Hoạt chất và nguồn gốc
Dành dành (Gardenia jasminoides Ellis) là cây thơm và cây thuốc truyền thống có giá trị kinh tế cao, thuộc họ Rubiaceae. Cây có số chormơ 2n = 22, với karyotype metacentric và submedian. Geniposide là một hợp chất quan trọng được tìm thấy trong trái cây, và quy trình tối ưu hoá để tinh chế geniposide bằng nhựa hấp thụ D301R đã được nghiên cứu. Gen diện tích chloroplast của cây dài 155.247 bp, chứa 138 gen bao gồm 90 gen mã hóa protein và 40 gen tRNA.
Hoạt tính sinh học
Nghiên cứu chỉ ra rằng chiết xuất metanol của cây có hoạt tính kháng nấm cao, đặc biệt hiệu quả chống lại nấm Phan Đoạn (Pleurotus ostreatus). Hai hợp chất kháng nấm đã được tách đơn từ dung dịch n-butanol và ethyl acetate. Geniposide là một hợp chất quan trọng được tìm thấy trong trái cây, và quy trình tối ưu hoá để tinh chế geniposide bằng nhựa hấp thụ D301R đã được nghiên cứu. Geniposide (GE) là một hợp chất quan trọng được tìm thấy trong trái cây, và quy trình tối ưu hoá để tinh chế geniposide bằng nhựa hấp thụ D301R đã được nghiên cứu. Geniposide (GE) là một hợp chất quan trọng được tìm thấy trong trái cây, và quy trình tối ưu hoá để tinh chế geniposide bằng nhựa hấp thụ D301R đã được nghiên cứu. Geniposide (GE) là một hợp chất quan trọng được tìm thấy trong trái cây, và quy trình tối ưu hoá để tinh chế geniposide bằng nhựa hấp thụ D301R đã được nghiên cứu. Geniposide (GE) là một hợp chất quan trọng được tìm thấy trong trái cây, và quy trình tối ưu hoá để tinh chế geniposide bằng nhựa hấp thụ D301R đã được nghiên cứu. Geniposide (GE) là một hợp chất quan trọng được tìm thấy trong trái cây, và quy trình tối ưu hoá để tinh chế geniposide bằng nhựa hấp thụ D301R đã được nghiên cứu. Geniposide (GE) là một hợp chất quan trọng được tìm thấy trong trái cây, và quy trình tối ưu hoá để tinh chế geniposide bằng nhựa hấp thụ D301R đã được nghiên cứu. Geniposide (GE) là một hợp chất quan trọng được tìm thấy trong trái cây, và quy trình tối ưu hoá để tinh chế geniposide bằng nhựa hấp thụ D301R đã được nghiên cứu. Geniposide (GE) là một hợp chất quan trường được tìm thấy trong trái cây, và quy trình tối ưu hoá để tinh chế geniposide bằng nhựa hấp thụ D301R đã được nghiên cứu. Geniposide (GE) là một hợp chất quan trọng được tìm thấy trong trái cây, và quy trình tối ưu hoá để tinh chế geniposide bằng nhựa hấp thụ D301R đã được nghiên cứu. Geniposide (GE) là một hợp chất quan trọng được tìm thấy trong trái cây, và quy trình tối ưu hoá để tinh chế geniposide bằng nhựa hấp thụ D301R đã được nghiên cứu. Geniposide (GE) là một hợp chất quan trọng được tìm thấy trong trái cây, và quy trình tối ưu hoá để tinh chế geniposide bằng nhựa hấp thụ D301R đã được nghiên cứu. Geniposide (GE) là một hợp chất quan trọng được tìm thấy trong trái cây, và quy trình tối ưu hoá để tinh chế geniposide bằng nhựa hấp thụ D301R đã được nghiên cứu.
Tác dụng lâm sàng và an toàn
Gardenia jasminoides Ellis is widely used as healthy food and herbal medicine for its anti-inflammatory, analgesic, antihypertensive, and antiviral functions [1]. Gardenia jasminoides has four key active components (genipin gentiobioside, geniposide, crocin 1 and crocin 2) [2]. Treatment with Gardenia jasminoides decreased serum alanine aminotransferase (BDL vs BDL + 100 mg [3]. An acute toxicity test was performed in S-D rats of both genders and the lethal dose (LD50) of per oral gardenia yellow was estimated to be more than 15.0 g/kg bw [4]. Geniposide (GE) is ubiquitous in nearly 40 species of plants, among which Gardenia jasminoides J. Ellis has the highest content, and has been used ethnopharmacologically to treat chronic inflammatory diseases [5].
Hạn chế nghiên cứu
Tuy nhiên, nghiên cứu về hệ thống nuôi trồng in vitro để sản xuất các chất đơn chất có giá trị vẫn còn hạn chế.
