Nhiều người mắc bệnh tiểu đường thường tìm đến các loại thảo dược dân gian với hy vọng kiểm soát chỉ số đường huyết tốt hơn. Trong đó, chè vằng là thức uống quen thuộc được truyền tai nhau về công dụng thanh nhiệt, tiêu hóa tốt và hỗ trợ chuyển hóa.

Tuy nhiên, việc tự ý kết hợp thảo dược cùng các loại thuốc hạ đường huyết đường uống tiềm ẩn rủi ro tương tác bất lợi, đặc biệt là hiện tượng tụt đường huyết quá mức. Hiểu rõ bản chất tương tác dược lý giữa thuốc điều trị và thảo dược là điều sống còn đối với người bệnh.

Nguy cơ tiềm ẩn khi dùng chung thảo dược và thuốc hạ áp, hạ đường huyết

Chè vằng từ lâu đã được sử dụng theo kinh nghiệm dân gian để cải thiện sức khỏe, kích thích ăn ngon và ổn định đường máu. Dù vậy, khi người bệnh đã được chỉ định thuốc điều trị đái tháo đường, việc đưa thêm bất kỳ hoạt chất thảo mộc nào vào cơ thể cũng có thể làm thay đổi đáp ứng của thuốc.

Hiện tượng hiệp đồng tác dụng xảy ra khi hai chất có cùng hướng tác động làm tăng cường hiệu lực của nhau. Nếu hiệu ứng này diễn ra không kiểm soát, người bệnh rất dễ rơi vào trạng thái hạ glucose máu đột ngột. Đây là biến chứng cấp tính nguy hiểm hàng đầu trong điều trị đái tháo đường.

Không chỉ riêng thảo dược, các tương tác thuốc điều trị với nhau hoặc với dược liệu tự nhiên đều đòi hỏi bằng chứng khoa học xác đáng. Khi dùng phối hợp mà không theo dõi đường huyết, các dấu hiệu như vã mồ hôi, run rẩy, choáng váng có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.

Cơ chế tương tác thuốc và hạ đường huyết diễn ra như thế nào?

Tương tác giữa các chất khi vào cơ thể thường được chia làm hai nhóm chính: tương tác dược động học và tương tác dược lực học [1]. Dược động học liên quan đến quá trình hấp thu, phân bố qua gắn kết protein huyết tương, chuyển hóa tại gan và thải trừ qua thận [1].

Đối với nhóm thuốc sulfonylurea, tác dụng hạ đường huyết có thể bị gia tăng do nhiều loại hoạt chất khác thông qua việc đẩy thuốc ra khỏi vị trí gắn kết protein huyết tương, ức chế chuyển hóa qua gan hoặc giảm độ thanh thải qua thận [1]. Khi nồng độ thuốc tự do trong máu tăng cao, hoạt tính sinh học tăng mạnh dẫn đến nguy cơ hạ đường huyết nghiêm trọng [1].

Ngược lại, tương tác dược lực học là sự thay đổi trực tiếp hiệu quả điều trị mà không làm biến đổi đáng kể nồng độ thuốc trong máu [2], [1]. Trong nhiều trường hợp phối hợp thuốc hoặc thảo dược, tác dụng hiệp đồng làm gia tăng giải phóng insulin hoặc tăng nhạy cảm tế bào, tạo ra hiệu ứng cộng hưởng làm tụt glucose huyết [2], [3].

Các bằng chứng khoa học về tương tác làm tăng tác dụng hạ đường huyết

Để đánh giá nguy cơ khi dùng chung thảo dược và thuốc, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm lâm sàng và tiền lâm sàng trên các mô hình tương tác khác nhau.

Một nghiên cứu công bố năm 2016 trên chuột cống mắc đái tháo đường do streptozotocin đã đánh giá tương tác giữa thảo dược Gymnema sylvestre (dây thìa canh, một dược liệu hỗ trợ hạ đường) và glimepiride [2]. Thử nghiệm dùng phối hợp 400 mg/kg chiết xuất thảo dược cùng 0,8 mg/kg glimepiride liên tục trong 28 ngày [2]. Phương pháp HPLC-ESI-MS/MS được thiết lập để định lượng đồng thời nồng độ glimepiride và gymnemagenin trong huyết tương chuột [2]. Kết quả cho thấy sự kết hợp này tạo ra tương tác dược lực học có lợi làm tăng hiệu quả hạ đường, trong khi không làm thay đổi lớn các thông số dược động học của thuốc [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc dùng chung thảo dược có hoạt tính hạ đường cùng thuốc sulfonylurea có thể tạo ra đáp ứng lâm sàng đáng kể trên bệnh nhân [2].

Trước đó, một nghiên cứu thực nghiệm năm 1983 đã xem xét tương tác gắn kết protein in vitro và tác dụng hạ đường huyết trên chuột của gliclazide cùng các thuốc khác [4]. Nghiên cứu xác định sự gắn kết của gliclazide và tolbutamide đánh dấu phóng xạ với albumin huyết thanh người ở nồng độ sinh lý thông qua phương pháp siêu lọc [4]. Kết quả ghi nhận acid salicylic và phenylbutazone làm thay đổi mức gắn kết protein của gliclazide, trong khi tolmetin, warfarin và propranolol không làm thay đổi [4]. Khi thử nghiệm trên chuột, tác dụng hạ glucose máu của gliclazide và chlorpropamide được tăng cường khi dùng phối hợp acid acetylsalicylic và phenylbutazone [4]. Tác dụng hiệp đồng hạ đường huyết này xuất phát chủ yếu từ tương tác cạnh tranh gắn kết protein giữa các chất [4].

Ngoài ra, một nghiên cứu thuần tập hồi cứu đa trung tâm năm 2020 tại Nhật Bản trên 2.956 bệnh nhân đái tháo đường típ 2 (tuổi trung bình 65,1 ± 11,3 tuổi) điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đại học Juntendo và các cơ sở vệ tinh đã phân tích nguy cơ tụt đường huyết [5]. Phân tích hồi quy Cox theo dõi trong 6 tháng đầu dùng sitagliptin ghi nhận 46 biến cố hạ đường huyết (chiếm 1,6%), trong đó có 1 ca hạ đường huyết nặng phải cấp cứu [5]. Việc phối hợp sitagliptin với thuốc sulfonylurea làm tăng mạnh nguy cơ tụt đường huyết với tỷ số nguy cơ (hazard ratio) là 4,42 (khoảng tin cậy 95%: 1,36 - 14,42), và phối hợp với thuốc chẹn beta có tỷ số nguy cơ là 3,50 (khoảng tin cậy 95%: 1,54 - 7,96) [5].

Các tương tác thuốc phức tạp khác người bệnh cần biết

Nguy cơ hạ hoặc tăng đường huyết bất thường không chỉ xuất hiện giữa thảo dược với thuốc mà còn rất phổ biến khi phối hợp đa thuốc ở bệnh nhân có bệnh nền tim mạch, huyết áp [6], [7].

Nghiên cứu mô tả cắt ngang năm 2021 tại một trung tâm y tế chuyên sâu cho thấy metformin là thuốc đái tháo đường có nguy cơ tương tác cao nhất, trong đó tương tác phổ biến nhất là giữa metformin và enalapril [6]. Nghiên cứu này ghi nhận tương tác giữa metformin và amlodipine chiếm tỷ lệ cao nhất với 27,6% [6]. Dữ liệu từ thử nghiệm trên thỏ cho thấy amlodipine gây tăng đường huyết ở thỏ bình thường nhưng khi dùng chung lại làm tăng tác dụng hạ đường huyết của metformin [6]. Ngược lại, tương tác giữa metformin và thyroxine (chiếm trên 10%) làm giảm hiệu quả hạ đường của metformin do thyroxine làm tăng đường huyết [6]. Nghiên cứu cũng ghi nhận gliclazide có tương tác với atenolol, còn glibenclamide tương tác với atenolol và aspirin [6].

Một nghiên cứu cơ sở dữ liệu quy mô lớn năm 2018 phân tích hệ thống báo cáo biến cố bất lợi JADER của Nhật Bản với 468.292 hồ sơ bệnh nhân và 6.208 ca hạ đường huyết [7]. Phân tích bằng phương pháp Noren và Gosho chỉ ra các phối hợp làm tăng nguy cơ tụt đường huyết gồm: teneligliptin/barnidipine (cho giá trị tương tác cao nhất), teneligliptin/urapidil, exenatide/candesartan, linagliptin/glibenclamide, sitagliptin/glibenclamide và sitagliptin/buformin [7]. Tính hợp lệ của các tương tác này tiếp tục được xác nhận trên hệ thống FAERS của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ [7].

Bên cạnh đó, báo cáo năm 1997 chỉ ra kháng sinh trimethoprim/sulfamethoxazole có thể gây hạ đường huyết nghiêm trọng trên bệnh nhân suy dinh dưỡng bị nhiễm trùng nặng [3]. Do có cấu trúc tương đồng sulfonylurea, kháng sinh nhóm sulfonamide kích thích tăng tiết insulin nội sinh (được xác nhận qua nồng độ C-peptide tăng cao), làm tăng mạnh nguy cơ tụt đường khi dùng chung thuốc hạ đường [3].

Dù vậy, không phải mọi phối hợp thuốc đều gây biến đổi đường huyết lâm sàng. Nghiên cứu năm 1995 trên 16 người khỏe mạnh và 32 bệnh nhân đái tháo đường không phụ thuộc insulin cho thấy fluvastatin 40 mg hoặc simvastatin 20 mg làm tăng nồng độ đỉnh và diện tích dưới đường cong (AUC) của glyburide khoảng 20%, nhưng không gây ra thay đổi có ý nghĩa lâm sàng đối với nồng độ glucose và insulin máu [8].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược cùng thuốc tây

Sai lầm phổ biến nhất của người bệnh là suy nghĩ thảo dược tự nhiên hoàn toàn lành tính, uống lúc nào cũng được và không ảnh hưởng đến đơn thuốc tây y đang dùng. Nhiều người tự ý uống nước sắc đậm đặc của chè vằng hoặc thảo mộc ngay sát giờ uống thuốc điều trị.

Khi một thảo dược có đặc tính hỗ trợ giảm đường huyết được dung nạp cùng lúc với các nhóm thuốc kích thích tiết insulin như sulfonylurea, hiệu ứng hiệp đồng có thể khiến nồng độ đường trong máu hạ xuống dưới ngưỡng an toàn rất nhanh [2], [1]. Tình trạng này đặc biệt nguy hiểm vào ban đêm hoặc xa bữa ăn.

Một hiểu lầm khác là khi thấy đường huyết giảm nhanh sau vài ngày uống thảo dược, người bệnh tự ý bỏ bớt liều thuốc bác sĩ kê hoặc ngược lại, uống tăng lượng chè vằng mỗi ngày. Sự thay đổi đột ngột này phá vỡ phác đồ điều trị, gây dao động đường huyết khó lường.

Nhóm đối tượng nào cần đặc biệt thận trọng?

Người cao tuổi mắc đái tháo đường típ 2 thường có nhiều bệnh lý mắc kèm như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, bệnh mạch vành, dẫn đến việc phải dùng cùng lúc nhiều loại thuốc [1]. Tình trạng đa thuốc (polypharmacy) này khiến nguy cơ tương tác bất lợi tăng cao rõ rệt [5], [1].

Bệnh nhân đang sử dụng các thuốc nhóm sulfonylurea (như glibenclamide, glimepiride, gliclazide) hoặc phối hợp với sitagliptin, thuốc chẹn beta cần thận trọng tối đa, vì đây là những nhóm đã được xác định có nguy cơ tụt đường huyết cao khi có tác động hiệp đồng [6], [4], [5].

Người có thể trạng suy dinh dưỡng, người suy giảm chức năng gan, thận hoặc đang bị nhiễm trùng nặng cũng là nhóm đối tượng rất dễ tổn thương [3], [1]. Sự suy giảm chuyển hóa và thải trừ thuốc khiến cơ thể không kịp đào thải hoạt chất, làm tăng độc tính và kéo dài thời gian hạ đường huyết [3], [1].

Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn

Nếu muốn sử dụng chè vằng như một loại nước uống giải nhiệt hàng ngày, người bệnh đái tháo đường cần thông báo rõ ràng cho bác sĩ điều trị để được đánh giá tổng thể đơn thuốc.

Không nên tự ý sắc nước chè vằng quá đặc hoặc uống thay thế hoàn toàn nước lọc cả ngày. Nên dùng cách xa thời điểm uống thuốc điều trị đái tháo đường ít nhất từ 2 đến 3 giờ để hạn chế tối đa nguy cơ cản trở hấp thu hoặc cộng dồn dược lực học tức thời.

Người bệnh bắt buộc phải trang bị máy đo đường huyết cá nhân tại nhà. Cần theo dõi đường mao mạch định kỳ vào các thời điểm: trước ăn, sau ăn 2 giờ và khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng bất thường như hoa mắt, chóng mặt, vã mồ hôi, tim đập nhanh. Nếu nhận thấy đường huyết liên tục ở mức thấp, cần ngưng dùng thảo dược và đến cơ sở y tế để được điều chỉnh liều thuốc phù hợp.

Chè vằng hay bất kỳ loại thảo mộc nào không thể thay thế cho chế độ dinh dưỡng cân bằng, tập luyện thể lực và phác đồ thuốc đã được cá thể hóa. Việc duy trì thói quen ăn uống khoa học, dùng thuốc đúng chỉ định và tham vấn y khoa định kỳ luôn là nền tảng vững chắc nhất để kiểm soát bệnh đái tháo đường ổn định, lâu dài.