Nhiều người đi rừng hoặc mua dược liệu trị đau nhức xương khớp thường nghe tên cốt cắn và cốt toái bổ. Do tên gọi na ná nhau và đều thuộc nhóm thực vật dương xỉ mọc hoang dại, người dùng rất dễ mua nhầm loại cây này sang loại cây khác.
Thực tế, cốt cắn và cốt toái bổ là hai loài dương xỉ khác nhau về phân loại sinh học, đặc điểm tự nhiên và giá trị làm thuốc. Cốt toái bổ (thường biết đến với loài Drynaria fortunei) là vị thuốc kinh điển có nhiều bằng chứng nghiên cứu hiện đại về tái tạo mô, trong khi cốt cắn (thường chỉ loài dương xỉ như Nephrolepis cordifolia) lại thiếu cơ sở dược lý phục vụ chữa trị tương đương.
Nguồn gốc tên gọi và sự nhầm lẫn ngoài đời sống
Tên gọi cốt toái bổ trong y học cổ truyền mang nghĩa "bồi bổ, làm liền xương gãy". Đây là dược liệu quen thuộc trong các bài thuốc bổ thận, chắc răng, mạnh gân xương và hồi phục chấn thương. Thân rễ của cây thường dẹt, mọc bò trên đá hoặc thân cây gỗ lớn, phủ đầy lông màu nâu sáng giống như vảy lông gỉ sắt.
Trong khi đó, cái tên "cốt cắn" dân gian hay dùng để chỉ một số cây dương xỉ mọc thành bụi trên mặt đất hoặc hốc đá, tiêu biểu như dương xỉ ngọc (Nephrolepis cordifolia). Thói quen thu hái tự nhiên, truyền miệng không qua kiểm chứng khoa học khiến nhiều người lầm tưởng cốt cắn cũng có tác dụng bồi bổ xương khớp như cốt toái bổ chuẩn.
Sự nhầm lẫn này tiềm ẩn nguy cơ người bệnh dùng sai dược liệu, không mang lại hiệu quả trị bệnh mà còn tốn kém chi phí. Một nghiên cứu kiểm nghiệm cho thấy loài chuẩn ghi trong Dược điển chính là thân rễ khô của loài Drynaria fortunei thuộc họ Dương xỉ Polypodiaceae [1]. Tại một số vùng địa phương, người dân từng có thói quen dùng lẫn các loài cùng chi như D. delavayi làm cốt toái bổ [1].
Cơ chế tác động của hoạt chất trong cốt toái bổ
Để hiểu vì sao cốt toái bổ chuẩn được đánh giá cao, các nhà khoa học đã tập trung phân tích thành phần chiết xuất từ thân rễ của loài Drynaria fortunei. Hoạt chất chính được quan tâm nhiều nhất là flavonoid tổng và naringin.
Ở cấp độ tế bào, naringin từ cốt toái bổ có khả năng tác động trực tiếp đến các tế bào dây chằng nha chu ở người. Dây chằng nha chu giữ vai trò neo giữ răng vào xương ổ răng. Khi các tế bào này được kích thích, chúng gia tăng tổng hợp protein và đẩy mạnh hoạt tính của men phosphatase kiềm (ALP).
ALP là một dấu ấn sinh học đặc trưng cho quá trình khoáng hóa và tạo xương mới. Đồng thời, nhóm flavonoid tổng từ cốt toái bổ còn tác động lên các tế bào gốc tủy răng, kích hoạt pha phân chia tế bào để gia tăng số lượng tế bào sinh xương và tạo các nốt canxi hóa mô cứng.
Trong khi đó, cốt cắn như loài Nephrolepis cordifolia hiện chưa có các dữ liệu chiết xuất chứng minh hiệu quả dược lý kích thích tạo xương hay tăng cường men ALP tương tự trên mô học người.
Các nghiên cứu khoa học làm sáng tỏ hiệu quả
Giá trị sinh học của cốt toái bổ (Drynaria fortunei) đã được kiểm nghiệm qua hàng loạt thử nghiệm chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.
Năm 2009, một nghiên cứu nuôi cấy mô tế bào dây chằng nha chu người (hPDLC) đã đánh giá tác dụng của hoạt chất naringin chiết xuất từ cốt toái bổ [2]. Tế bào được nuôi cấy và thử nghiệm với các nồng độ naringin khác nhau, sử dụng phương pháp MTT để đo mức độ tăng sinh và xét nghiệm IFCC để đo hoạt tính men ALP [2]. Kết quả ghi nhận naringin thúc đẩy tăng sinh tế bào rõ rệt ở liều 0,1; 1 và 10 mg/L [2]. Đặc biệt, hoạt tính men ALP tăng cao ở liều 0,1; 1 và 100 mg/L, trong đó liều 1 mg/L đem lại hiệu quả tăng men ALP mạnh nhất [2].
Tiếp tục hướng đi này, một nghiên cứu năm 2010 đã quan sát cấu trúc siêu vi của tế bào dây chằng nha chu người dưới kính hiển vi điện tử truyền qua [3]. Khi bổ sung naringin chiết xuất từ cốt toái bổ ở các liều 0,1; 1; 10 và 100 mg/L, hàm lượng protein tổng số của tế bào tăng rõ rệt vào các ngày thứ 3, thứ 5 và thứ 7 [3]. Nồng độ đạt phản ứng tối đa ghi nhận ở mức 1 mg/L [3]. Bên cạnh đó, các tế bào được xử lý naringin phát triển nhiều mạng lưới nội chất hạt, ty thể và ribosome hơn nhóm đối chứng, chứng minh hoạt chất kích thích mạnh mẽ quá trình tổng hợp protein và trao đổi chất của tế bào [3].
Cũng trong năm 2010, một thử nghiệm khác xác nhận naringin từ cây cốt toái bổ Drynaria fortunei J. Smith ở nồng độ từ 0,01 đến 10 micromol/L giúp tăng sinh tế bào và thúc đẩy hoạt tính enzyme ALP của tế bào dây chằng nha chu người có ý nghĩa thống kê (P < 0,05) [4].
Năm 2012, các nhà khoa học tiếp tục thử nghiệm chiết xuất flavonoid toàn phần từ cốt toái bổ trên tế bào gốc tủy răng chuột (DPSCs) [5]. Tế bào được phân lập và tiếp xúc với flavonoid cốt toái bổ ở nồng độ 0,01; 0,05 và 0,1 g/L [5]. Kết quả cho thấy dịch chiết kích thích tăng sinh tế bào gốc tủy răng phụ thuộc theo liều lượng, rút ngắn pha G0/G1 và thúc đẩy pha S của chu kỳ tế bào [5]. Mức độ ALP và biểu hiện của các gene tạo xương tăng dần theo nồng độ chiết xuất, tạo ra thể tích và số lượng nốt vôi hóa lớn hơn hẳn so với nhóm đối chứng [5].
Khó khăn khi phân biệt và phương pháp giám định
Trên thị trường dược liệu trôi nổi, việc phân biệt cốt toái bổ thật với các loài cây lẫn tạp không hề đơn giản nếu chỉ nhìn bằng mắt thường sau khi đã thái lát hoặc phơi khô.
Một nghiên cứu năm 2008 đã áp dụng kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại để giải quyết bài toán này [6]. Các nhà nghiên cứu dùng phân tích chuỗi DNA vùng đệm trnL-trnF và phản ứng chuỗi polymerase bọ cạp thời gian thực (real-time scorpion PCR) để phân biệt cốt toái bổ chuẩn Drynaria fortunei với 5 loài tạp nhiễm họ hàng gồm: D. mollis, D. quercifolia, D. rigidula, D. sparsisora và Pseudodrynaria coronans [6].
Dữ liệu cho thấy biến dị chuỗi DNA rất thấp giữa các cá thể cùng loài nhưng lại cực kỳ cao giữa các loài khác nhau [6]. Nhờ đó, phương pháp real-time scorpion PCR giúp định danh chính xác và định lượng loài cốt toái bổ chuẩn, loại bỏ nguy cơ trộn lẫn dược liệu giả mạo [6].
Đối với cây cốt cắn (Nephrolepis cordifolia), dữ liệu khoa học về cây trồng này chủ yếu liên quan đến nấm bệnh học. Chẳng hạn năm 2023, nghiên cứu tại miền Bắc Thái Lan đã phát hiện loài nấm gây bệnh đốm lá Diaporthe tectonendophytica sống ký sinh trên lá cây Nephrolepis cordifolia [7]. Các nghiên cứu dược lý phục vụ trị liệu xương khớp của loài này hầu như vắng bóng nếu so với cốt toái bổ.
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng
Những nghiên cứu công bố cho thấy cốt toái bổ chuẩn chứa đựng tiềm năng rất lớn trong việc hỗ trợ điều trị các bệnh lý mô quanh răng, bảo tồn tủy và tái tạo khuyết hổng mô xương [2, 3, 4].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan về giới hạn của bằng chứng khoa học. Đa phần các nghiên cứu được trích dẫn đều tiến hành trong điều kiện phòng thí nghiệm (in vitro), nuôi cấy trên tế bào tủy răng động vật hoặc tế bào nha chu người [2, 3, 4, 5]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đối chứng quy mô lớn ở người bệnh gãy xương để khẳng định dược liệu này có thể thay thế hoàn toàn phẫu thuật hay thuốc tây y.
Việc suy đoán cốt cắn có công dụng tương đương cốt toái bổ là ngộ nhận nguy hiểm do thiếu hoàn toàn bằng chứng thực nghiệm đối chứng về khả năng sinh xương.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu
Nhiều người cho rằng cây nào thuộc nhóm dương xỉ có lông hoặc củ mọc ở rừng đều có thể ngâm rượu uống chữa nhức mỏi. Đây là sai lầm phổ biến. Thực tế, hệ thực vật dương xỉ vô cùng đa dạng, một số loài chứa độc tố hoặc không mang hoạt chất sinh học hữu ích.
Một hiểu lầm khác là dùng thảo dược càng nhiều, xương gãy càng nhanh liền. Cốt toái bổ hay naringin khi nghiên cứu đều có ngưỡng nồng độ tối ưu (chẳng hạn mức 1 mg/L cho hiệu quả cao nhất trên tế bào nha chu) [2, 4]. Sử dụng quá mức không làm tăng hiệu quả mà có thể gây gánh nặng chuyển hóa cho gan và thận.
Ngoài ra, cốt toái bổ tươi nếu không được sơ chế kỹ, làm sạch lớp lông tơ bên ngoài thân rễ có thể gây ngứa rát họng hoặc dị ứng đường tiêu hóa khi sử dụng.
Những ai nên thận trọng?
Người dân tuyệt đối không tự ý hái cốt cắn hay các loại dương xỉ lạ về sắc uống hoặc ngâm rượu bừa bãi. Việc tự chẩn đoán và tự ý dùng dược liệu thay thế cho phác đồ cố định xương khi gặp chấn thương dễ dẫn đến biến chứng lệch xương, can xương xấu hoặc mất chức năng vận động.
Người có bệnh lý nền về gan, thận, người đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch hoặc các loại thuốc điều trị nha chu chuyên biệt cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng chế phẩm chứa cốt toái bổ.
Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú không nên tự ý dùng các bài thuốc từ cốt toái bổ hay cốt cắn, bởi dữ liệu an toàn trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này hiện vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ.
Gợi ý áp dụng thực tế và phân biệt
Để khai thác giá trị của cốt toái bổ mà không bị nhầm lẫn với cốt cắn, người tiêu dùng nên tuân thủ một số nguyên tắc nhận diện:
Về hình thái tự nhiên, cốt toái bổ chuẩn (Drynaria fortunei) là loài sống phụ sinh, thường bám chắc trên các hốc đá ẩm hoặc thân cây gỗ lớn ở vùng có nhiệt độ tối ưu khoảng 32 độ C, độ ẩm không khí quanh mức 40% và có bóng râm thích hợp [8]. Thân rễ của chúng dẹt mọng nước và phủ lớp vảy lông dày. Cốt cắn mọc đất thường có thân rễ đứng hoặc bò ngắn, rễ mang các củ hình cầu nhỏ trữ nước.
Khi chọn mua dược liệu khô, hãy tìm đến các cơ sở đông dược có chứng chỉ, kiểm định nguồn gốc rõ ràng, đã qua sàng lọc để tránh nhầm tạp chất hoặc loài giả mạo [1, 8].
Nếu sử dụng cốt toái bổ trong các bài thuốc bổ can thận hoặc chăm sóc răng lợi, chỉ dùng lượng vừa phải theo đúng đơn kê của bác sĩ y học cổ truyền. Tuyệt đối không thay thế thuốc nẹp xương hay thuốc kháng sinh bằng các loại lá, rễ dương xỉ đắp trực tiếp lên vết thương hở để tránh nhiễm trùng.
Cốt cắn và cốt toái bổ là hai loài cây khác nhau từ hình dáng đến giá trị y học. Người bệnh cần tỉnh táo phân biệt, không đánh đồng tên gọi dân gian để đảm bảo an toàn tối đa cho sức khỏe. Khi gặp các chấn thương xương khớp hoặc bệnh răng miệng, thăm khám y tế hiện đại vẫn luôn là bước ưu tiên hàng đầu.

