Mắc coọc dại (danh pháp khoa học: Pyrus pashia) là loại quả rừng quen thuộc tại các vùng núi phía Bắc Việt Nam và khu vực dãy Himalaya. Người dân thường hái quả ăn chơi hoặc ngâm rượu nhờ vị chua chát đặc trưng và hương thơm tự nhiên. Gần đây, nhiều lời đồn thổi cho rằng loại quả này chứa lượng chất chống oxy hóa vượt trội, có khả năng chữa bách bệnh.
Liệu thực hư khả năng chống oxy hóa của quả mắc coọc dại ra sao dưới góc nhìn khoa học? Các bằng chứng hiện nay mới chỉ dừng lại ở mức thử nghiệm phòng thí nghiệm (in vitro), chưa từng được kiểm chứng trên cơ thể người.
Mắc coọc dại chứa những hợp chất nào?
Các phân tích hóa thực vật cho thấy quả và các bộ phận của cây mắc coọc dại chứa nhiều nhóm hoạt chất sinh học tự nhiên. Khi chiết xuất bằng dung môi hữu cơ, các nhà khoa học ghi nhận sự hiện diện dồi dào của phenolics, flavonoids, alkaloids và glycosides tim [1]. Đây là những nhóm chất chuyển hóa thứ cấp phổ biến trong thực vật, thường đóng vai trò bảo vệ cây khỏi tác nhân môi trường.
Trong đó, polyphenol và flavonoid là hai nhóm chất được quan tâm hàng đầu nhờ khả năng trung hòa gốc tự do [1]. Ngoài phần thịt quả, vỏ thân và lá cây mắc coọc dại cũng chứa lượng hợp chất phenolic đáng kể [1].
Bằng chứng phòng thí nghiệm về khả năng chống oxy hóa
Nghiên cứu công bố năm 2015 đã tiến hành chiết xuất quả, vỏ thân và lá cây mắc coọc (Pyrus pashia) bằng methanol, sau đó phân tách bằng các dung môi có độ phân cực tăng dần gồm n-hexane, chloroform, ethyl acetate và n-butanol [1]. Hoạt tính chống oxy hóa được đo lường qua ba phương pháp thử nghiệm ống nghiệm gồm: thử nghiệm dọn gốc tự do DPPH, đo năng lực khử sắt (FRAP) và đo hoạt tính chống oxy hóa tổng số bằng phương pháp phức hợp phosphomolybdenum [1].
Kết quả cho thấy phân đoạn hòa tan trong chloroform của quả mắc coọc thể hiện mức ức chế gốc tự do DPPH cao nhất đạt 48,16 ± 0,21 µg/ml ở nồng độ 10 µg/ml [1]. Tuy nhiên, nếu xét về hàm lượng phenolic tổng số và hoạt tính chống oxy hóa tổng thể, phần vỏ thân lại chiếm ưu thế hơn phần quả [1]. Cụ thể, phân đoạn ethyl acetate của vỏ thân đạt giá trị FRAP cao nhất (174,618 ± 0,11 TE µM/ml), hoạt tính chống oxy hóa tổng số cao nhất (1,499 ± 0,90) và hàm lượng phenolic cao nhất (393,19 ± 0,72) so với các phân đoạn khác của quả và lá [1]. Giá trị IC50 ức chế DPPH của phân đoạn vỏ thân này là 8,64 ± 0,32 µg/ml, so sánh đối chứng với chất chống oxy hóa tổng hợp BHT có IC50 là 12,1 ± 0,92 µg/ml [1].
Một nghiên cứu khác vào năm 2016 tập trung vào cành và lá cây mắc coọc đã phân lập được hợp chất phenolic mới là 4-O-beta-d-glucopyranosylbenzyl-benzoate ester cùng 21 hợp chất đã biết [2]. Trong đó, hai hợp chất (được đánh số 2 và 3) thể hiện hoạt tính dọn gốc tự do DPPH nổi bật với IC50 lần lượt là 13,26 ± 0,04 µM và 13,28 ± 0,11 µM, tương đương chất đối chứng dương rutin [2]. Nhóm nghiên cứu nhận định gốc caffeoyl trong cấu trúc đóng vai trò then chốt tạo nên hoạt tính này [2].
Đến năm 2023, một khảo sát sinh hóa trên 9 loài cây ăn quả hoang dã tại vùng Đông Himalaya ghi nhận quả Pyrus pashia đạt khối lượng quả lớn nhất trong các loài khảo sát (37,83 g) [3]. Nghiên cứu chỉ ra các loại quả hoang dã tại khu vực này có hoạt tính dọn gốc tự do DPPH dao động từ 0,17 đến 0,67 IC50 và giá trị FRAP từ 3,59 đến 13,82 mg AAE/g [3]. Tuy nhiên, xét riêng về hàm lượng dinh dưỡng và chống oxy hóa, Pyrus pashia không phải loài dẫn đầu; hàm lượng phenolic tổng số cao nhất thuộc về quả táo mèo (Docynia indica) với 19,37 mg GAE/g, còn hàm lượng flavonoid tổng số cao nhất thuộc về loài Haematocarpus validus [3].
Tác động trên mô cô lập: Những phát hiện dược lý ban đầu
Bên cạnh hoạt tính chống oxy hóa trong ống nghiệm, nghiên cứu năm 2015 đã khảo sát cao chiết thô quả mắc coọc trên các mô cô lập của thỏ [4]. Nghiên cứu tiến hành trên hồi tràng (ruột non), khí quản và động mạch chủ cô lập nhằm tìm hiểu cơ chế tác động sinh học [4].
Trên mô hồi tràng thỏ cô lập, cao chiết thô nồng độ 0,01-5,0 mg/ml làm giãn cơ thông qua việc giảm biên độ và tần số co bóp tự phát [4]. Cao chiết cũng làm giãn các cơn co thắt do K+ (80 mM) gây ra và làm dịch chuyển đường cong Ca2+ (ở nồng độ 1,0-3,0 mg/ml) sang phải tương tự thuốc đối chứng verapamil (3 µM), gợi ý cơ chế chẹn kênh canxi [4].
Trên mô khí quản thỏ cô lập, dịch chiết nồng độ 0,01-10,0 mg/ml gây giãn các cơn co thắt do carbachol (CCh 1 µM) và K+ (80 mM) tương tự thuốc dicyclomine, có thể qua cơ chế kháng muscarinic hoặc chẹn kênh canxi [4]. Ngược lại, trên mô động mạch chủ thỏ cô lập, dịch chiết nồng độ lên đến 10 mg/ml lại gây co mạch; phản ứng co này bị triệt tiêu khi xử lý trước với cyproheptadine (1 µM), phentolamine (1 µM) và losartan (1 µM), gợi ý sự liên quan đến các thụ thể alpha-adrenergic, muscarinic, serotonergic và angiotensin II [4].
Khoảng cách từ ống nghiệm đến cơ thể người
Những số liệu trên cho thấy quả và các bộ phận của cây mắc coọc dại có chứa chất chống oxy hóa tự nhiên và thể hiện một số hoạt tính dược lý. Dẫu vậy, khoảng cách giữa ống nghiệm và cơ thể người là rất lớn.
Tất cả các thử nghiệm đo lường gốc tự do DPPH, FRAP hay phosphomolybdenum hoàn toàn là phản ứng hóa học trong ống nghiệm [1, 2, 3]. Khi con người ăn quả tươi, các hợp chất polyphenol và flavonoid phải trải qua quá trình tiêu hóa ở dạ dày, biến đổi bởi hệ vi sinh đường ruột và chuyển hóa tại gan. Chưa có nghiên cứu nào đánh giá tỷ lệ hấp thu thực tế (sinh khả dụng) của các chất này từ quả mắc coọc vào máu người.
Thêm vào đó, thử nghiệm co giãn cơ mới chỉ dừng lại trên mô động vật cô lập (ruột, khí quản, mạch máu thỏ) [4]. Kết quả này hoàn toàn chưa được kiểm chứng trên người sống. Do đó, không thể suy diễn rằng ăn quả mắc coọc sẽ giúp giãn phế quản, chữa đau bụng hay hạ huyết áp trên người.
Những hiểu lầm thường gặp về quả mắc coọc dại
Hiểu lầm phổ biến nhất là xem quả mắc coọc như một "thần dược" chống lão hóa và phòng ngừa ung thư. Dù các chất chống oxy hóa giúp dọn gốc tự do trong đĩa thí nghiệm, không có cơ sở khoa học để tuyên bố ăn loại quả này giúp "thải độc" hay "ngăn ngừa khối u".
Một hiểu lầm khác là ngâm rượu mắc coọc càng lâu càng bổ. Việc ngâm rượu nồng độ cồn cao trong thời gian dài có thể làm biến tính một số hợp chất hữu cơ. Hơn nữa, việc lạm dụng rượu ngâm thảo dược đem lại tác hại từ cồn nhiều hơn bất kỳ lợi ích chống oxy hóa nào.
Nhiều người cũng cho rằng quả dại luôn có hoạt tính chống oxy hóa cao nhất trong tự nhiên. Nghiên cứu thực tế tại vùng Đông Himalaya cho thấy mắc coọc có kích thước quả lớn nhưng hàm lượng phenolics và flavonoids tổng số vẫn xếp sau các loại quả rừng khác cùng khu vực như táo mèo hay Haematocarpus validus [3].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Do dịch chiết thô quả mắc coọc từng ghi nhận tác động gây co mạch trên mô động mạch chủ cô lập và gây giãn cơ trơn ruột [4], những nhóm đối tượng sau cần lưu ý:
Người có bệnh lý tim mạch, đặc biệt là bệnh nhân tăng huyết áp, không nên tùy tiện dùng các chế phẩm cô đặc hoặc rượu ngâm mắc coọc với số lượng lớn. Tác động vận mạch quan sát thấy trong phòng thí nghiệm cho thấy cần có thêm nghiên cứu an toàn trước khi dùng liều cao [4].
Người có đường tiêu hóa nhạy cảm, dễ tiêu chảy hoặc đầy bụng cũng nên cẩn trọng. Vị chát đậm của quả rừng chứa nhiều tannin có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày khi ăn lúc đói. Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ chưa có bất kỳ dữ liệu nghiên cứu an toàn lâm sàng nào, do đó chỉ nên ăn như một loại trái cây thông thường với lượng nhỏ, không tự ý dùng như dược liệu.
Cách áp dụng thực tế an toàn
Mắc coọc dại là nguồn trái cây tự nhiên có thể bổ sung vào khẩu phần ăn để tăng tính đa dạng sinh học trong dinh dưỡng.
- Lượng dùng: Chỉ nên ăn với lượng vừa phải như một món quà vặt thưởng thức hương vị núi rừng. Không nên xem đây là phương thuốc điều trị bệnh.
- Cách chế biến: Quả mắc coọc thường có vị chát khi còn xanh. Nên chọn quả đã chín mềm tự nhiên để giảm bớt vị chát và dễ tiêu hóa hơn. Có thể gọt vỏ hoặc rửa thật sạch trước khi ăn trực tiếp.
- Kết hợp dinh dưỡng: Không nên dựa vào một loại quả duy nhất để tìm kiếm chất chống oxy hóa. Bữa ăn cân bằng cần kết hợp đa dạng nhiều loại rau củ, quả chín sẵn có tại địa phương như ổi, bưởi, cam, táo.
Hiện nay, các đặc tính chống oxy hóa của quả mắc coọc dại mới chỉ dừng lại ở các báo cáo thí nghiệm hóa học và mô cô lập. Người tiêu dùng nên thưởng thức mắc coọc như một loại quả rừng dân dã, tránh thổi phồng công dụng thành dược liệu chữa bệnh. Khi có các vấn đề về tim mạch hay tiêu hóa, người bệnh cần tuân thủ phác đồ y khoa và tham khảo ý kiến bác sĩ thay vì tự chữa trị bằng quả dại.



