Cây vọt đồi (tên khoa học: Dicranopteris linearis) là loài dương xỉ mọc hoang dại quen thuộc trên các sườn đồi, bờ nương rẫy tại nhiều vùng trung du và miền núi nước ta. Trong dân gian, loài cây này thường được bà con thu hái lá về nấu nước uống hoặc giã đắp nhằm mục đích thanh nhiệt, hỗ trợ giảm sốt và chữa các chứng viêm loét ngoài da. Những kinh nghiệm truyền miệng này khiến không ít người tin rằng đây là bài thuốc tự nhiên lành tính có thể thay thế thuốc tân dược.
Tuy nhiên, dưới góc nhìn khoa học hiện đại, các tác dụng kháng viêm và hạ sốt của cây vọt đồi mới dừng lại ở các thử nghiệm sơ bộ trên mô hình động vật và tế bào [1] [2]. Cho đến nay, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể người để xác định hiệu quả thực tế cũng như độ an toàn. Do đó, người dân tuyệt đối không nên tự ý dùng vọt đồi để điều trị các bệnh lý viêm loét hay sốt cao.
Cơ chế sinh học qua các thử nghiệm sơ bộ
Các phản ứng viêm và sốt trong cơ thể sinh ra khi các tế bào miễn dịch bị kích thích bởi vi khuẩn, độc tố hoặc tổn thương mô. Khi đó, tế bào đại thực bào sẽ sản sinh các chất trung gian gây viêm như oxit nitric (NO), thúc đẩy tình trạng sưng phù, đau nhức và kích thích trung tâm điều nhiệt ở não gây sốt.
Các nhà khoa học phát hiện chiết xuất từ lá vọt đồi chứa nhiều hợp chất có khả năng can thiệp vào chuỗi phản ứng này [2]. Điển hình là khả năng ức chế sản sinh oxit nitric ở mức độ tế bào và dọn dẹp các gốc tự do oxy hóa [2] [3]. Khi gốc tự do và các phân tử tín hiệu gây viêm bị kìm hãm, phản ứng viêm tại mô cũng như tín hiệu gây sốt trên mô hình sinh học giảm đi đáng kể [1] [2].
Bằng chứng hạ sốt và giảm đau trên động vật
Tác dụng hạ thân nhiệt khi sốt của loài dương xỉ này được ghi nhận qua một công trình công bố năm 2008 [1]. Nhóm nghiên cứu tiến hành ngâm lá vọt đồi phơi khô trong nước cất suốt 72 giờ để thu dịch chiết nước, sau đó tiêm dưới da cho động vật thí nghiệm với các liều 13,2; 66,0; 132,0 và 660,0 mg/kg [1]. Thử nghiệm gây sốt được thực hiện bằng men bia (brewer's yeast) [1].
Kết quả cho thấy ở tất cả các mức liều, dịch chiết nước từ lá vọt đồi đều thể hiện hoạt tính hạ sốt, giảm đau và chống viêm có ý nghĩa thống kê (P < 0,05) nhưng không phụ thuộc vào nồng độ [1]. Tác dụng giảm đau được đo lường thông qua các thử nghiệm co thắt bụng, tấm sấy nóng và thử nghiệm formalin [1]. Hoạt tính kháng viêm được ghi nhận qua thử nghiệm gây phù bàn chân bằng carrageenan [1]. Nghiên cứu kết luận chiết xuất nước hỗ trợ cơ sở cho việc sử dụng truyền thống của người Mã Lai trong điều trị sốt [1].
Khả năng kháng viêm trên mô hình thực nghiệm
Trước đó, một công trình công bố năm 2006 đã khảo sát dịch chiết chloroform từ lá vọt đồi trên động vật thí nghiệm [4]. Lá khô được ngâm chiết bằng chloroform trong 72 giờ, cô quay chân không ở 40 độ C rồi hòa tan lại trong dung môi dimethyl sulfoxide (DMSO) [4]. Dịch chiết được tiêm dưới da cho động vật với các liều 20, 100 và 200 mg/kg trước thử nghiệm 30 phút [4].
Kết quả ghi nhận hoạt tính giảm đau thể hiện phụ thuộc vào liều dùng (p < 0,05) qua các phép thử co thắt vùng bụng, formalin và tấm sấy nóng [4]. Ngược lại, tác dụng chống phù chân chuột do carrageenan lại diễn ra không phụ thuộc liều lượng (p < 0,05) [4]. Dù vậy, dữ liệu vẫn xác nhận dịch chiết chloroform của lá vọt đồi có đặc tính giảm đau và kháng viêm [4].
Đến năm 2025, một nghiên cứu trên hai cây thuốc dân gian Việt Nam, trong đó có vọt đồi (Dicranopteris linearis), tiếp tục làm rõ cơ chế ở mức độ tế bào [2]. Chiết xuất thô cho thấy khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase và oxit nitric [2]. Quá trình phân lập định hướng sinh học mang lại 14 chất chuyển hóa, với giá trị IC50 ức chế alpha-glucosidase từ 22,5 đến 157,7 microM, trong đó chất số 14 là hợp chất mới [2]. Đáng chú ý, các hợp chất số 6, 7 và 8 thể hiện hiệu quả ức chế oxit nitric mạnh trên tế bào đại thực bào RAW264.7 được kích thích bởi LPS, đạt giá trị IC50 từ 26,65 đến 28,79 microg/mL [2].
Khả năng bảo vệ tế bào và kháng khuẩn
Ngoài tác dụng hạ sốt và kháng viêm, lá vọt đồi còn được đánh giá về tiềm năng chống oxy hóa và bảo vệ gan [5]. Nghiên cứu năm 2014 chia 6 nhóm chuột (mỗi nhóm 6 con) uống DMSO 10%, silymarin 200 mg/kg hoặc chiết xuất methanol lá vọt đồi (MEDL) ở các mức liều 50, 250 và 500 mg/kg mỗi ngày một lần trong 7 ngày liên tục trước khi gây tổn thương gan cấp bằng carbon tetrachloride (CCl4) [5].
Kết quả cho thấy việc dùng trước chiết xuất MEDL hoặc silymarin giúp giảm đáng kể men gan AST, ALT và ALP trong huyết thanh so với nhóm đối chứng dùng DMSO (P < 0,05) [5]. Hình ảnh mô bệnh học tế bào gan ở nhóm dùng chiết xuất vọt đồi chỉ ghi nhận hoại tử và viêm nhẹ so với nhóm đối chứng tiêu cực [5]. Chiết xuất này cũng cho thấy khả năng dọn gốc tự do DPPH, superoxide anion cùng chỉ số phenolic tổng và ORAC ở mức cao [5].
Mặt khác, một nghiên cứu năm 2009 so sánh 5 loài dương xỉ làm thuốc cho thấy chiết xuất lá vọt đồi có hoạt tính chống oxy hóa thông qua dọn gốc tự do DPPH, khử sắt (FRP), tẩy màu beta-carotene (BCB) và tạo phức chelat sắt (FIC), đồng thời thể hiện hoạt tính kháng khuẩn trong các thử nghiệm sinh học [3].
Khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới thực tế
Mặc dù các dữ liệu thực nghiệm trên động vật và tế bào mở ra nhiều triển vọng, việc vội vàng áp dụng cây vọt đồi lên người bệnh là điều nguy hiểm. Các thử nghiệm hiện có chỉ dùng đường tiêm dưới da hoặc chiết xuất tinh chế bằng các dung môi hóa học như chloroform hay methanol [4] [5]. Những phương pháp chiết xuất này hoàn toàn khác biệt với cách đun sắc nước uống dân dã tại nhà.
Quan trọng nhất, hiện tại hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên người. Không có nghiên cứu nào xác định liều lượng an toàn, khả năng dung nạp qua đường tiêu hóa của người hay độc tính tích lũy lâu dài. Các chứng viêm loét dạ dày hay loét mô hạt sâu trên người cũng chưa từng được thử nghiệm cụ thể với cây vọt đồi trong các tài liệu khoa học hiện hành.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng vọt đồi
Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ mọc tự nhiên trên đồi núi thì hoàn toàn không có độc và uống càng đậm đặc thì hạ sốt, tiêu viêm càng nhanh. Đây là quan niệm sai lầm có thể dẫn đến quá liều các hợp chất tự nhiên chưa được kiểm chứng, gây gánh nặng đào thải cho gan và thận.
Một hiểu lầm khác là dùng nước lá vọt đồi thay thế cho kháng sinh hoặc thuốc hạ sốt kê đơn khi bị nhiễm trùng, loét da nặng. Việc chậm trễ sử dụng thuốc điều trị chuẩn y khoa có thể khiến tình trạng nhiễm trùng lan rộng, vết loét hoại tử nặng hoặc sốt cao co giật nguy hiểm.
Ai nên thận trọng?
Chưa có nghiên cứu trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, trẻ nhỏ và người cao tuổi; dữ liệu hiện có mới chỉ ghi nhận trên động vật gặm nhấm và dòng tế bào biệt hóa trong ống nghiệm [1] [2]. Do đó, các nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không được tự ý sử dụng.
Những người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang sử dụng các loại thuốc điều trị mạn tính cần đặc biệt lưu tâm. Mặc dù chiết xuất methanol có biểu hiện bảo vệ gan trên chuột [5], tương tác giữa các hoạt chất trong cây thô với thuốc chuyển hóa qua gan ở người vẫn chưa được làm rõ và có thể gây biến chứng khó lường.
Cách tiếp cận thực tế và an toàn
Nếu muốn sử dụng vọt đồi như một vị thuốc dân gian hỗ trợ, người dân chỉ nên dùng lượng vừa phải và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc y học cổ truyền uy tín. Không tự ý thu hái cây ven đường hoặc vùng đồi dốc có nguy cơ phun thuốc trừ cỏ, thuốc bảo vệ thực vật để tránh ngộ độc hóa chất.
Khi gặp tình trạng sốt cao hoặc các vết viêm loét chảy dịch, đau rát kéo dài, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và chỉ định thuốc đúng liều. Không được tự ý giã lá cây đắp lên các vết loét hở vì môi trường ẩm ướt và vi khuẩn bám trên lá có thể dẫn đến nhiễm trùng thứ phát.
Khoa học bước đầu ghi nhận cây vọt đồi có hoạt tính hạ sốt, kháng viêm và chống oxy hóa trên động vật thí nghiệm [1] [5]. Dù vậy, những dữ liệu này chưa đủ để khẳng định hiệu quả điều trị trên người do hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng. Người bệnh cần giữ thái độ thận trọng, ưu tiên các phác đồ y khoa chính thống để bảo vệ sức khỏe bản thân.

