Nhầm lẫn phổ biến giữa hai vị thuốc trị đau khớp

Đau nhức xương khớp là phiền toái thường gặp ở người trung niên và cao tuổi. Khi tìm kiếm các bài thuốc dân gian, nhiều người thường nghe nhắc đến chóc gai và củ khúc khắc (còn gọi là thổ phục linh). Hai loại cây này đều mọc hoang hoặc được trồng nhiều tại các vùng đồi núi, bờ suối ẩm ướt ở Việt Nam.

Tuy nhiên, rất nhiều người dùng nhầm lẫn hai dược liệu này là một, hoặc tự ý thay thế cho nhau khi bốc thuốc. Về mặt phân loại thực vật, chóc gai thuộc chi Lasia (họ Ráy - Araceae), trong khi củ khúc khắc thuộc chi Smilax (họ Smilacaceae) [1]. Việc hiểu sai nguồn gốc và đặc tính dẫn đến sử dụng sai mục đích, giảm hiệu quả điều trị hoặc gặp phải tác dụng không mong muốn.

Khúc khắc và chóc gai: Khác nhau từ gốc rễ sinh học

Củ khúc khắc, hay thổ phục linh, có tên khoa học phổ biến là Smilax glabra Roxb. [2]. Nghiên cứu di truyền học năm 2025 xác định Smilax glabra và loài cùng chi Smilax zeylanica thuộc bộ Hành (Liliales), họ Smilacaceae [1]. Bộ gen ty thể hoàn chỉnh của S. glabra có chiều dài 535.215 bp, mã hóa 40 gen protein đặc trưng [1]. Cây là dạng dây leo thân gỗ, sống lâu năm, phân bố rộng ở vùng Đông Á [2].

Ngược lại, chóc gai (Lasia spinosa) là loài cây thảo có thân rễ dày, nhiều gai nhọn, thường mọc ở các vùng đất ngập nước nhiệt đới. Trong y học cổ truyền, chóc gai thiên về thanh nhiệt, giải độc, tiêu thũng, tán ứ, chủ trị mụn nhọt, viêm hạch và đau nhức do ứ trệ. Khúc khắc lại nổi bật với công năng trừ phong thấp, lợi gân cốt, giải độc kim loại nặng và hỗ trợ các bệnh lý xương khớp mạn tính [3].

Cơ chế chống viêm và giảm đau khớp của củ khúc khắc

Viêm khớp đặc trưng bởi phản ứng sưng, nóng, đỏ và đau tại các mô khớp. Các đại thực bào hoạt hóa sản sinh ồ ạt các chất trung gian gây viêm như oxit nitric (NO), yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), và các cytokine tiền viêm [4]. Việc ức chế các chất này là đích tác động quan trọng để kiểm soát bệnh khớp [4].

Các hợp chất tự nhiên trong củ khúc khắc can thiệp trực tiếp vào phản ứng này. Dịch chiết và các hợp chất tinh khiết từ thân rễ khúc khắc cho thấy khả năng phong tỏa tín hiệu viêm, hạn chế phá hủy mô sụn và giảm tình trạng ứ dịch ổ khớp [4].

Nghiên cứu cũng ghi nhận chiết xuất củ khúc khắc có tác dụng điều hòa miễn dịch, ức chế phản ứng quá mẫn và giảm phản ứng viêm khớp dạng thấp [3]. Đây là cơ chế giải thích vì sao thổ phục linh luôn là vị thuốc chủ chốt trong các bài thuốc cổ phương trị thấp khớp lưu niên [1, 8].

Các bằng chứng khoa học nổi bật về thành phần củ khúc khắc

Để làm rõ giá trị dược liệu, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều nghiên cứu phân tích thành phần hóa học của thân rễ khúc khắc (Smilax glabra):

Một nghiên cứu công bố năm 2013 đã phân lập được 6 hợp chất phenolic mới (smiglabrone A, B, smilachromanone, smiglastilbene, smiglactone, smiglabrol) cùng 57 hợp chất đã biết từ thân rễ Smilax glabra [2]. Nghiên cứu thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn của 30 hợp chất trên 3 chủng vi khuẩn Gram âm, 3 chủng Gram dương và 1 chủng vi nấm [2]. Kết quả cho thấy 18 hợp chất có hoạt tính kháng khuẩn với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) từ 0,0794 đến 3,09 mM [2]. Đáng chú ý, hợp chất smilachromanone và smiglastilbene ức chế vi khuẩn Staphylococcus aureus với MIC lần lượt là 0,303 mM và 0,205 mM [2].

Một nghiên cứu công bố năm 2015 đi sâu vào đánh giá tác động chống viêm của 9 hợp chất phân lập từ khúc khắc trên tế bào đại thực bào RAW264.7 được kích hoạt bởi lipopolysaccharide (LPS) [4]. Kết quả ghi nhận syringic acid và trans-resveratrol ức chế đáng kể sự sản sinh NO [4]. Đặc biệt, syringaresinol, trans-resveratrol và hợp chất 1,4-bis(4-hydroxy-3,5-dimethoxyphenyl)-2,3-bis(hydroxymethyl)-1,4-butanediol thể hiện khả năng ức chế mạnh việc giải phóng TNF-alpha, với giá trị IC50 lần lượt dưới 2,3; 4,4 và 16,6 microM [4].

Nghiên cứu công bố năm 2024 sử dụng kỹ thuật sắc ký lỏng khối phổ (HPLC-DAD-ESI-IT-TOF-MSn) đã phát hiện 20 hợp chất tiềm năng mới (gồm 16 flavonoid và 4 phenylpropanoid) cùng 161 hợp chất đã biết trong dịch chiết ethanol của khúc khắc [5]. Trong số 161 hợp chất này, có tới 84 chất đã được chứng minh sở hữu 17 loại hoạt tính dược lý khác nhau, khẳng định nguồn hoạt chất dồi dào của dược liệu [5].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2001 còn phân lập thành công một protein ngưng kết (agglutinin) dị hợp tử có khối lượng phân tử 32 kDa từ củ khúc khắc [6]. Protein này bao gồm hai tiểu đơn vị 15 kDa và 17 kDa, có hoạt tính ngưng kết hồng cầu nhạy cảm với nhiệt độ (bị mất hoạt tính ở nhiệt độ từ 50 độ C trở lên hoặc trong môi trường quá acid, quá kiềm) [6].

Giới hạn của các bằng chứng hiện nay

Dù các kết quả phân tích hóa thực vật rất khả quan, đa phần các thử nghiệm về cơ chế chống viêm của khúc khắc mới dừng lại ở mức độ tế bào in vitro (như tế bào đại thực bào RAW264.7) hoặc thử nghiệm trên động vật [4, 6, 7].

Các dữ liệu lâm sàng quy mô lớn trên người về liều lượng chuẩn xác, tương tác thuốc và sinh khả dụng khi uống dạng thang sắc vẫn còn cần thêm nhiều công trình xác nhận. Thêm vào đó, việc chế biến nhiệt độ cao kéo dài trong dân gian có thể làm biến tính một số thành phần nhạy cảm nhiệt như agglutinin [6].

Những hiểu lầm cần tránh khi dùng thuốc khớp nam

Sai lầm lớn nhất là tự ý gom hái chóc gai rồi gọi là củ khúc khắc để uống dài ngày. Chóc gai tươi chứa hàm lượng tinh thể canxi oxalat và các chất kích ứng mạnh, nếu không qua sơ chế kỹ có thể gây bỏng rát niêm mạc miệng, ngứa họng và kích ứng đường tiêu hóa.

Hiểu lầm thứ hai là cho rằng dược liệu thảo mộc "hoàn toàn vô hại", uống càng đặc càng nhanh khỏi khớp. Khúc khắc hay chóc gai đều là vị thuốc có dược tính, chứa các hợp chất kháng sinh tự nhiên và polyphenol [2, 3]. Việc sắc uống quá đặc hoặc lạm dụng thay nước lọc có thể gây quá tải chuyển hóa ở gan và thận.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người mắc bệnh tỳ vị hư hàn (thường xuyên lạnh bụng, tiêu chảy mạn tính, đi ngoài phân lỏng) không nên tự ý dùng nước sắc củ khúc khắc hoặc chóc gai liều cao vì các vị thuốc này có tính mát, thanh nhiệt.

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú cần tránh tuyệt đối việc tự ý sắc uống các loại rễ cây rừng chưa qua chỉ định của bác sĩ. Người đang điều trị bệnh mạn tính, đái tháo đường hoặc suy giảm chức năng thận cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi phối hợp dược liệu với thuốc tây y.

Hướng dẫn áp dụng thực tế an toàn

Để dùng củ khúc khắc đúng cách, dược liệu cần được thu hái thân rễ, rửa sạch, thái lát mỏng và phơi hoặc sấy khô hoàn toàn [2]. Khi dùng trong các bài thuốc trị phong thấp, đau nhức gân cốt, khúc khắc thường được kết hợp cùng các vị thuốc bổ can thận hoặc khu phong trừ thấp khác theo đơn của bác sĩ y học cổ truyền.

Liều lượng thông thường trong dân gian dao động từ 15 đến 30 gram dược liệu khô mỗi ngày, sắc với nước uống trong ngày, không để qua đêm. Người bệnh không tự ý đào thân rễ ngoài tự nhiên nếu không am hiểu rõ về nhận dạng hình thái thực vật, tránh ngộ độc nhầm loài [1].