Thuốc trị gút từ cây tỏi độc và hướng đi mới cho bệnh tim mạch

Nhiều người bệnh tim mạch dù kiểm soát tốt mỡ máu và huyết áp vẫn đối mặt với nguy cơ tái phát các biến cố nguy hiểm. Tình trạng viêm mạn tính mức độ thấp bên trong thành mạch được xác định là một yếu tố thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch [1]. Việc tìm kiếm một giải pháp can thiệp trúng đích vào cơ chế viêm đang thu hút sự chú ý của giới y khoa thế giới.

Colchicine, hoạt chất kinh điển chiết xuất từ cây tỏi độc (tên khoa học Colchicum autumnale) vốn quen thuộc trong điều trị các đợt gút cấp, đang được nghiên cứu ở mức liều thấp (0,5 mg mỗi ngày) để phòng ngừa biến cố tim mạch thứ phát [2], [3]. Tuy nhiên, các dữ liệu lâm sàng hiện nay cho thấy bức tranh đa chiều: colchicine mang lại lợi ích rõ rệt trên bệnh mạch vành mạn nhưng lại chưa chứng minh được hiệu quả vượt trội ở giai đoạn nhồi máu cơ tim cấp [4], [5].

Cơ chế kháng viêm trong xơ vữa động mạch

Xơ vữa động mạch bản chất là một quá trình bệnh lý có sự tham gia liên tục của các tế bào viêm [6]. Phản ứng viêm mạn tính thúc đẩy mảng xơ vữa hình thành, tiến triển và dễ nứt vỡ, dẫn tới tình trạng tắc nghẽn lòng mạch đột ngột [6]. Khi mảng xơ vữa nứt vỡ, cục máu đông hình thành sẽ gây ra nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ não [2], [6].

Colchicine sở hữu đặc tính kháng viêm đặc thù, giúp can thiệp vào hoạt động của các tế bào viêm liên quan đến phản ứng xơ vữa [6], [7]. Nhờ khả năng ức chế phản ứng viêm mức độ thấp này, việc sử dụng thuốc liều thấp được kỳ vọng sẽ làm chậm tiến trình tổn thương thành mạch và giảm bớt nguy cơ tái phát biến cố ở người đã mắc bệnh tim mạch [1], [7].

Bằng chứng lâm sàng trên bệnh mạch vành mạn tính

Nghiên cứu mô hình hóa công bố năm 2024 dựa trên dữ liệu từ thử nghiệm lâm sàng LoDoCo2 đã đánh giá hiệu quả kinh tế và y tế của colchicine liều thấp (0,5 mg/ngày) phối hợp với phác đồ điều trị chuẩn ở bệnh nhân mắc bệnh mạch vành mạn tính [2]. Kết quả phân tích cho thấy việc bổ sung colchicine giúp tăng thêm 0,04 năm sống điều chỉnh theo chất lượng (QALY) so với phác đồ điều trị chuẩn đơn thuần [2]. Chi phí gia tăng là 455 USD dưới góc nhìn xã hội và 729 USD dưới góc nhìn hệ thống y tế, mang lại tỷ lệ chi phí hiệu quả lần lượt là 12.176 USD/QALY và 19.499 USD/QALY [2]. Mức lợi ích tiền tệ ròng đạt 1.414 USD từ góc độ xã hội và 1.140 USD từ góc độ y tế, khẳng định đây là can thiệp có hiệu quả chi phí cao tại châu Âu và Australia [2].

Một phân tích gộp lớn công bố năm 2021 tổng hợp các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nhằm đánh giá hiệu quả của colchicine liều thấp trên người bệnh mạch vành [6]. Kết quả ghi nhận colchicine giúp giảm tỷ lệ biến cố tim mạch bất lợi nghiêm trọng (RR 0,65; khoảng tin cậy 95% từ 0,49 đến 0,86; dữ liệu từ 6 thử nghiệm với 11.718 bệnh nhân) [6]. Thuốc cũng làm giảm tỷ lệ đột quỵ (RR 0,49; khoảng tin cậy 95% từ 0,30 đến 0,78 trên 11.896 người) và giảm nhu cầu can thiệp mạch vành (RR 0,61; khoảng tin cậy 95% từ 0,42 đến 0,89 trên 11.284 người) [6].

Tại một tổng quan hệ thống năm 2020 gồm 5 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên với thời gian theo dõi từ khoảng 6 đến 36 tháng và mức liều từ 0,5 mg/ngày đến 0,6 mg hai lần mỗi ngày, hai nghiên cứu đã ghi nhận giảm biến cố tim mạch tổng hợp [7]. Ngoài ra, một thử nghiệm cho thấy thuốc giúp giảm tỷ lệ tái hẹp trong stent ở nhóm bệnh nhân đặt stent kim loại trần [7].

Tác dụng trên bệnh nhân đái tháo đường sau nhồi máu cơ tim

Nghiên cứu COLCOT công bố phân tích năm 2024 trên phân nhóm gồm 959 bệnh nhân mắc đái tháo đường týp 2 vừa trải qua nhồi máu cơ tim trong vòng 30 ngày [8]. Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên dùng colchicine 0,5 mg/ngày hoặc giả dược và được theo dõi trong thời gian trung vị 22,6 tháng [8].

Kết quả cho thấy biến cố thuộc tiêu chí chính xuất hiện ở 8,7% bệnh nhân nhóm dùng colchicine, so với 13,1% ở nhóm dùng giả dược (tỷ số nguy cơ HR 0,65; khoảng tin cậy 95% từ 0,44 đến 0,96; p = 0,03) [8]. Tỷ lệ này cho thấy colchicine liều thấp giúp giảm đáng kể nguy cơ tái phát biến cố tim mạch nghiêm trọng ở người bệnh tiểu đường sau cơn nhồi máu [8]. Tuy nhiên, nhóm dùng thuốc ghi nhận tỷ lệ buồn nôn là 2,7% (so với 0,8% ở nhóm giả dược; p = 0,03) và tỷ lệ viêm phổi là 2,4% (so với 0,4% ở nhóm giả dược; p = 0,008) [8].

Hiệu quả chưa đồng nhất trong hội chứng vành cấp

Mặc dù có nhiều kết quả tích cực ở bệnh mạn tính, vai trò của colchicine trong hội chứng vành cấp vẫn còn nhiều nghi vấn [4], [5]. Một phân tích gộp năm 2025 tổng hợp 11 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trên 12.730 bệnh nhân mắc hội chứng vành cấp, trong đó có 6.844 người dùng colchicine ít nhất 1 tháng và 5.886 người dùng giả dược hoặc chăm sóc chuẩn [4]. Kết quả cho thấy colchicine không làm giảm có ý nghĩa tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân (RR 0,95; khoảng tin cậy 95% từ 0,79 đến 1,14) cũng như tỷ lệ tử vong do tim mạch (RR 1,03; khoảng tin cậy 95% từ 0,82 đến 1,29) [4].

Các kết cục phụ khác như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, biến cố tim mạch bất lợi nghiêm trọng hay tái thông mạch vành cũng không ghi nhận mức giảm đáng kể trong phân tích này [4]. Phân tích kết luận dữ liệu hiện tại chưa ủng hộ việc sử dụng colchicine thường quy cho mọi bệnh nhân gặp hội chứng vành cấp [4]. Bài tổng quan năm 2021 cũng nhấn mạnh sự không đồng nhất giữa các thử nghiệm lớn như COLCOT, LoDoCo2 và COPS, cho thấy kết quả nghiên cứu vẫn còn vùng xám và cần thêm thử nghiệm chặt chẽ để xác định chính xác đối tượng hưởng lợi [5].

Rủi ro tác dụng phụ và tương tác thuốc

Bên cạnh tiềm năng bảo vệ mạch máu, colchicine liều thấp đi kèm các rủi ro đã được ghi nhận trong nghiên cứu. Phân tích gộp năm 2021 chỉ ra rằng thuốc làm gia tăng tỷ lệ gặp các rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn (RR 1,54; khoảng tin cậy 95% từ 1,11 đến 2,13; trên 12.374 bệnh nhân) [6]. Tổng quan năm 2020 cũng ghi nhận hầu hết các thử nghiệm đều cho thấy sự gia tăng biến cố tiêu chảy ở nhóm dùng hoạt chất này [7]. Đáng lưu ý, không có thử nghiệm nào trong tổng quan năm 2020 chứng minh colchicine giúp giảm tử vong chung hoặc tử vong do tim mạch [7].

Về vấn đề an toàn khi phối hợp thuốc, một phân tích phụ từ thử nghiệm LoDoCo2 công bố năm 2025 đã theo dõi 73 bệnh nhân mạch vành mạn tính đang điều trị đồng thời bằng thuốc chống đông kháng vitamin K [3]. Kết quả cho thấy việc bắt đầu dùng colchicine 0,5 mg/ngày không làm thay đổi đáng kể chỉ số đông máu INR (chỉ số INR trung bình là 2,60 trước dùng và 2,67 trong giai đoạn dùng; chênh lệch 0,07; khoảng tin cậy 95% từ -0,13 đến 0,26; p = 0,50) [3]. Tương tự, việc ngừng colchicine cũng không gây biến động lớn lên mức INR [3].

Ai nên thận trọng khi tìm hiểu về colchicine?

Người bệnh tuyệt đối không được tự ý mua colchicine hoặc tự sử dụng các bộ phận của cây tỏi độc để tự chữa bệnh tim mạch. Hoạt chất colchicine có khoảng điều trị hẹp và cây tỏi độc chứa độc tính rất cao nếu không được chiết xuất và kiểm soát liều lượng chính xác theo tiêu chuẩn dược phẩm.

Những người có tiền sử bệnh lý đường tiêu hóa mạn tính, rối loạn hấp thu cần hết sức cẩn trọng vì thuốc làm tăng nguy cơ buồn nôn, nôn mửa và tiêu chảy [1], [6]. Bệnh nhân suy tim có phân suất tống máu giảm cũng cần lưu ý vì nghiên cứu năm 2020 ghi nhận thuốc không mang lại lợi ích giảm tử vong hay giảm nhập viện ở nhóm đối tượng này dù có hạ chỉ số viêm [7]. Người cao tuổi, người có chức năng gan thận suy giảm phải được bác sĩ chuyên khoa đánh giá toàn diện trước khi cân nhắc bất kỳ phác đồ nào.

Áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng

Colchicine liều thấp (0,5 mg/ngày) đang khẳng định vị thế như một liệu pháp phối hợp có hiệu quả chi phí cao trên nhóm bệnh nhân mạch vành mạn tính ổn định [2], [3]. Tuy nhiên, đây không phải là thần dược thay thế các biện pháp điều trị nền tảng như thuốc hạ mỡ máu, thuốc kiểm soát huyết áp hay chế độ dinh dưỡng lành mạnh [2].

Mọi chỉ định dùng colchicine trong bệnh tim mạch đều phải do bác sĩ chuyên khoa tim mạch kê đơn và theo dõi sát sao, dựa trên bệnh cảnh cụ thể của từng người. Người bệnh cần duy trì lối sống khoa học, tuân thủ đúng đơn thuốc hiện tại và trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để được tư vấn phác đồ phòng ngừa thứ phát phù hợp nhất.