Cây phi lao vốn quen thuộc với người dân vùng ven biển qua vai trò chắn gió, chắn cát và tạo bóng mát. Gần đây, nhiều thông tin truyền miệng cho rằng các chiết xuất từ lá hay vỏ phi lao có thể làm giảm đau, trị viêm khớp hoặc hỗ trợ điều trị nhiều chứng bệnh viêm nhiễm mãn tính. Điều này khiến không ít người tìm kiếm các bài thuốc dân gian từ phi lao để tự đun sắc uống với mong muốn chữa dứt điểm viêm nhiễm trong cơ thể.
Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học thực tế hiện nay cho thấy chiết xuất phi lao mới chỉ dừng lại ở các nghiên cứu bước đầu trong phòng thí nghiệm và trên động vật thí nghiệm, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người. Do đó, người dân không nên xem phi lao như một loại thuốc kháng viêm tự nhiên có thể tự ý sử dụng.
Cơ chế tác động sinh học của các hợp chất trong phi lao
Phi lao (danh pháp khoa học: Casuarina equisetifolia) là loài thực vật chứa nhiều hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học [1]. Trong tự nhiên, cây tổng hợp nhiều nhóm chất chuyển hóa đặc thù, trong đó có 18 hợp chất flavonoid được xác định có sự thay đổi rõ rệt nhằm phục vụ cho cơ chế phòng vệ sinh học của cây trước các tác nhân gây bệnh bên ngoài [2].
Về mặt hóa học, các nghiên cứu phân tích thành phần cho thấy dịch chiết từ các bộ phận khác nhau của cây chứa lượng lớn các hợp chất phenolic và flavonoid [1]. Các hoạt chất này đóng vai trò quan trọng trong việc dập tắt các gốc tự do, giảm thiểu hiện tượng stress oxy hóa vốn là căn nguyên dẫn đến các chuỗi phản ứng viêm trong mô sống [3]. Cụ thể, khi stress oxy hóa xảy ra, các gốc oxy hóa tự do làm tổn thương màng tế bào, kích hoạt dòng thác phản ứng viêm và gây suy giảm chức năng nội tạng [3]. Các chất chống oxy hóa tự nhiên trong phi lao giúp thu gom gốc tự do, từ đó ngăn chặn phản ứng viêm liên quan [3].
Nghiên cứu chống oxy hóa và độc tế bào trong ống nghiệm
Một nghiên cứu công bố năm 2024 đã tiến hành chiết tách và phân tích thành phần hóa học cùng hoạt tính sinh học từ các phần chiết khác nhau của lá kim phi lao (Casuarina equisetifolia) [1]. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng nhiều loại dung môi gồm n-hexane, chloroform, ethyl acetate, butanol và methanol để đánh giá hàm lượng polyphenol, flavonoid toàn phần cùng hoạt tính dọn gốc tự do, kháng khuẩn và độc tế bào [1].
Kết quả phân lập cho thấy phân đoạn n-hexane chứa chủ yếu các hydrocacbon và este metyl của axit béo, trong khi 10 hợp chất phenolic đã được cô lập từ các phân đoạn chloroform, ethyl acetate và butanol [1]. Đáng chú ý, chiết xuất methanolic thể hiện hàm lượng phenolic và flavonoid tổng số cao nhất [1]. Phân đoạn này cũng ghi nhận hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất cùng khả năng gây độc tế bào rõ rệt trên hai dòng tế bào ung thư người là HepG-2 (ung thư gan) và HCT-116 (ung thư đại trực tràng) trong điều kiện nuôi cấy phòng thí nghiệm [1]. Bên cạnh đó, phân đoạn ethyl acetate thể hiện vòng ức chế vi khuẩn lớn đối với Staphylococcus aureus và Bacillus subtilis [1].
Bên cạnh lá kim, vỏ cây phi lao cũng được ghi nhận là nguồn chứa các hoạt chất chống oxy hóa dồi dào [4]. Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã tiến hành lập hồ sơ chất chuyển hóa và đánh giá hoạt tính của vỏ cây phi lao [4]. Nhóm nghiên cứu đã phân tích chiết xuất methanolic toàn phần và các phân đoạn nối tiếp, đồng thời kết hợp chiết xuất này với hạt nano vàng (Au-NPs) nhằm tăng cường hiệu lực sinh học [4].
Kết quả định danh qua sắc ký lỏng ghép khối phổ (HPLC-MS) đã ghi nhận 33 chất chuyển hóa trong dịch chiết thô và 17 chất chuyển hóa sau khi gắn hạt nano vàng [4]. Dịch chiết methanolic toàn phần thể hiện hoạt tính sinh học và gây độc tế bào cao hơn các phân đoạn khác [4]. Khi được tích hợp với hạt nano vàng, chế phẩm cho thấy khả năng chống oxy hóa, dọn gốc tự do, độc tế bào và ức chế enzym alpha-amylase cao hơn so với chiết xuất tự nhiên ban đầu [4]. Thử nghiệm xác định liều gây chết trung bình (LD50) cho thấy dạng nano chiết xuất methanolic an toàn hơn dạng chiết xuất thô [4].
Ngoài ra, một nghiên cứu công bố năm 2018 tập trung đánh giá động học tiêu diệt và cơ chế kháng khuẩn của chiết xuất methanolic từ vỏ cây phi lao đối với các chủng vi khuẩn kháng thuốc [5]. Sử dụng phương pháp khuếch tán đĩa thạch so sánh với sáu loại kháng sinh phổ biến và kỹ thuật kính hiển vi điện tử quét (SEM), nghiên cứu nhận thấy chiết xuất vỏ phi lao tạo ra vùng ức chế lớn hơn một số kháng sinh thử nghiệm [5]. Chiết xuất làm giảm mật độ quang học của vi khuẩn Staphylococcus aureus, MRSA (tụ cầu vàng kháng methicillin), Bacillus subtilis và Staphylococcus epidermidis trong vòng 12 giờ [5]. Kính hiển vi điện tử quét xác nhận màng tế bào của vi khuẩn MRSA bị phá hủy hoàn toàn sau 12 giờ tiếp xúc với dịch chiết vỏ cây phi lao [5].
Dữ liệu bảo vệ mô và kháng stress oxy hóa trên mô hình chuột
Để tìm hiểu tác động của phi lao trong cơ thể sống, một nghiên cứu công bố năm 2013 đã thực hiện đánh giá tác dụng sinh hóa của chiết xuất phi lao trên mô hình chuột cống trắng bị tổn thương thận và stress oxy hóa do kháng sinh gentamicin gây ra [3]. Trong thử nghiệm ống nghiệm sơ bộ, chiết xuất phi lao thể hiện khả năng ức chế gốc tự do hydroxyl (OH) phụ thuộc vào liều lượng, đạt nồng độ ức chế 50% (IC50) ở mức 4 microgam [3]. Lực khử của dịch chiết cũng rất mạnh và tăng dần theo nồng độ thử nghiệm thông qua khả năng khử ion Fe3+ [3].
Trên mô hình động vật, chuột được tiêm gentamicin dưới da để gây suy giảm chức năng thận cấp tính [3]. Tình trạng này làm tăng đáng kể ure, creatinin và axit uric trong huyết thanh, đồng thời làm giảm nồng độ kali máu (p < 0,05) [3]. Khi cho chuột uống chiết xuất phi lao ở cả hai phác đồ phòng ngừa (dùng trước khi tiêm kháng sinh) và phác đồ điều trị (dùng sau khi nhiễm độc kháng sinh), các chỉ số rối loạn chức năng thận đã được đưa về mức bình thường tương đương với thuốc đối chứng Silymarin, trong đó hiệu quả thể hiện rõ nét nhất ở nhóm phòng ngừa [3]. Đáng chú ý, điều trị bằng chiết xuất phi lao trên chuột cho thấy hoạt độ men gan ALT và AST trong huyết thanh bình thường, phản ánh độ an toàn sinh học ban đầu của chiết xuất [3].
Xem xét sâu hơn trong mô thận đồng nhất của chuột, nhiễm độc gentamicin làm suy giảm nghiêm trọng hoạt độ của các enzym chống oxy hóa bảo vệ gồm GST (glutathione S-transferase), SOD (superoxide dismutase) và nồng độ GSH (glutathione) [3]. Việc can thiệp bằng chiết xuất phi lao trước hoặc sau nhiễm độc đã phục hồi đáng kể hoạt độ enzym GST, SOD và mức GSH so với nhóm chỉ tiêm gentamicin (p < 0,05) [3]. Đồng thời, chiết xuất thực vật này còn giúp hạ thấp đáng kể nồng độ MDA (malondialdehyde - dấu ấn của quá trình peroxy hóa lipid) và nồng độ NO (nitric oxide) vốn tăng vọt do phản ứng viêm và stress oxy hóa [3].
Lợi ích tiềm năng và khoảng cách bằng chứng khoa học
Từ các dữ liệu nghiên cứu kể trên, tiềm năng sinh học của phi lao chủ yếu nằm ở khả năng trung hòa các gốc oxy hóa tự do, bảo vệ cấu trúc tế bào trước tổn thương peroxy hóa màng và hỗ trợ hoạt động của các enzym nội sinh [3]. Khả năng kháng khuẩn và làm rách màng tế bào của các vi khuẩn gây bệnh cũng cho thấy tiềm năng phát triển các chế phẩm hỗ trợ tại chỗ hoặc khử trùng trong tương lai [1, 3].
Tuy vậy, giới hạn nghiên cứu hiện tại là vô cùng lớn. Cho đến nay, các dữ liệu về hoạt tính sinh học, kháng stress oxy hóa và giảm viêm liên quan của phi lao mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm invitro (trong ống nghiệm) hoặc trên mô hình động vật gặm nhấm (chuột cống trắng) bị gây độc bằng hóa chất [1, 2, 4]. Khoa học hiện tại hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào đánh giá hiệu quả kháng viêm, liều dùng tối ưu hay độ an toàn lâu dài của chiết xuất phi lao trên cơ thể người.
Mô hình chuyển hóa trên chuột không thể đại diện hoàn toàn cho cơ thể người. Việc suy diễn từ một nghiên cứu chuột bảo vệ mô thận trước hóa chất độc hại thành "bài thuốc chữa viêm khớp, viêm loét đường tiêu hóa ở người" là hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học và tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe.
Những hiểu lầm thường gặp về cây phi lao
Hiểu lầm phổ biến nhất là nhiều người tin rằng cây cỏ thiên nhiên, mọc phổ biến ngoài môi trường thì hoàn toàn vô hại và có thể dùng thay thế thuốc giảm đau, chống viêm thông thường. Thực tế, dịch chiết thô từ phi lao chứa hỗn hợp phức tạp của hàng chục hợp chất chuyển hóa khác nhau [4]. Nếu không qua tinh chế, các chất này có thể gây kích ứng đường tiêu hóa hoặc tương tác bất lợi với các chức năng sinh học khác.
Một hiểu lầm khác là đánh đồng đặc tính chống oxy hóa trong ống nghiệm với khả năng dập tắt ổ viêm trên lâm sàng. Việc một chất có thể khử ion kim loại hoặc diệt khuẩn trong đĩa petri không đồng nghĩa với việc uống nước sắc của cây đó vào dạ dày sẽ có tác dụng tiêu viêm tại các khớp hay cơ quan nội tạng [1, 3]. Hơn nữa, liều lượng sử dụng trong các nghiên cứu được cân đo bằng đơn vị microgam chiết xuất tinh khiết, khác hoàn toàn với lượng dược chất khó kiểm soát trong các nồi nước lá nấu theo phương pháp thủ công [3].
Nguy cơ nhiễm độc và những người cần thận trọng
Cần đặc biệt lưu ý về nguồn gốc sinh thái của cây phi lao trước khi nghĩ đến việc dùng làm thảo dược. Một nghiên cứu khảo sát môi trường công bố năm 2021 tại các bãi thải khai thác khoáng sản đã chỉ ra rằng cây phi lao (Casuarina equisetifolia) có khả năng tích lũy kim loại nặng từ đất trồng [6]. Tại các khu vực đất ô nhiễm, nồng độ chì (Pb) ghi nhận trong mô lá của các loài cây dao động từ 47,7 đến 124,3 mg/kg và cadmium (Cd) từ 5,7 đến 26,8 mg/kg, vượt ngưỡng độc tính thông thường của mô lá trưởng thành [6]. Nếu người dân thu hái lá hoặc vỏ phi lao ở những khu vực đất bị ô nhiễm, ven đường lộ giao thông nhiều khói bụi hay gần bãi rác, nguy cơ ngộ độc kim loại nặng tích lũy là rất cao.
Các nhóm đối tượng cần tuyệt đối thận trọng:
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào trên nhóm đối tượng đặc biệt này.
- Trẻ em và người cao tuổi: Chức năng gan, thận nhạy cảm, dễ gặp tác dụng phụ trước các chất chuyển hóa chưa rõ độc tính tích lũy.
- Người đang mắc bệnh mạn tính về gan, thận: Dù dịch chiết chuẩn hóa cho thấy tác dụng bảo vệ trên chuột, việc dùng dịch chiết thô tự chế biến có thể làm tăng gánh nặng lọc thải cho các cơ quan này [3].
- Người đang dùng thuốc điều trị: Các polyphenol tự nhiên có thể làm thay đổi hấp thu hoặc ức chế enzym chuyển hóa thuốc, dẫn đến biến đổi nồng độ thuốc điều trị trong máu.
Khuyến nghị tiếp cận và áp dụng thực tế
Hiện tại, các chuyên gia y tế khuyến cáo người dân không tự ý thu hái cành, lá, vỏ phi lao để sắc nước uống hay đắp lên các vết thương hở nhằm mục đích kháng viêm. Y học hiện đại vẫn đang trong quá trình tách chiết, ứng dụng công nghệ nano để khai thác các phân đoạn hữu ích từ loài cây này trong môi trường nghiên cứu có kiểm soát [4].
Khi gặp các vấn đề về viêm nhiễm cấp tính hoặc mãn tính như viêm khớp, viêm da, nhiễm trùng tiêu hóa hay viêm họng, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám, chẩn đoán nguyên nhân và sử dụng các loại thuốc kháng viêm đã được chứng minh an toàn qua thử nghiệm lâm sàng. Nếu muốn sử dụng các sản phẩm bổ trợ từ thảo dược, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn để tránh các tương tác nguy hại đến sức khỏe.
Chiết xuất phi lao thực sự là một nguồn dược liệu tự nhiên giàu tiềm năng chống oxy hóa và bảo vệ mô trong các thí nghiệm tiền lâm sàng [1, 2]. Tuy nhiên, từ phòng thí nghiệm tới viên thuốc chữa bệnh trên người là một chặng đường dài cần nhiều thử nghiệm lâm sàng xác minh. Người dân cần giữ cái nhìn tỉnh táo, không tự ý dùng thảo dược truyền miệng thay cho phác đồ y khoa chuẩn mực để bảo vệ an toàn sức khỏe bản thân.

