Nhiều người có thói quen dùng thảo dược thiên nhiên như chè bông để thanh nhiệt, bảo vệ sức khỏe hàng ngày. Khi mắc các bệnh mãn tính như cao huyết áp hay tiểu đường, việc duy trì uống nước lá thảo mộc song song với thuốc tây điều trị là thực tế rất phổ biến. Không ít người tin rằng thảo mộc lành tính nên hoàn toàn vô hại khi kết hợp cùng đơn thuốc của bác sĩ.

Thực tế, các hợp chất tự nhiên trong dược liệu hoàn toàn có thể gây tương tác bất lợi với thuốc tây [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng các hoạt chất thực vật có thể làm thay đổi nồng độ, làm giảm tác dụng điều trị hoặc gia tăng độc tính nguy hiểm của thuốc điều trị bệnh mãn tính [2, 5].

Cơ chế thảo dược can thiệp enzym chuyển hóa tại gan

Các loại dược liệu chứa thành phần hóa học phức tạp, bao gồm nhiều nhóm hoạt chất sinh học tự nhiên [2]. Trong cơ thể người, gan đảm nhiệm vai trò trung tâm trong việc chuyển hóa hầu hết các loại thuốc tây thông qua hệ thống enzym chuyên biệt [3]. Khi đi vào cơ thể cùng lúc, các hợp chất từ thảo mộc có thể trực tiếp tác động lên những enzym này [4].

Một cơ chế quan trọng gây ra tương tác là việc kích hoạt các thụ thể nhân tế bào, điển hình là thụ thể PXR (Pregnane X Receptor) [1]. Khi thụ thể PXR bị kích hoạt, cơ thể sẽ tăng cường biểu hiện gen, dẫn đến thay đổi số lượng và hoạt tính của các enzym chuyển hóa cũng như các protein vận chuyển thuốc [1]. Quá trình này được gọi là tương tác cảm ứng giữa thảo dược và thuốc [1].

Bên cạnh đó, các hoạt chất thực vật có thể ức chế hoặc cảm ứng trực tiếp hệ thống enzym Cytochrome P450 (CYPs), enzym glucuronosyltransferases (UGTs) và protein vận chuyển P-glycoprotein [3]. Sự can thiệp này làm thay đổi quá trình dược động học của thuốc theo bốn giai đoạn: hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ [4]. Khi enzym gan bị biến đổi hoạt tính, các thông số dược động học quan trọng như diện tích dưới đường cong nồng độ-thời gian (AUC), nồng độ đỉnh trong máu (Cmax) và thời gian bán thải (t1/2) của thuốc tây sẽ bị đảo lộn [4].

Bằng chứng khoa học về tương tác thảo dược - thuốc tây

Vấn đề tương tác giữa thảo dược và thuốc tây đã được ghi nhận rộng rãi trong y văn quốc tế [1]. Tại Mỹ, gần 40% người trưởng thành sử dụng thảo dược hoặc sản phẩm từ thảo dược thường xuyên mỗi năm [1]. Đáng chú ý, 1/6 số người này uống thảo dược cùng lúc với các loại thuốc kê đơn nhưng phần lớn không nhận thức được rủi ro tiềm ẩn [1].

Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã xây dựng cơ sở dữ liệu ghi nhận tới 380 trường hợp tương tác giữa thảo mộc và thuốc [1]. Nghiên cứu này ứng dụng mô hình dược lực học và thuật toán sàng lọc (DRA) trên 820 thành phần thảo dược, phát hiện 305 hoạt chất có khả năng kích hoạt thụ thể PXR [1]. Trong số 10 thành phần thảo dược đứng đầu danh sách sàng lọc, có đến 6 thành phần đã được chứng minh thực tế là tham gia vào các tương tác bất lợi với thuốc tây [1].

Một tổng quan nghiên cứu công bố năm 2014 tập trung phân tích tương tác dược động học của 8 loại thảo dược phổ biến trên các mô hình in vitro, động vật in vivo và thử nghiệm lâm sàng [4]. Kết quả khẳng định việc thảo dược tác động lên enzym chuyển hóa và protein vận chuyển là nguyên nhân hàng đầu làm thay đổi sinh khả dụng của thuốc điều trị đi kèm [4].

Nghiên cứu tổng quan năm 2020 cũng chỉ ra rằng việc thiếu dữ liệu an toàn toàn diện khiến người bệnh đối mặt với nhiều rủi ro khi phối hợp thảo dược với 6 nhóm thuốc phổ biến [2]. Các nhóm này gồm thuốc chống huyết khối, thuốc chống viêm không steroid, thuốc trị tiểu đường, thuốc hạ lipid máu nhóm statin, thuốc ức chế miễn dịch và thuốc điều trị ung thư [2].

Dù vậy, các nghiên cứu năm 2002 và 2019 lưu ý rằng phần lớn cơ chế tương tác hiện nay được xác định từ các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm [4, 8]. Không phải mọi hiện tượng ức chế hay cảm ứng enzym invitro đều biểu hiện thành triệu chứng lâm sàng rõ rệt trên người [5]. Một số cảnh báo tương tác vẫn mang tính chất lý thuyết và cần thêm dữ liệu quan sát thực tế [4, 7].

3 rủi ro lớn khi dùng chung thuốc tim mạch, tiểu đường

Dựa trên các bằng chứng khoa học về chuyển hóa gan, việc tùy tiện kết hợp thảo dược giàu hoạt chất như tannin, flavonoid với đơn thuốc mang lại 3 nguy cơ cụ thể:

Thứ nhất, nguy cơ quá liều và tăng độc tính của thuốc tim mạch. Nhiều loại thuốc tim mạch như thuốc chống đông warfarin hay thuốc điều trị suy tim digoxin có khoảng điều trị rất hẹp [3]. Khoảng điều trị hẹp nghĩa là ranh giới giữa liều có tác dụng chữa bệnh và liều gây ngộ độc rất nhỏ [3]. Khi thảo dược ức chế enzym gan hoặc protein P-glycoprotein, tốc độ chuyển hóa thuốc bị chậm lại, làm nồng độ thuốc trong máu tăng vọt, dễ dẫn tới xuất huyết nội tạng hoặc rối loạn nhịp tim nguy hiểm [2, 3].

Thứ hai, nguy cơ giảm hiệu lực điều trị, dẫn đến thất bại trong kiểm soát bệnh. Nếu các hoạt chất thực vật kích hoạt thụ thể PXR làm tăng sinh enzym chuyển hóa, thuốc tây sẽ bị gan phân hủy và đào thải ra ngoài nhanh hơn bình thường [1, 2]. Sử dụng thảo dược kéo dài trong tình huống này sẽ làm giảm nồng độ thuốc trong máu dưới ngưỡng tác dụng, khiến việc dùng thuốc lâu dài bị mất hiệu lực [6]. Hậu quả là đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường không được kiểm soát tốt hoặc huyết áp tăng vọt ngoài tầm kiểm soát [7].

Thứ ba, tương tác dược lực học làm tụt đường huyết hoặc huyết áp quá mức. Bản thân nhiều loại thảo dược có chứa các thành phần tự nhiên hỗ trợ hạ đường huyết hoặc hạ áp [6, 7]. Khi kết hợp tùy tiện với thuốc trị tiểu đường hoặc thuốc tim mạch mà không có sự theo dõi y khoa, hiệu ứng cộng dồn có thể xảy ra [5, 6]. Người bệnh đối mặt với nguy cơ tụt đường huyết đột ngột, hoa mắt, ngất xỉu hoặc tụt huyết áp nghiêm trọng [6, 7].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược

Sai lầm phổ biến nhất của người dân là quan niệm "thảo dược tự nhiên thì không độc" [5]. Các hóa chất thực vật (phytochemicals) về bản chất tương tự như các loại thuốc tổng hợp, hoàn toàn có khả năng làm thay đổi các quá trình sinh lý trong cơ thể và gây độc tính nếu dùng sai cách [5]. Việc gắn mác "thiên nhiên" không đồng nghĩa với việc an toàn tuyệt đối khi kết hợp cùng tân dược.

Hiểu lầm thứ hai là suy nghĩ uống thảo dược cách xa giờ uống thuốc tây sẽ hoàn toàn tránh được tương tác. Quan niệm này chỉ đúng với các tương tác vật lý đơn thuần trong đường tiêu hóa như việc giảm hấp thu tại ruột [4]. Với các tương tác thông qua cơ chế cảm ứng enzym gan qua thụ thể PXR, thảo dược đã kích hoạt thay đổi cấu trúc biểu hiện gen của tế bào gan [1]. Sự thay đổi enzym này kéo dài nhiều ngày hoặc nhiều tuần, do đó việc chỉ uống cách nhau vài giờ không thể ngăn ngừa được tương tác chuyển hóa [1, 2].

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng các loại nước lá dân dã không cần phải thông báo cho nhân viên y tế. Rất nhiều tương tác bất lợi giữa thảo dược và thuốc điều trị không được phát hiện kịp thời do người bệnh giấu kín hoặc quên chia sẻ thói quen uống nước lá với bác sĩ [7].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Bệnh nhân mắc các bệnh mãn tính đang phải dùng phối hợp nhiều loại thuốc là nhóm có nguy cơ cao nhất [5]. Khi số lượng thuốc kê đơn càng nhiều, hệ thống enzym gan càng chịu nhiều áp lực và xác suất xảy ra tương tác chéo với thảo dược càng tăng cao [2, 8].

Người mắc bệnh lý về thận, suy thận hoặc bệnh nhân ghép thận cần tuyệt đối cẩn giác [7]. Những thay đổi về hoạt tính enzym CYP3A4 và protein vận chuyển do thảo dược kích hoạt có thể làm thay đổi nồng độ thuốc ức chế miễn dịch nghiêm trọng, gây độc cho thận hoặc dẫn đến thải ghép [7]. Bệnh nhân thận dùng thuốc hạ áp, thuốc tiểu đường cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ chưa lường trước [7].

Người cao tuổi có chức năng gan thận suy giảm sinh lý theo tuổi tác. Khả năng thanh thải thuốc của gan kém hơn người trẻ, khiến nồng độ thuốc dễ tích tụ nếu thảo dược gây ức chế chuyển hóa [4]. Ngoài ra, bệnh nhân đang điều trị ung thư bằng hóa trị tuyệt đối không tự ý dùng thảo mộc vì khoảng cách an toàn của thuốc hóa chất rất hẹp [4, 8].

Cách dùng an toàn và khuyến cáo áp dụng thực tế

Để bảo vệ sức khỏe và không làm ảnh hưởng đến phác đồ điều trị của bác sĩ, người dùng cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

Chủ động trao đổi với bác sĩ điều trị: Hãy thông báo đầy đủ danh sách các loại trà thảo mộc, nước sắc lá hoặc thực phẩm bổ sung đang dùng hàng ngày cho bác sĩ kê đơn [7]. Bác sĩ cần biết rõ để điều chỉnh liều lượng thuốc hoặc đưa ra cảnh báo phù hợp nhằm tránh tương kỵ đơn thuốc [2].

Theo dõi chặt chẽ chỉ số sức khỏe: Bệnh nhân tim mạch, huyết áp và tiểu đường cần tự kiểm tra các chỉ số đường huyết mao mạch, huyết áp tại nhà thường xuyên hơn khi bắt đầu uống một loại nước lá mới. Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường như mệt lả, vã mồ hôi do tụt đường huyết, hoặc huyết áp dao động thất thường, cần ngừng ngay nước thảo mộc và liên hệ cơ sở y tế.

Không tự ý thay đổi liều lượng thuốc tây: Tuyệt đối không giảm liều hoặc bỏ thuốc điều trị do bác sĩ chỉ định chỉ vì thấy chỉ số cơ thể tạm thời ổn định sau khi dùng thảo dược [6]. Thảo dược chỉ đóng vai trò hỗ trợ lối sống, không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa chính thống [4]. Không uống nước sắc dược liệu quá đặc hoặc uống thay thế hoàn toàn nước lọc trong ngày.

Dùng thảo dược thiên nhiên là một nét văn hóa chăm sóc sức khỏe tốt nếu được đặt đúng vị trí hỗ trợ. Người bệnh mạn tính cần tỉnh táo nhận thức rõ ranh giới tương tác giữa hoạt chất thực vật và tân dược để bảo vệ an toàn cho chính mình. Sự thận trọng và lắng nghe tư vấn chuyên môn từ bác sĩ luôn là giải pháp cân bằng nhất cho sức khỏe dài lâu.