Cây bông tai (tên khoa học Asclepias curassavica) từ lâu đã xuất hiện trong nhiều bài thuốc dân gian với lời đồn thổi về khả năng trị các khối u hay mụn cóc [1]. Gần đây, nhiều thông tin lan truyền trên mạng xã hội cho rằng chiết xuất từ loài cây này có thể tiêu diệt tế bào ung thư, mở ra hy vọng tự chữa khỏi bệnh nan y.

Tuy nhiên, các chuyên gia y tế khẳng định đây chỉ là những kết quả ghi nhận trong ống nghiệm và mô hình động vật thí nghiệm, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người [2]. Việc tự ý sử dụng loài cây này để trị bệnh có thể dẫn tới ngộ độc tim nghiêm trọng do chứa lượng lớn glycoside tim [1, 2].

Từ bài thuốc dân gian đến hoạt chất calotropin

Cây bông tai thuộc họ Thiên lý (Asclepiadaceae), vốn được y học cổ truyền tại Trung Quốc và Ấn Độ sử dụng để hỗ trợ điều trị các khối u [3]. Ngay từ năm 1964, các nhà khoa học đã tìm cách chiết tách cồn từ cây Asclepias curassavica và phát hiện dịch chiết có hoạt tính gây độc tế bào biểu mô vòm họng của người khi thử nghiệm in vitro [1].

Quá trình phân đoạn chiết xuất sau đó đã cô lập thành công hợp chất calotropin [1]. Đây là một cardenolide có cấu trúc hóa học tương tự các glycoside tim kinh điển như digoxin và digitoxin [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng calotropin cũng có mặt trong các loài cây cùng họ như Calotropis procera hay Calotropis gigantea [2].

Cơ chế diệt tế bào ung thư trong ống nghiệm

Calotropin và các phân đoạn chiết xuất từ cây bông tai tác động lên tế bào ác tính qua nhiều con đường sinh học phức tạp [2, 3]. Hợp chất này được xác định có khả năng ức chế hoạt tính của enzyme Na+/K+-ATPase [4]. Hoạt động ức chế bơm này đóng vai trò quan trọng trong việc can thiệp vào quá trình sinh tồn của tế bào ác tính [4].

Bên cạnh đó, dịch chiết ethyl acetate từ cây bông tai (EAAC) thúc đẩy tế bào ung thư tự chết theo chương trình (apoptosis) [3]. Quá trình này diễn ra thông qua việc kích hoạt các protein caspase 3, caspase 8, caspase 9, tăng phân cắt PARP và kích hoạt con đường tín hiệu p38 và JNK MAPK [3]. Các phân tử chống chết tế bào như Bcl-2, XIAP, survivin và Mcl-1 bị ức chế, trong khi các protein thúc đẩy chết tế bào như Bax và Bak được gia tăng biểu hiện [3].

Calotropin kích thích tế bào u chết theo chương trình thông qua con đường màng ty thể, làm tăng tỷ lệ Bax/Bcl-2, tăng sản sinh gốc oxy hóa phản ứng (ROS) và gây đứt gãy PARP [5]. Đồng thời, chất này còn làm ngừng chu kỳ tế bào ở pha G2/M thông qua điều hòa giảm các cyclin, CDK1, CDK2 và kích hoạt p53, p21 [5].

Bằng chứng phòng thí nghiệm ghi nhận những gì?

Các nghiên cứu độc tính tế bào đã thử nghiệm calotropin cùng các hợp chất liên quan trên nhiều dòng tế bào ung thư nuôi cấy khác nhau [4, 5, 7].

Trong nghiên cứu năm 2009 về các cardenolide từ cây bông tai, hợp chất asclepin cho thấy độc tính tế bào mạnh nhất với giá trị nồng độ ức chế 50% (IC50) là 0,02 micromol trên hai dòng tế bào ung thư HepG2 (ung thư gan) và Raji (u lympho) [6]. Một dẫn xuất mới là 12beta-hydroxycalotropin cũng ghi nhận giá trị IC50 lần lượt là 0,69 và 1,46 micromol trên hai dòng tế bào này [6].

Năm 2016, nghiên cứu trên dòng tế bào ung thư phổi không tế bào nhỏ kháng thuốc cisplatin (A549/CDDP) cho thấy calotropin ức chế mạnh tế bào kháng thuốc và kích hoạt JNK dẫn đến apoptosis [5]. Đáng chú ý, tác động gây ngừng chu kỳ tế bào và kích hoạt apoptosis của calotropin lại không đáng kể trên dòng tế bào A549 nhạy cảm ban đầu [5].

Đến năm 2020, nghiên cứu sàng lọc trên các dòng tế bào bệnh bạch cầu/u lympho tế bào T ở người trưởng thành (MT-1 và MT-2) phát hiện nồng độ hiệu quả 50% (EC50) của calotropin trên tế bào MT-2 tương đương với thuốc điều trị ung thư doxorubicin [7]. Tỷ lệ tế bào dương tính với Annexin V tăng sau 72 giờ xử lý, chứng minh quá trình apoptosis phụ thuộc nồng độ [7]. Tuy vậy, độc tính trên tế bào đơn nhân máu ngoại vi bình thường (PB-MNCs) chỉ xảy ra ở nồng độ cao hơn từ 6 đến 12 lần [7].

Năm 2022, calotropin phân lập từ cây Asclepias subulata được ghi nhận có giá trị IC50 ở thang nồng độ nanomol (nM) trên các dòng tế bào ung thư người A549, PC-3 và LS-180 [4]. Hợp chất này thể hiện tính chọn lọc khi không ảnh hưởng đáng kể đến dòng tế bào người không ung thư ARPE-19 và dòng tế bào chuột RAW 264.7 [4].

Kết quả bước đầu trên mô hình động vật

Ngoài thử nghiệm in vitro, một số nghiên cứu tiền lâm sàng đã bước đầu kiểm tra hiệu quả của dịch chiết và calotropin trên động vật gặm nhấm [2, 3, 6].

Năm 2018, nghiên cứu trên chuột mang khối u ung thư phổi không tế bào nhỏ (dòng H358) cho thấy calotropin giúp ức chế đáng kể sự phát triển khối u và kéo dài thời gian sống của động vật trong giai đoạn theo dõi 120 ngày [8]. Về cơ chế, calotropin làm giảm biểu hiện của kháng nguyên liên kết tế bào lympho T gây độc 4 (CTLA-4), dẫn đến giảm biểu hiện của TGF-beta và ERK [8].

Nghiên cứu năm 2019 sử dụng dịch chiết ethyl acetate từ cây bông tai (EAAC) tiêm cho chuột thiếu hụt miễn dịch BALB/c-nu/nu mang khối u NIC-H1975 [3]. Kết quả ghi nhận EAAC ức chế rõ rệt sự phát triển khối u trên mô hình chuột sống này [3]. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu này mới dừng lại ở mức tiền lâm sàng trên động vật gặm nhấm [2].

Khoảng cách xa giữa đĩa petri và cơ thể người

Việc một hợp chất tiêu diệt được tế bào ác tính trong đĩa nuôi cấy hoặc làm teo khối u ở chuột không đồng nghĩa với việc nó sẽ trở thành thuốc chữa bệnh cho người. Độc tính tế bào trong ống nghiệm chỉ là bước sàng lọc ban đầu trong chuỗi nghiên cứu dược phẩm kéo dài nhiều năm [2].

Cơ thể người là một hệ thống chuyển hóa phức tạp với chức năng gan, thận và hệ tuần hoàn [2]. Khi đi vào cơ thể, hoạt chất có thể bị chuyển hóa mất tác dụng hoặc sinh ra các chất chuyển hóa gây độc nguy hiểm [2]. Hơn nữa, việc đưa hoạt chất đến đúng tế bào ung thư mà không hủy hoại các mô lành là thách thức lớn nhất [4, 7].

Một đánh giá tổng quan công bố năm 2022 cho thấy các nghiên cứu về calotropin hiện chỉ dừng lại ở mức dược lý tiền lâm sàng in vitro và in vivo trên động vật, chưa từng bước vào giai đoạn thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh [2]. Do đó, gọi calotropin hay cây bông tai là thuốc chữa ung thư ở thời điểm hiện tại là hoàn toàn sai lệch bản chất khoa học.

Nguy cơ ngộ độc tim khi tự ý sử dụng

Cây bông tai không phải là loại thảo mộc lành tính để sử dụng tùy tiện theo các bài thuốc truyền miệng [1, 2]. Bản chất calotropin là một cardenolide có cấu trúc tương tự digoxin và digitoxin - hai loại thuốc trợ tim có chỉ số điều trị rất hẹp [1, 2].

Chất này có khả năng gắn kết và ức chế trực tiếp enzyme Na+/K+-ATPase [4]. Việc ức chế quá mức enzyme này ở cơ tim có thể gây rối loạn điện giải tế bào, dẫn tới loạn nhịp tim nguy hiểm, ngừng tim và đe dọa tính mạng. Người bệnh tuyệt đối không tự ý thu hái, sắc nước uống hay dùng các dạng cao chế biến thô từ cây bông tai.

Bệnh nhân đang điều trị ung thư càng không được bỏ phác đồ y khoa hiện đại để chuyển sang dùng thảo dược chưa được kiểm chứng [3]. Mọi quyết định can thiệp bổ sung đều cần có ý kiến đánh giá trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa ung bướu để tránh tương tác bất lợi hoặc ngộ độc cấp tính.

Ứng dụng khoa học và lời khuyên thực tế

Trong tương lai, calotropin có thể được định hướng nghiên cứu sâu hơn như một tác nhân hỗ trợ hóa trị hoặc hóa dự phòng trong phác đồ điều trị ung thư [2]. Hợp chất này hứa hẹn khả năng hỗ trợ cải thiện tình trạng kháng thuốc, điển hình như kháng cisplatin trên tế bào ung thư phổi [5].

Tuy nhiên, con đường từ phòng thí nghiệm tới viên thuốc thương mại đòi hỏi các giai đoạn tinh chế, tổng hợp dẫn xuất giảm độc tính tim, thử nghiệm độc tính liều và thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm nghiêm ngặt [2]. Người dân không nên nhầm lẫn giữa tiềm năng nghiên cứu hóa dược và việc dùng cây cỏ nguyên cành lá để chữa bệnh.

Đối với người bệnh ung thư, duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, giữ vững tinh thần và tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị chuẩn của bệnh viện là giải pháp an toàn và khoa học nhất hiện nay.