Thắc mắc quanh hoạt tính kháng viêm của chiết xuất keo

Nhiều người quan tâm đến các loại thảo dược tự nhiên để giảm viêm và đau nhức mạn tính. Chiết xuất từ các loài thực vật thuộc chi keo (Acacia), bao gồm cả những loài thân thuộc như keo lá me hay keo chỉ, thường được truyền tai về khả năng ức chế phản ứng viêm. Điều này khiến không ít người tìm mua các chế phẩm thô hoặc tự chế biến thảo mộc để trị bệnh.

Tuy nhiên, liệu các hợp chất triterpenoid và các hoạt chất khác trong thực vật chi keo có thực sự mang lại tác dụng kháng viêm rõ rệt? Câu trả lời ngắn gọn là các bằng chứng khoa học hiện nay hầu hết mới dừng lại ở mô hình thực nghiệm tiền lâm sàng trên động vật và tế bào. Chưa có đủ dữ liệu thử nghiệm lâm sàng vững chắc chứng minh chiết xuất triterpenoid đơn độc từ cây keo có thể thay thế thuốc kháng viêm điều trị cho con người.

Triterpenoid và cơ chế kháng viêm theo lý thuyết

Trong các nghiên cứu về hóa thực vật, triterpenoid là nhóm hợp chất tự nhiên được chú ý nhờ cấu trúc tương tự steroid. Các hợp chất tiêu biểu nhóm này bao gồm lupeol, alpha-amyrin và beta-amyrin được phân lập từ lá cây chi keo [1].

Về cơ chế tác động, các chiết xuất thực vật này hoạt động thông qua việc can thiệp vào các con đường hóa học trung gian của phản ứng viêm [1]. Khi mô bị tổn thương hoặc bị kích thích bởi tác nhân gây viêm, các enzyme như phospholipase A2 sẽ giải phóng tiền chất gây sưng và đau [1]. Các hợp chất triterpenoid được cho là có khả năng quét gốc tự do và ức chế các giai đoạn hình thành phù nề mô mềm [1].

Bên cạnh đó, một cơ chế kháng viêm gián tiếp được ghi nhận ở mức độ đường ruột từ các loài chi keo [2]. Chiết xuất và chất xơ từ keo có thể làm tăng lợi khuẩn như Bifidobacterium và Lactobacillus, đồng thời giảm các vi khuẩn cơ hội như Escherichia coli và Clostridium [2]. Quá trình này giúp cải thiện hàng rào bảo vệ niêm mạc ruột, ngăn chặn nội độc tố rò rỉ vào hệ tuần hoàn và hạn chế tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp liên quan đến rối loạn chuyển hóa [2].

Bằng chứng từ các mô hình thí nghiệm trên động vật

Nghiên cứu về tác dụng kháng viêm của các loài keo chủ yếu được tiến hành trên chuột cống và chuột nhắt trắng thông qua các mô hình gây viêm cấp và phù nề nhân tạo.

Một nghiên cứu công bố năm 2010 đã đánh giá hoạt tính kháng viêm của dịch chiết nước và dịch chiết hữu cơ từ lá cây Acacia visco trên chuột cống [1]. Các nhà nghiên cứu sử dụng ba mô hình gây viêm: mô hình gây phù chân bằng carrageenan, mô hình phù chân do phospholipase A2 và mô hình u hạt do viên bông gòn [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất lá thể hiện tác dụng kháng viêm rõ rệt trên cả ba mô hình và không gây độc cấp tính trên động vật thử nghiệm [1]. Nhóm tác giả xác định ba triterpenoid gồm lupeol (20(29)-lupen-3beta-ol), alpha-amyrin (12-ursen-3beta-ol) và beta-amyrin (12-oleanen-3beta-ol) là những thành phần chính chịu trách nhiệm cho hoạt tính này [1]. Nghiên cứu này có khả năng quét gốc tự do nhưng chỉ dừng lại ở thử nghiệm trên loài gặm nhấm, chưa khảo sát trên người [1].

Trước đó, một nghiên cứu vào năm 2005 đã kiểm tra phân đoạn butanol từ lá khô của Acacia pennata trên chuột nhắt và chuột cống [3]. Chiết xuất cho thấy tác dụng bảo vệ đáng kể trước các kích thích hóa học gây đau như axit axetic và formalin ở chuột nhắt, đồng thời làm tăng ngưỡng chịu đau do áp lực ở chuột cống [3]. Trên mô hình gây phù bàn chân bằng carrageenin ở chuột cống, chiết xuất thể hiện tác dụng ức chế ở giai đoạn muộn, gợi ý cơ chế kháng đau và giảm viêm ngoại vi tương tự thuốc NSAID [3]. Tuy nhiên, nhóm hợp chất chính được xác định tạo nên tác dụng trong phân đoạn này lại là flavonoid chứ không riêng triterpenoid [3].

Vào năm 2022, một nghiên cứu khác khảo sát chiết xuất methanol thô từ cây Acacia cyanophylla trên chuột bạch [4]. Ở mô hình gây phù bàn chân chuột bằng carrageenan, chiết xuất thể hiện tác dụng kháng viêm phụ thuộc vào liều và thời gian, đạt mức ức chế tối đa 43,32% ở liều 400 mg/kg sau 5 giờ [4]. Trên mô hình gây phù tai chuột bằng xylene, hoạt tính kháng viêm đạt mức tối đa 68,80% ở liều 200 mg/kg sau 60 phút [4]. Chiết xuất cũng thể hiện tác dụng giảm đau tối đa 61,60% ở liều 400 mg/kg trong thử nghiệm axit axetic và hạ sốt tốt, đồng thời không ghi nhận độc tính in vivo ở liều lên tới 2000 mg/kg trên chuột nhắt trắng [4].

Dữ liệu về các loài keo khác và thử nghiệm lâm sàng hiếm hoi

Ngoài các bộ phận thân lá, quả và gỗ lõi của các loài chi keo cũng được khảo sát các hoạt tính sinh học liên quan đến phản ứng viêm và chuyển hóa.

Nghiên cứu năm 2021 phân lập saponin từ quả cây keo Acacia concinna (loài mọc phổ biến tại Đông Nam Á) ghi nhận cấu trúc gồm axit acacic, monoterpene và 5 loại đường [5]. Các saponin này ức chế enzyme lipase tụy với nồng độ ức chế một nửa (IC50) là 7,9 mcg/mL và làm giảm tích tụ mỡ ở tế bào mỡ 3T3-L1 tại nồng độ 6,3 mcg/mL [5]. Bên cạnh đó, chúng kích hoạt quá trình phân giải lipid ở nồng độ 3,1 hoặc 6,3 mcg/mL thông qua các con đường truyền tín hiệu protein kinase A và ERK [5]. Nghiên cứu năm 2022 tại Thái Lan cũng xác định lá Acacia concinna chứa 6,73 g protein, 9,15 g chất xơ, 321,38 mg canxi trên 100 g mẫu và có năng lực chống oxy hóa cao với chỉ số ORAC đạt 20407,55 micromol TE/100 g [6]. Nghiên cứu năm 2022 từ dịch chiết Acacia concinna cũng cho thấy khả năng ức chế các enzyme như alpha-amylase, alpha-glucosidase và urease phục vụ tiềm năng điều trị rối loạn tiêu hóa và chuyển hóa [7].

Về dữ liệu trên người, tổng quan năm 2015 về dịch chiết gỗ lõi cây keo Acacia catechu chỉ ra rằng hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa đã được chứng minh vững chắc trên nuôi cấy tế bào và động vật [8]. Mặc dù rất ít nghiên cứu lâm sàng được thực hiện trên người, một số nghiên cứu ghi nhận sản phẩm kết hợp hai thành phần chứa chiết xuất Acacia catechu dùng hàng ngày trong tối đa 12 tuần không gây tác dụng phụ và cho thấy hoạt tính kháng viêm đáng kể ở bệnh nhân thoái hóa khớp gối [8]. Dẫu vậy, đây là chế phẩm phối hợp từ dịch chiết gỗ lõi giàu catechin chứ không phải chiết xuất triterpenoid đơn lẻ từ lá keo [8].

Giới hạn của bằng chứng và hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là xem chiết xuất triterpenoid từ keo lá me như một phương thuốc thay thế hoàn toàn thuốc giảm đau, kháng viêm Tây y. Thực tế, toàn bộ dữ liệu về triterpenoid kháng viêm từ lá keo (như lupeol, alpha-amyrin, beta-amyrin) đều mới chỉ được thử nghiệm trên động vật gặm nhấm thông qua các phản ứng phù nề cấp tính [1].

Cơ thể con người chuyển hóa thảo dược phức tạp hơn rất nhiều so với động vật trong phòng thí nghiệm. Liều lượng có hiệu quả ở chuột (như 200–400 mg/kg dịch chiết thô) chưa thể quy đổi tương đương một cách an toàn cho người [4]. Thêm vào đó, việc chế biến thủ công bằng cách sắc, ngâm rượu lá keo tại nhà không thể cô lập hay chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất triterpenoid. Độc tính mạn tính tích tụ từ việc tự ý dùng liều lượng lớn trong thời gian dài cũng chưa có báo cáo an toàn đầy đủ trên người [8].

Ai nên thận trọng?

Do các dữ liệu khoa học hiện hành đều là tiền lâm sàng hoặc nghiên cứu trên các nhóm bệnh nhân chuyên biệt, một số đối tượng cần đặc biệt thận trọng:

  • Phụ nữ mang thai và đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu lâm sàng nào đánh giá độ an toàn của chiết xuất keo trên nhóm đối tượng này; do đó tuyệt đối không tự ý sử dụng các bài thuốc truyền miệng.
  • Người có bệnh nền gan, thận hoặc đường tiêu hóa: Việc đào thải các hợp chất thô từ thực vật có thể gây quá tải cho gan và thận, nhất là khi dùng lượng không được kiểm soát.
  • Người đang dùng thuốc điều trị y khoa: Dịch chiết keo có tác động lên vi khuẩn đường ruột và các enzyme tiêu hóa, có thể gây tương tác hoặc làm thay đổi khả năng hấp thu của các loại thuốc trị bệnh nền [2], [7].
  • Người cao tuổi và trẻ em: Cơ thể nhạy cảm với các chất chiết xuất nồng độ cao, dễ gặp rối loạn tiêu hóa nếu tự ý dùng các loại dịch chiết thảo dược không rõ nguồn gốc.

Bất kỳ ai có ý định sử dụng các chế phẩm bổ trợ từ thực vật chi keo đều cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi dùng.

Gợi ý áp dụng thực tế

Trong đời sống thường nhật, việc khai thác các đặc tính sinh học của các loài keo nên được tiếp cận một cách an toàn và chừng mực:

  • Sử dụng theo dạng thực phẩm truyền thống: Ở một số nền ẩm thực như Thái Lan, lá non của loài Acacia concinna được dùng như một loại rau ăn kèm giàu chất xơ và vi chất [6]. Việc dùng dưới dạng thực phẩm nấu chín thông thường trong bữa ăn gia đình mang tính an toàn cao hơn so với việc tự sắc uống đậm đặc để trị bệnh.
  • Chọn sản phẩm đã được kiểm định: Nếu có nhu cầu sử dụng các sản phẩm hỗ trợ khớp hoặc chống viêm có chứa chiết xuất chi keo, chỉ nên chọn các sản phẩm thương mại đã được nghiên cứu lâm sàng về độ an toàn và được cấp phép lưu hành [8].
  • Liều lượng vừa phải: Khi thiếu các chỉ dẫn y khoa chính thức cho từng loài chi keo cụ thể, chỉ nên sử dụng thảo dược ở lượng vừa phải, ngưng sử dụng ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu kích ứng tiêu hóa hoặc dị ứng.

Các dữ liệu thực nghiệm đã xác nhận tiềm năng kháng viêm của triterpenoid và các hợp chất có trong chi keo trên mô hình động vật [1]. Tuy nhiên, để những hoạt chất này trở thành giải pháp điều trị chính thức cho con người, y học vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trong tương lai [8]. Người bệnh không nên tự ý bỏ thuốc điều trị để dùng các loại chiết xuất lá keo truyền miệng.