Nhiều người dân thường có thói quen hái các loại cây mọc dại quanh vườn nhà để nấu nước uống giải nhiệt, bồi bổ sức khỏe mà không rõ nguồn gốc chính xác. Trong số đó, cây quả nổ và sâm đất là hai cái tên thường xuyên bị nhầm lẫn do cách gọi dân gian chưa đồng nhất ở nhiều địa phương. Sự nhầm lẫn này có thể dẫn đến việc sử dụng sai mục đích, tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho sức khỏe người dùng.

Thực tế, cây quả nổ và sâm đất là hai loài thực vật hoàn toàn khác nhau về mặt khoa học. Quả nổ thường tương ứng với loài danh pháp khoa học Ruellia tuberosa, trong khi sâm đất được y học cổ truyền gọi tên là Boerhavia diffusa (hay Punarnava) [1, 3]. Dù cùng mọc hoang dại ở nhiều vùng nhiệt đới, chúng sở hữu cấu tạo sinh học, thành phần hóa học cũng như nguy cơ tương tác dược lý riêng biệt [1, 5, 7].

Nhầm lẫn phổ biến từ tên gọi dân gian

Trong đời sống thường nhật, từ "sâm đất" hay "cây quả nổ" được người dân sử dụng rất tùy tiện cho nhiều cây cỏ có củ hoặc hạt nổ khi gặp nước. Nhiều người ngộ nhận rằng cây quả nổ (Ruellia tuberosa) chính là sâm đất vì rễ của chúng phình to thành dạng củ nạc [3, 6].

Sự nhầm lẫn danh pháp này không chỉ xảy ra ở Việt Nam mà việc trộn lẫn, làm giả dược liệu giữa các loài thảo dược tương tự cũng là vấn đề phổ biến trên thế giới [1, 2]. Tại Ấn Độ, cây Boerhavia diffusa thường xuyên bị làm giả hoặc thu hái lẫn lộn với các loài thực vật họ hàng gần khác [1, 2]. Việc nhầm lẫn dược liệu không đơn thuần làm giảm hiệu quả bồi bổ mà còn mang lại rủi ro nếu loài cây bị dùng sai chứa các hoạt chất chuyển hóa mạnh [2, 5].

Nguồn gốc phân loại và đặc điểm hình thái

Xét về mặt khoa học sinh học, hai loài cây này thuộc hai chi và họ thực vật hoàn toàn riêng rẽ. Cây quả nổ (Ruellia tuberosa) thuộc chi Ruellia, nằm trong họ Ô rô (Acanthaceae), được ghi nhận phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [3, 6]. Ở nước ta, cây quả nổ mọc hoang rất phổ biến tại khu vực đồng bằng sông Cửu Long và nhiều nơi đất ẩm [1]. Cây mọc thành bụi cỏ nhỏ, thân thảo hoặc bán bụi, có hệ rễ củ phát triển đặc trưng [3, 6].

Trong khi đó, sâm đất chính danh y học (Boerhavia diffusa) thuộc chi Boerhavia, thuộc họ Hoa phấn (Nyctaginaceae) [2]. Chi Boerhavia là một chi có tính đa hình cao với khoảng 40 loài trên thế giới, trong đó Boerhavia diffusa phân bố tự nhiên ở các vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới và là loài bản địa quan trọng tại Ấn Độ [1, 7].

Để phân biệt chính xác hai loài thảo dược này khi thu hái hoặc kiểm định chất lượng, phương pháp cảm quan bên ngoài đôi khi gặp khó khăn nếu dược liệu đã được phơi khô [3]. Do đó, các nhà khoa học đã ứng dụng công nghệ giải mã mã vạch DNA (DNA barcoding) để định danh chính xác [1, 2, 6]. Nghiên cứu cho thấy việc dùng các vùng chỉ thị phân tử như ITS, ITS1 hoặc kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới cho phép phân biệt tuyệt đối Boerhavia diffusa khỏi các tạp chất và cây giả mạo khác với độ nhạy và độ đặc hiệu đạt 100% [1, 2]. Đối với chi Ruellia, việc đối chiếu hình thái và dùng các chỉ thị như trnH-psbA hay rbcL cũng giúp xác định rõ ranh giới loài [4].

Thành phần hoạt chất đặc trưng của từng loài

Dưới góc độ hóa sinh thực vật, cây quả nổ và sâm đất sở hữu các nhóm hoạt chất không tương đồng. Cây quả nổ (Ruellia tuberosa) chứa hàm lượng phong phú các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên [3, 4]. Một nghiên cứu phân tích thành phần định tính và định lượng qua kỹ thuật LC-MS/MS và HPLC công bố năm 2024 cho thấy dịch chiết phần trên mặt đất của Ruellia tuberosa có hàm lượng phenolic chiếm tới 49,3% [5]. Các hoạt chất chính được ghi nhận gồm có catechin với hàm lượng 5321,63 microg/g, acid gallic đạt 2878,71 microg/g và acid ellagic là 2530,79 microg/g [5].

Ngoài ra, một nghiên cứu khác năm 2024 tại khu vực đồng bằng sông Cửu Long thực hiện phân tích các bộ phận của Ruellia tuberosa ghi nhận rễ cây chứa lượng polyphenol (32,49 +- 0,72 mg GAE/g chiết xuất) và flavonoid (15,48 +- 1,32 mg QE/g chiết xuất) cao hơn đáng kể so với thân và lá [1].

Ngược lại, sâm đất (Boerhavia diffusa) lại chứa nhiều hợp chất hóa sinh khác biệt bao gồm các alkaloid, flavonoid, glycoside, phenolic và saponin [6]. Đặc biệt, hai alkaloid có hoạt tính dược lý then chốt của Boerhavia diffusa là Punarnavine-1 và Punarnavine-2 thuộc nhóm quinolizidine [2]. Các nhóm chất này chịu trách nhiệm cho các đặc tính sinh học truyền thống của sâm đất [1, 7].

Bằng chứng khoa học về tác dụng sinh học

Trước các lời đồn thổi dân gian về khả năng chữa bách bệnh, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm để đánh giá tác dụng thực tế của cả hai loài cây.

Đối với cây quả nổ (Ruellia tuberosa): Nghiên cứu trong ống nghiệm (in vitro) năm 2024 thực hiện kiểm tra hoạt tính sinh học từ các dịch chiết rễ, thân, lá của Ruellia tuberosa [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất rễ cây có hoạt tính chống oxy hóa thông qua các phép đo DPPH, ABTS, FRAP với giá trị IC50 dao động từ 117,67 +- 2,82 đến 569,20 +- 7,68 mug/mL [1]. Đồng thời, chiết xuất này thể hiện khả năng ức chế các enzym chuyển hóa liên quan đến bệnh tiểu đường gồm alpha-amylase (IC50 = 266,72 +- 10,58 mug/mL) và alpha-glucosidase (IC50 = 147,13 +- 3,58 mug/mL) hiệu quả hơn các bộ phận khác [1]. Về kháng khuẩn, chiết xuất ức chế được các vi khuẩn Staphylococcus aureus, Escherichia coli và Pseudomonas aeruginosa với nồng độ ức chế tối thiểu từ 1280 đến 10240 mg/mL [1].

Cũng trong năm 2024, một thử nghiệm khác ghi nhận chiết xuất phần trên mặt đất nở hoa của Ruellia tuberosa có hoạt tính kháng một số loại virus với nồng độ IC50 đo được lần lượt là 20 mug/ml đối với adenovirus HAdV-40, 65 mug/ml đối với herpes simplex type 2 và 13,13 mug/ml đối với virus cúm H1N1 [5].

Ở mức độ thử nghiệm trên sinh vật sống, một nghiên cứu năm 2013 kiểm tra dịch chiết lá Ruellia tuberosa ngâm cồn-nước 50% trên chuột cống trắng bị gây đái tháo đường bằng alloxan [7]. Chuột tiểu đường biểu hiện tăng lipid máu và đường huyết nặng [7]. Khi được điều trị bằng dịch chiết quả nổ liên tục trong 4 tuần, nồng độ phospholipid, triglycerid, LDL-c và VLDL-c trong huyết thanh chuột giảm đáng kể, đồng thời HDL-c tăng lên [7]. Ở liều 500 mg/kg thể trọng chuột, cholesterol toàn phần giảm rõ rệt, dù hiệu quả hạ lipid chưa bằng nhóm đối chứng dùng thuốc glibenclamide liều 600 mug/kg [7].

Đối với sâm đất (Boerhavia diffusa): Theo y học Ayurveda và các ghi chép truyền thống, toàn cây và rễ Boerhavia diffusa thường được sử dụng trong các bài thuốc cải thiện bệnh vàng da, các rối loạn chức năng gan, viêm khớp, hen suyễn hay bệnh thận [1, 7]. Loài thảo mộc này được mô tả có đặc tính chống viêm, lợi tiểu, tiêu sợi huyết, chống co giật và tống hơi [2].

Một đánh giá tổng hợp năm 2025 chỉ ra rằng các hoạt chất trong sâm đất Boerhavia diffusa có tiềm năng chống viêm, kháng ung thư, bảo vệ gan, hạ đường huyết và kháng khuẩn [6]. Tuy nhiên, một hạn chế lớn là các chất có hoạt tính sinh học của loài cây này có độ sinh khả dụng tự nhiên khá thấp khi đi vào cơ thể [6]. Các nhà nghiên cứu đang tìm cách kết hợp công nghệ nano xanh nhằm tăng tính hấp thu, giảm độc tính và nâng cao hiệu quả vận chuyển dược chất [6].

Cảnh báo độc tính và nguy cơ tương tác thuốc

Cần khẳng định rõ ràng rằng việc sử dụng các loại cây cỏ hoang dại không hoàn toàn vô hại như nhiều người lầm tưởng. Sự khác biệt giữa hai loài cây này còn nằm ở cách thức chúng tác động lên các hệ thống enzym chuyển hóa bên trong cơ thể người [8].

Nghiên cứu dược lý năm 2018 đã tiến hành đánh giá chiết xuất thô của Boerhavia diffusa lên các enzym chuyển hóa thuốc cytochrom P450 quan trọng ở người bao gồm CYP1A2, CYP2D6 và CYP3A4 [8]. Kết quả thử nghiệm ghi nhận Boerhavia diffusa có khả năng ức chế rõ rệt các enzym này [8]. Đáng chú ý, chiết xuất sâm đất ức chế mạnh nhất đối với enzym CYP3A4 với nồng độ 7,36 +- 0,94 microg/mL, so với CYP1A2 là 9,48 +- 0,78 microg/mL và CYP2D6 là 17,79 +- 1,02 microg/mL [8].

Nghiên cứu cũng chứng minh sâm đất thể hiện khả năng ức chế phụ thuộc thời gian (TDI) trên tất cả các enzym CYP được thử nghiệm [8]. Hệ thống enzym cytochrom P450, đặc biệt là CYP3A4, đóng vai trò chính trong việc phân giải và đào thải phần lớn các loại thuốc tây y qua gan. Việc chiết xuất sâm đất ức chế các enzym này cảnh báo nguy cơ tương tác thuốc - thảo dược rất cao, khiến thuốc tích tụ trong máu và dễ gây ngộ độc cho người bệnh [8].

Về phía cây quả nổ, mặc dù các thử nghiệm in vitro và trên chuột cho thấy tiềm năng hạ lipid, chống oxy hóa, các dữ liệu về độc tính tích lũy dài ngày trên người hiện vẫn chưa được làm rõ đầy đủ [3, 8].

Ai nên thận trọng khi dùng các loại cây này?

Dựa trên các dữ liệu khoa học về cơ chế tương tác và giới hạn nghiên cứu, nhiều đối tượng cần hết sức cẩn giác:

Người đang sử dụng thuốc điều trị bệnh mạn tính: Nhóm bệnh nhân đang dùng thuốc điều trị huyết áp, tim mạch, thuốc ức chế miễn dịch hoặc các tân dược được chuyển hóa qua hệ enzym gan CYP3A4, CYP2D6 không nên tự ý uống nước sắc từ cây sâm đất (Boerhavia diffusa) vì nguy cơ làm thay đổi nồng độ thuốc và tăng độc tính [8].

Người mắc bệnh tiểu đường hoặc mỡ máu: Dù cây quả nổ (Ruellia tuberosa) có khả năng hạ lipid máu trên chuột và ức chế enzym alpha-glucosidase trong ống nghiệm, người bệnh tuyệt đối không được tự ý bỏ thuốc điều trị do bác sĩ chỉ định để uống nước lá cây [3, 8]. Nghiên cứu chỉ ra hiệu lực điều chỉnh mỡ máu của chiết xuất thảo mộc này vẫn kém hơn so với thuốc tây y tiêu chuẩn như glibenclamide [7].

Phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện chưa có nghiên cứu kiểm chứng độ an toàn trên phụ nữ mang thai, người đang nuôi con bằng sữa mẹ hay trẻ nhỏ đối với cả hai loài cây này; các dữ liệu hiện có mới chỉ dừng lại ở quy mô tế bào, dịch chiết phòng thí nghiệm và trên động vật thực nghiệm [3, 4, 8]. Do đó, những nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý thu hái sử dụng [3, 8].

Người có bệnh lý nền về gan, thận: Người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc thầy thuốc đông y có chứng chỉ hành nghề trước khi dùng bất kỳ bài thuốc dân gian nào từ sâm đất hoặc quả nổ [1, 7].

Nhận biết và ứng dụng an toàn trong đời sống

Để tránh những rủi ro do nhầm lẫn thảo dược, người tiêu dùng cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng trong đời sống:

Kiểm tra rõ ràng nguồn gốc: Không tự ý nhổ các loại cây mọc dại ven đường, mương nước hay bờ rào về làm trà giải nhiệt [3, 6]. Nhiều loài cây thuộc chi Ruellia và chi Boerhavia có hình thái thân thảo bên ngoài khá tương đồng với các cây cỏ khác nên rất dễ hái nhầm [1, 6].

Liều lượng vừa phải: Hiện nay các tài liệu khoa học chưa có quy chuẩn chính xác về liều lượng dung nạp an toàn đối với dạng nước đun tươi từ cây quả nổ cho người [3, 8]. Khi dùng bất kỳ bài thuốc y học cổ truyền nào, chỉ nên dùng với lượng vừa phải và theo đơn hướng dẫn từ bác sĩ y học cổ truyền uy tín, tránh thói quen sắc uống đậm đặc thay nước lọc hàng ngày.

Chế biến đúng phương pháp: Không tự ý phối trộn nhiều loại cây cỏ hoang dại với nhau khi chưa rõ tương tác hoạt chất [8]. Nếu sử dụng các sản phẩm thực phẩm chức năng hoặc cao chiết từ sâm đất (Boerhavia diffusa), người tiêu dùng nên ưu tiên các chế phẩm đã được định danh loài rõ ràng bằng các tiêu chuẩn phân tử hoặc nguồn gốc thương mại minh bạch [1, 2].

Tóm lại, cây quả nổ (Ruellia tuberosa) và sâm đất (Boerhavia diffusa) là hai loài thực vật hoàn toàn riêng biệt về họ thực vật, thành phần hoạt chất lẫn khả năng ức chế enzym chuyển hóa thuốc trong cơ thể [1, 3, 5]. Mỗi loài cây đều có những hoạt tính sinh học tiềm năng nhất định trong các thử nghiệm tiền lâm sàng, nhưng việc tự ý sử dụng sai loài hoặc dùng chung với thuốc điều trị có thể dẫn tới những rủi ro sức khỏe không lường trước [5, 8]. Người dân cần giữ thái độ thận trọng, không xem thảo mộc thiên nhiên là vô hại và luôn tham khảo ý kiến cán bộ y tế trước khi dùng làm thuốc bổ trợ.