Bối cảnh và nhầm lẫn thường gặp ở vùng cao
Ở các vùng núi phía Bắc Việt Nam, người dân thường thu hái các loại cây rừng làm thuốc xoa bóp, ngâm rượu trị nhức mỏi xương khớp khi trời trở lạnh. Trong số đó, hai cái tên dân gian "cây dầu nóng" (thường chỉ các loài cây thân gỗ chứa tinh dầu thơm hoặc vỏ có hoạt chất kháng viêm thuộc họ Betulaceae như chi Bạch dương - Betula) và "cây phong phong" (thường gợi liên tưởng đến Phòng phong, cây thảo thuộc họ Hoa tán Umbelliferae) rất hay bị đánh đồng hoặc nhầm lẫn do cùng được truyền tai dùng cho chứng tê thấp, đau mỏi vùng cao.
Thực tế, xét về mặt thực vật học lẫn hoạt tính dược lý thực tế từ nghiên cứu, đây là hai nhóm thực vật hoàn toàn khác biệt. Việc hiểu sai nguồn gốc loài không chỉ khiến bài thuốc kém tác dụng mà còn tiềm ẩn rủi ro kích ứng hoặc tương tác bất lợi khi dùng sai bộ phận và liều lượng.
Bài viết này phân tích chi tiết nguồn gốc phân loại học của họ Betulaceae (họ Cây phong - Bạch dương) gắn liền với cây dầu nóng, đối chiếu với dữ liệu về cây phong phong và chỉ ra phạm vi áp dụng đúng chuẩn khoa học.
Câu trả lời ngắn về sự khác biệt
Cây dầu nóng dân gian liên quan chặt chẽ đến chi Betula (họ Betulaceae - họ Cây phong/Bạch dương), là dạng cây thân gỗ hoặc cây bụi vùng ôn đới, có vỏ giàu triterpenoid và hoạt chất kháng viêm [1]. Cây chứa hệ gen lạp thể đặc trưng của họ Betulaceae với hai phân họ riêng biệt là Coryloideae và Betuloideae [2].
Ngược lại, các cây mang tên "phong" trị phong thấp truyền thống thường gắn với họ Umbelliferae (họ Hoa tán), là cây thân thảo [3]. Cây họ Hoa tán (như phòng phong, bạch chỉ...) có các hoạt tính phục hồi rối loạn do dexamethasone, bảo vệ gan và kháng viêm thông qua dịch chiết nước, hoàn toàn khác về cả hình thái lẫn hệ chất sinh học so với nhóm vỏ cây họ Betulaceae [3].
Cơ chế tác động dược lý giải thích dễ hiểu
Đối với nhóm cây dầu nóng chi Betula (họ Betulaceae), giá trị trị liệu truyền thống nằm ở lớp vỏ cây [1]. Khi phân tích hóa thực vật, các nhà khoa học đã phân lập được nhiều nhóm hoạt chất quan trọng từ chi Betula, bao gồm triterpenoid, diarylheptanoid, phenylbutanoid, lignan, phenolic và flavonoid [1].
Khi các hoạt chất này thẩm thấu hoặc được chiết xuất, chúng mang lại hoạt tính kháng viêm và điều hòa miễn dịch rõ rệt đã được kiểm chứng trên các mô hình in vitro (ống nghiệm) và in vivo (động vật) [1]. Đặc biệt, hợp chất betulin và acid betulinic trong vỏ cây chi Betula thể hiện khả năng ức chế phản ứng viêm mạnh mẽ, giải thích lý do dân gian hay dùng vỏ cây này đắp hoặc xoa bóp để hỗ trợ giảm đau nhức xương khớp và viêm khớp [1]. Ngoài ra, dịch chiết thô từ nhóm cây này còn ghi nhận tác dụng kháng khuẩn, kháng virus, chống oxy hóa, chống đái tháo đường, bảo vệ dạ dày và bảo vệ gan [1].
Đối với cây nhóm Umbelliferae (như trong nghiên cứu về 9 loài cây thuốc Trung y họ Hoa tán), dịch chiết nước thể hiện tác động kháng viêm, bảo vệ gan, kháng khuẩn, chống đột biến và phục hồi các rối loạn chuyển hóa thực nghiệm gây bởi dexamethasone [3]. Cơ chế này thiên về giải độc và ức chế các chất trung gian gây viêm dạng toàn thân, thay vì tác động khu trú từ tinh dầu hoặc triterpenoid bề mặt như họ Betulaceae.
Nghiên cứu di truyền học và phân loại của họ Betulaceae
Việc nhận diện chính xác các loài cây làm thuốc trong họ Betulaceae trước đây gặp nhiều trở ngại do dựa vào hình thái. Các công trình giải mã di truyền hiện đại đã làm rõ cấu trúc phân loại của nhóm cây này.
Nghiên cứu công bố năm 2019 đã tiến hành giải trình tự bộ gen lục lạp hoàn chỉnh của 3 loài thuộc họ Betulaceae bằng phương pháp giải trình tự thông lượng cao [2]. Kết quả cho thấy bộ gen lục lạp của họ Betulaceae gồm một vùng bản sao đơn nhỏ (SSC), một vùng bản sao đơn lớn (LSC) và hai bản sao lặp ngược (IR) [2]. Nghiên cứu đã sàng lọc được 9 "điểm nóng" (hotspots) có thể dùng làm mã vạch DNA tiềm năng để phân định loài chính xác [2].
Dữ liệu phát sinh loài củng cố việc chia họ Betulaceae thành hai phân họ: Coryloideae và Betuloideae [2]. Thời gian phân tách giữa hai phân họ này được ước tính khoảng 70,49 triệu năm trước (Mya), và toàn bộ 6 chi hiện còn sinh tồn đã phân kỳ hoàn toàn vào giữa thế Oligocene, có nguồn gốc tổ tiên từ lục địa cổ Laurasia [2]. Vị trí phát sinh học của loài Ostryopsis davidiana cũng được ghi nhận có sự tranh cãi giữa các tập dữ liệu khác nhau [2].
Tiếp nối hướng tiếp cận này, một nghiên cứu phát sinh chủng loại bộ gen lục lạp công bố năm 2022 đã phân tích sâu trên 109 mẫu đại diện cho 6 chi sinh tồn của họ Betulaceae [4]. Kích thước hệ gen lục lạp của họ Betulaceae biến thiên nhỏ, dao động từ 158.647 cặp base (bp) ở loài Betula pubescens đến 161.667 bp ở loài Corylus avellana [4]. Chiều dài bộ gen trung bình giảm dần từ chi Alnus (160.690 bp), Betula (160.529 bp), Corylus (160.094 bp), Ostryopsis (159.630 bp), Carpinus (159.338 bp) đến Ostrya (159.230 bp) [4].
Tất cả các bộ gen này đều mang cấu trúc 4 phần điển hình của thực vật hạt kín: 2 vùng lặp đảo ngược IRa và IRb (25.929-27.567 bp) ngăn cách bởi vùng bản sao đơn nhỏ SSC (17.167-19.535 bp) và vùng bản sao đơn lớn LSC (87.808-90.272 bp) [4]. Hàm lượng GC tổng số rất đồng nhất, đạt 35,9-36,5% [4]. Hệ gen mã hóa 121-136 gen, trong đó có 78-80 gen mã hóa protein duy nhất; đặc biệt 78 gen mã hóa protein được chia sẻ chung ở tất cả các loài Betulaceae và có 2 gen (infA và ycf15) bị mất ở hầu hết các loài [4].
Những chỉ dấu sinh học phân tử này giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhầm lẫn giữa cây thuộc chi Betula (họ Betulaceae) với các cây thân thảo họ Hoa tán Umbelliferae ở cấp độ gien.
Lợi ích thực vật và giới hạn của bằng chứng hiện có
Về mặt công dụng làm thuốc, một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2014 về chi Betula (họ Betulaceae) cho biết dù chi này có hơn 100 loài phân bố toàn cầu tại các vùng khí hậu ôn đới và hàn đới ở Bắc bán cầu, chỉ có khoảng 7 loài được ghi nhận sử dụng trong y học cổ truyền [1]. Vỏ cây Betula và dịch chiết của chúng được dùng từ lâu đời trong y học dân gian để điều trị các bệnh viêm nhiễm khác nhau, trong đó có viêm khớp [1]. Trong đó, Betula platyphylla và Betula pendula là hai loài được sử dụng rất phổ biến [1]. Hai hướng nghiên cứu lớn nhất trên chi này là chống viêm khớp (antiarthritic) và chống ung thư (anticancer), trong đó tác dụng chống sinh ung thư của vỏ cây Betula, betulin và acid betulinic đã được khảo sát sâu rộng [1].
Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên người đối với các bài thuốc dân gian từ cây dầu nóng vùng cao còn nhiều hạn chế. Hầu hết các dữ liệu dược lý hiện nay mới dừng lại ở thử nghiệm in vitro (trong ống nghiệm) và in vivo (trên động vật thực nghiệm) [1]. Chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn khẳng định việc ngâm rượu vỏ cây dầu nóng tự nhiên có thể thay thế thuốc điều trị viêm khớp đặc hiệu.
Bên cạnh giá trị dược liệu, các loài cây thuộc họ Betulaceae còn giữ vai trò sinh thái đặc biệt. Nghiên cứu năm 2009 cho thấy cây con Ostryopsis davidiana (thuộc họ Betulaceae) khi kết hợp với nấm rễ ngoại cộng sinh (ectomycorrhizal fungi) đã hỗ trợ tạo nấm rễ trên cây con Thông Pinus tabulaeformis [5]. Nếu không có O. davidiana, 5 loại nấm rễ bản địa không thể phát triển liên kết với thông con; khi có mặt O. davidiana, sự phát triển và dinh dưỡng của cả hai loài đều được tăng cường, đồng thời làm thay đổi độ pH và hoạt tính men phosphatase vùng rễ [5].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây dầu nóng và phong phong
Hiểu lầm thứ nhất là cho rằng mọi loại cây có mùi thơm hắc, nóng nheo ở vùng cao đều có thể ngâm rượu uống trị phong thấp. Chi Betula chứa các hợp chất triterpenoid và acid hữu cơ đậm đặc ở vỏ [1], nếu tự ý thu hái các loài vỏ cây trôi nổi không rõ định danh có thể gặp phải loài chứa độc tố gây hại gan, thận.
Hiểu lầm thứ hai là nhầm lẫn tên gọi "phong phong" với cây "dầu nóng họ cây phong (Betulaceae)". Cây phong phong thường được gọi theo cây phòng phong thuộc họ Umbelliferae (Hoa tán). Nghiên cứu năm 1991 trên 9 loài cây họ Umbelliferae chỉ ra rằng chỉ một số loài cụ thể như Angelica dahurica (Bạch chỉ), Angelica acutiloba (Đương quy Nhật) và Ostericum koreanum mới thể hiện rõ nét các hoạt tính kháng viêm, bảo vệ gan và kháng khuẩn ở liều nghiên cứu [3]. Không phải bất cứ cây thân thảo nào mọc hoang có hình thái tương tự cũng mang lại hiệu quả dược lý này.
Hiểu lầm thứ ba là kỳ vọng các loại thảo dược này chữa khỏi hoàn toàn bệnh viêm khớp mạn tính hoặc thoái hóa cột sống. Dược liệu chỉ hỗ trợ giảm nhẹ phản ứng viêm cục bộ hoặc hỗ trợ triệu chứng trong giới hạn nhất định [1][3].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ đối với các chế phẩm thô từ vỏ cây chi Betula hay dịch chiết Umbelliferae. Do đó, những nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý dùng các loại rượu thuốc, cao dán hay nước sắc từ cây dầu nóng, phong phong truyền miệng.
Người có tiền sử viêm loét dạ dày, suy giảm chức năng gan, suy giảm chức năng thận cần hết sức cẩn trọng. Dù một số nghiên cứu ghi nhận dịch chiết có hoạt tính bảo vệ gan hay dạ dày trên mô hình thí nghiệm [1][3], nhưng các sản phẩm tự chế biến thủ công thường lẫn nhiều tạp chất khó kiểm soát liều lượng, có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh nền.
Người đang sử dụng thuốc chống đông máu, thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc chống viêm steroid/NSAID cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng, tránh hiện tượng tương tác thuốc gây biến chứng tiêu hóa hoặc xuất huyết.
Gợi ý áp dụng thực tế an toàn
Người dân vùng cao hoặc người mua dược liệu lưu niệm khi tiếp cận cây dầu nóng và cây phong phong nên tuân thủ các nguyên tắc:
- Nhận diện rõ nguồn gốc: Chỉ sử dụng các sản phẩm xoa bóp, thảo dược đã qua kiểm định, có nhãn mác ghi rõ thành phần loài thực vật (chi Betula họ Betulaceae hay dược liệu họ Hoa tán Umbelliferae) và số đăng ký tiêu chuẩn của cơ quan y tế.
- Phạm vi sử dụng: Với các loại cồn xoa bóp hoặc dầu xoa chứa chiết xuất vỏ cây chi Betula, chỉ dùng ngoài da ở một lượng vừa phải trên vùng cơ bắp bị nhức mỏi, đau do lạnh. Thử trước một lượng nhỏ lên vùng da cẳng tay để kiểm tra xem có bị ngứa, nổi mẩn đỏ hay không.
- Không tự ý uống nước sắc hoặc rượu ngâm vỏ cây, rễ cây rừng không rõ phân loài chính xác.
- Khi cơn đau nhức khớp kéo dài, sưng nóng đỏ đau hoặc kèm sốt, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị chuyên khoa, không nên trì hoãn thời gian vàng điều trị bằng các bài thuốc xoa bóp truyền miệng.
Kết luận
Cây dầu nóng dân gian (liên quan đến chi Betula, họ Betulaceae) và cây phong phong (thường chỉ nhóm Umbelliferae) là hai thực vật khác biệt về hệ gen, phân loại lẫn cơ chế hoạt chất kháng viêm [2][1][3]. Vỏ cây Betula chứa triterpenoid như betulin có tác dụng kháng viêm trên mô hình thí nghiệm [1], trong khi rễ họ Umbelliferae lại cho dịch chiết tác động lên phản ứng viêm và bảo vệ gan [3]. Người dùng cần tỉnh táo nhận diện đúng nguồn gốc thảo dược, chỉ dùng ngoài da lượng vừa phải và luôn hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa khi có bệnh lý xương khớp mạn tính.


