Nhu cầu tìm thực phẩm thay thế cơm trắng và câu hỏi về củ sắn

Cơm trắng từ lâu là nguồn lương thực chính trong bữa ăn của người Việt. Tuy nhiên, với người mắc bệnh tiểu đường hoặc người có nguy cơ tiền tiểu đường, việc tiêu thụ lượng lớn cơm trắng luôn đi kèm nỗi lo tăng đột ngột lượng đường trong máu sau ăn. Để đa dạng hóa thực đơn, nhiều người lựa chọn các loại củ truyền thống như sắn (khoai mì), khoai lang hay ngô để ăn thay thế cơm.

Nhiều người bệnh thường mặc định rằng củ sắn là thực phẩm thô từ thiên nhiên nên an toàn hơn ngũ cốc tinh chế và không làm đường huyết tăng cao. Nhận định này khiến không ít người ăn sắn thoải mái vào bữa sáng hoặc các bữa phụ mà không đo lường liều lượng carbohydrate nạp vào cơ thể. Việc thay đổi khẩu phần thiếu căn cứ khoa học có thể dẫn tới sự dao động đường huyết khó kiểm soát.

Thực tế, để đánh giá một loại thực phẩm có phù hợp với người tiểu đường hay không, chúng ta không thể dựa vào cảm tính mà phải dựa trên hai thước đo khoa học cốt lõi: chỉ số đường huyết (GI) và tải lượng đường huyết (GL). Hiểu đúng về hai chỉ số này sẽ giúp người bệnh đưa ra lựa chọn dinh dưỡng phù hợp cho sức khỏe hàng ngày.

Người tiểu đường có ăn được sắn không: Lời giải từ nguyên lý dinh dưỡng

Người mắc bệnh tiểu đường hoàn toàn có thể ăn sắn, nhưng cần tuân thủ sự kiểm soát nghiêm ngặt về khẩu phần thay vì ăn thoải mái. Sắn chứa hàm lượng carbohydrate rất cao, do đó nếu ăn với số lượng lớn, cơ thể vẫn sẽ tiếp nhận một lượng tinh bột khổng lồ tương tự như khi ăn cơm trắng.

Hiện nay, trong các tài liệu nghiên cứu thực nghiệm được công bố, chưa có thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt nào đối chứng trực tiếp mức độ tăng đường huyết của riêng củ sắn so với cơm trắng. Tuy nhiên, các nguyên lý sinh lý học và chuyển hóa đã được chứng minh chỉ ra rằng tác động của một loại thức ăn phụ thuộc đồng thời vào tốc độ hấp thu đường và tổng lượng carbohydrate có trong khẩu phần ăn thực tế [1].

Do đó, người bệnh không nên coi sắn là thực phẩm có thể ăn tùy ý để chữa bệnh hay hạ đường huyết. Việc sử dụng sắn cần được tính toán như một phần carbohydrate thay thế cho cơm trong bữa ăn, với lượng vừa phải và cần lắng nghe cơ thể cũng như tham vấn ý kiến từ chuyên gia y tế.

Hiểu đúng về chỉ số đường huyết (GI) và tải lượng đường huyết (GL)

Để phân tích củ sắn và cơm trắng, người bệnh cần nắm rõ định nghĩa của hai chỉ số GI và GL. Theo y văn, chỉ số đường huyết (GI) là thước đo phản ánh tốc độ làm tăng nồng độ glucose trong máu của một thực phẩm chứa carbohydrate so với thực phẩm chuẩn [1]. Chỉ số GI đo lường phản ứng đường huyết đối với các thực phẩm có cùng lượng carbohydrate tương đương nhau [2].

Tuy nhiên, chỉ số GI chưa đủ để đại diện cho tác động thực tế của một khẩu phần ăn riêng lẻ trong đời sống hàng ngày [2]. Để khắc phục điều này, các nhà khoa học sử dụng khái niệm tải lượng đường huyết (GL) [2]. Tải lượng đường huyết là chỉ số đo lường tác động tổng thể của một khẩu phần ăn tiêu chuẩn lên mức đường huyết [2]. Chỉ số GL được tính bằng cách lấy chỉ số GI nhân với số gam carbohydrate có trong khẩu phần, sau đó chia cho 100 [1].

Chỉ số đường huyết và tải lượng đường huyết của các loại thực phẩm khác nhau không nhất thiết phản ánh đơn thuần tổng hàm lượng carbohydrate [2]. Bên cạnh đó, độ nhớt và dạng vật lý của thực phẩm cũng là yếu tố quan trọng tác động tới động học glucose sau bữa ăn [3]. Chất lỏng di chuyển qua dạ dày xuống ruột nhanh hơn chất rắn ngay cả khi thành phần dinh dưỡng tương đồng [3]. Điều này giải thích tại sao cùng một loại củ, nếu chế biến tán nhuyễn, nấu chè hay ép lỏng sẽ làm đường huyết tăng nhanh hơn dạng luộc nguyên củ [3].

Bằng chứng khoa học về carbohydrate, cơm trắng và nguy cơ tiểu đường

Cơm trắng là nguồn carbohydrate chính trong khẩu phần ăn của nhiều nước châu Á và đã được nghiên cứu kỹ lưỡng về nguy cơ chuyển hóa. Một nghiên cứu tiến cứu trên 64.227 phụ nữ Trung Quốc trong thời gian theo dõi 4,6 năm ghi nhận 1.608 ca mắc mới tiểu đường tuýp 2 [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng lượng tiêu thụ carbohydrate và cơm trắng có mối liên quan thuận với nguy cơ phát triển bệnh tiểu đường tuýp 2 [4]. Khi so sánh nhóm tiêu thụ cao nhất với nhóm thấp nhất, nguy cơ tương đối đối với carbohydrate là 1,28 và đối với cơm trắng lên tới 1,78 [4].

Nghiên cứu này cũng ghi nhận nguy cơ tương đối mắc tiểu đường tuýp 2 tăng dần theo các ngũ phân vị của chỉ số GI trong chế độ ăn, lần lượt là 1,00; 1,04; 1,02; 1,09 và 1,21 [4]. Tương tự, đối với tải lượng đường huyết GL, nguy cơ tương đối theo các ngũ phân vị tăng lần lượt là 1,00; 1,06; 0,97; 1,23 và 1,34 [4]. Kết quả kết luận việc tiêu thụ nhiều thực phẩm có GI và GL cao, đặc biệt là cơm trắng, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường [4].

Tại một nghiên cứu khác ở vùng đông nam Trung Quốc thực hiện trên 201 bệnh nhân mới chẩn đoán tiểu đường tuýp 2 và 126 người khỏe mạnh, giá trị GL trung bình ở nhóm bệnh nhân tiểu đường cao hơn có ý nghĩa so với nhóm đối chứng [5]. Phân tích cho thấy GL tương quan thuận với chỉ số khối cơ thể (BMI) và chỉ số hemoglobin glycated (HbA1c) ở bệnh nhân tiểu đường [5]. Đồng thời, tải lượng đường cao làm tăng khả năng mắc bệnh tiểu đường và tình trạng thừa cân [5].

Ở đối tượng người cao tuổi từ 70 đến 80 tuổi tham gia nghiên cứu Health ABC (gồm 2.248 người), các nhà khoa học nhận thấy ở nam giới, chỉ số GI của chế độ ăn có mối liên quan thuận với mức glucose sau 2 giờ và insulin lúc đói [6]. Ở phụ nữ cao tuổi, mối liên quan giữa GI và mức glucose sau 2 giờ cũng ở mức tiệm cận ý nghĩa thống kê [6]. Mặt khác, một nghiên cứu dài hạn trên người bệnh tiểu đường tuýp 2 gốc Latinh ghi nhận việc giảm chỉ số GI trong chế độ ăn có liên quan đến sự cải thiện trong kiểm soát đường huyết và vòng eo [7].

Tác động tim mạch và những giới hạn của bằng chứng hiện có

Chế độ ăn có GI và GL cao không chỉ ảnh hưởng tới đường huyết mà còn tác động tiêu cực đến hệ tim mạch. Một nghiên cứu theo dõi đoàn hệ tiến cứu trên 15.714 phụ nữ Hà Lan từ 49 đến 70 tuổi trong thời gian trung bình 9 năm đã ghi nhận 556 ca bệnh tim mạch vành và 243 ca tai biến mạch máu não [8]. Kết quả cho thấy tải lượng đường huyết cao làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch với tỷ số nguy cơ là 1,47 ở nhóm tiêu thụ cao nhất so với thấp nhất [8]. Chỉ số GI cao cũng liên quan đến tăng nguy cơ bệnh tim mạch với tỷ số nguy cơ 1,33 [8]. Đáng chú ý, ở phụ nữ thừa cân có BMI trên 25, tải lượng đường GL liên quan rõ rệt đến bệnh tim mạch với tỷ số nguy cơ là 1,78 [8].

Mặc dù vai trò của việc kiểm soát GI và GL đối với đường huyết và tim mạch đã được ghi nhận, giới hạn bằng chứng vẫn còn tồn tại. Một bài báo tổng quan năm 2021 nhận định rằng vai trò của chế độ ăn có GI và GL thấp trong việc phòng ngừa và làm chậm biến chứng mạch máu nhỏ của bệnh tiểu đường hiện vẫn chưa rõ ràng [1].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu dịch tễ dinh dưỡng thường dựa vào dữ liệu tự báo cáo thông qua bảng hỏi, vốn có thể gặp sai số nhớ lại hoặc thiếu chính xác về số lượng thực phẩm tiêu thụ thực tế [7]. Do đó, người bệnh không nên tuyệt đối hóa việc một loại củ cụ thể có thể ngăn chặn hoàn toàn biến chứng mà cần nhìn nhận tổng thể cả lối sống và sự cân bằng dinh dưỡng.

Những hiểu lầm thường gặp khi chọn củ sắn thay cơm

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "sắn là tinh bột lành mạnh nên ăn bao nhiêu cũng được". Dù sắn là thực phẩm dạng rắn và chứa cấu trúc tự nhiên, hàm lượng carbohydrate trong sắn rất đậm đặc. Nếu người bệnh ăn một củ sắn lớn thay bữa phụ, tổng tải lượng đường GL của bữa ăn phụ đó hoàn toàn có thể tương đương hoặc cao hơn một bát cơm trắng, dẫn tới tăng đường huyết sau ăn.

Hiểu lầm thứ hai là việc chế biến sắn thành nhiều dạng món ăn khác nhau mà không tính đến đường bổ sung. Trong ẩm thực truyền thống, sắn thường được nấu kèm đường mạch nha, cốt dừa, hoặc làm bánh khoai mì nướng. Việc bổ sung chất béo no và đường tinh luyện sẽ làm tăng gánh nặng chuyển hóa, gây hại cho quá trình kiểm soát cân nặng và mỡ máu [5].

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng sắn luộc để nguội có thể ăn thoải mái vì tạo ra tinh bột kháng. Dù cấu trúc vật lý của thực phẩm ảnh hưởng tới quá trình tiêu hóa [3], phần lớn sắn vẫn là carbohydrate hấp thu được. Người bệnh ăn quá mức vẫn sẽ đối mặt với tình trạng dư thừa năng lượng và tăng tích lũy mỡ thừa.

Ai nên thận trọng đặc biệt khi sử dụng sắn?

Nhóm người bệnh tiểu đường có tình trạng thừa cân hoặc béo phì cần đặc biệt thận trọng với sắn. Bằng chứng khoa học chứng minh chế độ ăn có tải lượng đường cao có liên quan chặt chẽ tới việc tăng nguy cơ tim mạch ở phụ nữ thừa cân [8]. Đồng thời, tải lượng đường cũng tương quan thuận với chỉ số khối cơ thể ở người tiểu đường mới mắc [5].

Người bệnh tiểu đường kèm theo rối loạn lipid máu, đặc biệt là nhóm có chỉ số mỡ máu tốt HDL thấp, cần kiểm soát nghiêm ngặt. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy tải lượng đường GL trong chế độ ăn có mối tương quan nghịch với chỉ số cholesterol tốt HDL [5]. Việc ăn lượng lớn sắn sẽ đẩy tải lượng GL lên cao, làm tình trạng mỡ máu thêm bất lợi.

Người cao tuổi mắc bệnh tiểu đường cũng là đối tượng cần lưu tâm. Dữ liệu từ nghiên cứu trên người lớn tuổi cho thấy GI trong chế độ ăn liên quan thuận với mức glucose sau 2 giờ và lượng insulin lúc đói ở nam giới [6]. Cơ chế chuyển hóa chậm ở người cao tuổi đòi hỏi việc phân bổ tinh bột phải được chia nhỏ và tính toán thận trọng hơn.

Cách áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng

Khi muốn ăn sắn, người bệnh tiểu đường nên sử dụng sắn để thay thế một phần cơm trắng trong bữa ăn chính chứ không nên ăn thêm vào bữa phụ. Khẩu phần sắn chỉ nên ở lượng vừa phải, tương ứng với lượng tinh bột được bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị cho từng cá nhân.

Về phương pháp chế biến, nên ưu tiên sắn luộc hoặc hấp dạng củ đặc nguyên vẹn. Tránh xay nhuyễn, nấu chè lỏng vì thức ăn dạng lỏng qua dạ dày nhanh hơn, dễ làm thay đổi nồng độ glucose trong huyết thanh nhanh và mạnh hơn dạng rắn [3]. Tuyệt đối không chấm sắn với đường, sữa đặc hay các loại sốt béo ngọt.

Bữa ăn có sắn cần được bổ sung nhiều rau xanh giàu chất xơ và nguồn đạm nạc như thịt gia cầm, đậu đỗ hoặc cá. Chất xơ và protein sẽ làm chậm quá trình tiêu hóa và hấp thu tinh bột, giúp đường huyết tăng từ từ thay vì tăng vọt. Sau khi ăn, người bệnh nên tự kiểm tra đường huyết mao mạch để theo dõi phản ứng riêng của cơ thể, từ đó điều chỉnh khẩu phần phù hợp.

Tóm lại, người tiểu đường hoàn toàn có thể đưa củ sắn vào thực đơn nếu biết ăn đúng cách và kiểm soát chặt chẽ tải lượng đường nạp vào. Chế độ ăn lành mạnh không phụ thuộc vào việc kiêng tuyệt đối một món ăn, mà nằm ở sự cân bằng dinh dưỡng, kiểm soát khẩu phần và tuân thủ phác đồ điều trị của nhân viên y tế.