Nhiều người tìm đến chế độ ăn thô (raw vegan) với kỳ vọng thanh lọc cơ thể, giảm cân nhanh và tối ưu hóa dưỡng chất từ thực vật tươi sống. Rau củ, trái cây, các loại hạt không qua xử lý nhiệt trên 40-48 độ C được xem như chìa khóa cho một lối sống tự nhiên. Tuy nhiên, việc loại bỏ hoàn toàn thực phẩm nấu chín và nguồn đạm động vật trong thời gian dài đang đặt ra dấu hỏi lớn về độ an toàn đối với hệ khung xương.

Các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng người theo đuổi chế độ ăn thuần chay thô dài hạn đối mặt với nguy cơ suy giảm mật độ khoáng xương (BMD) nghiêm trọng tại các vị trí chịu lực quan trọng [1]. Khối lượng xương suy giảm âm thầm khiến khung xương yếu dần, làm tăng rủi ro loãng xương dù các chỉ số về viêm hay chuyển hóa chung có thể ghi nhận sự cải thiện [1].

Mật độ khoáng xương suy giảm khi duy trì lối ăn thô

Để đánh giá tác động thực tế của lối sống này, một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 2005 đã so sánh 18 tình nguyện viên (độ tuổi trung bình 54,2 ± 11,5; tỷ lệ nam/nữ là 11:7) áp dụng chế độ ăn chay thô trung bình 3,6 năm với nhóm đối chứng tiêu thụ chế độ ăn chuẩn của Mỹ theo cùng độ tuổi và giới tính [1]. Các nhà khoa học đã đo lường thành phần cơ thể, hàm lượng khoáng xương, mật độ khoáng xương cùng các chỉ dấu chu chuyển xương trong huyết thanh [1].

Kết quả ghi nhận nhóm ăn thô có chỉ số khối cơ thể (BMI) trung bình đạt 20,5 ± 2,3, thấp hơn đáng kể so với mức 25,4 ± 3,3 của nhóm đối chứng [1]. Đáng chú ý, mật độ khoáng xương và hàm lượng khoáng xương tại hai vị trí then chốt là cột sống thắt lưng (P = 0,003 và P < 0,001) và khớp háng (P = 0,01 và P < 0,001) ở nhóm ăn thô đều thấp hơn rõ rệt so với người ăn uống bình thường [1]. Khối xương thấp ở các vùng xương giải phẫu trọng yếu này cảnh báo nguy cơ suy yếu cấu trúc xương khi loại bỏ hoàn toàn thức ăn nấu chín [1].

Một khảo sát năm 2010 theo dõi một gia đình thuần chay gồm bố mẹ và hai con cũng ghi nhận chỉ số Z-score mật độ xương thắt lưng (L2-L4) giảm sâu từ -0,9 đến -1,9 ở người lớn và từ -1,5 đến -1,7 ở trẻ nhỏ [2]. Điều này cho thấy sự thiếu hụt dinh dưỡng ở các chế độ ăn thuần thực vật không được tính toán kỹ sẽ trực tiếp cản trở quá trình bồi đắp khung xương [2].

Cơ chế tác động: Trọng lượng cơ thể và hormone tăng trưởng

Sự sụt giảm mật độ xương ở người ăn thô bắt nguồn từ tác động cộng hưởng giữa việc thiếu năng lượng và suy giảm các chất điều hòa nội tiết [1]. Ở nhóm ăn thô kéo dài, nồng độ yếu tố tăng trưởng giống insulin 1 (IGF-1) giảm xuống mức trung bình thấp hơn hẳn so với người bình thường (P = 0,002) [1]. IGF-1 là hormone then chốt kích thích hoạt động của tế bào tạo xương; khi lượng hormone này hạ thấp, quá trình đồng hóa xương bị kìm hãm [1].

Bên cạnh đó, nồng độ leptin huyết thanh ở người ăn thô cũng thấp hơn đáng kể (P = 0,005), đi kèm mức protein phản ứng C (CRP) giảm (P = 0,03) [1]. Việc sụt giảm leptin phản ánh lượng mỡ dự trữ của cơ thể xuống rất thấp, tương ứng với chỉ số BMI trung bình chỉ quanh mức 20,5 [1]. Trọng lượng cơ thể quá nhẹ khiến lực cơ học đè lên các xương chịu lực giảm, làm mất đi kích thích cơ học cần thiết để xương tái cấu trúc và duy trì mật độ khoáng [1].

Thực nghiệm trên chuột cái trưởng thành năm 1998 cũng chứng minh hạn chế năng lượng làm giảm trọng lượng cơ thể từ 5-21% (P < 0,01) và đẩy tốc độ tiêu xương lên cao hơn 20-40% so với nhóm ăn đủ năng lượng (P < 0,05), từ đó khiến mật độ xương bị tổn hại [3]. Dù vậy, nghiên cứu năm 2005 trên người ăn thô lại ghi nhận nồng độ 25-hydroxyvitamin D trung bình cao hơn nhóm đối chứng (P < 0,001), đồng thời các chỉ dấu chu chuyển xương như C-telopeptide chuỗi collagen type I và phosphatase kiềm đặc hiệu cho xương không có sự khác biệt rõ rệt [1]. Điều này chứng tỏ suy giảm xương ở người ăn thô dài hạn diễn ra mà không nhất thiết đi kèm rối loạn chuyển hóa vitamin D hay tăng hủy xương quá mức [1].

Nguy cơ thiếu hụt canxi và bài học từ các mô hình dinh dưỡng

Ăn thô loại bỏ hoàn toàn các chế phẩm từ sữa và các nguồn đạm động vật đậm đặc, dễ dẫn tới thiếu hụt canxi khẩu phần [1, 3]. Một khảo sát cắt ngang năm 2008 trên 255 phụ nữ nông thôn Thái Lan cho thấy lượng canxi tiêu thụ trung bình mỗi ngày chỉ đạt 265 mg/ngày [4]. Có tới 87% phụ nữ (233/255 người) nạp lượng canxi dưới một nửa mức khuyến cáo và chỉ 3% (7 người) đạt mức trên 800 mg/ngày [4].

Nghiên cứu của Thái Lan khẳng định, sau khi kiểm soát tuổi tác và BMI, những phụ nữ nạp nhiều canxi có mật độ khoáng xương cao hơn hẳn ở mọi vị trí khảo sát [4]. Ngược lại, nhóm có lượng canxi nạp vào thấp nhất biểu hiện mức tăng mạnh các chỉ dấu chu chuyển xương (ALP, N-mid osteocalcin, C-telopeptide) [4]. Những người bị loãng xương và giảm mật độ xương đều có BMI thấp hơn và nạp canxi ít hơn đáng kể [4].

Ảnh hưởng của nguồn protein cũng được làm sáng tỏ qua nghiên cứu năm 2014 trên 80 chuột cống đực Sprague Dawley 12 tuần tuổi trong 16 tuần [5]. Chế độ ăn giàu đạm (32% đạm) giúp giảm chu chuyển xương, có xu hướng ức chế hormone tuyến cận giáp PTH (P = 0,06) và tăng mật độ khoáng xương thể tích (vBMD) bè xương (P < 0,05) so với đạm chuẩn (10% đạm) ngay cả khi bị hạn chế 40% thức ăn [5]. Đạm đậu nành còn làm tăng vBMD vỏ xương (P < 0,05) và tăng hàm lượng canxi trong xương đùi (P < 0,01) nhờ tăng biểu hiện kênh vận chuyển canxi TRPV6 tại ruột non [5]. Việc ăn thô thuần túy nếu không đảm bảo đủ lượng protein và khoáng chất sẽ làm mất đi các yếu tố bảo vệ khung xương quan trọng này [1, 4].

Hiểu lầm thường gặp về chế độ ăn thô

Nhiều người tin rằng nạp nhiều rau quả tươi sống là phương pháp tối ưu để xương khớp chắc khỏe toàn diện. Thực tế nghiên cứu năm 2011 trên 3.236 phụ nữ Scotland mãn kinh sớm (50-59 tuổi) ghi nhận mô hình ăn uống lành mạnh nhiều rau quả chỉ giúp làm giảm quá trình tiêu xương (r = 0,081, P < 0,001), chứ không tự động làm tăng mật độ xương nếu chế độ ăn thiếu cân bằng năng lượng và dưỡng chất [6]. Chế độ ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn và đồ ăn vặt làm giảm mật độ xương cổ xương đùi (lần lượt r = -0,056 và r = -0,044, P < 0,001) [6].

Một hiểu lầm khác là ăn thô bằng các loại hạt ngũ cốc thô nguyên cám sẽ thay thế hoàn hảo cho thức ăn nấu chín. Nghiên cứu năm 2023 trên 30 chuột cống chia 3 nhóm (thức ăn thường, ngũ cốc nguyên cám, ngũ cốc tinh chế) trong 12 tuần chỉ ra rằng chế độ ăn hoàn toàn bằng hạt ngũ cốc làm giảm hàm lượng và mật độ khoáng xương (P < 0,05) ở xương chày [7]. Chế độ ăn hạt ngũ cốc làm suy giảm mức OPG, osteocalcin và ALP, đồng thời tăng vọt các chỉ dấu tiêu xương RANK, DPD, TRAP-5b và NTx (P < 0,05) [7].

Ngoài ra, quan điểm cho rằng chỉ cần uống vitamin tổng hợp hoặc tắm nắng đủ vitamin D là giữ được khung xương vững chắc khi ăn thô hoàn toàn sai lầm. Nhóm ăn thô năm 2005 có nồng độ 25-hydroxyvitamin D trong máu cao hơn nhóm chứng (P < 0,001), nhưng mật độ xương thực tế tại háng và cột sống vẫn giảm sút rõ rệt do thiếu hụt năng lượng và IGF-1 [1].

Lợi ích thực tế và mặt hạn chế của các bằng chứng

Chế độ ăn chay thô mang lại một số giá trị sinh học tích cực đã được ghi nhận. Nhóm ăn thô có chỉ số mỡ cơ thể thấp, nồng độ chất chỉ thị viêm toàn thân CRP thấp hơn người bình thường (P = 0,03) và nồng độ vitamin D ổn định [1]. Điều này cho thấy ăn thực vật tươi sống giúp kiểm soát tình trạng viêm mạn tính và hạn chế tích tụ mỡ thừa [1].

Tuy vậy, các bằng chứng hiện có vẫn tồn tại giới hạn nghiên cứu nhất định. Nghiên cứu của tác giả năm 2005 có cỡ mẫu khá nhỏ chỉ với 18 người và là thiết kế cắt ngang, chưa thể hiện tiến trình suy giảm mật độ xương theo thời gian của từng cá thể [1]. Báo cáo năm 2010 chỉ dựa trên quan sát một hộ gia đình 4 người theo thuần chay [2]. Nhiều cơ chế chuyển hóa vi chất và cấu trúc đạm vẫn phải dựa vào thực nghiệm trên động vật như chuột cống [4, 7, 8]. Cần thêm các thử nghiệm can thiệp ngẫu nhiên có đối chứng dài hạn trên người để đánh giá chính xác ngưỡng an toàn của chế độ ăn này.

Những ai cần tuyệt đối thận trọng?

Phụ nữ sau mãn kinh và phụ nữ lớn tuổi không nên áp dụng chế độ ăn thô khắt khe. Nghiên cứu năm 1998 khẳng định chỉ chuột cái lớn tuổi mới bị tổn thương mật độ khoáng xương nghiêm trọng khi khẩu phần ăn bị giới hạn năng lượng, trong khi chuột trẻ tuổi vẫn duy trì được đà tăng mật độ xương theo thời gian [3]. Phụ nữ trung niên khi bước vào giai đoạn mãn kinh đã đối mặt với nguy cơ tiêu xương tự nhiên, việc ăn thô thiếu hụt calo sẽ đẩy nhanh tốc độ loãng xương [2, 7].

Trẻ em và thanh thiếu niên đang trong độ tuổi phát triển tuyệt đối không nên áp dụng chế độ thuần chay thô [2]. Khảo sát trên gia đình ăn thuần chay cho thấy trẻ em có chỉ số Z-score mật độ xương toàn thân thấp (-0,9 và -1,0) và mật độ xương cột sống thắt lưng sụt giảm (-1,5 và -1,7) do lượng canxi và vitamin D từ thức ăn không đáp ứng nhu cầu tăng trưởng xương [2]. Người có thể trạng gầy, chỉ số BMI dưới 20 hoặc người có tiền sử gãy xương cũng cần tránh lối ăn này [1, 5].

Gợi ý điều chỉnh để bảo vệ sức khỏe xương

Nếu muốn tăng cường rau củ tươi trong lối sống hàng ngày, người dân nên phối hợp hài hòa thay vì cực đoan loại bỏ toàn bộ nhiệt năng và thực phẩm nấu chín. Xây dựng khẩu phần có sự cân bằng giữa rau củ quả giàu chất chống oxy hóa với các nguồn cung cấp năng lượng và đạm đầy đủ [2, 4].

Đảm bảo tổng lượng canxi nạp vào đạt mức khuyến cáo, tránh để rơi vào mức tiêu thụ thấp dưới 400 mg/ngày như cảnh báo từ nghiên cứu dịch tễ [4]. Các nguồn đạm từ đậu nành có thể hỗ trợ biểu hiện kênh hấp thu canxi tại ruột và duy trì cấu trúc xương tốt hơn [5]. Người duy trì chế độ thuần thực vật hoặc ăn thô bán phần cần định kỳ kiểm tra mật độ xương bằng phương pháp DXA và xét nghiệm các chỉ dấu chuyển hóa xương [1, 3]. Khi phát hiện các dấu hiệu loãng xương hoặc có bệnh lý nền, cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng trước khi thay đổi thực đơn hàng ngày.

Chế độ ăn thô có thể hỗ trợ giảm cân và giảm các dấu hiệu viêm, nhưng nguy cơ làm giảm mật độ khoáng xương ở các vùng chịu lực quan trọng là thực tế đã được khoa học ghi nhận [1]. Khung xương vững chắc đòi hỏi sự tổng hòa của dinh dưỡng đầy đủ, trọng lượng cơ thể hợp lý và các hormone đồng hóa ổn định [1, 4]. Lựa chọn chế độ ăn cân bằng, khoa học luôn là nền tảng tốt nhất để bảo vệ sức khỏe xương khớp lâu dài.