Nhiều gia đình chăm sóc người thân mắc bệnh Alzheimer thường có tâm lý tìm kiếm thêm các loại thảo dược bổ não để tăng hiệu quả điều trị. Trong số đó, thạch tùng răng cưa (tên khoa học là Huperzia serrata) được quảng bá rộng rãi nhờ hoạt chất tự nhiên giúp cải thiện trí nhớ [6, 7]. Tuy nhiên, việc tự ý bổ sung dược liệu này khi đang dùng thuốc kê đơn điều trị sa sút trí tuệ tiềm ẩn nhiều rủi ro khôn lường.

Câu trả lời dứt khoát từ góc độ dược lý học là: Người đang sử dụng thuốc điều trị Alzheimer theo đơn như donepezil hoặc rivastigmine không được tự ý uống thêm thạch tùng răng cưa hoặc thực phẩm chức năng chứa Huperzine A. Việc kết hợp này có thể dẫn đến nguy cơ quá liều cholinergic nghiêm trọng do hiện tượng cộng gộp tác dụng ức chế enzym acetylcholinesterase [2, 6].

Thạch tùng răng cưa và thuốc Alzheimer hoạt động như thế nào?

Để hiểu vì sao sự kết hợp này gây nguy hiểm, cần xem xét cơ chế hoạt động của thuốc và hoạt chất trong thảo dược đối với não bộ. Ở bệnh nhân sa sút trí tuệ Alzheimer, hệ thống dẫn truyền thần kinh cholinergic bị suy giảm, đặc biệt là nồng độ acetylcholine - chất hóa học đóng vai trò then chốt trong học tập và ghi nhớ [4, 6].

Trong cơ thể, enzym acetylcholinesterase (AChE) có nhiệm vụ phân hủy acetylcholine để chấm dứt tín hiệu dẫn truyền. Các loại thuốc điều trị Alzheimer phổ biến hiện nay như donepezil hay rivastigmine hoạt động bằng cách ức chế enzym AChE, ngăn chặn sự phân hủy này nhằm duy trì nồng độ acetylcholine cần thiết tại các khe tiếp hợp thần kinh [2, 6].

Đáng chú ý, hoạt chất chính chiết xuất từ thạch tùng răng cưa là Huperzine A cũng là một chất ức chế AChE rất mạnh, có tính chọn lọc cao và tác dụng hồi phục [6, 7]. Nghiên cứu cho thấy Huperzine A tự nhiên có khả năng gắn kết mạnh mẽ với enzym đích và ức chế quá trình thủy phân acetylcholine [6, 7]. Khi một người đang dùng donepezil hoặc rivastigmine lại uống thêm thảo dược chứa Huperzine A, cơ thể sẽ cùng lúc tiếp nhận hai hoạt chất có cơ chế tương đồng, tạo ra sự hiệp đồng quá mức làm gia tăng acetylcholine đột ngột.

Bằng chứng khoa học về hiệu lực của Huperzine A so với thuốc điều trị

Nhiều người lầm tưởng thảo dược tự nhiên thì tác dụng luôn êm dịu và yếu hơn thuốc tổng hợp. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh điều ngược lại đối với hoạt chất Huperzine A từ thạch tùng răng cưa [2, 6].

Nghiên cứu công bố năm 2006 thực hiện trên chuột tự do vận động sử dụng kỹ thuật vi thẩm tách não và sắc ký lỏng hiệu năng cao đã so sánh trực tiếp tác động của Huperzine A, donepezil và rivastigmine [1]. Kết quả cho thấy Huperzine A dùng qua đường uống ở các liều 0,25; 0,5 và 0,75 micromol/kg làm tăng nồng độ acetylcholine ngoại bào ở vỏ não trước trán trong và vùng hải mã theo mức độ phụ thuộc liều [1]. Thuốc donepezil ở liều 5,4 micromol/kg và rivastigmine ở liều 1 micromol/kg qua đường uống cũng làm tăng đáng kể nồng độ chất dẫn truyền thần kinh này [1]. Đáng chú ý, xét về mặt mol, Huperzine A có hiệu lực làm tăng acetylcholine và dopamine tương đương với donepezil ở liều cao gấp 11 lần và rivastigmine ở liều cao gấp 2 lần [1]. Tác dụng làm tăng acetylcholine của Huperzine A kéo dài hơn sau khi uống và vẫn duy trì ổn định sau 30 ngày dùng liên tục mỗi ngày một lần với liều 0,5 micromol/kg [1].

Một nghiên cứu tổng quan năm 2011 cũng chỉ ra rằng Huperzine A có sinh khả dụng đường uống cao hơn so với donepezil và tacrine, đồng thời có lực ức chế AChE mạnh hơn cả rivastigmine và galantamine [2]. Thử nghiệm đo lường hoạt tính sinh học công bố năm 2022 xác nhận thêm Huperzine A ức chế AChE với giá trị IC50 đạt mức 0,82 nM [3]. Các số liệu này cho thấy hoạt lực sinh học của hoạt chất trong thạch tùng răng cưa rất mạnh, hoàn toàn không phải là chất bổ trợ nhẹ nhàng [2, 7].

Một nghiên cứu khác vào năm 2012 theo dõi trên chuột cho thấy donepezil liều 1,66 mg/kg, rivastigmine 0,4 mg/kg và Huperzine A liều từ 0,6 đến 3 mg/kg đều làm tăng nồng độ acetylcholine ngoại bào ở vùng hải mã [4]. Cả ba hoạt chất đều tạo đỉnh tăng acetylcholine tối đa trong vòng 3 giờ, chủ yếu tập trung vào khoảng 30 đến 60 phút sau khi đưa vào cơ thể [4]. Điều này có nghĩa nếu uống thảo dược gần thời điểm uống thuốc, hai chất sẽ cùng đạt đỉnh tác dụng, đẩy nồng độ acetylcholine lên ngưỡng nguy cơ quá liều [4].

Tương tác dược động học và phản ứng trên hệ tuần hoàn

Không chỉ tương đồng về mặt ức chế enzym tại não, các nghiên cứu còn ghi nhận tương tác của các hoạt chất này tại mạch máu và protein huyết thanh [1, 3].

Nghiên cứu công bố năm 2008 về cơ chế gắn kết của 4 chất ức chế AChE với albumin huyết thanh người (HSA) chỉ ra rằng cả donepezil và Huperzine đều gắn kết với albumin, nhưng với bản chất nhiệt động học khác nhau [5]. Donepezil gắn kết chủ yếu thông qua tương tác van der Waals và liên kết hydro, trong khi Huperzine gắn vào albumin chủ yếu qua tương tác sơ tán nước [5]. Sự gắn kết của các phân tử này với protein huyết thanh thay đổi theo pH, chứng minh khả năng tồn tại đồng thời và cạnh tranh tiềm tàng trong tuần hoàn [5].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2020 trên động mạch nền phân lập của lợn chỉ ra rằng cả Huperzine A và donepezil đều tác động lên thụ thể nicotinic acetylcholine [6]. Cả hai chất đều ức chế phản ứng giãn mạch qua trung gian nitric oxide do nicotine gây ra theo mức độ phụ thuộc nồng độ, trong đó donepezil có lực ức chế mạnh gấp 30 lần so với Huperzine A [6]. Cả hai chất cũng làm giảm yếu và tương đương nhau đối với phản ứng giãn mạch thần kinh do kích thích dây thần kinh xuyên thành ở tần số 8 Hz [6]. Dù Huperzine A được nhận định có thể ít gây bất lợi hơn donepezil đối với tuần hoàn thân não, việc đưa cả hai chất ức chế vào cơ thể cùng lúc vẫn là can thiệp dược lý phức tạp chưa được kiểm chứng về độ an toàn lâm sàng [6].

Dữ liệu trên người khỏe mạnh và giới hạn của bằng chứng

Nghiên cứu năm 2015 đã tiến hành thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trên người trưởng thành khỏe mạnh (gồm 12 đối tượng cho mỗi phân nhóm thuốc/liều) để đánh giá tác dụng ức chế cholinesterase của liều đơn Huperzine A (100 hoặc 200 microgram), donepezil (2,5 hoặc 5 mg) hoặc giả dược [7]. Kết quả cho thấy cả Huperzine A và donepezil đều ức chế AChE tuần hoàn trong hồng cầu so với nhóm giả dược [7]. Nghiên cứu nhận định rằng trong điều kiện giảm hoạt tính cholinergic như ở người bệnh Alzheimer, việc ức chế AChE có thể giúp nâng đỡ chức năng thần kinh, nhưng thử nghiệm này chỉ đánh giá từng chất đơn lẻ trên người khỏe mạnh chứ không phối hợp các chất với nhau [7].

Cho đến nay, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên thế giới chứng minh sự an toàn hoặc hiệu quả vượt trội khi kết hợp thạch tùng răng cưa với donepezil hoặc rivastigmine trên bệnh nhân Alzheimer. Các thử nghiệm phối hợp chất ức chế AChE hiện có chỉ mới dừng lại ở động vật trong các mô hình nhiễm độc đặc thù, chẳng hạn nghiên cứu năm 2023 trên chuột bị ngộ độc soman chỉ ra rằng donepezil hoặc Huperzine A kết hợp với thuốc đối kháng thụ thể NMDA (như memantine) làm giảm độc tính và tăng tỷ lệ sống sót [8]. Tuy nhiên, đó là kết hợp giữa hai nhóm cơ chế khác nhau, hoàn toàn không phải sự kết hợp giữa hai chất cùng cơ chế ức chế AChE trên bệnh nhân Alzheimer [8].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược trị sa sút trí tuệ

Rất nhiều người bệnh và gia đình vẫn mang định kiến "thuốc tây trị bệnh, thảo dược bồi bổ, kết hợp hai bên càng nhanh hồi phục". Đây là suy nghĩ sai lầm và nguy hiểm. Thạch tùng răng cưa không phải là vị thuốc bổ dưỡng thông thường mà là một nguồn chứa dược chất có hoạt tính sinh học rất cao [6, 7].

Hoạt chất tự nhiên Huperzine A được xếp cùng nhóm dược lý với các thuốc điều trị đặc hiệu [2]. Khi phối hợp hai chất cùng có tác dụng ức chế enzym AChE, nồng độ acetylcholine dư thừa tại khớp thần kinh sẽ gây ra cơn bão cholinergic. Người bệnh có thể gặp các triệu chứng ngộ độc cấp tính như co thắt phế quản, nhịp tim chậm nguy hiểm, tụt huyết áp, nôn mửa, tiêu chảy dữ dội, tăng tiết dịch, co giật cơ và lú lẫn nghiêm trọng hơn. Đối với người cao tuổi mắc Alzheimer vốn có thể trạng suy yếu và nhiều bệnh nền tim mạch, hội chứng cholinergic có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng.

Một hiểu lầm khác là cho rằng các chế phẩm thạch tùng răng cưa tổng hợp nhân tạo có tác dụng giống hệt dược liệu tự nhiên. Các tài liệu khoa học ghi nhận hỗn hợp racemic tổng hợp của Huperzine A có hoạt tính ức chế AChE thấp hơn so với dạng đồng phân tự nhiên chiết xuất từ cây Huperzia serrata [2]. Tuy nhiên, dù là dạng tự nhiên hay tổng hợp, đặc tính ức chế men vẫn hiện diện và nguy cơ tương tác cộng dồn với thuốc điều trị vẫn giữ nguyên [6, 7].

Nhóm đối tượng cần tuyệt đối thận trọng

Những người đang dùng donepezil, rivastigmine hoặc galantamine để điều trị sa sút trí tuệ, suy giảm nhận thức nhẹ hoặc bệnh Alzheimer cần tránh hoàn toàn việc sử dụng thạch tùng răng cưa dưới mọi hình thức (thuốc sắc, cao chiết, thực phẩm chức năng bổ não chứa Huperzine A) [2, 6].

Bên cạnh đó, dữ liệu nghiên cứu năm 2015 chỉ được thực hiện trên người trưởng thành khỏe mạnh, còn các nghiên cứu sâu về nồng độ dẫn truyền thần kinh năm 2006 và 2012 đều thực hiện trên chuột [2, 4, 8]. Do đó, chưa có dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em. Những nhóm đối tượng này tuyệt đối không được tự ý sử dụng thảo dược thạch tùng răng cưa hay các sản phẩm chiết xuất tương tự khi chưa có chỉ định y khoa.

Người cao tuổi có bệnh lý rối loạn nhịp tim chậm, tiền sử hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hoặc viêm loét dạ dày tá tràng cũng cần đặc biệt thận trọng với các chất làm tăng cholinergic như Huperzine A, vì sự kích thích thần kinh phó giao cảm có thể làm bùng phát các đợt cấp nguy hiểm.

Lời khuyên thực tế cho người bệnh và gia đình

Để đảm bảo an toàn tối đa cho quá trình điều trị sa sút trí tuệ, gia đình người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Kiểm tra kỹ thành phần: Trước khi mua bất kỳ loại thực phẩm bổ não, trà thảo mộc hay viên uống tăng cường trí nhớ, cần đọc nhãn để kiểm tra xem có chứa thạch tùng răng cưa, cây thông đất, cây câu lạc bộ (club moss) hay hoạt chất Huperzine A, Huperzine B hay không [3].
  • Thông báo cho bác sĩ điều trị: Hãy mang tất cả các thực phẩm bổ sung, thuốc thảo dược mà bệnh nhân đang có ý định sử dụng đến gặp bác sĩ chuyên khoa thần kinh hoặc bác sĩ lão khoa để được tư vấn chính xác.
  • Tuân thủ liều lượng đơn thuốc: Không tự ý tăng liều thuốc Alzheimer đã kê với mong muốn bệnh tiến triển nhanh hơn, vì thuốc đã được chuẩn hóa để duy trì sự cân bằng thần kinh tối ưu [2, 8].
  • Theo dõi dấu hiệu bất thường: Nếu người bệnh vô tình sử dụng đồng thời thảo dược này với thuốc điều trị và xuất hiện triệu chứng nôn mửa, vã mồ hôi, tiêu chảy, thở rít, co giật cơ hoặc mạch đập quá chậm, cần ngừng ngay sản phẩm thảo dược và đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để xử trí.

Điều trị sa sút trí tuệ là một quá trình dài lâu đòi hỏi sự kiên nhẫn và tuân thủ chặt chẽ phác đồ khoa học. Việc kết hợp thuốc điều trị với thảo dược tự nhiên cần dựa trên bằng chứng an toàn rõ ràng chứ không thể dựa vào cảm tính, nhằm bảo vệ sức khỏe và tính mạng cho người bệnh.