Nhiều lời truyền miệng gần đây lan truyền thông tin về cây trương quân (còn gọi là trung quân) như một phương thuốc thảo dược có khả năng chống lại bệnh ung thư. Thực tế này khiến không ít bệnh nhân ung thư hoặc người nhà tìm mua dược liệu thô với kỳ vọng chữa khỏi bệnh hiểm nghèo.
Vậy khoa học thực sự nói gì về loài cây này? Các hợp chất tự nhiên chiết xuất từ cây trương quân quả thực đã ghi nhận hoạt tính gây độc tế bào ung thư mạnh trong các thử nghiệm phòng thí nghiệm (in vitro), nhưng hiện tại hoàn toàn chưa có bất kỳ bằng chứng thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh hiệu quả hay độ an toàn trên cơ thể con người.
Loài dây leo Đông Nam Á chứa kho tàng alkaloid đặc thù
Cây trương quân, tên khoa học là Ancistrocladus tectorius, thuộc họ Ancistrocladaceae, là loài dây leo phân bố chủ yếu tại khu vực Đông Nam Á [1]. Trong tự nhiên, loài cây này từ lâu đã thu hút sự chú ý của các nhà hóa học thực vật nhờ chứa nhóm hợp chất hữu cơ rất đặc trưng mang tên naphthylisoquinoline alkaloid [1].
Alkaloid là nhóm hợp chất gốc nitơ tự nhiên thường có hoạt tính sinh học mạnh mẽ, và nhóm naphthylisoquinoline trong cây trương quân có cấu trúc liên kết phân tử tương đối phức tạp và hiếm gặp [1]. Điển hình trong số đó là ancistrotectorine, một alkaloid liên kết theo kiểu 7,3'-coupled vốn từng được ghi nhận là hoạt chất đặc hữu của loài A. tectorius trước khi được tìm thấy ở một loài cùng chi tại châu Phi [2]. Các cành và thân của loài cây này chứa hàng chục dẫn xuất alkaloid khác nhau, tạo nên nền tảng cho nhiều nghiên cứu phân lập tìm kiếm thuốc mới [1, 4].
Cơ chế tác động: Gây độc tế bào và vượt rào cản kháng thuốc
Trong các nghiên cứu dược lý, hoạt tính chống ung thư ban đầu thường được đánh giá qua khả năng gây độc tế bào (cytotoxicity). Cơ chế này nhằm tiêu diệt trực tiếp hoặc làm ngừng quá trình nhân lên của các tế bào ác tính đang phân chia nhanh chóng.
Bên cạnh việc phá hủy tế bào ung thư nhạy cảm, một rào cản lớn trong điều trị ung thư là hiện tượng đa kháng thuốc (multidrug resistance). Tế bào ung thư thường sử dụng các bơm sinh học trên màng tế bào, tiêu biểu là P-glycoprotein (P-gp), để bơm thuốc hóa trị ra ngoài trước khi thuốc kịp phát huy tác dụng [3]. Hoạt chất từ cây trương quân bước đầu cho thấy khả năng can thiệp vào quá trình này bằng cách tăng cường lưu giữ thuốc hóa trị bên trong tế bào ác tính [3].
Bằng chứng phòng thí nghiệm ghi nhận những gì?
Các nghiên cứu khoa học chính thống về hoạt tính chống ung thư của cây trương quân hiện nay đều là nghiên cứu in vitro, thực hiện trực tiếp trên các dòng tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm.
Năm 2010, một nghiên cứu sàng lọc chiết xuất thực vật Thái Lan đã thử nghiệm dịch chiết ethanol ký hiệu AT80 từ cây Ancistrocladus tectorius trên dòng tế bào ung thư gan kháng thuốc paclitaxel (PR-HepG2) [3]. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của dịch chiết lên chức năng bơm P-glycoprotein và sức sống của tế bào ung thư [3]. Kết quả cho thấy dịch chiết AT80 làm tăng khả năng hấp thu rhodamine 123 và [(3)H]paclitaxel vào trong tế bào PR-HepG2, đồng thời làm giảm tỷ lệ sống của tế bào theo mức nồng độ phụ thuộc [3]. Đáng chú ý, ở nồng độ chưa gây độc tế bào, dịch chiết AT80 đã giúp tăng cường độc tính tiêu diệt tế bào của thuốc paclitaxel đối với dòng tế bào kháng thuốc này [3]. Các nhà nghiên cứu kết luận dịch chiết từ cây trương quân có thể hữu ích như một chất điều hòa tình trạng đa kháng thuốc do P-glycoprotein gây ra [3].
Đến năm 2016, một nghiên cứu cấu trúc hóa học công bố việc phân lập alkaloid mới ancistectorine D (loại liên kết 5,8'-coupled) từ cành và thân cây Ancistrocladus tectorius thu thập tại Trung Quốc [4]. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích quang phổ hiện đại như HRESIMS, NMR 1D/2D để xác định cấu trúc [4]. Khi thử nghiệm hoạt tính sinh học, ancistectorine D thể hiện độc tính tế bào rất mạnh đối với dòng tế bào bệnh bạch cầu lympho cấp tính ở người CCRF-CEM và cả dòng phụ đa kháng thuốc CEM/ADR5000 [4].
Tiếp tục hướng nghiên cứu này, năm 2017, các nhà khoa học đã phân lập thêm 4 alkaloid liên kết dạng 5,1'-linked mới từ cành và thân của A. tectorius, trong đó có ancistrobenomine B [1]. Đây là hợp chất thuộc nhóm alkaloid cực kỳ hiếm gặp với phần isoquinoline bị khử hydro hoàn toàn và mang nhóm hydroxymethylene ở vị trí C-3 [1]. Thử nghiệm dược lý cho thấy ancistrobenomine B thể hiện hoạt tính gây độc tế bào mạnh mẽ đối với dòng tế bào bạch cầu nhạy cảm với thuốc CCRF-CEM cũng như dòng tế bào bạch cầu kháng thuốc CEM/ADR5000 [1].
Giới hạn cốt lõi: Khoảng cách từ đĩa petri đến cơ thể người
Dù các kết quả in vitro nói trên rất hứa hẹn cho ngành hóa dược, người đọc cần hiểu rõ bản chất giới hạn của bằng chứng. Toàn bộ các thử nghiệm chỉ diễn ra trong ống nghiệm trên một số dòng tế bào biệt lập như bạch cầu CCRF-CEM hay tế bào gan PR-HepG2 [1, 2, 4].
Một chất có thể tiêu diệt tế bào ung thư rất mạnh trong đĩa petri nuôi cấy nhưng lại hoàn toàn mất tác dụng hoặc cực kỳ độc hại khi đưa vào cơ thể sống. Trong cơ thể người, phân tử thuốc phải trải qua quá trình hấp thu qua đường tiêu hóa, chuyển hóa phức tạp tại gan, phân bố qua các mô và đào thải qua thận. Hiện tại, chưa có bất kỳ nghiên cứu nào trên động vật sống cũng như chưa từng có thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 1, 2 hay 3 nào được thực hiện trên bệnh nhân để đánh giá hiệu quả của cây trương quân.
Những hiểu lầm nguy hiểm khi dùng dược liệu thô
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng hoạt tính của các hợp chất tinh khiết trong phòng thí nghiệm với việc uống nước sắc từ cây trương quân. Trong các nghiên cứu kể trên, các nhà khoa học phải dùng dung môi hữu cơ và các kỹ thuật chiết tách tinh vi mới cô lập được một lượng rất nhỏ alkaloid đặc hiệu như ancistectorine D hay ancistrobenomine B [1, 4].
Việc tự ý thu hái thân, lá, cành cây trương quân về đun nấu uống không thể đảm bảo thu được đúng nồng độ hoạt chất có tác dụng. Ngược lại, dược liệu thô còn chứa vô số tạp chất khác có thể gây độc cho gan và thận. Hiểu lầm rằng thảo dược tự nhiên là vô hại đã khiến không ít người bệnh trì hoãn phác đồ điều trị y học hiện đại, làm mất đi thời gian vàng để khống chế khối u.
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Do chưa có nghiên cứu về hồ sơ an toàn và độc tính bán trường diễn trên cơ thể sống, cây trương quân không phải là vị thuốc có thể tùy tiện sử dụng. Những đối tượng sau cần tuyệt đối tránh:
- Bệnh nhân ung thư đang trong phác đồ điều trị: Các chất trong cây trương quân có khả năng tương tác với hệ thống bơm thuốc màng tế bào P-glycoprotein, từ đó có thể làm thay đổi nồng độ các thuốc hóa trị trong cơ thể một cách khó kiểm soát [3].
- Người có bệnh lý suy gan, suy thận: Việc chuyển hóa và đào thải các alkaloid lạ có cấu trúc phức tạp từ thân cành cây có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy giảm chức năng các cơ quan này.
- Phụ nữ mang thai và trẻ em: Hoàn toàn không có dữ liệu an toàn đối với sự phát triển của thai nhi và trẻ nhỏ.
Bệnh nhân tuyệt đối không tự ý thay đổi, ngưng thuốc hay kết hợp các loại lá, rễ cây trương quân với thuốc kê đơn mà không hỏi ý kiến trực tiếp của bác sĩ điều trị.
Tiếp cận thực tế và lời khuyên cân bằng
Cây trương quân hiện chỉ nên được nhìn nhận dưới góc độ là một nguồn nguyên liệu tự nhiên giàu tiềm năng để các nhà khoa học tiếp tục chiết tách, nghiên cứu phát triển các phân tử thuốc mới [1, 2, 4]. Người dân không nên tìm mua hoặc sử dụng cây trương quân dưới dạng thảo dược truyền miệng để phòng hay chữa bất kỳ dạng ung thư nào.
Để chăm sóc sức khỏe và nâng cao thể trạng, người bệnh nên duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, uống đủ nước, nghỉ ngơi hợp lý và tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ y khoa chính thống từ các chuyên gia y tế. Khoa học luôn cần thời gian để kiểm chứng, và việc giữ vững sự tỉnh táo trước các thông tin chưa được kiểm chứng lâm sàng là cách tốt nhất để bảo vệ mạng sống của chính mình.

