các thử nghiệm trực tiếp về phản ứng viêm cấp tính kinh điển còn hạn chế, các dữ liệu phân tích hoạt chất cho thấy cất hơi chứa nhiều phân tử có tính kháng viêm mạnh [1]. Năm 2025, một bài tổng quan khoa học toàn diện về tiềm năng điều hòa thần kinh của cây cất hơi đã được công bố [1].

Tổng quan này chỉ ra rằng quá trình viêm thần kinh có sự gia tăng của các cytokine gây viêm quan trọng như interleukin-1 beta (IL-1beta), interleukin-6 (IL-6) và TNF-alpha [1]. Tình trạng này kéo theo sự hoạt hóa vi tế bào đệm (microglia), giải phóng ồ ạt các chất trung gian gây viêm làm tổn hại chức năng tế bào thần kinh [1].

Các hợp chất tìm thấy trong cây cất hơi bao gồm spinasterol, stigmasterol, neophytadiene và axit p-coumaric đều đã được chứng minh có tác dụng chống viêm và bảo vệ tế bào thần kinh trong nhiều mô hình thực nghiệm khác [1]. Sự hiện diện của các phân tử này củng cố giả thuyết rằng thảo dược có thể góp phần dập tắt các phản ứng viêm thông qua việc ức chế giải phóng các chất trung gian tiền viêm [1].

Giới hạn nghiên cứu và những hiểu lầm thường gặp

Một hiểu lầm rất phổ biến là đánh đồng kết quả thử nghiệm trên chuột với hiệu quả thực tế trên người. Dù kết quả ở động vật cho thấy chiết xuất cất hơi có lực giảm đau tương đương morphin hay indomethacin, điều này không đồng nghĩa với việc uống thảo dược sẽ thay thế được thuốc giảm đau chuẩn [2], [3].

Tất cả các dữ liệu hiện có đều đến từ chiết xuất chuẩn độ trong phòng thí nghiệm trên chuột nhắt và chuột cống trắng [2], [3]. Cơ thể người có sự chuyển hóa, dung nạp và hấp thu hoàn toàn khác biệt. Nghiên cứu tổng quan cũng lưu ý rằng các tác động kháng viêm của một số hoạt chất trong cây chưa được đánh giá trực tiếp đầy đủ trên các mô hình bệnh lý phức tạp [1].

Bên cạnh đó, việc người dân tự ý hái cất hơi ngoài tự nhiên tiềm ẩn nguy cơ nhầm lẫn thực vật hoặc nhiễm tạp chất, kim loại nặng. Chưa có thông số nào về độc tính tích lũy lâu dài, ngưỡng an toàn trên cơ thể người, cũng như khả năng tương tác của cây cất hơi với các nhóm thuốc tây y [1], [2].

Những đối tượng cần thận trọng khi tiếp cận thảo dược

Cây cất hơi tác động rõ rệt lên hệ thần kinh trung ương và cơ chế cảm nhận đau [1], [2], [3]. Do đó, việc tự ý dùng thảo dược này đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa ở nhiều nhóm người:

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú tuyệt đối không nên dùng loại thảo mộc này do thiếu hoàn toàn dữ liệu an toàn về độc tính thai nhi hoặc khả năng tiết qua sữa mẹ. Người chuẩn bị phẫu thuật cũng cần tránh xa, bởi các hoạt chất giảm đau và tác động trung ương có thể gây tương tác bất lợi với thuốc mê, thuốc an thần hoặc làm thay đổi huyết động.

Những bệnh nhân có bệnh lý nền mạn tính như suy gan, suy thận, hoặc tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng không nên dùng thảo dược này để giảm đau thay thế thuốc kê đơn. Người đang sử dụng các loại thuốc ức chế thần kinh trung ương, thuốc giảm đau opioid, thuốc hạ sốt hoặc thuốc chống trầm cảm cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi muốn thử nghiệm bất kỳ bài thuốc dân gian nào liên quan đến cây cất hơi.

Lời khuyên áp dụng thực tế và khuyến cáo an toàn

Hiện nay, chiết xuất cất hơi chưa được bào chế thành các chế phẩm thuốc chính thức được cơ quan y tế cấp phép cho chỉ định giảm đau, kháng viêm. Do đó, người dân không nên tự ý thu hái, sắc uống hoặc giã đắp liều lượng lớn để điều trị các chứng đau nhức xương khớp dữ dội, sốt cao kéo dài hoặc chấn thương.

Nếu có hứng thú với việc sử dụng thảo dược trong chăm sóc sức khỏe, chỉ nên nhìn nhận cây cất hơi như một nguồn nguyên liệu tiềm năng đang chờ khoa học nghiên cứu thêm [1], [3]. Khi gặp phải các triệu chứng sốt hoặc đau cấp tính, việc ưu tiên hàng đầu vẫn là thăm khám tại cơ sở y tế để tìm nguyên nhân gốc rễ.

Mọi quyết định sử dụng bài thuốc nam từ thảo dược cần có sự tư vấn chuyên môn từ bác sĩ y học cổ truyền hoặc thầy thuốc có chứng chỉ hành nghề. Tuyệt đối không tự ý bỏ dở phác đồ điều trị hiện tại để chuyển sang dùng cất hơi dạng tự nấu sắc.

Cây cất hơi là một ví dụ sinh động cho thấy kho tàng tri thức dân gian chứa đựng nhiều hoạt chất sinh học giá trị. Các bằng chứng thực nghiệm tiền lâm sàng đã xác nhận tiềm năng giảm đau, hạ sốt và kháng viêm rõ rệt của loài cây này [2], [3]. Tuy vậy, để thảo dược này trở thành một phương thuốc an toàn cho sức khỏe cộng đồng, chúng ta vẫn cần thêm các thử nghiệm lâm sàng bài bản trên người trong tương lai.