Nhiều gia đình Việt Nam duy trì thói quen nấu nước lá chè vằng uống thay nước lọc suốt cả ngày vì tin rằng thức uống này giúp mát gan, tiêu độc và giảm cân. Hương vị đắng nhẹ sau đó ngọt hậu khiến loại thảo mộc này trở thành lựa chọn quen thuộc của cả người lớn tuổi lẫn phụ nữ sau sinh.

Dù vậy, câu hỏi đặt ra là chè vằng có an toàn cho tất cả mọi người, đặc biệt là những người có vấn đề về huyết áp hay không? Câu trả lời ngắn gọn là không; các hợp chất tự nhiên trong chè vằng có khả năng gây giãn mạch, dẫn đến hạ huyết áp đột ngột, đòi hỏi sự thận trọng ở một số nhóm đối tượng nhất định.

Tác động sinh học của chè vằng đối với cơ thể

Chè vằng, có tên khoa học là Jasminum subtriplinerve thuộc họ Nhài (Oleaceae), từ lâu đã được y học dân gian sử dụng như một vị thuốc điều trị các vấn đề kinh nguyệt, bế kinh hay viêm nhiễm ngoài da [1]. Các phân tích hóa thực vật hiện đại cho thấy chiết xuất từ loài cây này chứa nhiều hoạt chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học cao.

Nghiên cứu về thành phần tinh dầu lá cây chè vằng thu hái tại Việt Nam công bố năm 2016 chỉ ra rằng, lá chè vằng chứa hàm lượng lớn các hợp chất oxygenated monoterpene [2]. Trong đó, linalool chiếm tỷ lệ cao nhất với 44,2%, tiếp theo là geraniol chiếm 19,4%, alpha-terpineol chiếm 15,5% và cis-linalool oxide chiếm 8,8% [2].

Các dẫn xuất monoterpene như linalool và geraniol được biết đến rộng rãi trong dược lý học với khả năng làm thư giãn cơ trơn mạch máu thông qua cơ chế kích thích thần kinh và điều hòa dòng ion. Khi các cơ trơn thành mạch giãn nở, lòng mạch mở rộng khiến áp lực máu tác động lên thành động mạch giảm sút, dẫn đến hiện tượng tụt huyết áp.

Bằng chứng khoa học về tính an toàn và dược lý

Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm để làm rõ các tác động dược lý học cũng như mức độ an toàn của cây chè vằng. Năm 2024, một nghiên cứu trên mô hình động vật đánh giá hiệu quả của dịch chiết Jasminum subtriplinerve đối với bệnh ung thư vú do hóa chất 7,12-dimethylbenz[a]anthracene gây ra ở chuột [1].

Trong thử nghiệm này, phân đoạn ethyl acetate từ lá chè vằng cho thấy hoạt tính ức chế dòng tế bào ung thư vú MCF-7 với giá trị nồng độ ức chế một nửa (IC50) là 13,7 mg/ml, trong khi phân đoạn nước và butanol không ghi nhận hiệu quả này [1]. Ở liều 14,4 mg/kg thể trọng trên chuột, phân đoạn ethyl acetate đã giúp tăng nồng độ kháng thể IL-2 và ức chế nồng độ PGE2 trong huyết thanh, từ đó làm giảm đáng kể tỷ lệ tử vong và tỷ lệ phát triển khối u [1].

Đáng chú ý, các tác giả nghiên cứu ghi nhận rằng nhóm chuột được điều trị bằng chè vằng không xuất hiện bất kỳ chỉ số bất thường nào trong máu, cho thấy thảo dược này không gây độc tính tế bào chung khi dùng ở liều lượng nghiên cứu và có thể ứng dụng như thực phẩm chức năng [1]. Dù vậy, các nghiên cứu trước đó cũng xác nhận dịch chiết và các hợp chất phân lập từ chè vằng có tác dụng chống oxy hóa, kháng khuẩn và hạ đường huyết rõ rệt [1].

Mặc dù bằng chứng cho thấy tính an toàn của cây về mặt độc chất, các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người về tác động kiểm soát huyết áp của chè vằng vẫn còn hạn chế. Hầu hết các dữ liệu về hoạt tính giãn mạch chủ yếu dựa trên các thành phần tinh dầu đã được phân lập hoặc nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật.

Hiểu lầm: Càng uống đậm đặc càng nhanh khỏe

Một sai lầm rất phổ biến là nhiều người tin rằng chè vằng là thảo mộc tự nhiên nên uống càng nhiều, nấu càng đặc thì hiệu quả hạ mỡ máu hay thanh nhiệt càng nhanh. Thậm chí, nhiều người cao tuổi tự ý hãm những ấm chè vằng đen đặc để uống cả ngày thay cho nước lọc hàng ngày.

Việc uống quá đặc sẽ dẫn đến nạp một lượng lớn các hợp chất monoterpene vào cơ thể trong thời gian ngắn. Tác động giãn mạch dồn dập này dễ gây ra những cơn tụt huyết áp tư thế, khiến người uống cảm thấy vã mồ hôi, hoa mắt, choáng váng khi đứng lên đột ngột.

Bên cạnh đó, việc coi thảo dược này như một biện pháp thay thế hoàn toàn thuốc điều trị cao huyết áp do bác sĩ chỉ định là hết sức nguy hiểm. Thảo dược tự nhiên không có liều lượng hoạt chất chuẩn hóa cố định và không thể kiểm soát huyết áp ổn định suốt 24 giờ như các loại tân dược chuyên biệt.

3 nhóm người cần hết sức thận trọng khi dùng chè vằng

Dựa trên cơ chế gây giãn cơ trơn và hạ áp lực dòng máu của các thành phần trong chè vằng, có ba nhóm đối tượng cụ thể cần hạn chế hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng:

Thứ nhất là người có tiền sử huyết áp thấp. Ở những người này, trương lực mạch máu vốn đã yếu hoặc áp lực bơm máu của tim ở mức thấp. Khi nạp thêm các hoạt chất từ chè vằng gây giãn nở lòng mạch, huyết áp sẽ giảm sâu hơn, dẫn tới tình trạng thiếu máu nuôi não tạm thời, gây ngất xỉu, té ngã hoặc suy nhược cơ thể kéo dài.

Thứ hai là người đang sử dụng các loại thuốc điều trị tăng huyết áp. Nếu kết hợp chè vằng cùng với thuốc hạ áp, tác dụng cộng gộp có thể xảy ra. Sự cộng hưởng này khiến huyết áp tụt xuống mức nguy hiểm ngoài ý muốn, gây rối loạn tuần hoàn, đánh trống ngực hoặc thiếu máu cục bộ cơ tim.

Thứ ba là người chuẩn bị thực hiện phẫu thuật hoặc can thiệp y khoa. Trong quá trình gây mê và phẫu thuật, việc kiểm soát huyết áp ổn định là yếu tố sống còn. Tác động làm giãn mạch và ảnh hưởng tuần hoàn của thảo dược có thể gây khó khăn cho việc duy trì huyết áp an toàn của bác sĩ hồi sức trong và sau mổ.

Cách sử dụng chè vằng an toàn trong đời sống

Để tận dụng các đặc tính chống oxy hóa và hỗ trợ tiêu hóa của chè vằng mà không gây ảnh hưởng tiêu cực lên tim mạch, người dùng cần tuân thủ các nguyên tắc pha chế hợp lý. Chỉ nên dùng chè vằng ở dạng hãm thật loãng, có màu vàng nhạt như nước trà xanh thông thường, không nên nấu sắc đến khi nước chuyển sang màu nâu sẫm hay có vị đắng ngắt.

Thời điểm uống thích hợp nhất là sau các bữa ăn chính khoảng 30 phút. Tránh tuyệt đối việc uống chè vằng khi bụng đang đói cồn cào, vì dạ dày rỗng sẽ làm tăng tốc độ hấp thu các hoạt chất monoterpene vào máu, dễ gây cồn ruột và hạ huyết áp cấp tính.

Không nên dùng chè vằng thay thế 100% lượng nước lọc uống mỗi ngày. Những người có bệnh lý nền về tim mạch, huyết áp hoặc đang phải sử dụng thuốc kê đơn dài ngày bắt buộc phải trao đổi trước với bác sĩ điều trị để đảm bảo không xảy ra tương tác dược liệu bất lợi.

Lời khuyên cân bằng cho sức khỏe

Chè vằng là một loại dược thảo truyền thống có giá trị nhất định với sức khỏe, đã được khoa học ghi nhận về khả năng kháng khuẩn, chống oxy hóa và độ an toàn khi dùng đúng cách [1]. Tuy nhiên, tác dụng sinh học tự nhiên của thảo dược luôn đi kèm hai mặt lợi và hại.

Người tiêu dùng không nên lạm dụng chè vằng theo các lời truyền miệng mà quên đi tình trạng sức khỏe cụ thể của bản thân. Sử dụng thảo mộc với liều lượng vừa phải, hiểu rõ thể trạng và lắng nghe cơ thể chính là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe tuần hoàn một cách bền vững.