Cây chành rành (tên khoa học Dodonaea viscosa) là loài cây bụi mọc hoang dại ở nhiều vùng đồi cát và ven biển nước ta, thường được dân gian hái lá về nấu nước rửa vết thương hoặc trị nhức mỏi. Nhiều người tin rằng loài cây này có khả năng tiêu viêm cực mạnh, giúp dứt điểm sưng tấy và viêm khớp mà không cần can thiệp y khoa.
Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy hoạt tính kháng viêm của chành rành mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm trong ống nghiệm (in vitro), mô phỏng vi tính và mô hình động vật thí nghiệm, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người.
Cơ chế sinh học: Các hoạt chất nào đảm nhận vai trò kháng viêm?
Theo phân tích hóa thực vật, khả năng hỗ trợ chống lại phản ứng viêm của chành rành đến từ sự phối hợp của nhiều chất chuyển hóa thứ cấp, nổi bật nhất là hai nhóm: flavonoid và diterpenoid [1]. Viêm là phản ứng tự nhiên của hệ miễn dịch, nhưng khi mất kiểm soát, các hóa chất trung gian gây viêm như TNF-alpha (yếu tố hoại tử khối u) tăng cao, làm tổn thương mô lành xung quanh [2], [3].
Nhóm flavonoid trong lá và thân cây như quercetin, rutin, kaempferol hay penduletin hoạt động như các chất chống oxy hóa mạnh, ngăn chặn quá trình thoái hóa protein và bảo vệ màng tế bào khỏi sự vỡ rách do viêm gây ra [1], [4], [3]. Đi cùng với đó, các diterpenoid (đặc biệt là diterpenoid nhóm clerodane và labdane) cùng các axit béo tự nhiên như axit oleic cũng góp phần vào chuỗi tác động sinh học làm dịu các ổ viêm [1], [5], [6], [7].
Bằng chứng nghiên cứu trên tế bào và mô hình động vật
Nhiều công trình nghiên cứu đã tiến hành bóc tách các thành phần của chành rành nhằm kiểm tra mức độ can thiệp vào các đường truyền tín hiệu gây viêm:
Thử nghiệm trên mô hình chuột bị phù tai (2012): Nghiên cứu phân lập axit hautriwaic (thuộc nhóm diterpene) từ lá chành rành và thử nghiệm trên chuột nhắt trắng bị gây phù tai do hóa chất kích ứng TPA [2]. Kết quả cho thấy khi bôi trực tiếp axit hautriwaic ở các liều 0,25 mg, 0,5 mg và 1,0 mg cho mỗi bên tai, tỷ lệ ức chế viêm sưng lần lượt đạt 60,2%, 70,2% và 87,1% [2]. Khi sử dụng chiết xuất diclorometan từ lá chành rành qua đường toàn thân ở liều 3 mg/kg, hiệu quả chống viêm đo được là 97,8% [2]. Ở mô hình viêm tai mạn tính với nhiều lần dùng liều 100 mg/kg chiết xuất, mức độ ức chế phản ứng viêm phù nề đạt 71,8%, trong khi axit hautriwaic liều 15 mg/kg giúp giảm 64% phù nề, vượt trội hơn thuốc đối chứng indomethacin (chỉ đạt 40%) [2].
Đánh giá trên tế bào dòng bạch cầu đơn nhân người THP-1 (2012): Các nhà khoa học đã phân lập một labdane diterpenoid mới cùng hai labdane diterpene đã biết và bốn phân tử flavone từ phần trên mặt đất của cây [5]. Độc tính và hoạt tính ức chế tiết cytokine gây viêm TNF-alpha của năm hợp chất này đã được thử nghiệm và định lượng bằng kỹ thuật đo dòng chảy tế bào (flow cytometry) [5].
Mô phỏng cấu trúc phân tử và thử nghiệm in vitro (2023): Một nghiên cứu đánh giá tiềm năng chống viêm khớp dạng thấp của dịch chiết cồn chành rành đã kiểm định khả năng ức chế biến tính protein và bảo vệ màng hồng cầu người (HRBC) [3]. Bằng kỹ thuật phân tích gắn kết phân tử và mô phỏng động lực học, các tác giả sàng lọc 480 hợp chất và phát hiện 9 phân tử đạt đặc tính giống thuốc, trong đó hợp chất 4-(1-hydroxy-3-oxo-1H-isoindol-2-yl) benzoic acid thể hiện ái lực liên kết mạnh nhất nhắm trúng thụ thể TNF-alpha [3].
Phân lập các phân tử clerodane diterpenoid mới: Các nghiên cứu hóa thực vật qua các năm 2001 và 2013 đã định danh thêm nhiều chất mới từ chành rành như dodovisone A-D, dodovislactone A-B và clerodane diterpenoid dạng 15,16-epoxy-5,9-diepicleroda-3,13(16),14-trien-20,19-olide, củng cố thêm danh mục hóa chất có tiềm năng sinh học [6], [7].
Khoảng cách lớn từ ống nghiệm đến ứng dụng điều trị
Mặc dù các số liệu từ phòng thí nghiệm cho kết quả rất khả quan, người bệnh cần nhìn nhận rõ giới hạn nghiên cứu:
Tất cả các thử nghiệm được công bố hiện nay đều dùng chiết xuất cô đặc bằng dung môi hữu cơ (như diclorometan, ethanol, methanol) hoặc dùng hoạt chất tinh khiết đã qua tinh chế sâu [1], [5], [2], [3]. Nồng độ hoạt chất này hoàn toàn khác biệt so với việc người dân tự hái lá tươi hoặc sắc nước uống tại nhà.
Hơn nữa, cơ thể chuột hoặc các đĩa nuôi cấy tế bào có cơ chế chuyển hóa, hấp thu và đào thải đơn giản hơn rất nhiều so với hệ thống sinh học phức tạp của con người. Việc một phân tử gắn kết tốt với thụ thể TNF-alpha trên mô phỏng máy tính hay làm xẹp tai chuột không đồng nghĩa với việc uống nước lá chành rành sẽ đẩy lùi được viêm khớp dạng thấp hay các ổ viêm mô sâu ở người [2], [3].
Những hiểu lầm thường gặp về cây chành rành
Hiểu lầm phổ biến nhất là xem chành rành như một loại "kháng sinh tự nhiên" có thể chữa lành mọi chứng đau nhức xương khớp và vết thương nhiễm trùng. Mặc dù các hợp chất flavonoid giàu có trong cây giúp thúc đẩy biểu mô và đã được ghi nhận hỗ trợ lành thương [4], việc tự ý đắp bã lá tươi trực tiếp lên các vết thương hở sâu rất dễ gây nhiễm trùng thứ phát từ tạp khuẩn bám ngoài tự nhiên.
Một lầm tưởng khác là cho rằng cây cỏ thiên nhiên thì uống bao nhiêu cũng không có hại. Dịch chiết thô của chành rành chứa hỗn hợp phức tạp gồm saponin, diterpene, tannin và nhiều loại axit hữu cơ [1], [3]. Nếu sử dụng đường uống tùy tiện với liều lượng cao mà không kiểm soát độc tính, các hợp chất này có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày hoặc làm tăng gánh nặng chuyển hóa cho gan và thận.
Nhóm đối tượng cần thận trọng
Do thiếu vắng các nghiên cứu về độ an toàn lâm sàng trên cơ thể người, những nhóm đối tượng sau tuyệt đối không nên tự ý dùng chành rành để trị viêm:
- Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú: Tuyệt đối tránh sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ cây vì chưa rõ nguy cơ kích thích co bóp hoặc ảnh hưởng đến thai nhi.
- Người có bệnh lý suy gan, suy thận mạn: Chức năng thanh thải suy giảm có thể dẫn đến ngộ độc khi dung nạp các chất chuyển hóa thứ cấp phức tạp từ thảo dược thô.
- Bệnh nhân đang dùng thuốc chống viêm NSAID hoặc thuốc ức chế miễn dịch: Các thành phần diterpenoid và flavonoid có thể tương tác với thuốc điều trị, làm thay đổi hiệu lực thuốc hoặc gia tăng tác dụng phụ trên đường tiêu hóa [2].
- Người có vết lở loét hở miệng hoặc bỏng nặng diện rộng: Không tự ý đắp lá giã nát để tránh nguy cơ hoại tử và nhiễm khuẩn huyết [4].
Khuyến nghị áp dụng thực tế an toàn
Người dân chỉ nên nhìn nhận chành rành như một nguồn nguyên liệu tự nhiên giàu tiềm năng đang được y học tiếp tục nghiên cứu phân lập hoạt chất, thay vì vội vã đưa vào sử dụng thay thế tân dược.
Nếu có nhu cầu dùng chành rành hỗ trợ theo kinh nghiệm dân gian cho các trường hợp mẩn ngứa ngoài da nhẹ, người dùng chỉ nên sử dụng ngoài da bằng cách rửa sạch lá, đun sôi kỹ lấy nước tắm hoặc rửa vùng da nguyên vẹn, không trầy xước. Liều lượng dùng lá khô nấu nước ngoài da chỉ nên dừng ở mức vừa phải (khoảng 10-20g lá rửa sạch cho mỗi lần nấu), ngưng ngay nếu xuất hiện dấu hiệu kích ứng, ngứa đỏ.
Đối với các tình trạng viêm mạn tính như viêm khớp dạng thấp, viêm đường hô hấp hay chấn thương sưng nề, người bệnh bắt buộc phải đến cơ sở y tế để được thăm khám và dùng phác đồ chuẩn mực. Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc điều trị chỉ định để chuyển sang uống nước sắc thảo mộc này.
Cây chành rành sở hữu tiềm năng chống viêm đáng chú ý nhờ chứa các flavonoid và diterpenoid giá trị đã được xác minh trên mô hình động vật và tế bào [1], [5], [2]. Tuy vậy, chừng nào các thử nghiệm lâm sàng bài bản trên người chưa được tiến hành, việc giữ thái độ thận trọng, tôn trọng phác đồ điều trị y khoa chính thống vẫn là giải pháp an toàn hàng đầu cho sức khỏe.


