Thực hư tác dụng trị viêm sưng từ cây tai nghé
Trong dân gian, các bài thuốc từ vỏ cây, rễ cây hay lá cây rừng thường được truyền tai nhau với công dụng giảm đau nhức xương khớp và tiêu trừ sưng viêm. Gần đây, cây tai nghé được một số người tìm kiếm với hy vọng chiết xuất alkaloid từ vỏ của loài cây này có thể giúp điều trị các chứng viêm đau mạn tính mà không gây tác dụng phụ. Điều này khiến không ít người băn khoăn liệu hiệu quả thực sự của cây tai nghé đã được khoa học chứng minh hay chưa.
Câu trả lời thẳng thắn là hiện chưa có bất kỳ bằng chứng khoa học thực nghiệm nào xác nhận chiết xuất hoặc alkaloid từ vỏ cây tai nghé có tác dụng giảm đau hay kháng viêm. Các dữ liệu nghiên cứu dược lý hiện đại ghi nhận hoạt tính này ở một số loài thực vật và hợp chất khác, chứ hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng hay tiền lâm sàng nào về cây tai nghé được báo cáo trong tài liệu nghiên cứu đối chiếu.
Việc hiểu nhầm dược tính giữa các loài cây thuốc hoặc gán ghép công dụng chưa được kiểm chứng rất dễ dẫn đến những rủi ro sức khỏe khôn lường. Để đánh giá đúng bản chất của các chất kháng viêm tự nhiên, người bệnh cần nhìn nhận dựa trên các mô hình nghiên cứu khoa học chuẩn mực đã được thực hiện trên các dược liệu thực tế.
Cơ chế giảm đau và kháng viêm được nghiên cứu ra sao?
Khi cơ thể gặp chấn thương hoặc nhiễm trùng, hệ thống miễn dịch sẽ kích hoạt phản ứng viêm thông qua việc giải phóng các chất trung gian hóa học và thu hút các tế bào bạch cầu đến vị trí tổn thương. Quá trình này kích thích các thụ thể cảm nhận đau ở ngoại vi và truyền tín hiệu thần kinh về tủy sống rồi lên não bộ.
Các nghiên cứu dược lý thường đánh giá khả năng ức chế phản ứng viêm thông qua các mô hình thực nghiệm gây phù nề thực nghiệm bằng hóa chất, đo lường sự di chuyển của tế bào miễn dịch hoặc đánh giá phản xạ đau trước các kích thích nhiệt và cơ học. Mỗi nhóm hoạt chất tự nhiên lại can thiệp vào các con đường sinh hóa khác nhau để tạo ra tác động sinh học.
Chẳng hạn, một số chất hoạt động bằng cách can thiệp vào thụ thể cảm thụ đau trung ương hoặc thụ thể opioid ngoại vi để ngăn chặn đường dẫn truyền tín hiệu đau. Trong khi đó, các chất kháng viêm khác lại tập trung vào việc ngăn chặn sự xâm nhập của bạch cầu hoặc ức chế các enzyme tham gia tổng hợp chất trung gian gây viêm.
Bằng chứng khoa học từ các dược liệu và hợp chất khác
Khi tìm kiếm cơ sở dữ liệu về hoạt tính kháng viêm và giảm đau thực nghiệm, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm trên động vật đối với các chiết xuất thảo mộc và hoạt chất cụ thể, nhưng không bao gồm cây tai nghé.
Một nghiên cứu công bố năm 2021 đánh giá tác dụng kết hợp giữa hương thảo (Rosmarinus officinalis) và đinh hương (Syzygium aromaticum) trên chuột cống và chuột nhắt [1]. Chiết xuất ethanol của hương thảo cho thấy hiệu quả giảm đau đáng kể trong thử nghiệm xoắn bụng do acid và thử nghiệm formalin ở chuột nhắt, đồng thời ức chế đau ở cả mức độ thần kinh trung ương lẫn ngoại vi [1]. Trong thử nghiệm tấm sưởi nóng, hương thảo tạo ra hiệu ứng giảm đau qua trung gian thần kinh trung ương [1]. Chiết xuất này cũng làm tăng chỉ số chức năng ở mô hình chuột viêm khớp giống bệnh gút, đồng thời giảm phù nề bàn chân do carrageenan khi dùng tại chỗ [1]. Phân tích hóa thực vật cho thấy chiết xuất giàu các hợp chất terpene như abietane, carnosol, totarol, sugiol; các flavonoid như quercetin, hesperidin, diosmetin, luteolin, apigenin; tannin, saponin cùng các acid phenolic như acid rosmarinic và acid caffeic [1]. Trong đó, hesperidin tác động qua thụ thể TRPV1, còn carnosol làm giảm hình thành gốc oxy hóa phản ứng, ức chế 5-lipoxygenase, ngăn tiết bạch cầu, chặn kênh calci trong tế bào đa nhân và ức chế enzyme COX-2 [1].
Năm 2018, một nghiên cứu trên loài thảo mộc Tetracera alnifolia đã khảo sát dịch chiết cồn-nước từ lá (HeTA) trên loài gặm nhấm [2]. Kết quả cho thấy khi cho chuột uống liều 100, 200 và 400 mg/kg, HeTA làm giảm số cơn xoắn bụng do acid acetic, giảm thời gian liếm chân ở thử nghiệm formalin và capsaicin, đồng thời kéo dài thời gian phản xạ đau trên tấm sưởi nóng [2]. Hoạt tính giảm đau này bị chặn lại khi dùng trước thuốc naloxone (chất đối kháng thụ thể opioid không chọn lọc), l-arginine hoặc glibenclamide [2]. Ở liều 100 mg/kg đường uống, chiết xuất thể hiện tác dụng kháng viêm rõ rệt trên các mô hình gây phù bàn chân bằng carrageenan (kéo dài từ 1 đến 5 giờ), mô hình phù tai do xylene, u hạt do viên bông và viêm khớp do tá chất CFA trên chuột cống [2]. Tác dụng này được kết luận là thông qua thụ thể opioid ngoại vi kết hợp con đường l-arginine-nitric oxide và kênh kali nhạy cảm ATP [2].
Năm 2011, nghiên cứu trên vỏ thân cây Byrsonima intermedia dạng chiết xuất nước (BiAE) đã được tiến hành trên chuột cống và chuột nhắt [3]. Thử nghiệm dùng đường uống ở dải liều 30-300 mg/kg cho thấy BiAE làm giảm phù nề chân do carrageenan, ức chế sự tập trung bạch cầu vào khoang phúc mạc và giảm phát triển mô xơ mạch do cấy viên bông dưới da ở chuột cống [3]. Đồng thời, các liều 30-300 mg/kg cũng chứng minh hiệu quả giảm đau trên chuột nhắt qua thử nghiệm áp lực cơ học, nghiệm pháp formalin và tấm sưởi nóng [3]. Đáng chú ý, việc tiêm naloxone liều 100 mg/kg đã ức chế hoàn toàn tác dụng giảm đau của chiết xuất, chứng minh sự liên quan mật thiết với hệ thống thụ thể opioid [3].
Ngoài ra, vào năm 2005, hoạt chất iridoid glycoside là monotropein phân lập từ rễ cây ba kích (Morinda officinalis) đã được kiểm tra trên chuột nhắt và chuột cống [4]. Uống monotropein liều 20 và 30 mg/kg mỗi ngày giúp chuột nhắt giảm đáng kể các cơn co thắt cơ bụng và kéo dài thời gian chống chịu đau, đồng thời làm giảm phù nề bàn chân cấp tính do carrageenan ở chuột cống [4].
Cũng có những chất tác động giảm đau đặc hiệu như ngưng kết tố HCA từ tảo biển đỏ Hypnea cervicornis giúp ức chế tăng cảm giác đau do carrageenan và kháng nguyên tại các mốc 1, 3, 5 và 7 giờ sau tiêm tĩnh mạch trên chuột cống nhờ ngăn bạch cầu trung tính di chuyển và tăng nitric oxide [5]. Tuy nhiên, các chất này hoàn toàn không phải là alkaloid từ cây tai nghé.
Hiểu lầm thường gặp về thảo dược giảm đau
Một ngộ nhận rất phổ biến của nhiều người là tin rằng bất kỳ loại cây rừng hay vỏ cây nào được quảng cáo "kháng viêm" cũng đều có hiệu quả tương đương các loại thuốc tân dược. Thậm chí có quan niệm cho rằng hoạt chất chiết xuất tự nhiên thì không độc hại và có thể dùng tùy ý mà không cần liều lượng cụ thể.
Thực tế, ngay cả các thuốc tân dược hay hoạt chất tự nhiên cũng có cơ chế rất chuyên biệt và tác động không giống nhau. Ví dụ, paracetamol khi tiêm tĩnh mạch ở liều 100, 200, 300 mg/kg hoặc tiêm tủy sống liều 50, 100, 200 microgam trên chuột cống bị viêm bàn chân chỉ đem lại tác dụng giảm đau trung ương thông qua thụ thể 5-HT(3) ở tủy sống mà không hề làm giảm thể tích phù nề hay có tác dụng kháng viêm [6].
Ngược lại, các thuốc chống viêm không steroid kinh điển như ketorolac khi bào chế dạng este benzyl tiêm bắp liều 240 micromol/kg trong dầu mè trên chuột cống có thể kéo dài thời gian giảm đau và chống phù nề đến 56 giờ, gấp 7 lần so với dạng muối tromethamine thông thường [7]. Điều này cho thấy hoạt tính chống viêm đòi hỏi cấu trúc phân tử chính xác và dạng bào chế chuẩn mực, không thể tùy tiện quy kết cho các loài thảo mộc chưa rõ hoạt chất như cây tai nghé.
Thêm vào đó, việc ức chế cơn đau đôi khi diễn ra qua các con đường nội sinh phức tạp như oxytocin tủy sống thông qua thụ thể mu và kappa opioid ở chuột cống bị viêm [8]. Do đó, việc tự ý sắc uống các loại vỏ cây lạ với hy vọng chữa viêm có thể không mang lại kết quả mà còn tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc các tạp chất chưa được phân lập.
Ai nên thận trọng trước các bài thuốc thảo mộc truyền tai?
Những người đang mắc các bệnh lý xương khớp mạn tính, viêm khớp dạng thấp hoặc bệnh gút tuyệt đối không nên tự ý ngưng phác đồ điều trị của bác sĩ để chuyển sang dùng các bài thuốc từ cây tai nghé. Việc trì hoãn điều trị y khoa có thể khiến tình trạng viêm khớp tiến triển nặng hơn, dẫn đến biến dạng khớp và tàn phế.
Những bệnh nhân có bệnh nền về gan, thận hoặc đường tiêu hóa cần đặc biệt cẩn giác trước các loại dịch chiết từ vỏ cây không rõ nguồn gốc. Vỏ của các loài cây rừng có thể chứa nhiều loại alkaloid độc hại chưa được tinh chế, gây tổn thương tế bào gan cấp tính hoặc viêm cầu thận.
Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng có cơ thể rất nhạy cảm với các hợp chất lạ. Cho đến nay, hoàn toàn chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào về độ an toàn hay độc tính của cây tai nghé trên các đối tượng này. Do đó, việc sử dụng các sản phẩm truyền miệng từ cây tai nghé có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng của mẹ và thai nhi.
Gợi ý áp dụng và chăm sóc sức khỏe an toàn
Khi gặp phải các triệu chứng đau nhức hoặc sưng viêm, người bệnh nên chủ động đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám, chẩn đoán nguyên nhân và có chỉ định điều trị phù hợp. Không nên vội vàng tìm mua các loại vỏ cây, rễ cây trôi nổi trên mạng xã hội với những lời quảng cáo thần thánh hóa công dụng.
Nếu muốn sử dụng các sản phẩm hỗ trợ có nguồn gốc từ thảo dược, người tiêu dùng chỉ nên chọn những sản phẩm đã được cơ quan y tế kiểm định chất lượng, có thành phần chiết xuất rõ ràng và đã được các nghiên cứu khoa học xác thực về hoạt tính sinh học.
Bên cạnh đó, việc duy trì một lối sống lành mạnh đóng vai trò rất quan trọng trong kiểm soát phản ứng viêm. Người bệnh nên áp dụng chế độ ăn uống cân bằng, bổ sung nhiều rau xanh và trái cây tươi giàu chất chống oxy hóa, duy trì thói quen vận động thể chất vừa sức và nghỉ ngơi hợp lý để hỗ trợ quá trình phục hồi của cơ thể.
Tóm lại, thông tin chiết xuất alkaloid từ vỏ cây tai nghé có tác dụng giảm đau, kháng viêm hiện chỉ là lời đồn thổi và chưa có bằng chứng khoa học xác thực. Người bệnh cần tỉnh táo trước các thông tin truyền miệng, luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi áp dụng bất kỳ phương pháp điều trị hay thảo dược mới nào.
