Nhiều người khi gặp các vấn đề viêm nhiễm đường ruột, bệnh ngoài da hoặc sốt thường tìm đến các bài thuốc dân gian từ thảo dược. Trong số các cây thuốc cổ truyền quen thuộc ở Việt Nam và khu vực châu Á, cây thuốc thượng và hoàng đằng là hai cái tên thường xuyên được nhắc tới với công dụng thanh nhiệt, kháng khuẩn và chống viêm. Tuy nhiên, không ít người lầm tưởng hai vị thảo dược này có thể dùng thay thế cho nhau hoàn toàn vì nghĩ chúng có dược tính giống nhau.

Thực tế, cây thuốc thượng (tên khoa học là Phaeanthus vietnamensis) và cây hoàng đằng (chi Fibraurea, gồm các loài phổ biến như Fibraurea recisa, Fibraurea tinctoria) là hai loài thực vật hoàn toàn khác nhau về cấu trúc thực vật, nhóm hoạt chất chính và phổ kháng vi sinh vật theo ghi nhận khoa học. Trong khi hoàng đằng nổi tiếng với nhóm alkaloid protoberberin (nhất là berberin) có hoạt tính ức chế vi nấm và một số vi sinh vật gây bệnh, thì thuốc thượng chứa các hoạt chất chống viêm, kháng oxy hóa với cơ chế tác động chuyên biệt.

Bản chất hóa học và nhóm hoạt chất cốt lõi

Điểm khác biệt quan trọng nhất tạo nên phổ tác dụng khác nhau giữa thuốc thượng và hoàng đằng nằm ở thành phần hợp chất tự nhiên chứa trong mỗi loài cây.

Đối với hoàng đằng (Fibraurea), các nghiên cứu hóa thực vật đã xác định thành phần chính chịu trách nhiệm cho các hoạt tính trị khuẩn và trị nấm là nhóm alkaloid, đặc biệt là nhóm protoberberin [2, 4]. Một nghiên cứu đã phân lập được phân đoạn alkaloid từ thân cây hoàng đằng Fibraurea recisa, trong đó tìm ra một alkaloid mới có tên là fibrecisine (1,2-methylenedioxy-8-hydroxy-6a(R)-aporphine) cùng 21 alkaloid đã biết gồm berberin, tetrahydroberberin và các dẫn xuất aporphine [1]. Một đánh giá tổng quan khác ghi nhận trên thân cây Fibraurea tinctoria, các nhà khoa học đã phân lập tới 45 hợp chất khác nhau, bao gồm nhóm alkaloid protoberberin và nhóm furanoditerpenoid như palmatine, jatrorrhizine, columbamine, stepharanine, fibraurin, fibleucin [2].

Ngược lại, cây thuốc thượng (Phaeanthus vietnamensis) lại chứa nhóm hợp chất thiên nhiên khác biệt rõ rệt. Khi phân lập các thành phần hóa học từ lá cây thuốc thượng, các nhà nghiên cứu đã xác định được 3 hợp chất mới gồm (7S,8R,8'R)-9,9'-epoxy-3,5,3',5'-tetramethoxylignan-4,4',7-triol, 8alpha-hydroxyoplop-11(12)-en-14-one, và (1R,2S,4S)-4-acetyl-2-[(E)-(cinnamoyloxy)]-1-methylcyclohexan-1-ol, cùng với 12 hợp chất đã biết khác thuộc nhóm lignan và terpenoid [3]. Sự khác nhau về mặt hóa thực vật này quy định trực tiếp hoạt tính sinh học cũng như cơ chế tác động của hai vị thuốc khi vào cơ thể.

Cơ chế tác động và phổ kháng vi sinh vật theo nghiên cứu

Dù cả hai loại thảo mộc đều được y học cổ truyền ghi nhận khả năng hỗ trợ điều trị nhiễm khuẩn hoặc viêm nhiễm, khoa học hiện đại lại chỉ ra những cơ chế và đích đến hoàn toàn khác nhau [1, 2, 4].

Hoàng đằng trong y học dân gian ở nhiều nước châu Á như Việt Nam, Trung Quốc, Indonesia, Thái Lan thường được sử dụng để điều trị bệnh lỵ, sốt rét, bệnh lậu, các bệnh lý ngoài da và dùng làm thuốc giảm đau, hạ sốt, lợi tiểu [2, 4]. Nghiên cứu thực nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) kiểm tra hoạt tính kháng nấm của dịch chiết methanol và các phân đoạn từ thân cây Fibraurea recisa bằng phương pháp khuếch tán thạch và vi pha loãng trên 9 chủng nấm Candida và 1 chủng Cryptococcus [1]. Kết quả cho thấy nhóm hợp chất alkaloid là thành phần hoạt tính chính, trong đó các hợp chất berberin hòa tan trong nước thể hiện hoạt tính kháng các chủng Candida mạnh hơn rõ rệt so với các dẫn xuất aporphine, trong khi nhóm tetrahydroberberin lại biểu hiện hoạt tính rất yếu trước vi nấm Cryptococcus neoformans [1]. Như vậy, hoạt tính ức chế vi nấm của hoàng đằng có tính chọn lọc cao tùy thuộc vào nhóm alkaloid cụ thể.

Với thuốc thượng (Phaeanthus vietnamensis), tiềm năng bảo vệ cơ thể trước các tác nhân gây viêm và vi khuẩn gắn liền với cơ chế chống viêm trung gian và kháng oxy hóa mạnh mẽ [1, 3]. Trong nghiên cứu tế bào vi microglia BV2 bị kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS), các hợp chất phân lập từ lá thuốc thượng đã thể hiện khả năng ức chế sinh oxit nitric (NO) – một chất trung gian gây viêm nghiêm trọng [3]. Cụ thể, hợp chất số 6 cho thấy hoạt tính ức chế mạnh nhất với chỉ số IC50 đạt 15,7 +- 1,2 micromol/L, và các hợp chất số 2, 7, 8 cũng ức chế đáng kể với IC50 dao động từ 22,6 đến 25,3 micromol/L [3].

Bên cạnh đó, dịch chiết lá thuốc thượng (PVE) còn tác động sâu sắc lên quá trình điều biến miễn dịch và stress oxy hóa [4]. Nghiên cứu trên mô hình chuột BALB/c bị gây hen phế quản bằng ovalbumin (OVA) cho thấy việc uống dịch chiết PVE (với các liều 50, 100 và 200 mg/kg mỗi ngày một lần, dùng trước khi khí dung thử thách 1 giờ) giúp cải thiện rõ rệt đợt cấp của hen [4]. Đặc biệt ở liều 200 mg/kg, PVE giúp cân bằng tỷ lệ Th1/Th2, giảm tế bào viêm xâm nhập dịch rửa phế quản phế nang (BALF), giảm nồng độ kháng thể đặc hiệu OVA IgE, IgG1, giảm histamine trong huyết thanh và phục hồi cấu trúc mô phổi [4]. Ở cấp độ phân tử, dịch chiết thuốc thượng làm tăng biểu hiện của các enzyme chống oxy hóa quan trọng là Nrf2 và HO-1 trong mô phổi và BALF, làm giảm nồng độ chất chỉ thị stress oxy hóa MDA trong BALF, từ đó làm dịu sự hoạt hóa của con đường tín hiệu MAPK gây viêm [4].

Bằng chứng khoa học: Chi tiết các nghiên cứu thực nghiệm

Để nhìn nhận một cách công bằng và khách quan, việc phân tích chi tiết thiết kế và quy mô của các nghiên cứu công bố là điều cần thiết nhằm tránh thổi phồng công dụng của hai loại dược liệu.

Nghiên cứu về hoạt tính của hoàng đằng (Fibraurea recisa) do các nhà khoa học thực hiện năm 2009 là nghiên cứu hóa thực vật kết hợp thử nghiệm sinh học in vitro [1]. Mẫu thân cây tươi được chiết xuất và tách phân đoạn bằng sắc ký cột silica gel và LH-20, sau đó thử nghiệm độ nhạy kháng nấm trên 9 chủng Candida và 1 chủng Cryptococcus [1]. Nghiên cứu này có giá trị xác định nhóm hoạt chất chính (berberin) nhưng hạn chế là hoàn toàn thực hiện trong ống nghiệm, chưa tiến hành thử nghiệm trên động vật sống hay lâm sàng người để đánh giá động học trị khuẩn ngoài thực tế [1]. Ngoài ra, các hoạt tính khác của hoàng đằng như khả năng chống khối u đối với tế bào ung thư A-549 của chất triterpenoid fibrarecisin (thực hiện năm 2007) hay hoạt tính cải thiện hành vi trầm cảm trên chuột C57BL/6N (năm 2021) với các liều 100, 200, 400 mg/kg đều là các nghiên cứu tiền lâm sàng ở quy mô tế bào và động vật [6, 7].

Đối với cây thuốc thượng (Phaeanthus vietnamensis), nghiên cứu năm 2017 được tiến hành trên dòng tế bào BV2 chuột in vitro nhằm đo lường khả năng ức chế NO [3]. Nghiên cứu năm 2023 trên mô hình chuột thực nghiệm BALB/c được thiết kế đối chứng ngẫu nhiên có nhóm dùng dexamethasone (2,5 mg/kg) và nhóm dùng dung dịch muối đối chứng [4]. Mặc dù kết quả khẳng định dịch chiết PVE liều 200 mg/kg có khả năng điều hòa miễn dịch và chống viêm hô hấp rõ rệt thông qua con đường Nrf2/HO-1 và MAPK, nghiên cứu này mới dừng lại ở mô hình động vật thí nghiệm, chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên bệnh nhân hen hay người nhiễm khuẩn hô hấp [4].

Những hiểu lầm phổ biến khi sử dụng

Hiểu lầm lớn nhất của nhiều người tiêu dùng là cho rằng cứ mang danh "cây thuốc kháng khuẩn" thì loại nào cũng giống nhau và có thể thay thế tùy tiện. Cây thuốc thượng và hoàng đằng thuộc hai họ thực vật khác biệt, một bên nổi trội với các hợp chất lignan, terpenoid điều hòa miễn dịch và chống oxy hóa, một bên chứa hệ alkaloid phong phú tác động trực tiếp lên vi nấm và một số vi khuẩn [2, 3, 4]. Việc tự ý hoán đổi hai vị thảo dược khi chữa bệnh ngoài da hoặc rối loạn đường ruột có thể dẫn đến thất bại trong điều trị.

Một sai lầm khác là đánh đồng dữ liệu kháng khuẩn trong phòng thí nghiệm với tác dụng "tiêu diệt triệt để mầm bệnh" trong cơ thể người. Kết quả ức chế nấm Candida hay ức chế chất trung gian viêm NO trong ống nghiệm không đồng nghĩa với việc người bệnh chỉ cần uống nước sắc cây cỏ là sẽ khỏi hoàn toàn các tình trạng nhiễm khuẩn nặng [2, 3]. Dược liệu tự nhiên không thể thay thế cho phác đồ kháng sinh hoặc thuốc kháng nấm theo đơn chỉ định của bác sĩ.

Ai nên thận trọng khi tiếp cận?

Các nghiên cứu hiện tại về thuốc thượng và hoàng đằng chủ yếu được tiến hành trên môi trường tế bào biệt hóa và mô hình động vật gặm nhấm (chuột BALB/c, chuột C57BL/6N) [1, 3, 7]. Chưa có nghiên cứu lâm sàng đầy đủ nào xác minh độ an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người mắc các bệnh nền suy giảm chức năng gan, thận mạn tính.

Dữ liệu tổng quan về hoàng đằng Fibraurea tinctoria ghi nhận cây chứa nhiều hợp chất alkaloid có hoạt tính sinh học mạnh như berberin, palmatine [2]. Do berberin có các đặc tính dược động học và tương tác enzym phức tạp, việc dùng các thảo dược chứa nhiều alkaloid mà không kiểm soát liều lượng có thể gây nguy cơ tiềm ẩn cho đường tiêu hóa hoặc tương tác với các loại thuốc tân dược khác đang chuyển hóa tại gan [2]. Do đó, người đang trong quá trình điều trị bệnh nền hoặc dùng thuốc theo đơn bắt buộc phải hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm nào từ hai loại cây này.

Gợi ý tiếp cận thực tế

Trong đời sống thực tế, nếu muốn tận dụng kinh nghiệm y học cổ truyền từ hoàng đằng hoặc thuốc thượng, người dân tuyệt đối không nên tự ý hái lượm thảo mộc hoang dã để tự sắc uống khi chưa xác minh đúng loài thực vật. Đã có những loài trong chi Fibraurea có đặc điểm hình thái và bộ gen lục lạp rất gần gũi với các loài khác trong họ Menispermaceae (như chi Tinospora), rất dễ gây nhầm lẫn nếu không có chuyên môn thực vật học [5].

Liều lượng được sử dụng trong các nghiên cứu trên động vật (như liều 50 đến 200 mg/kg PVE ở chuột) không thể tự quy đổi tương đương sang liều dùng ở người một cách thủ công [4]. Khi cần sử dụng để hỗ trợ sức khỏe, người dùng chỉ nên dùng các sản phẩm thảo dược đã qua kiểm định, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng với lượng vừa phải, tuân thủ đúng hướng dẫn ghi trên bao bì hoặc chỉ dẫn của thầy thuốc đông y có chứng chỉ hành nghề. Việc chế biến phải tuân theo các quy trình chuẩn hóa của dược liệu để tránh chiết xuất phải các tạp chất lạ.

Tóm lại, cây thuốc thượng và hoàng đằng đại diện cho hai nhóm dược liệu với cấu trúc hóa học và phổ tác dụng hoàn toàn riêng biệt. Trong khi hoàng đằng chứa các alkaloid protoberberin mang lại hiệu quả kháng nấm và vi sinh vật thì thuốc thượng thiên về cơ chế chống viêm, điều hòa miễn dịch qua con đường chống oxy hóa. Người tiêu dùng cần tỉnh táo tiếp cận theo bằng chứng khoa học, không tự ý dùng thảo dược thay thế thuốc chữa bệnh chuyên khoa khi gặp các vấn đề sức khỏe.