Nhót là loại quả quen thuộc trong đời sống người Việt, thường được ăn vặt khi xanh cùng muối ớt hoặc thưởng thức lúc chín với vị chua ngọt đặc trưng. Nhiều người truyền tai nhau rằng loại quả dân dã này cùng các bộ phận khác của cây nhót mang lại khả năng thải độc, làm chậm quá trình lão hóa và ngừa nhiều bệnh mạn tính. Liệu những lời đồn thổi trên có được giới khoa học chứng minh hay chỉ là sự phóng đại từ kinh nghiệm dân gian?
Các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm cho thấy chiết xuất từ chi Nhót (Elaeagnus) chứa dồi dào polyphenol, flavonoid cùng các chất chống oxy hóa tự nhiên khác [1], [2]. Những hoạt chất này có khả năng trung hòa gốc tự do và ức chế các enzym liên quan đến lão hóa trong ống nghiệm hoặc trên dòng tế bào [1], [2], [3]. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện tại hoàn toàn chỉ dừng lại ở quy mô thí nghiệm in vitro và mô hình tế bào, chưa hề có thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người [1], [3].
Gốc tự do và cơ chế dọn dẹp tế bào của thực vật
Hằng ngày, cơ thể con người liên tục sản sinh ra các gốc tự do thông qua quá trình hô hấp tế bào, chuyển hóa thức ăn hoặc do tác động từ tia cực tím và ô nhiễm môi trường. Khi số lượng gốc tự do vượt quá khả năng tự cân bằng của cơ thể, tình trạng căng thẳng oxy hóa (oxidative stress) sẽ xuất hiện, làm tổn hại màng tế bào, suy giảm chức năng protein và tổn thương cấu trúc di truyền. Đây là nguyên nhân gốc rễ thúc đẩy quá trình lão hóa sớm cùng nhiều bệnh lý tim mạch, thoái hóa khớp và suy giảm trí nhớ.
Để giảm bớt tác động tiêu cực này, việc bổ sung các hợp chất chống oxy hóa từ thực vật đóng vai trò quan trọng. Cây nhót và các loài cùng chi Elaeagnus được ghi nhận là nguồn chứa nhiều hợp chất tự nhiên như polyphenol, flavonoid, carotenoid và vitamin tự nhiên [1], [2]. Những hoạt chất này có khả năng trực tiếp cho điện tử để vô hiệu hóa gốc tự do, tạo phức chelat giữ kim loại nặng, hoặc ức chế quá trình peroxy hóa màng lipid sinh học [1]. Nhờ đó, chúng giúp làm chậm lại phản ứng dây chuyền gây phá hủy cấu trúc tế bào trong các mô hình thí nghiệm [1].
Hoạt tính dọn gốc tự do của chiết xuất quả và lá nhót
Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã tiến hành phân tích toàn diện các chất chiết tách từ quả và lá của loài nhót Elaeagnus umbellata bằng nhiều dung môi như nước, methanol, ethanol, acetone, ethyl acetate và hexane [1]. Nhóm tác giả kiểm tra khả năng bắt giữ gốc tự do qua hàng loạt phép đo in vitro như dọn gốc tự do DPPH, ABTS, anion superoxide, gốc peroxide và khả năng phân hủy gốc hydro peroxide (H2O2) [1]. Kết quả ghi nhận hoạt tính chống oxy hóa của các chiết xuất từ nhót đều vượt qua các chất chống oxy hóa đối chứng chuẩn [1]. Đáng chú ý, chiết xuất dạng nước từ cả quả và lá cây nhót thể hiện hoạt tính chống oxy hóa vượt trội nhất trong số các dung môi được thử nghiệm [1].
Thử nghiệm năm 2017 cũng cho thấy chiết xuất quả nhót chứa hỗn hợp nhiều dưỡng chất gồm phenolic, flavonoid, anthocyanin, acid ascorbic, lycopene và beta-carotene [1]. Mức độ dọn gốc tự do tỷ lệ thuận với hàm lượng các hợp chất thứ cấp này trong mẫu vật [1]. Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2020 trên loài nhót Elaeagnus angustifolia cũng khẳng định chiết xuất quả chín và lá già qua các quy trình chiết xuất cồn-nước hoặc CO2 siêu tới hạn mang lại khả năng dọn gốc tự do rõ rệt [2]. Tuy nhiên, trong nghiên cứu năm 2020, hàm lượng sắc tố và polyphenol ở lá lại biểu hiện hoạt tính chống oxy hóa cao hơn hẳn so với phần quả [2].
Dữ liệu từ tế bào nuôi cấy và các bộ phận khác
Bên cạnh các thử nghiệm trong ống nghiệm bằng hóa chất thuần túy, giới khoa học bắt đầu đưa chiết xuất thuộc chi Nhót vào các mô hình tế bào sống. Một công bố năm 2024 nghiên cứu chiết xuất ethanol từ lá cây Elaeagnus x submacrophylla đã làm sáng tỏ khả năng dọn gốc tự do với dải hoạt tính từ 0,25 đến 1,75 mmol TE/g qua các xét nghiệm DPPH, ABTS và ORAC [3]. Để kiểm tra sâu hơn, nhóm nghiên cứu đã đưa chiết xuất này vào thử nghiệm khả năng chống oxy hóa trên tế bào nguyên bào sợi của chuột [3]. Kết quả chỉ ra rằng ở nồng độ từ 50 đến 300 mg/L, chiết xuất lá nhót thể hiện khả năng bảo vệ tương đương với 50 mg/L chất chống oxy hóa quercetin chuẩn nhờ sự cộng hưởng của các polyphenol, saponin và triterpenoid [3].
Không chỉ lá hay quả, hoa và vỏ của các loài thuộc chi Nhót cũng được ghi nhận có chứa hoạt tính chống oxy hóa. Nghiên cứu năm 2021 phân tích hoa của loài Elaeagnus x submacrophylla cho thấy tổng hàm lượng phenolic đạt 65,1 mg GAE/g cùng khả năng bắt gốc tự do in vitro từ 0,4 đến 1,3 mmol TE/g gắn liền với các hợp chất flavonoid glycoside [4]. Năm 2025, một nghiên cứu trên lá và vỏ cây Elaeagnus umbellata ghi nhận 41 hợp chất sinh học có hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm bằng phân tích phổ GC-MS [5]. Nghiên cứu năm 2014 trên loài Elaeagnus kologa cũng tìm thấy giá trị ức chế IC50 của chiết xuất methanol lá cây ở mức 62,20 microg/mL [6]. Một nghiên cứu khác năm 2014 so sánh hai biến thể của Elaeagnus angustifolia cho thấy hàm lượng polyphenol đạt mức 10,91 mg GAE/100g trọng lượng tươi và flavonoid đạt 5,80 mg QE/100g trọng lượng tươi ở mẫu thu hái tại vùng Fariman [7].
Khả năng ức chế enzym và tiềm năng chống lão hóa
Ngoài tác dụng dọn gốc tự do trực tiếp, các hoạt chất trong cây nhót còn tham gia ức chế nhiều enzym liên quan đến các quá trình thoái hóa trong cơ thể. Trong nghiên cứu năm 2017, các nhà khoa học phát hiện các dạng chiết xuất từ Elaeagnus umbellata có khả năng ức chế rõ rệt men urease, acetylcholinesterase (AChE) và butyrylcholinesterase (BuChE) [1]. Trong đó, chiết xuất bằng dung môi ethyl acetate thể hiện năng lực ức chế enzym mạnh mẽ nhất [1]. Ngoài ra, trên hệ thống dòng tế bào ung thư HeLa và HT29, chiết xuất từ lá cũng cho thấy tác dụng ức chế tăng sinh tế bào hiệu quả hơn so với chiết xuất từ quả [1].
Đồng thời, nghiên cứu năm 2020 ghi nhận các chiết xuất từ Elaeagnus angustifolia có tác dụng ức chế tyrosinase - enzym chịu trách nhiệm tổng hợp hắc sắc tố melanin [2]. Việc kiểm soát tyrosinase mở ra hướng ứng dụng loại thảo dược này vào các sản phẩm chăm sóc da và làm chậm quá trình sạm nám sinh học [2]. Dù vậy, phần lớn các phép đo này vẫn dựa vào môi trường thử nghiệm ống nghiệm và mô phỏng điện toán, chưa phản ánh được mức độ hấp thu thực tế của các chất này khi đi qua hệ tiêu hóa người [5], [2].
Giới hạn nghiên cứu và những hiểu lầm thường gặp
Nhiều người tiêu dùng hiện nay dễ nhầm lẫn giữa kết quả thí nghiệm trong phòng thí nghiệm với công dụng chữa bệnh ngoài đời thực. Cần lưu ý rằng các thử nghiệm trên đều sử dụng dịch chiết cô đặc từ các dung môi chuyên biệt như cồn, ethyl acetate, hoặc CO2 siêu tới hạn chứ không phải là nước ép hay quả tươi thông thường [1], [2]. Một hợp chất thể hiện khả năng tiêu diệt tế bào bất thường hoặc dọn sạch gốc tự do trong đĩa petri không đồng nghĩa với việc ăn quả tươi sẽ mang lại tác dụng tương tự bên trong cơ thể con người.
Hiện tại, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể người để xác minh liều lượng an toàn, sinh khả dụng hay hiệu quả ngăn chặn bệnh tật của chiết xuất quả nhót [1], [3]. Các bằng chứng mới chỉ dừng lại ở mức độ in vitro, trên dòng tế bào nguyên bào sợi chuột và mô phỏng vi tính [1], [5], [3]. Do đó, việc quảng cáo chiết xuất quả nhót như một loại "thần dược" chống lão hóa tức thì hay bài thuốc chữa dứt điểm các bệnh mạn tính là hoàn toàn vô căn cứ và thiếu bằng chứng khoa học đáng tin cậy.
Những ai nên cẩn trọng khi dùng?
Mặc dù quả nhót chín là loại thực phẩm ăn chơi tương đối an toàn trong khẩu phần hằng ngày của người khỏe mạnh, một số nhóm người vẫn cần lưu ý thận trọng. Quả nhót xanh hoặc ương chứa lượng acid hữu cơ và tanin cao, có vị rất chua và chát. Nhóm người có tiền sử đau dạ dày, viêm loét đường tiêu hóa hoặc trào ngược dạ dày thực quản không nên ăn nhót lúc bụng đói vì dễ gây kích ứng niêm mạc dạ dày và tăng tiết acid dịch vị.
Những người mắc các bệnh mạn tính như tiểu đường, huyết áp cao, bệnh thận hoặc phụ nữ mang thai, người đang cho con bú cần hết sức cẩn trọng với các chế phẩm thực phẩm chức năng, tinh chất chiết xuất đậm đặc từ lá hay rễ nhót. Hiện tại chưa có nghiên cứu khoa học nào đánh giá độ an toàn hay tương tác thuốc của chiết xuất chi Nhót trên các nhóm đối tượng đặc thù này [1], [2]. Người tiêu dùng đang trong phác đồ điều trị bằng thuốc tân dược bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi muốn sử dụng bất kỳ loại cao chiết thảo dược nào.
Áp dụng quả nhót an toàn trong thực tế
Để khai thác giá trị dinh dưỡng của quả nhót một cách lành mạnh, người tiêu dùng nên xem đây là một loại quả bổ sung vào chế độ ăn uống đa dạng thay vì lạm dụng như vị thuốc trị bệnh. Quả nhót tươi chín đỏ chứa nhiều vitamin, khoáng chất như kali, natri, phospho và các hợp chất màu tự nhiên [2]. Trước khi ăn, bạn nên cạo sạch lớp vảy trắng bên ngoài vỏ quả để tránh làm ngứa, rát họng hoặc gây ho do dị ứng cơ học từ lông vảy.
Khi sử dụng, chỉ nên ăn một lượng vừa phải sau các bữa ăn chính, tránh ăn khi đang đói cồn cào. Quả nhót chín có thể ăn trực tiếp, dầm chung với một chút muối ớt hoặc nấu canh chua thanh nhiệt trong bữa cơm gia đình. Tuyệt đối không tự ý tìm hái các loại lá, vỏ cây nhót để sắc nước uống đậm đặc theo các bài thuốc truyền miệng trên mạng khi chưa có chỉ định và hướng dẫn của chuyên gia y tế, bởi liều dùng an toàn của các bộ phận này chưa được xác lập trên người.
Nhìn chung, các nghiên cứu thí nghiệm đã bước đầu cho thấy chiết xuất từ chi Nhót sở hữu tiềm năng chống oxy hóa phong phú nhờ hàm lượng polyphenol và flavonoid dồi dào [1], [2]. Tuy nhiên, từ chiếc đĩa petri trong phòng thí nghiệm đến viên thuốc hay phương pháp điều trị ở người là một khoảng cách rất lớn cần thêm nhiều nghiên cứu lâm sàng kiểm chứng. Người dân nên giữ một cái nhìn khoa học, tỉnh táo và duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống cân bằng thay vì phụ thuộc vào một loại thảo dược duy nhất.
