Đi rừng hay tìm mua thảo dược bổ máu, nhiều người dân thường truyền tai nhau về những thân cây khi chặt ra ứa dòng nhựa đỏ tươi như máu. Chính đặc điểm hình thái trực quan này khiến không ít người lầm tưởng rằng cây máu chó và kê huyết đằng là một hoặc có thể dùng thay thế lẫn nhau.

Tuy nhiên, đây là hai loài thực vật hoàn toàn khác biệt về mặt phân loại sinh học, đặc tính hóa học lẫn mức độ an toàn dược lý. Việc nhầm lẫn giữa chúng không đơn thuần làm giảm hiệu quả sử dụng mà còn tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng đối với sức khỏe người dùng.

Dấu hiệu "chảy máu" và sự nhầm lẫn tai hại trong dân gian

Trong tự nhiên, hiện tượng thân dây leo hoặc thân gỗ tiết ra dịch nhựa màu đỏ thẫm khi bị cắt đứt xuất hiện ở một số loài thực vật khác nhau. Trong y học cổ truyền, vị thuốc kê huyết đằng có lịch sử sử dụng hàng nghìn năm nhờ công dụng hoạt huyết, bổ huyết [1]. Thấy cây máu chó ngoài tự nhiên cũng chảy ra dòng nhựa đỏ tương tự, nhiều người tự ý thu hái về sắc uống để bồi bổ sức khỏe.

Thực tế, kê huyết đằng chính danh trong các nghiên cứu khoa học có tên khoa học là Spatholobus suberectus Dunn, một loài dây leo thân gỗ thuộc họ Đậu [1]. Trong khi đó, tên gọi "máu chó" trong dân gian Việt Nam thường dùng để chỉ các loài cây gỗ thuộc chi khác, hoàn toàn không cùng chi hay họ với kê huyết đằng. Các trích đoạn nghiên cứu khoa học hiện nay chỉ tập trung kiểm chứng thành phần và dược tính của kê huyết đằng (Spatholobus suberectus), chưa hề có dữ liệu nào chứng minh cây máu chó có thể thay thế an toàn cho vị thuốc này.

Nghiên cứu khoa học cũng chỉ ra rằng việc nhận dạng chính xác loài dược liệu này ngoài thực địa vốn dĩ gặp rất nhiều khó khăn và thách thức [1]. Sự nhầm lẫn trong khâu thu hái không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị trên lâm sàng mà còn có thể dẫn đến những phản ứng phụ nguy hiểm cho người sử dụng [1].

Góc nhìn di truyền học: Nhận diện kê huyết đằng ở cấp độ phân tử

Để giải quyết tình trạng nhầm lẫn phức tạp ngoài thực tế, các nhà khoa học đã tiến hành phân tích sâu ở cấp độ bộ gene nhằm thiết lập tiêu chuẩn định danh rõ ràng cho kê huyết đằng.

Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã lần đầu tiên giải trình tự và lắp ráp hoàn chỉnh bộ gene lục lạp của loài Spatholobus suberectus với kích thước 152.173 cặp base (bp) và so sánh với loài cùng chi là Spatholobus pulcher có kích thước 151.099 bp [1]. Phân tích cho thấy hàm lượng GC của S. suberectus là 35,19%, tương đương với mức 35,37% ở loài đối chứng [1]. Đáng chú ý, vùng không mã hóa của bộ gene cho thấy mức độ phân kỳ lớn hơn so với vùng mã hóa [1].

Từ dữ liệu này, nhóm nghiên cứu đã xác định được 8 điểm nóng phân kỳ gồm trnH, trnK-rbcL, trnL-rbcT, psbD-trnT, trnC-rpoB, atpI-atpH, ycf4 và trnL-rpl32 [1]. Đây được xem là các chỉ thị phân tử tiềm năng giúp nhận diện chính xác loài Spatholobus trên thực tế [1]. Phân tích phát sinh loài cũng chỉ ra rằng chi Spatholobus có quan hệ họ hàng gần gũi với chi Cajanus thuộc họ Đậu [1]. Phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc nhằm hỗ trợ giám định loài và tìm kiếm nguồn dược liệu thay thế hợp chuẩn, đồng thời chứng minh rằng không thể dựa vào cảm quan dòng nhựa đỏ bên ngoài để định danh dược liệu [1].

Kho tàng hoạt chất sinh học đặc thù của kê huyết đằng

Dược tính của kê huyết đằng không đến từ màu đỏ của nhựa cây mà xuất phát từ hệ hợp chất hóa thực vật phong phú đã được phân lập bài bản.

Một nghiên cứu công bố năm 2002 về thành phần hóa học của Spatholobus suberectus Dunn đã phân lập thành công 8 hợp chất tinh khiết bằng các kỹ thuật sắc ký [2]. Cấu trúc của chúng được làm sáng tỏ bao gồm: suberectin, formononetin, daidzein, calycosin, acid pyromucic, 1,3,5-benzenetriol, acid succinic và beta-sitosterol [2]. Trong số đó, suberectin được xác định là một hợp chất mới với cấu trúc 7,3',4'-trihydroxy-6-methoxy flavanone [2]. Đồng thời, các hợp chất calycosin, acid pyromucic, 1,3,5-benzenetriol và acid succinic lần đầu tiên được tìm thấy trong chi Spatholobus [2].

Tiếp nối hướng nghiên cứu này, một công trình năm 2005 tiếp tục phân lập được 8 hợp chất hoạt tính khác từ thân leo của cây, bao gồm ononin, pruneitin, gallocatechin, catechin, epicatechin, acid syringic, acid vanillic và daucosterol [3]. Trong số các chất này, gallocatechin, catechin, acid syringic và acid vanillic lần đầu tiên được ghi nhận xuất hiện ở chi Spatholobus [3]. Đặc biệt, nghiên cứu chỉ ra rằng hợp chất catechin có tác dụng kích thích sự tăng sinh của các tế bào tiền thân tạo máu [3].

Về mặt chiết xuất công nghiệp, một nghiên cứu năm 2010 đã đánh giá khả năng hấp phụ và giải hấp phụ flavonoid toàn phần của 6 loại nhựa hấp phụ đại xốp [4]. Kết quả cho thấy dòng nhựa HPD 400 và AB-8 có hiệu quả vượt trội, cho phép làm giàu hơn 50% hàm lượng flavonoid tổng số từ dịch chiết Spatholobus suberectus [4]. Những dữ liệu định lượng này cho thấy giá trị y học của kê huyết đằng gắn liền với các nhóm hoạt chất chuyên biệt, điều mà cây máu chó chưa từng được ghi nhận trong các báo cáo khoa học tương tự.

Khả năng hỗ trợ tạo máu và tác động đông máu trên động vật

Tác dụng "bổ máu" vốn được lưu truyền trong dân gian của kê huyết đằng đã được làm sáng tỏ thông qua các mô hình thực nghiệm sinh học trên động vật.

Một nghiên cứu công bố năm 2004 đã áp dụng kỹ thuật nuôi cấy tế bào tạo máu và định lượng yếu tố tăng trưởng tạo máu (HGF) trên chuột [5]. Kết quả ghi nhận dịch chiết Spatholobus suberectus thúc đẩy rõ rệt sự tăng sinh của tế bào tủy xương ở cả chuột khỏe mạnh lẫn chuột bị thiếu máu [5]. Môi trường nuôi cấy tế bào lách, đại thực bào, tế bào phổi và cơ xương khi được xử lý bằng dịch chiết dược liệu này đều thể hiện tác động kích thích mạnh mẽ lên các tế bào tạo máu [5]. Cơ chế sinh học được xác định là do dược liệu kích thích trực tiếp hoặc gián tiếp các tế bào đệm trong vi môi trường tạo máu và mô cơ tiết ra các yếu tố kích thích tạo máu như Epo, GM-CSF, IL và MK-CSF [5].

Bên cạnh tác động lên tủy xương, kê huyết đằng còn can thiệp rõ nét vào quá trình đông máu. Trong một nghiên cứu năm 2017 thực hiện trên mô hình chuột bị viêm tụy do cerulein gây ra (với số lượng 8 cá thể mỗi nhóm, phân tích thống kê ANOVA một chiều), các nhà khoa học đã khảo sát sự kết hợp giữa Spatholobus suberectus và thuốc chống đông heparin [6].

Kết quả cho thấy thời gian prothrombin (PT) kéo dài đáng kể ở các nhóm dùng heparin đơn độc, nhóm dùng dịch chiết Spatholobus suberectus liều 100 mg/kg và 200 mg/kg, cũng như các nhóm phối hợp heparin với dược liệu ở hai mức liều trên so với nhóm chứng [6]. Trọng lượng tuyến tụy cũng có sự gia tăng có ý nghĩa thống kê [6]. Dữ liệu này chứng minh dược liệu có tác động chống đông máu, kéo dài thời gian đông tụ máu thực tế trên động vật thí nghiệm [6].

Cần lưu ý rằng các kết quả này mới chỉ được chứng minh trên tế bào và động vật gặm nhấm đối với kê huyết đằng, chưa có thử nghiệm lâm sàng hoàn chỉnh trên người và hoàn toàn không áp dụng cho cây máu chó.

Mối nguy từ nấm mốc và bảo quản dược liệu sai cách

Không chỉ đối mặt với nguy cơ nhầm loài khi thu hái, người tiêu dùng còn có thể gặp nguy hiểm nếu sử dụng dược liệu bị biến chất, nấm mốc trong quá trình bảo quản.

Nghiên cứu công bố năm 2024 đã khảo sát sự đa dạng của quần xã vi nấm và đánh giá chất lượng của Spatholobus suberectus Dunn trong quá trình ẩm mốc [7]. Phân tích bằng công nghệ giải trình tự thông lượng cao phát hiện các mẫu nấm mốc thuộc về 14 ngành và 336 chi khác nhau [7]. Trong khi giai đoạn đầu của quá trình mốc có tính đa dạng loài cao nhất nhưng chưa rõ nấm chiếm ưu thế, thì ở giai đoạn giữa và cuối, chi nấm Aspergillus đã vươn lên thành chủng nấm chiếm ưu thế tuyệt đối [7]. Độ phong phú loài đạt đỉnh điểm ở giai đoạn mốc muộn [7].

Nghiêm trọng hơn, khi đo lường chất lượng dược liệu bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), quang phổ UV và xét nghiệm ELISA, các nhà khoa học nhận thấy hàm lượng độc tố nấm Aflatoxin B1 (AFB1) có xu hướng tăng liên tục theo mức độ mốc [7]. Ngược lại, hàm lượng hoạt chất quý flavonoid lại sụt giảm rõ rệt theo thời gian [7]. Aflatoxin B1 là một độc tố nấm cực kỳ nguy hiểm, có thể gây tổn thương gan nặng nề. Do đó, việc tự ý tích trữ thân cây nhựa đỏ mà không qua quy trình sấy khô, bảo quản đạt chuẩn có thể biến thang thuốc bổ thành nguồn tiếp nạp chất độc vào cơ thể.

Những ai cần đặc biệt thận trọng khi tiếp cận dược liệu?

Dựa trên các bằng chứng khoa học về dược lực học của kê huyết đằng, một số đối tượng bắt buộc phải cẩn trọng tối đa trước khi sử dụng:

Thứ nhất là người đang mắc các rối loạn đông máu hoặc đang sử dụng thuốc chống đông máu như heparin, warfarin hay thuốc chống kết tập tiểu cầu. Nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh dịch chiết Spatholobus suberectus ở các liều 100 mg/kg và 200 mg/kg làm kéo dài đáng kể thời gian prothrombin (PT) [6]. Việc tự ý kết hợp có thể làm tăng nguy cơ chảy máu mất kiểm soát [6].

Thứ hai là người chuẩn bị phẫu thuật hoặc can thiệp nha khoa. Do tác động kéo dài thời gian đông máu, bệnh nhân cần ngừng sử dụng các loại thảo dược này trước ngày phẫu thuật theo chỉ dẫn chuyên môn để phòng ngừa xuất huyết.

Thứ ba là phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ. Hiện tại, toàn bộ các nghiên cứu về thành phần và tác động sinh học chỉ mới thực hiện trên dòng tế bào, chuột cống và chuột nhắt [6], [3], [5]. Hoàn toàn chưa có dữ liệu lâm sàng chứng minh tính an toàn trên phụ nữ mang thai và trẻ em, vì vậy các nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý dùng thử.

Cuối cùng, người có bệnh lý nền về gan thận cần cảnh giác với nguy cơ nhiễm độc tố Aflatoxin B1 từ các sản phẩm thảo dược trôi nổi, ẩm mốc, bảo quản kém chất lượng ngoài thị trường [7].

Áp dụng đúng cách và phòng tránh rủi ro nhầm lẫn

Để bảo vệ sức khỏe và tận dụng được giá trị thực sự của thảo dược, người tiêu dùng nên tuân thủ các nguyên tắc thận trọng sau:

Tuyệt đối không tự ý hái cây rừng chỉ vì thấy thân cây ứa nhựa màu đỏ. Việc nhận diện kê huyết đằng ngoài tự nhiên rất dễ nhầm lẫn, ngay cả giới khoa học cũng phải nhờ đến các chỉ thị phân tử ADN lục lạp mới phân biệt chính xác được các loài thân thuộc [1]. Cây máu chó hay các loài cây có nhựa đỏ khác trong rừng có thể chứa các độc tính chưa được nghiên cứu kiểm soát.

Chỉ mua và sử dụng kê huyết đằng đã qua chế biến, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng từ các nhà thuốc y học cổ truyền uy tín được cấp phép. Trước khi sử dụng, cần kiểm tra kỹ cảm quan, dứt khoát loại bỏ các phiến thuốc có dấu hiệu ẩm ướt, mốc trắng hay mốc xanh để tránh hấp thu vi nấm Aspergillus và độc tố Aflatoxin B1 [7].

Khi cần hỗ trợ cải thiện tình trạng thiếu máu hoặc bồi bổ cơ thể, người bệnh nên tham khảo ý kiến trực tiếp của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được kê đơn liều lượng thích hợp, không tự ý dùng kéo dài hay phối hợp bừa bãi với các loại thuốc tây y.

Cây máu chó và kê huyết đằng không phải là một loài và không thể đánh đồng chỉ qua lớp nhựa đỏ bên ngoài. Sự hiểu biết khoa học thấu đáo và thái độ thận trọng chính là tấm lá chắn tốt nhất giúp người bệnh tránh khỏi những tai biến nguy hiểm khi sử dụng thảo dược.