Nhiều người dân thường có thói quen hái các loại cây mọc dại thuộc họ Cà để nấu nước uống giải độc gan hoặc giảm đau nhức. Trong số đó, cây ngoi (tên khoa học là Solanum erianthum) đôi khi bị nhầm lẫn với cà gai leo (Solanum procumbens) do cùng chi và hình thái gần giống nhau. Sự nhầm lẫn này tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với sức khỏe nếu người dùng tự ý sử dụng mà không hiểu rõ đặc tính sinh học của từng cây.

Liệu cây ngoi có công dụng bảo vệ gan như cà gai leo hay không, và mức độ an toàn của hai loại cây này khác nhau ra sao? Câu trả lời ngắn gọn là cây ngoi không phải là thảo dược thay thế cho cà gai leo, chưa có bằng chứng khoa học ghi nhận khả năng bảo vệ gan của cây ngoi, trong khi loài cây này lại chứa các độc tố nguy hiểm có thể gây ngộ độc nặng [1].

Cây ngoi và cà gai leo: Những nhầm lẫn nguy hại

Cà gai leo từ lâu đã là thảo dược quen thuộc trong y học cổ truyền Việt Nam, thường được dùng để giải rượu và hỗ trợ điều trị các vấn đề về gan. Ngược lại, cây ngoi (Solanum erianthum) tuy cùng thuộc chi Cà (Solanum) nhưng mang những đặc tính dược lý và thành phần hóa học hoàn toàn khác [2].

Việc phân biệt các loài trong chi Cà ngoài thực địa vốn rất phức tạp vì các đặc điểm hình thái tương đối tương đồng [3]. Điều này khiến không ít người thu hái nhầm cây ngoi dại về sử dụng nhằm mục đích trị bệnh hoặc bồi bổ gan.

Hậu quả của sự nhầm lẫn này không chỉ là làm mất tác dụng trị liệu mà còn đưa một lượng lớn độc chất vào cơ thể [1]. Để hiểu rõ vì sao không thể đánh đồng hai loài cây này, cần phân tích chi tiết về mặt cơ chế hóa học, độc tính và những dữ liệu khoa học hiện có.

Cơ chế tác động và độc tính của cây ngoi

Cây ngoi (Solanum erianthum) là một loài thực vật thuộc họ Cà phân bố rộng khắp vùng nhiệt đới châu Á, châu Đại Dương và Nam Mỹ [2]. Thành phần hoạt chất của cây ngoi không tập trung vào các nhóm chất bảo vệ tế bào gan mà chứa nhiều hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học mạnh và cả độc tố nguy hiểm [5, 6].

Theo các ghi nhận lâm sàng, cây ngoi chứa hàm lượng alkaloid đáng kể với nồng độ thay đổi tùy điều kiện tự nhiên, bao gồm các alkaloid họ cà (solanum alkaloids) và tropane alkaloid [1]. Các solanum alkaloid gây kích ứng đường tiêu hóa mạnh mẽ [1]. Trong khi đó, tropane alkaloid sở hữu đặc tính kháng cholinergic (anticholinergic), tác động ức chế hệ thần kinh đối giao cảm và có thể kích hoạt các triệu chứng ngộ độc giống như ngộ độc atropine ở mức độ nghiêm trọng [1].

Bên cạnh các alkaloid độc, tinh dầu chiết xuất từ lá và quả của cây ngoi cho thấy nồng độ phong phú của nhiều hợp chất bay hơi [6, 8]. Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm ghi nhận tinh dầu lá cây ngoi chứa nhiều thành phần thuộc nhóm terpene như alpha-terpinolene (17,8%), alpha-phellandrene (17,5%), p-cymene (15,7%) và beta-pinene (11,7%) [4]. Ở quả, các hợp chất chính gồm alpha-humulene (23,1%), humulene epoxide II (20,0%), caryophyllene oxide (16,5%), methyl salicylate (11,8%) và beta-caryophyllene (10,9%) [4]. Một phân tích khác trên mẫu tinh dầu lá tại Bờ Biển Ngà cũng xác định sesquiterpene chiếm tỷ lệ rất cao, điển hình là alpha-humulene (38,6%), beta-elemol (17,8%) và (E)-beta-caryophyllene (16,7%) [5].

Mặc dù các hợp chất tinh dầu này thể hiện khả năng kháng khuẩn đối với các mầm bệnh thử nghiệm ở nồng độ 19,5–625 microg/mL và gây độc tế bào invitro đối với dòng tế bào khối u vú Hs 578T và tế bào u tuyến tiền liệt PC-3 ở người [4], chúng không hề phản ánh khả năng bảo vệ gan trên cơ thể sống. Hơn nữa, việc chứa cả những chất kích thích co bóp tử cung khiến lá cây ngoi trong dân gian từng bị dùng làm chất gây sảy thai [4].

Bằng chứng khoa học: Nghiên cứu nói gì về cây ngoi?

Để đánh giá chính xác giá trị y học và rủi ro của cây ngoi, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều nghiên cứu từ cấp độ gen, hóa học cho tới ghi nhận thực tế trên người bệnh.

Năm 2021, một nghiên cứu giải mã bộ gen lục lạp hoàn chỉnh của cây ngoi (Solanum erianthum) đã được công bố [2]. Nghiên cứu này ghi nhận bộ gen lục lạp của cây ngoi có kích thước 156.343 bp, gồm vùng LSC dài 86.855 bp, vùng SSC dài 18.608 bp cùng 2 vùng lặp đảo ngược [2]. Phân tích cấu trúc phân tử xác định tổng cộng 128 gen riêng biệt (gồm 83 gen mã hóa protein, 37 gen tRNA và 8 gen rRNA), đồng thời chỉ ra Solanum erianthum có mối quan hệ di truyền gần gũi nhất với loài Solanum violaceum [2]. Tài liệu này cũng ghi nhận cây ngoi từng được một số cộng đồng dân tộc tại Trung Quốc, Ấn Độ, Mexico, Tây Ban Nha dùng trong kinh nghiệm dân gian để trị đau dạ dày, đau bụng hay thông khí [2]. Tuy nhiên, công trình hoàn toàn không có dữ liệu nào chứng minh hoạt tính hỗ trợ hay bảo vệ chức năng gan [2].

Về độc tính thực tế trên người, một báo cáo ca bệnh lâm sàng năm 2009 đã mô tả trường hợp ngộ độc cấp tính cây ngoi ở một cụ ông 75 tuổi [1]. Bệnh nhân đã tự hái cây ngoi mọc dại ngoài đồng về ăn với hy vọng cải thiện tình trạng tê bì đầu chi [1]. Sau bữa ăn, người bệnh xuất hiện hội chứng kháng cholinergic cấp tính với các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng, khiến chẩn đoán ban đầu dễ bị nhầm lẫn với bệnh lý tai biến mạch máu não cấp [1]. Bệnh nhân được chẩn đoán chính xác nhờ khai thác tiền sử ăn cây cỏ dại, nhận diện mẫu thực vật do gia đình cung cấp và được cứu chữa thành công bằng biện pháp rửa ruột khử độc đường tiêu hóa kết hợp điều trị nâng đỡ triệu chứng [1].

Năm 2012, một nghiên cứu invitro đã tiến hành chưng cất lôi cuốn hơi nước và phân tích thành phần tinh dầu lá, quả cây ngoi bằng phương pháp GC-MS [4]. Hoạt tính kháng khuẩn được đo lường bằng phương pháp pha loãng vi lượng (nồng độ ức chế tối thiểu MIC từ 19,5 đến 625 microg/mL), và khả năng gây độc tế bào được thử nghiệm trên hai dòng tế bào ung thư người Hs 578T (vú) và PC-3 (tuyến tiền liệt) [4]. Kết quả ghi nhận tinh dầu lá thể hiện hoạt tính ức chế tế bào ung thư mạnh trong điều kiện ống nghiệm [4]. Dù vậy, nghiên cứu chỉ dừng lại ở mô hình tế bào biệt lập, không thể ngoại suy thành hiệu quả điều trị trên người và hoàn toàn không khảo sát trên mô hình bảo vệ tế bào gan [4].

Năm 2021, một nghiên cứu khác tại Bờ Biển Ngà tiến hành phân tích tinh dầu lá cây ngoi bằng GC, GC-MS và phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C NMR [5]. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ sesquiterpene rất cao, nổi bật là alpha-humulene (38,6%), beta-elemol (17,8%) và (E)-beta-caryophyllene (16,7%) [5]. Giới hạn của nghiên cứu này là chỉ thuần túy khảo sát cấu trúc hóa học của các hợp chất bay hơi, không thực hiện bất kỳ thử nghiệm sinh học hay đánh giá an toàn dược lý nào [5].

Các nghiên cứu khác về đặc điểm vi hình thái biểu bì lá ở các loài chi Cà cũng cho thấy sự phân biệt loài dựa vào mật độ, dạng lông hình sao và lỗ khí khổng là rất quan trọng do các loài dễ nhầm lẫn [3]. Tựu trung lại, dữ liệu khoa học về cây ngoi tập trung vào giải mã gen [2], phân tích tinh dầu [6, 8] và cảnh báo ngộ độc [1], chứ không có bằng chứng nào xác nhận tác dụng bảo vệ gan như cà gai leo.

So sánh cây ngoi và cà gai leo về tác dụng bảo vệ gan

Khi so sánh giữa cây ngoi và cà gai leo, sự khác biệt lớn nhất nằm ở tính chất an toàn và định hướng sử dụng trong y học. Cà gai leo là loại thảo dược đã được y học cổ truyền và nhiều công trình nghiên cứu trong nước khẳng định vai trò hỗ trợ chức năng gan, giải độc và hạ men gan.

Ngược lại, cây ngoi hoàn toàn không có bằng chứng khoa học đáng tin cậy nào về hoạt tính bảo vệ gan hay phục hồi tế bào gan [1, 5, 6, 8]. Sử dụng cây ngoi nhằm mục đích "mát gan", "thanh nhiệt" là quan niệm truyền miệng sai lệch và chưa từng được kiểm chứng.

Không những không mang lại lợi ích cho lá gan, việc nạp các alkaloid có trong cây ngoi vào cơ thể còn tạo thêm gánh nặng chuyển hóa cho gan và thận [1]. Gan vốn là cơ quan chịu trách nhiệm khử độc hàng đầu; khi cơ thể bị nhiễm độc bởi solanum alkaloid hay tropane alkaloid từ cây ngoi, gan sẽ phải hoạt động quá mức, thậm chí đối mặt với nguy cơ tổn thương cấp tính [1].

Hiểu lầm thường gặp về cây ngoi

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng "tất cả các loại cây thuộc họ Cà mọc hoang đều có tác dụng giống cà gai leo". Chi Cà (Solanum) là một chi thực vật vô cùng đa dạng với hàng trăm loài khác nhau [1, 3, 4]. Mỗi loài sở hữu cấu trúc di truyền và thành phần hóa thực vật riêng biệt [1, 6]. Do đó, việc tự ý thay thế loài này bằng loài khác dựa trên cảm quan bên ngoài là cực kỳ nguy hiểm.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "cây dại lành tính, có thể ăn hoặc sắc nước uống để trị tê bì, giải độc". Ca ngộ độc thực tế ở bệnh nhân 75 tuổi đã chứng minh điều ngược lại: việc tự ý thu hái cây ngoi mọc hoang để ăn trị tê bì chi đã dẫn tới ngộ độc thần kinh kháng cholinergic cấp tính [1].

Một ngộ nhận khác là đánh đồng hoạt tính kháng khuẩn hoặc ức chế tế bào ung thư trong ống nghiệm với khả năng chữa bệnh trên người [4]. Dữ liệu ức chế dòng tế bào ung thư vú hay tuyến tiền liệt của tinh dầu lá cây ngoi chỉ là thử nghiệm sàng lọc ban đầu trong phòng thí nghiệm [4]. Đây không phải là thuốc điều trị ung thư và càng không phải là chất bảo vệ tế bào gan.

Ai nên thận trọng và tuyệt đối tránh dùng cây ngoi?

Mọi người dân đều không nên tự ý thu hái hoặc sử dụng cây ngoi dưới bất kỳ hình thức nào khi chưa có hướng dẫn y khoa. Tuy nhiên, có những nhóm đối tượng đặc biệt nhạy cảm cần tuyệt đối tránh xa loài cây này:

  • Phụ nữ mang thai: Theo các tài liệu y học truyền thống, lá cây ngoi từng được sử dụng như một chất gây sảy thai [4]. Các hoạt chất trong cây có thể kích thích tử cung, đe dọa trực tiếp tới thai nhi và tính mạng của người mẹ [4].
  • Người cao tuổi và người có bệnh lý tim mạch, thần kinh: Độc tố tropane alkaloid trong cây ngoi gây hội chứng kháng cholinergic, làm rối loạn tri giác, nhịp tim nhanh và các triệu chứng thần kinh trung ương nghiêm trọng, rất dễ dẫn tới chẩn đoán nhầm với đột quỵ não [1].
  • Người đang có bệnh lý về gan và thận: Việc đưa độc chất từ thảo dược chưa rõ an toàn vào cơ thể sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng suy giảm chức năng gan, thận [1].

Lời khuyên áp dụng thực tế để bảo vệ sức khỏe

Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng khi sử dụng cây cỏ tự nhiên:

  • Tuyệt đối không tự ý hái các loại cây dại có hình dáng tương tự cà gai leo về làm rau ăn hoặc phơi khô nấu nước uống [1].
  • Nếu có nhu cầu sử dụng cà gai leo để hỗ trợ chức năng gan, nên chọn mua sản phẩm từ các cơ sở dược liệu đạt chuẩn, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và được cơ quan y tế cấp phép.
  • Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như khô miệng, giãn đồng tử, lú lẫn, nhịp tim nhanh hoặc nôn mửa sau khi ăn, uống thảo mộc lạ, cần lập tức đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để được rửa dạ dày và điều trị giải độc kịp thời [1].
  • Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng bất kỳ bài thuốc dân gian nào, đặc biệt đối với người có bệnh nền.

Tóm lại, cây ngoi và cà gai leo là hai loài thực vật hoàn toàn khác biệt về cả tính chất hóa thực vật lẫn độ an toàn. Hiện chưa có cơ sở khoa học nào xác nhận cây ngoi có công dụng bảo vệ gan [1, 6], ngược lại việc dùng nhầm loại cây này còn tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc cấp tính đe dọa tính mạng [1]. Người dân cần hết sức cảnh giác, trang bị kiến thức đúng đắn và không tùy tiện sử dụng các loại cây dại để phòng ngừa rủi ro cho sức khỏe.