Cỏ lào, hay còn gọi là cây bấc cộng, cỏ hôi, từ lâu đã quen thuộc ở các vùng quê Việt Nam như một bài thuốc dân gian cầm máu tức thì. Khi bị đứt tay hay trầy xước lúc làm đồng, nhiều người thường tiện tay hái nắm lá cỏ lào nhai nát hoặc giã nhỏ rồi đắp thẳng lên vết thương [1]. Thói quen truyền miệng này khiến không ít người tin rằng loài cây dại này có khả năng sát trùng, tiêu diệt mọi loại vi khuẩn gây mủ nguy hiểm.

Thực tế, các thử nghiệm phòng lab xác nhận dịch chiết cỏ lào chứa nhiều hoạt chất sinh học có khả năng kháng khuẩn, đặc biệt trên tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) [3, 4, 5]. Tuy nhiên, các phát hiện này chỉ mới dừng lại ở quy mô ống nghiệm (in vitro), chưa đủ căn cứ để xem như giải pháp thay thế thuốc kháng sinh hay cồn sát trùng y tế thông thường.

Hoạt chất flavonoid trong cỏ lào tác động ra sao?

Cỏ lào (Chromolaena odorata) chứa lượng lớn hợp chất phenolic, flavonoid, tannin và tinh dầu tự nhiên [1, 6, 7]. Khi phân lập các thành phần hóa học, giới khoa học ghi nhận nhóm hợp chất flavonoid đóng vai trò quan trọng trong việc ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh [4, 7].

Cơ chế kháng khuẩn của chiết xuất cỏ lào diễn ra theo nhiều hướng trên cấu trúc tế bào vi khuẩn. Dưới kính hiển vi điện tử quét, dịch chiết làm biến dạng màng tế bào, khiến bề mặt vi khuẩn nhăn nheo, rách vỡ và làm rò rỉ các thành phần nội bào ra ngoài [2]. Bên cạnh đó, hoạt chất từ cỏ lào còn can thiệp vào khả năng chuyển hóa và làm giảm quá trình hình thành màng sinh học (biofilm) – lớp lá chắn giúp vi khuẩn bám dính và kháng lại thuốc [1, 4].

Nghiên cứu phòng lab ghi nhận những gì?

Nhiều công trình nghiên cứu đã tiến hành đánh giá chi tiết phổ kháng khuẩn của cỏ lào trên các chủng vi khuẩn lâm sàng khác nhau. Dữ liệu thực nghiệm tập trung vào nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) của từng phân đoạn chiết xuất.

Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã phân lập 4 hợp chất flavonoid từ cây cỏ lào, bao gồm pectolinaringenin, (+-)-4',5,7-trimethoxy flavanone, 5-hydroxy-3,7,4'-trimethoxyflavone và 3,5,7-trihydroxy-4'-methoxyflavone [3]. Thử nghiệm đo màu vi lượng trên các chủng vi khuẩn gây bệnh cho thấy giá trị MIC dao động từ 0,016 đến 0,25 mg/mL [3]. Trong đó, hai hợp chất flavonoid trimethoxy thể hiện hoạt tính mạnh đối với Staphylococcus aureus và Escherichia coli, tương đương với một số kháng sinh đối chứng như gentamicin hay ciprofloxacin trong điều kiện thử nghiệm [3]. Các hoạt chất này cũng ức chế đáng kể sự hình thành màng sinh học của tụ cầu vàng [3].

Đến năm 2023, các nhà khoa học tiếp tục phân lập được các cụm alkaloid chứa khung flavonoid từ hoa cỏ lào gồm eupodoratin A epimer và drahebephin [4]. Khi thử nghiệm trên chủng tụ cầu vàng Staphylococcus aureus (ATCC 337371), các hợp chất này thể hiện hoạt tính kháng khuẩn ở mức độ vừa phải với giá trị MIC trên 50 microg/mL [4].

Năm 2022, một nghiên cứu phát triển màng băng lỏng y tế chứa dịch chiết lá cỏ lào bằng phương pháp ngâm kiệt cồn đã ghi nhận nồng độ ức chế tối thiểu MIC đối với Staphylococcus aureus và Staphylococcus epidermidis là 0,25 mg/mL, nồng độ diệt khuẩn MBC đạt 0,5 mg/mL [5]. Màng sinh học nồng độ 20 mg/mL chiết xuất thảo mộc này cho thấy khả năng kháng khuẩn bề mặt và độ kích ứng da thấp trong mô hình thử nghiệm [5].

Ngoài ra, dịch chiết thô từ lá cỏ lào còn được chứng minh có khả năng diệt hoàn toàn 28 chủng vi khuẩn Streptococcus suis phân lập lâm sàng sau 24 giờ tiếp xúc ở nồng độ MIC từ 3,9 đến 62,5 mg/mL, đồng thời phá hủy màng sinh học ở nồng độ dưới MIC [2].

Giới hạn in vitro và khoảng cách đến thực tế

Mặc dù các số liệu trong phòng thí nghiệm rất khả quan, cần nhìn nhận rõ ràng rằng tất cả các thử nghiệm trên đều thực hiện trong môi trường in vitro hoặc mô phỏng màng vật liệu [1, 2, 4, 5]. Đĩa petri và ống nghiệm là môi trường nuôi cấy lý tưởng, nơi hoạt chất tinh khiết được tiếp xúc trực tiếp 100% với vi khuẩn mà không bị cản trở bởi dịch mô, máu, enzyme chuyển hóa hay hệ miễn dịch của cơ thể sống.

Đặc biệt, trong các trích đoạn dữ liệu nghiên cứu khoa học chuẩn xác hiện có, hoạt tính của flavonoid cỏ lào mới chỉ được xác nhận trên các chủng như tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus), liên cầu khuẩn (Streptococcus suis), trực khuẩn đường ruột (E. coli), không có dữ liệu thực nghiệm đối chứng trực tiếp trên trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa). Do đó, việc suy diễn cỏ lào có thể tiêu diệt được trực khuẩn mủ xanh – một trong những vi khuẩn kháng thuốc phức tạp nhất ở vết thương hoại tử – là hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học.

Hiệu quả diệt khuẩn của một dịch chiết thô cũng phụ thuộc rất lớn vào dung môi chiết xuất, mùa thu hái và nồng độ hoạt chất thực tế, những yếu tố không thể chuẩn hóa khi dùng trôi nổi ngoài tự nhiên [5, 6].

Những hiểu lầm nguy hiểm khi dùng cỏ lào trị nhiễm trùng

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem cỏ lào giã nát như một dạng "kháng sinh tự nhiên bôi ngoài da". Trong dân gian, kinh nghiệm nhai lá đắp vết thương chỉ phát huy tác dụng cầm máu tạm thời nhờ cơ chế kích hoạt đông máu tại chỗ từ nồng độ 0,0625 mg/mL đến 1 mg/mL [5, 6].

Tuy nhiên, việc đắp trực tiếp lá tươi chưa qua xử lý tiệt trùng vô tình đưa thêm một lượng lớn nấm mốc, vi khuẩn hoại sinh và ấu trùng từ đất vào mô rách [4, 7]. Lớp bã lá dày bịt kín miệng vết thương tạo môi trường yếm khí thuận lợi cho các vi khuẩn nguy hiểm phát triển, biến một vết trầy xước nhẹ thành ổ áp xe hoặc hoại tử lan rộng.

Bên cạnh đó, việc nghe theo lời đồn uống nước sắc lá cỏ lào đặc để diệt khuẩn vết thương bên trong hay trị viêm loét dạ dày một cách tùy tiện cũng tiềm ẩn rủi ro chuyển hóa tại gan thận dù một số thử nghiệm độc tính tế bào cho thấy tính chọn lọc an toàn [4, 6].

Ai cần tuyệt đối thận trọng?

Người có vết thương hở sâu, vết rách da diện rộng, vết thương do dị vật bẩn hoặc động vật cắn tuyệt đối không được dùng lá cỏ lào tự chế để đắp. Trường hợp này cần được xử lý rửa sạch bằng dung dịch sát khuẩn y tế chuyên dụng và can thiệp ngoại khoa nếu cần.

Bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường, suy giảm miễn dịch hoặc người có bệnh lý mạch máu ngoại biên không nên thử nghiệm các phương pháp đắp lá truyền miệng. Vi khuẩn tụ cầu vàng khi xâm nhập trên nền cơ địa suy yếu rất dễ dẫn đến nhiễm trùng huyết đe dọa tính mạng.

Người có tiền sử viêm da tiếp xúc hoặc cơ địa dị ứng phấn hoa thực vật họ Cúc (Asteraceae) cần tránh tiếp xúc với dịch cây để phòng ngừa dị ứng tiếp xúc phù nề [3, 6]. Phụ nữ có thai và người có bệnh lý tiêu hóa mạn tính cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng các chế phẩm dạng uống có nguồn gốc từ thảo mộc này [1].

Ứng dụng thực tế: Khai thác sao cho đúng?

Để khai thác tiềm năng của cỏ lào mà không gặp rủi ro, y học hiện đại đang hướng tới việc bào chế các hệ phân phối thuốc tiên tiến thay vì dùng dược liệu thô. Điển hình là việc ứng dụng chiết xuất cỏ lào tổng hợp xanh hạt nano lưỡng kim Ag-ZnO (kích thước 5-15 nm, MIC đạt 0,625 mg/mL) kết hợp khung màng PVA để làm băng gạc vết thương vừa diệt khuẩn vừa bảo vệ mô hạt với tỷ lệ sống tế bào lên đến 99,07% [6].

Trong đời sống hàng ngày, nếu muốn ứng dụng cỏ lào:

  • Chỉ sử dụng các sản phẩm bôi ngoài da, màng băng lỏng y tế hoặc dung dịch súc miệng đã qua kiểm định chất lượng, được chiết xuất và loại bỏ tạp chất bằng quy trình chuẩn [5].
  • Tuyệt đối không tự ý ngâm rượu lá cỏ lào để uống hoặc tự ý sắc uống kéo dài khi chưa có chỉ định của thầy thuốc y học cổ truyền [1].
  • Khi gặp vết thương chảy máu ngoài đồng ruộng mà không có vật tư y tế, nếu dùng cỏ lào cầm máu khẩn cấp, chỉ nên dùng lá bánh tẻ rửa sạch dưới vòi nước, giã lấy nước cốt chấm nhẹ mép vết thương để cầm máu, sau đó phải đến ngay cơ sở y tế để rửa sạch dị vật và sát trùng lại [5, 6].

Tiềm năng kháng tụ cầu vàng của flavonoid trong cỏ lào là hướng đi hứa hẹn cho ngành công nghiệp phát triển thuốc mới [3]. Tuy nhiên, từ đĩa thí nghiệm in vitro đến thực hành lâm sàng là khoảng cách rất xa, đòi hỏi nhiều nghiên cứu an toàn trên người. Người bệnh không nên tự ý dùng thảo dược thô thay thế các biện pháp điều trị y khoa tiêu chuẩn khi gặp các vấn đề về nhiễm trùng.