Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên quanh vườn để đắp lên các vết trầy xước, vết rách da hay vết bỏng nhẹ nhằm mong vết thương nhanh lành. Trong y học cổ truyền, cây thủy lệ (danh pháp khoa học thường liên quan đến chi Argemone, phổ biến là loài Argemone mexicana Linn) từng được lưu truyền với công dụng trị viêm loét ngoài da. Liệu kinh nghiệm dân gian này đã được khoa học chứng minh an toàn và hiệu quả trên người hay chưa?
Câu trả lời ngắn gọn là hoạt tính hỗ trợ phục hồi vết thương của chiết xuất từ loài thực vật này bước đầu đã ghi nhận những kết quả tích cực trong phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu khoa học hiện nay mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình động vật gặm nhấm hoặc khi phối hợp cùng các thảo dược khác. Chưa hề có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào khẳng định hiệu quả điều trị vết thương hay độ an toàn của cây thủy lệ trực tiếp trên người.
Cơ chế làm lành vết thương dưới góc nhìn y học
Quá trình hồi phục một tổn thương ngoài da gồm nhiều giai đoạn phức tạp nối tiếp nhau: kiểm soát xuất huyết, phản ứng viêm, tăng sinh tế bào và tái tạo mô biểu bì. Khi hàng rào da bị phá vỡ, sự xâm nhập và phát triển của các chủng vi khuẩn là nguyên nhân chính dẫn đến nhiễm trùng, kéo dài tình trạng viêm cục bộ và cản trở việc khép miệng vết thương.
Để vết rách hoặc vết loét mau lành, cơ thể cần hạn chế tối đa vi khuẩn gây hại, giảm bớt phản ứng sưng nề mô hạt và kích thích tăng tốc độ biểu mô hóa. Theo các giả thuyết dược học, các hợp chất tự nhiên trong thực vật khi được chiết xuất chuẩn hóa có thể hỗ trợ ức chế vi sinh vật, giảm thiểu tình trạng viêm nhiễm và thúc đẩy các sợi tế bào liên kết lại với nhau để khôi phục cấu trúc ban đầu của da.
Nghiên cứu tiền lâm sàng nói gì về chiết xuất thủy lệ?
Cho đến nay, các nghiên cứu tập trung đánh giá chiết xuất từ cây thủy lệ (Argemone mexicana Linn) thường nằm trong khuôn khổ những công thức phối hợp đa thảo dược chứ không ứng dụng đơn độc từ cây tươi giã nát [1]. Khoa học hiện đại hướng đến việc bào chế các chế phẩm bôi ngoài da nhằm tận dụng tác động hiệp đồng và hạn chế độc tính tự nhiên [1].
Một nghiên cứu công bố năm 2019 đã phát triển dạng thuốc đa thảo dược từ chiết xuất methanol của ba loại cây gồm Plumbago zeylanica Linn, Datura stramonium Linn và Argemone mexicana Linn (thủy lệ) [1]. Nghiên cứu này hướng đến việc đánh giá tác động của công thức đa thảo dược lên hoạt tính kháng khuẩn và chống oxy hóa, sau đó tối ưu hóa tỷ lệ chiết xuất để điều trị vết thương [1].
Để kiểm nghiệm, nhóm tác giả bào chế sản phẩm dưới dạng gel bôi carbopol-940 với hai nồng độ là 2% và 5% chiết xuất đa thảo dược [1]. Hoạt tính kháng khuẩn được đánh giá thông qua phương pháp khuếch tán giếng thạch và pha loãng dịch nuôi cấy [1]. Tác dụng chống viêm tại chỗ được thử nghiệm thông qua mô hình gây phù bàn chân chuột bằng carrageenan [1]. Quá trình làm lành tổn thương da được theo dõi trên hai mô hình vết thương rạch da (incision) và vết thương cắt bỏ da (excision) ở động vật [1].
Kết quả thử nghiệm cho thấy công thức thuốc đa thảo dược có chứa chiết xuất thủy lệ thể hiện tiềm năng kháng khuẩn hiệp đồng đối với cả các chủng vi khuẩn gram dương lẫn vi khuẩn gram âm [1]. Dạng gel bôi carbopol-940 nồng độ 2% và 5% đều ghi nhận khả năng thúc đẩy quá trình làm lành vết thương cũng như hiệu quả chống viêm rõ rệt [1]. Cụ thể, nhóm động vật được điều trị bằng gel 2% và 5% đạt tốc độ co vết thương rất cao (mức ý nghĩa p < 0.0001), rút ngắn thời gian biểu mô hóa sớm (p < 0.0001) và gia tăng độ bền kéo đứt vết thương (p < 0.0001) khi so sánh với nhóm đối chứng thường và đối chứng âm tính [1]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng tác động kháng khuẩn và chống viêm của công thức chứa thủy lệ đã kích thích và đẩy mạnh tiến trình hồi phục nhờ đẩy nhanh quá trình tái cấu trúc các mô bị tổn thương [1].
Bằng chứng hiện có mang lại giá trị gì và đâu là rào cản?
Nghiên cứu trên đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng, cho thấy các hoạt chất chiết xuất từ cây thủy lệ khi được tinh chế và kết hợp theo tỷ lệ nhất định có khả năng hỗ trợ co miệng vết thương và ức chế các tác nhân nhiễm khuẩn thường gặp [1]. Dạng gel bôi tiêu chuẩn 2% và 5% cho thấy triển vọng tốt trong điều kiện tiền lâm sàng được kiểm soát nghiêm ngặt [1].
Tuy vậy, giới hạn lớn nhất của bằng chứng khoa học hiện nay là toàn bộ dữ liệu mới chỉ ghi nhận trên động vật gặm nhấm [1]. Không có bất cứ dữ liệu lâm sàng nào trên cơ thể người được ghi nhận trong nghiên cứu [1]. Hơn nữa, hiệu quả được ghi nhận là từ công thức gel kết hợp ba loại dược liệu chiết xuất bằng dung môi methanol, chứ không phải do đơn độc cây thủy lệ mang lại hay từ dịch ép thực vật thô [1]. Sự khác biệt sinh lý giữa da chuột và da người, nguy cơ kích ứng hoặc dị ứng tiếp xúc vẫn là bài toán chưa có lời giải trên lâm sàng.
Những hiểu lầm nguy hiểm khi dùng cây cỏ trị vết thương
Một sai lầm rất phổ biến là nhiều người mặc định cây cỏ tự nhiên thì luôn lành tính, cứ hái lá giã nát đắp lên miệng vết thương hở là sẽ mau lành. Trong thực tế, các bộ phận của cây thủy lệ tươi ngoài tự nhiên chứa nhiều ancaloit và các thành phần hóa học phức tạp chưa qua tinh chế. Nếu tự ý đắp lên bề mặt da trầy xước, dịch mủ hoặc các chất độc tự nhiên có thể gây bỏng rát, hoại tử mô hoặc viêm da tiếp xúc nghiêm trọng.
Bên cạnh đó, việc đắp lá cây thô bạo chưa tiệt trùng lên các mô tổn thương sẽ vô tình đưa hàng triệu vi khuẩn, nấm và bụi bẩn từ môi trường vào sâu bên trong. Thay vì chống viêm, hành động này trực tiếp gây nhiễm trùng vết thương, biến một tổn thương ngoài da đơn giản thành ổ áp-xe mưng mủ, thậm chí dẫn đến nhiễm trùng huyết đe dọa tính mạng. Các nghiên cứu khoa học bắt buộc phải chiết xuất hoạt chất bằng dung môi chuẩn và đưa vào nền gel carbopol được khử trùng nghiêm ngặt trước khi bôi [1].
Ai nên thận trọng tuyệt đối?
Hiện nay, do hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm an toàn trên người, nhóm đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ, người cao tuổi và những người có làn da mẫn cảm tuyệt đối không được tự ý sử dụng bất kỳ chế phẩm thô nào từ cây thủy lệ.
Những người có vết thương lớn, vết thương hở sâu, vết rách da do kim loại gỉ sét đâm phải, vết cắn của động vật hoặc các vết bỏng diện rộng cần được chăm sóc y tế chuyên khoa ngay lập tức. Người mắc bệnh đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch có nguy cơ loét khó lành càng không được thử nghiệm các bài thuốc đắp dân gian chưa kiểm chứng, vì nguy cơ nhiễm trùng biến chứng dẫn tới hoại tử chi là rất cao.
Gợi ý chăm sóc vết thương ngoài da đúng cách
Trong đời sống hàng ngày, khi xuất hiện các vết thương nhỏ ngoài da, việc tuân thủ các nguyên tắc y tế tiêu chuẩn luôn là biện pháp an toàn và hiệu quả nhất:
- Vệ sinh ban đầu: Ngay sau khi xảy ra tổn thương, cần rửa sạch vết thương dưới vòi nước sạch đang chảy hoặc dùng dung dịch nước muối sinh lý 0,9% để loại bỏ dị vật, đất cát. Có thể sát khuẩn nhẹ nhàng vùng da xung quanh bằng dung dịch sát trùng y tế thông dụng.
- Băng bó hợp lý: Dùng gạc vô trùng che chắn vết thương để bảo vệ mô tổn thương khỏi bụi bẩn và sự xâm nhập của vi khuẩn từ bên ngoài, thay băng định kỳ mỗi ngày hoặc khi băng bị ướt.
- Không tự ý đắp lá thuốc: Không dùng cây thủy lệ hay bất kỳ loại lá cây tươi nào giã nát đắp trực tiếp lên miệng vết thương khi chưa có chỉ định hoặc hướng dẫn của bác sĩ.
- Theo dõi dấu hiệu bất thường: Nếu vết thương có hiện tượng sưng đỏ lan rộng, đau nhức tăng dần, chảy mủ hôi, hoặc người bệnh bị sốt, cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời.
Kết luận
Chiết xuất từ cây thủy lệ bước đầu đã chứng minh được tác dụng kháng khuẩn, chống viêm và kích thích quá trình khép miệng vết thương trên các mô hình động vật thí nghiệm [1]. Dẫu vậy, khoảng cách từ phòng nghiên cứu đến việc ứng dụng an toàn cho con người vẫn còn rất xa do thiếu bằng chứng lâm sàng. Người dân không nên tin theo các kinh nghiệm truyền miệng để đắp lá tươi lên tổn thương ngoài da; mọi vết thương hở cần được vệ sinh chuẩn y khoa và thăm khám bác sĩ nếu có dấu hiệu nhiễm trùng.


