Thói quen truyền miệng và thực tế bệnh nấm da
Ngứa ngáy dữ dội, xuất hiện các vệt tròn đỏ viền mụn nước li ti là nỗi ám ảnh của những ai từng mắc hắc lào hoặc các bệnh nấm da. Do đặc tính khí hậu nóng ẩm ở nước ta, các bệnh lý viêm nhiễm ngoài da do vi nấm rất dễ bùng phát và tái đi tái lại nhiều lần.
Trước sự phiền toái đó, nhiều người thường tìm đến các bài thuốc dân gian lưu truyền từ lâu, trong đó cây kiến cò (còn gọi là cây bạch hạc) là cái tên rất quen thuộc. Không ít người tin rằng chỉ cần giã nát lá kiến cò đắp lên vết thương là có thể trị dứt điểm mầm bệnh mà không cần dùng thuốc tây y.
Tuy nhiên, liệu kinh nghiệm lưu truyền trong dân gian này có thực sự chuẩn xác dưới góc nhìn của khoa học hiện đại hay không? Dược liệu này có hoạt tính ức chế vi nấm ra sao và đã được chứng minh hiệu quả trên cơ thể người hay chưa vẫn là điều độc giả cần nắm rõ.
Cây kiến cò trị nấm da: Hiệu quả thực sự tới đâu?
Để trả lời ngắn gọn: Cây kiến cò có chứa các hợp chất sở hữu hoạt tính sinh học kháng vi sinh vật trong phòng thí nghiệm, nhưng chưa đủ bằng chứng lâm sàng để khẳng định đây là biện pháp thay thế thuốc trị nấm da thông thường.
Các nghiên cứu khoa học hiện nay chủ yếu tập trung phân lập các hoạt chất trong điều kiện ống nghiệm (in vitro). Mặc dù các hợp chất tự nhiên từ cây kiến cò cho thấy khả năng ức chế một số chủng nấm nhất định, dữ liệu thử nghiệm có đối chứng trên bệnh nhân hắc lào vẫn còn thiếu hụt.
Bên cạnh đó, hiệu lực của dược liệu tự nhiên khi dùng trực tiếp ngoài da có thể rất khác so với dịch chiết tinh khiết trong phòng thí nghiệm. Việc tự ý đắp lá tươi tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn thứ phát hoặc kích ứng da mà không mang lại kết quả như mong đợi.
Cơ chế tác động sinh học của các hợp chất từ kiến cò
Tên khoa học của cây kiến cò là Rhinacanthus nasutus, thuộc họ Ô rô (Acanthaceae). Từ nhiều năm trước, nền y học cổ truyền ở các nước Đông Nam Á đã ghi nhận loại thảo dược này có tác dụng hỗ trợ các bệnh ngoài da [1].
Dưới lăng kính hóa học hiện đại, các nhà khoa học phát hiện cây kiến cò chứa nhiều nhóm hợp chất quý giá, đặc biệt là các dẫn xuất naphthoquinone và protein tự nhiên [1, 3]. Các hoạt chất này có khả năng can thiệp vào các đường truyền tín hiệu nội bào và phá vỡ cấu trúc chức năng của tế bào đích [2].
Cụ thể, một số protein kháng nấm trong kiến cò có thể tác động trực tiếp lên hệ thống truyền tín hiệu qua protein G nội bào của nấm [2]. Sự gián đoạn này khiến mầm bệnh không thể phát triển bình thường, tạo tiền đề để cơ thể hoặc hệ miễn dịch kiểm soát nhiễm trùng [2].
Các nghiên cứu khoa học đã phát hiện ra điều gì?
Các công trình nghiên cứu trên toàn thế giới đã tiến hành bóc tách từng thành phần của cây kiến cò để đánh giá hoạt tính chống nấm và vi sinh vật.
Nghiên cứu công bố năm 1993 đã phân lập và xác định thành công một dẫn xuất naphthopyran mới có hoạt tính kháng nấm từ cây kiến cò, có cấu trúc hóa học là 3,4-dihydro-3,3-dimethyl-2H-naphtho[2,3-b]pyran-5,10-dione [3]. Phát hiện này cung cấp dữ liệu nền tảng ban đầu khẳng định loại cây này chứa các chất chống lại nấm [3].
Đến năm 2019, một nghiên cứu khác tiến hành phân lập một đồng phân racemic naphthoquinone mới là rhinacasutone cùng 7 hợp chất đã biết từ rễ cây kiến cò, bao gồm rhinacanthone và các rhinacanthin C, D, N, Q, E [1]. Nghiên cứu nhắc lại kiến cò vốn là vị thuốc dân gian trị nhiễm nấm và virus herpes, đồng thời thử nghiệm cho thấy các chất từ rhinacanthin C đến rhinacanthin Q có hoạt tính kháng virus PR8, HRV1B và CVB3 với giá trị IC50 từ 0,03 đến 23,7 micromol [1].
Về tác động trực tiếp trên nấm gây bệnh, nghiên cứu năm 2020 đã khảo sát các protein kháng nấm (AFP) được tinh sạch một phần từ cây kiến cò trên chủng nấm Talaromyces marneffei [2]. Đây là loại nấm lưỡng hình gây nhiễm trùng toàn thân nguy hiểm cho người suy giảm miễn dịch tại Đông Nam Á [2].
Nghiên cứu chia dịch chiết protein toàn phần thành các phân đoạn trọng lượng phân tử: nhỏ hơn hoặc bằng 10 kDa, từ 10 đến 30 kDa, và lớn hơn hoặc bằng 30 kDa [2]. Kết quả thử nghiệm cho thấy tất cả các phân đoạn đều ức chế chủng nấm này với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) từ 32 đến 128 microgam/ml, và nồng độ diệt nấm tối thiểu (MFC) trên 128 microgam/ml [2]. Hoạt tính kháng nấm bị mất hoàn toàn khi xử lý bằng proteinase K và pepsin, chứng minh tác dụng phụ thuộc vào bản chất protein [2]. Nghiên cứu cũng phát hiện phân đoạn 10-30 kDa tác động qua đường truyền tín hiệu protein G của nấm [2].
Tuy vậy, một nghiên cứu công bố năm 2010 khi đánh giá dịch chiết kiến cò giàu rhinacanthin (tiêu chuẩn hóa chứa không dưới 70% khối lượng rhinacanthin toàn phần) và rhinacanthin-C lại ghi nhận kết quả bất ngờ [4]. Dịch chiết này tuy diệt khuẩn rất mạnh với Streptococcus mutans (MIC và MBC là 4 microgam/ml), ức chế tốt vi khuẩn da như Staphylococcus aureus (MIC từ 8 đến 16 microgam/ml), nhưng lại hoàn toàn không có hoạt tính chống lại vi nấm Candida albicans ở nồng độ lên tới 2000 microgam/ml [4].
Bằng chứng khoa học: Lợi ích và những giới hạn lớn
Các bằng chứng khoa học cho thấy cây kiến cò thực sự là một nguồn dược liệu dồi dào các hoạt chất có hoạt tính sinh học [1, 2, 3]. Điều này phần nào lý giải kinh nghiệm của người xưa khi dùng cây thuốc này cho các bệnh ngoài da có yếu tố vi sinh vật hay bội nhiễm khuẩn.
Tuy nhiên, người đọc cần nhìn nhận rõ các giới hạn rất lớn của y văn hiện tại. Các thử nghiệm kháng nấm chủ yếu thực hiện trong môi trường nuôi cấy nhân tạo (in vitro) trên các dòng nấm đặc thù như Talaromyces marneffei, chứ chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên các chủng nấm da thường gặp gây hắc lào như nấm sợi tơ Dermatophytes.
Thậm chí, dịch chiết chuẩn hóa giàu rhinacanthin còn bất lực trước vi nấm Candida albicans ở nồng độ rất cao [4]. Điều này chứng minh kiến cò không phải là "thần dược" diệt được mọi loại nấm như nhiều người lầm tưởng [4].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng cây kiến cò trị nấm da
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng kinh nghiệm dân gian với sự bảo đảm chữa khỏi bệnh hoàn toàn. Việc thấy ngứa giảm bớt sau khi bôi lá có thể do tác dụng kháng khuẩn hoặc làm dịu tạm thời, chứ không đồng nghĩa với việc toàn bộ bào tử nấm đã bị tiêu diệt tận gốc [4].
Nghiên cứu năm 2010 cũng chỉ ra rằng dịch chiết giàu hoạt chất rhinacanthin rất nhạy cảm với điều kiện môi trường [4]. Dịch chiết tiếp xúc với ánh sáng sẽ bị mất ổn định chỉ sau 1 tuần bảo quản, và kém ổn định ở nhiệt độ cao 45 độ C kèm độ ẩm 75% sau 8 tuần [4]. Dung dịch nước-methanol của dịch chiết này cũng không bền vững ở các độ pH 5,5, pH 7,0 và pH 8,0 (dù ở pH 5,5 có phần bền hơn pH 7,0 và 8,0) [4].
Như vậy, các hoạt chất quý rất dễ bị phân hủy nhanh chóng ngoài không khí, ánh sáng và môi trường pH không tối ưu [4]. Việc người dân tự ý hái lá, đun nấu hoặc ngâm rượu thủ công khó có thể bảo toàn được dược chất ổn định như trong phòng thí nghiệm.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Người bệnh có làn da nhạy cảm, vùng da tổn thương sâu, lở loét hoặc chảy mủ tuyệt đối không nên tự ý giã đắp thảo mộc tươi. Thao tác giã đắp không đảm bảo vô trùng rất dễ gây bội nhiễm vi khuẩn cơ hội ngoài da, làm bệnh viêm da nặng nề hơn.
Phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng chưa hề có dữ liệu an toàn khi sử dụng dịch chiết hay chế phẩm từ cây kiến cò. Đối với các nhóm đối tượng đặc thù này, tuyệt đối không tự ý áp dụng các phương pháp dân gian truyền miệng khi chưa có chỉ định y khoa.
Những người đang mắc bệnh nấm da lan rộng, nấm tái phát lâu ngày hoặc người suy giảm miễn dịch cần thăm khám chuyên khoa da liễu sớm, tránh tự điều trị tại nhà làm lỡ mất thời điểm vàng khống chế bệnh.
Lời khuyên và cách áp dụng thực tế
Hiện nay, do chưa có quy chuẩn liều lượng và dạng bào chế thương mại phổ biến được kiểm duyệt cho bệnh hắc lào, người bệnh không nên tự ý dùng cây kiến cò tươi làm phương pháp điều trị chính. Nghiên cứu cho thấy lượng hoạt chất không ổn định và dễ thoái hóa dưới tác động của nhiệt độ và ánh sáng thông thường [4].
Nếu có ý định dùng kiến cò như một giải pháp thảo dược hỗ trợ, bạn chỉ nên cân nhắc dùng một lượng vừa phải dạng bôi ngoài da đã qua bào chế đạt chuẩn và nhất thiết phải hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa da liễu trước khi bắt đầu. Không bao giờ uống dịch chiết hoặc đắp lên các vết thương hở sâu.
Để phòng và hỗ trợ trị nấm da dứt điểm, điều quan trọng nhất là giữ cơ thể luôn khô ráo, mặc quần áo rộng rãi thoáng mát, tránh dùng chung đồ dùng cá nhân, khăn tắm với người khác và vệ sinh môi trường sống sạch sẽ.
Tóm lại, cây kiến cò là nguồn thảo dược tự nhiên nhiều triển vọng với hoạt tính sinh học đa dạng đã được khẳng định trong ống nghiệm. Dù vậy, người tiêu dùng cần giữ thái độ tỉnh táo, dựa trên cơ sở khoa học đã được kiểm chứng thay vì tin vào những lời truyền miệng thổi phồng để bảo vệ làn da của mình.


