Cây ngoi (danh pháp khoa học: Solanum erianthum) từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian dùng để nấu nước tắm, rửa các vùng da bị mẩn ngứa, lở loét hoặc viêm nhiễm ngoài da. Khi thời tiết thay đổi, các bệnh lý viêm da tiếp xúc, dị ứng hay nhiễm trùng vi khuẩn bề mặt thường bùng phát, khiến nhiều người tìm kiếm các loại lá vườn quen thuộc để tự điều trị. Tuy nhiên, liệu kinh nghiệm lưu truyền này có thực sự chuẩn xác dưới góc nhìn của y học hiện đại?

Khoa học hiện đại bước đầu ghi nhận tinh dầu từ lá và quả cây ngoi có hoạt tính kháng lại một số chủng vi khuẩn và mầm bệnh [1]. Dù vậy, những dữ liệu này mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro), hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh da liễu để khẳng định hiệu quả điều trị thực tế cũng như độ an toàn tuyệt đối khi bôi đắp [1].

Dân gian dùng cây ngoi chữa bệnh da liễu ra sao?

Trong y học cổ truyền ở nhiều nơi, cây ngoi (Solanum erianthum) thuộc họ Cà (Solanaceae) được xem như một loại dược liệu đa dụng. Bộ phận lá thường được nhân dân thu hái để nấu nước ngâm rửa các vết loét, làm dịu tình trạng kích ứng da hoặc các tổn thương viêm sưng ngoài bề mặt [1]. Ngoài ra, lá cây còn từng được dùng theo kinh nghiệm để hỗ trợ chứng khí hư bạch đới hoặc làm thuốc trục thai [1].

Thói quen giã nát lá tươi đắp trực tiếp hoặc đun sôi lấy nước tắm bắt nguồn từ quan niệm cây cỏ tự nhiên lành tính, có vị đắng chát giúp sát trùng vết thương. Tuy nhiên, việc sử dụng theo cảm tính, không rõ hoạt chất và nồng độ tiềm ẩn rất nhiều rủi ro cho hàng rào bảo vệ da, đặc biệt là khi da đang có tổn thương hở.

Cơ chế tác động: Tinh dầu cây ngoi chứa những chất gì?

Để làm rõ cơ sở của việc dùng ngoài da, các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích thành phần hóa học có trong tinh dầu của loài thực vật này. Tinh dầu thu được từ quá trình chưng cất lôi cuốn hơi nước của lá và quả cây ngoi cho thấy sự hiện diện của nhiều hợp chất bay hơi có hoạt tính sinh học đáng chú ý [1].

Cụ thể, tinh dầu lá cây ngoi chứa dồi dào các hợp chất tecpen bao gồm alpha-terpinolene (chiếm 17,8%), alpha-phellandrene (17,5%), p-cymene (15,7%) và beta-pinene (11,7%) [1]. Trong khi đó, tinh dầu chiết xuất từ quả cây ngoi lại tập trung nhiều alpha-humulene (23,1%), humulene epoxide II (20,0%), caryophyllene oxide (16,5%), methyl salicylate (11,8%) và beta-caryophyllene (10,9%) [1]. Trong số này, methyl salicylate là chất thường gặp trong các sản phẩm giảm đau, kháng viêm ngoài da. Sự kết hợp của các tecpen và hợp chất bay hơi này chính là nền tảng tạo nên khả năng ức chế vi sinh vật của tinh dầu thảo mộc.

Nghiên cứu khoa học nói gì về hoạt tính kháng khuẩn?

Bằng chứng thực nghiệm rõ ràng nhất về khả năng diệt khuẩn của cây ngoi được công bố trong một nghiên cứu vào năm 2012 [1]. Nghiên cứu này được tiến hành trong phòng thí nghiệm nhằm xác định thành phần hóa học, hoạt tính kháng vi sinh vật và khả năng gây độc tế bào của tinh dầu lá và quả cây ngoi (Solanum erianthum) [1].

Để đánh giá hoạt tính kháng khuẩn, các nhà khoa học đã áp dụng kỹ thuật pha loãng vi lượng trong môi trường lỏng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) [1]. Kết quả cho thấy tinh dầu chiết xuất từ các loài thuộc chi Solanum trong thử nghiệm, bao gồm cây ngoi, thể hiện hoạt tính kháng khuẩn rõ rệt đối với các mầm bệnh được khảo sát, với dải nồng độ ức chế tối thiểu dao động từ 19,5 đến 625 microgam/mL [1].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2012 này cũng sử dụng phương pháp thử nghiệm tăng sinh tế bào không phóng xạ Cell Titre 96(R) AQ(ueous) để đo hoạt tính độc tế bào [1]. Kết quả ghi nhận tinh dầu lá cây ngoi thể hiện tác động ức chế mạnh mẽ đối với dòng tế bào ung thư vú Hs 578T và dòng tế bào ung thư tuyến tiền liệt PC-3 ở người trong điều kiện in vitro [1]. Mặc dù cho thấy tiềm năng dược lý rộng, kết quả này cũng gợi mở rằng các hoạt chất đậm đặc trong tinh dầu có thể gây độc đối với tế bào sống nếu dùng sai cách.

Ngoài ra, ở một hướng nghiên cứu khác từ năm 1987, dịch chiết nước từ lá cây ngoi thu hái vào tháng 5 đã được thử nghiệm trên chuột nhắt trắng Swiss nhiễm ký sinh trùng sốt rét Plasmodium berghei berghei [2]. Ở giai đoạn nhiễm sớm, dịch chiết lá dùng qua đường uống trong 4 ngày tạo ra hiệu quả tiêu diệt thể phân liệt phụ thuộc vào liều lượng, trong đó mức tác dụng cao nhất tương đương với 1,7 mg/kg chloroquine [2]. Thử nghiệm dùng thuốc trước 3 ngày khi gây nhiễm cũng cho thấy dịch chiết liều cao nhất đạt tỷ lệ ức chế ký sinh trùng 78,9% (so với 80,5% của pyrimethamine 1,2 mg/kg) [2]. Dù vậy, khi áp dụng trên ổ nhiễm ký sinh trùng đã phát triển ổn định, dịch chiết lá lại không cho thấy sự ức chế đáng kể [2].

Lợi ích ghi nhận và những giới hạn bằng chứng lớn

Nhìn nhận một cách khách quan, nghiên cứu khoa học năm 2012 đã phần nào củng cố cơ sở cho kinh nghiệm dân gian: các hợp chất bay hơi trong cây ngoi thực sự có khả năng kháng lại mầm bệnh vi sinh vật trong ống nghiệm với giá trị MIC từ 19,5 đến 625 microgam/mL [1]. Việc chứa các chất như methyl salicylate hay các hợp chất tecpen giải thích vì sao nước lá nấu có thể đem lại cảm giác se khô, dịu ngứa tạm thời [1].

Tuy nhiên, khoảng cách từ đĩa thí nghiệm đến thực tế điều trị trên da người là rất lớn. Thử nghiệm kháng khuẩn của cây ngoi mới chỉ được thực hiện trên các mẫu vi sinh vật nuôi cấy nhân tạo (in vitro) [1]. Hoàn toàn chưa có nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng nào đánh giá hiệu quả trên các bệnh nhân bị viêm da cơ địa, viêm da tiếp xúc hay nấm da. Hơn nữa, việc đun sôi lá cây theo cách thông thường tại nhà sẽ khiến phần lớn tinh dầu bay hơi mất, trong khi các tạp chất hoặc độc tố tự nhiên chưa rõ liều lượng có thể tồn dư trong nước tắm.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây ngoi chữa da liễu

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ mọc hoang dã là vô hại, có thể dùng đắp lên mọi tổn thương da. Đây là một quan niệm sai lầm phổ biến. Tinh dầu lá cây ngoi đã được chứng minh có khả năng gây độc tế bào mạnh in vitro đối với các dòng tế bào như ung thư vú Hs 578T và tuyến tiền liệt PC-3 [1]. Nếu tự ý giã đắp lá tươi đậm đặc lên vùng da mỏng hoặc đang trầy xước, các chất gây độc tế bào có thể làm tổn thương thêm lớp biểu bì, khiến vết thương loét sâu hơn.

Một hiểu lầm khác là quy đồng hoạt tính kháng khuẩn trong ống nghiệm với khả năng diệt trừ tận gốc nguyên nhân gây ngứa. Mẩn ngứa ngoài da có thể do nhiều căn nguyên phức tạp như dị ứng miễn dịch, ký sinh trùng, nấm hoặc viêm da nội sinh. Việc dùng thảo dược không chuẩn hóa nồng độ dễ làm lu mờ triệu chứng bệnh, làm chậm trễ việc chẩn đoán và điều trị y khoa chính xác.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Dựa trên các dữ liệu y văn truyền thống và thực nghiệm hiện có, phụ nữ mang thai là đối tượng cần tuyệt đối tránh xa việc tiếp xúc hoặc sử dụng cây ngoi dưới bất kỳ hình thức nào. Y học cổ truyền đã ghi nhận lá cây ngoi có tác dụng gây sảy thai (abortifacient) [1]. Các hoạt chất trong cây có thể kích thích tử cung hoặc gây độc cho thai nhi.

Người có làn da nhạy cảm, trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ hoặc người đang bị viêm da bội nhiễm nặng, lở loét diện rộng, chảy dịch mủ cũng không được tự ý tắm nước lá ngoi. Hàng rào da ở những đối tượng này đang bị phá vỡ, việc tiếp xúc với các thành phần tinh dầu có hoạt tính mạnh hoặc nước lá không vô trùng rất dễ dẫn đến kích ứng thứ phát, viêm da tiếp xúc dị ứng hoặc nhiễm trùng huyết nguy hiểm. Những người có bệnh lý nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ bài thuốc dân gian nào.

Gợi ý tiếp cận và ứng dụng an toàn

Khoa học hiện chưa xây dựng bất kỳ liều lượng chuẩn hóa, cách thức bào chế hay hướng dẫn an toàn nào cho việc dùng cây ngoi chữa bệnh da liễu trên người. Các dữ liệu về liều dùng kháng khuẩn hiện chỉ nằm ở mức nồng độ tinh dầu tinh khiết 19,5 - 625 microgam/mL trong ống nghiệm [1]. Do đó, người bệnh không nên tự ý tìm hái cây ngoi để nấu nước tắm hay giã nát đắp lên da mặt, da cơ thể.

Khi gặp các vấn đề về mẩn ngứa, phát ban hay viêm da, giải pháp tối ưu và an toàn nhất là giữ sạch vùng da tổn thương bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch vệ sinh dịu nhẹ, tránh cào gãi làm xước da. Sau đó, người bệnh nên đến các cơ sở y tế có chuyên khoa da liễu để được bác sĩ thăm khám, xác định rõ căn nguyên bệnh và kê đơn thuốc điều trị phù hợp, đã được kiểm chứng an toàn.

Lời kết

Cây ngoi chứa nhiều hoạt chất tinh dầu có đặc tính kháng khuẩn tiềm năng trong phòng thí nghiệm, phần nào lý giải lý do dân gian hay dùng loài cây này để chữa các bệnh ngoài da [1]. Tuy nhiên, do mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm in vitro và tiềm ẩn nguy cơ độc tế bào cũng như gây sảy thai, người dân không nên tự ý áp dụng [1]. Sự thận trọng và tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ da liễu luôn là lựa chọn thông thái nhất để bảo vệ làn da khỏe mạnh.