Nhầm lẫn thường gặp giữa dâu da đất và dâu tằm

Mùa hè đến mang theo sự xuất hiện của nhiều loại quả dân dã trên các sạp chợ truyền thống. Trong số đó, dâu da đất (giâu gia) và quả dâu tằm là hai cái tên thường xuyên gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng do sự tương đồng trong cách gọi tên dân gian.

Nhiều người thắc mắc liệu hai loại quả này có giá trị dinh dưỡng tương đương nhau hay không, đặc biệt là hàm lượng chất xơ, đường khử và các sắc tố chống oxy hóa tự nhiên. Thực tế, dâu da đất và dâu tằm là hai loài thực vật hoàn toàn khác biệt cả về cấu trúc sinh học lẫn giá trị sinh hóa thực tế.

Để hiểu rõ sự khác biệt này, cần nhìn nhận dưới góc độ các phân tích hóa học thực vật đã được công bố. Dữ liệu khoa học cho thấy chúng sở hữu những nhóm hợp chất chức năng riêng biệt, không thể đánh đồng thành phần dinh dưỡng của loại này cho loại kia.

Bản chất thực vật học: Hai loài riêng biệt

Dâu tằm trắng, có danh pháp khoa học là Morus alba L., thuộc họ Dâu tằm (Moraceae) [1]. Cây dâu tằm được trồng rộng rãi ở nhiều quốc gia nhờ giá trị dinh dưỡng, kinh tế và dược liệu phong phú từ lá, quả đến vỏ rễ [1], [2]. Quả dâu tằm là dạng quả phức, dài khoảng 2 đến 3 cm, hình thành từ nhiều quả nhỏ xếp dọc quanh trục trung tâm tương tự quả mâm xôi [2].

Trong khi đó, cây dâu da đất hay còn gọi là giâu gia có danh pháp khoa học là Baccaurea ramiflora (Lour.), thuộc họ Phyllanthaceae [3]. Loài cây này thường mọc ở các vùng nhiệt đới châu Á, mang các đặc điểm sinh học và hình thái quả hoàn toàn khác biệt với cấu trúc quả mọng có vỏ dày, hạt bọc trong lớp áo hạt mọng nước [3].

Các nghiên cứu giải phẫu và hình thái học cho thấy các đặc điểm như cấu trúc lông che chở, chỉ số khí khổng và mật độ mô giậu là tiêu chuẩn chẩn đoán quan trọng phân biệt các loài dâu tằm [1]. Việc nhầm lẫn giữa dâu da đất và dâu tằm chỉ xuất phát từ thói quen ngôn ngữ bản địa, hoàn toàn không phản ánh tính họ hàng thực vật học.

Sắc tố anthocyanin và hợp chất chống oxy hóa

Một trong những tiêu chí so sánh được quan tâm hàng đầu giữa các loại quả mọng là sắc tố anthocyanin – nhóm chất tạo nên màu đỏ tím và có hoạt tính sinh học cao. Đối với loài dâu tằm trắng (Morus alba), các nghiên cứu chỉ ra rằng hàm lượng flavonoid và anthocyanin ở mức thấp so với các loài dâu tằm khác như dâu tằm đen (Morus nigra) hay mâm xôi [4], [5].

Khi đi sâu vào phân tích quả của các giống Morus alba, các nhà khoa học xác định hai dạng anthocyanin chính hiện diện là cyanidin-3-O-glucoside và cyanidin-3-O-rutinoside [4]. Một nghiên cứu năm 2023 trên 13 giống Morus alba trồng tại Ý khẳng định cyanidin 3-O-glucoside có mối tương quan chặt chẽ với hoạt tính sinh học và khả năng ức chế men alpha-glucosidase [6].

Ngược lại, các công bố khoa học hiện tại về phần thịt quả của dâu da đất (Baccaurea ramiflora) chưa cung cấp số liệu định lượng cụ thể về anthocyanin để so sánh trực tiếp với Morus alba. Do đó, việc khẳng định dâu da đất hay dâu tằm trắng giàu sắc tố anthocyanin hơn là chưa có căn cứ khoa học đầy đủ.

Khác biệt về chất xơ và đường khử: Bằng chứng tới đâu?

Nhiều người tiêu dùng kỳ vọng tìm kiếm thông tin về hàm lượng chất xơ tiêu hóa và lượng đường khử giữa dâu da đất và dâu tằm để đưa vào thực đơn ăn kiêng. Tuy nhiên, các tài liệu nghiên cứu hiện có chưa đưa ra phép so sánh đối đầu trực tiếp về hai chỉ số này giữa Baccaurea ramiflora và Morus alba.

Ở dâu tằm trắng, độ pH của dịch quả đo được ở mức khoảng 5,6, cao hơn đáng kể so với dâu tằm đỏ (pH 4,04) và dâu tằm đen (pH 3,52) [2]. Nước chiếm trên 70% khối lượng quả dâu tằm, đồng thời độ ngọt và các chất rắn hòa tan phụ thuộc nhiều vào từng giống cây trồng cụ thể [2], [6].

Đối với dâu da đất, các thử nghiệm tập trung chủ yếu vào hoạt tính sinh học của dịch chiết methanol từ thịt quả và hạt [3]. Chưa có báo cáo đối chứng nào chỉ rõ tỷ lệ chất xơ thô hay phần trăm đường khử giữa hai loại quả này trên cùng một quy trình phân tích tiêu chuẩn. Người tiêu dùng cần thận trọng trước các tuyên bố dinh dưỡng chi tiết chưa được kiểm chứng khoa học.

Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm trên từng loài

Để hiểu rõ tiềm năng của hai loại quả, cần xem xét các kết quả nghiên cứu độc lập trên từng đối tượng thực vật:

Năm 2018, một nghiên cứu sàng lọc hoạt tính sinh học của dịch chiết methanol từ thịt quả và hạt dâu da đất (Baccaurea ramiflora) được tiến hành trên mô hình chuột thí nghiệm [3]. Phương pháp thử nghiệm bao gồm đánh giá độc tính tế bào trên ấu trùng tôm tôm biển (brine shrimp), đo khả năng giảm đau bằng nghiệm pháp quặn mình do acid acetic và liếm chân do formalin, cùng thử nghiệm giảm viêm phù chân chuột bằng carrageenan [3]. Kết quả cho thấy liều chiết 200 mg/kg ức chế cơn đau do acid acetic lần lượt là 67,51% (thịt quả) và 66,08% (hạt), có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) và tương đương thuốc đối chứng ibuprofen (72%) [3]. Độ phù nề bàn chân chuột cũng giảm 42% khi dùng dịch chiết thịt quả [3]. Tuy nhiên, nghiên cứu này mới dừng lại ở động vật, chưa được chứng minh lâm sàng trên người.

Năm 2015, nghiên cứu tại vùng Tân Cương (Trung Quốc) đã so sánh đặc tính hóa học giữa dâu tằm trắng (Morus alba), dâu tằm Nga (M. alba var. tatarica) và dâu tằm đen (Morus nigra) [5]. Phương pháp chuẩn độ và đo quang phổ được áp dụng để xác định acid ascorbic, flavonoid và anthocyanin đơn phân [5]. Kết quả cho thấy dâu tằm trắng có tỷ lệ acid amin thiết yếu trên tổng acid amin đạt 42%, nhưng hàm lượng flavonoid và anthocyanin thấp hơn hẳn loài dâu tằm đen [5].

Năm 2023, nghiên cứu tại Ý khảo sát 13 giống Morus alba bằng phương pháp sắc ký lỏng siêu cao áp ghép khối phổ (UHPLC-HRMS) [6]. Kết quả phát hiện lượng dẫn xuất caffeoylquinic acid và quercetin giảm dần trong quá trình quả chín, đồng thời hàm lượng hoạt chất chống oxy hóa biến thiên đáng kể giữa các giống trồng khác nhau [6].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học

Các dữ liệu dinh dưỡng và dược lý hiện có về dâu da đất (Baccaurea ramiflora) và dâu tằm trắng (Morus alba) mang nhiều giới hạn quan trọng. Phần lớn nghiên cứu về dâu da đất mới chỉ thực hiện trên mô hình động vật gặm nhấm hoặc thử nghiệm độc tính sinh học quy mô phòng thí nghiệm [3].

Các tác dụng giảm đau, kháng viêm hay ức chế tiêu chảy của thịt quả dâu da đất trên chuột không thể tự động suy diễn thành tác dụng điều trị trên cơ thể người [3]. Người tiêu dùng không thể sử dụng quả tươi như một biện pháp thay thế thuốc giảm đau hay kháng viêm thông thường.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu trên dâu tằm trắng cho thấy thành phần hóa thực vật thay đổi rất lớn tùy thuộc vào điều kiện thổ nhưỡng, độ chín của quả và giống cây trồng cụ thể [4], [6]. Do đó, việc định lượng dinh dưỡng chung chung không phản ánh chính xác từng mẻ quả mua ngoài thị trường.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Dù là loại trái cây ăn vặt phổ biến, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý khi tiêu thụ dâu da đất và dâu tằm. Những người có cơ địa dị ứng với các loại quả mọng hoặc thực vật họ Dâu tằm cần thận trọng khi thử các sản phẩm chế biến từ Morus alba.

Quả dâu tằm trắng chứa các hoạt chất có khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase tham gia chuyển hóa đường [6]. Do đó, người đang sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường nên theo dõi đường huyết cẩn thận nếu tiêu thụ lượng lớn chế phẩm dâu tằm để tránh nguy cơ tụt đường huyết quá mức.

Dịch chiết dâu da đất thể hiện hoạt tính ức chế nhu động ruột và giảm số lần đi tiêu trên mô hình động vật gây tiêu chảy bằng dầu thầu dầu [3]. Những người đang gặp tình trạng táo bón mạn tính hoặc tiêu hóa kém nên ăn ở mức độ vừa phải, tránh ăn quá nhiều cùng một lúc.

Gợi ý sử dụng thực phẩm trong đời sống

Quả dâu da đất và dâu tằm trắng đều có thể sử dụng trực tiếp dưới dạng trái cây tươi trong khẩu phần ăn hàng ngày. Do chưa có khuyến cáo cụ thể về liều lượng chuẩn xác từ các thử nghiệm lâm sàng, người dùng chỉ nên ăn với lượng vừa phải như một phần của chế độ ăn cân bằng.

Khi ăn dâu tằm trắng hoặc dâu da đất, nên chọn quả tươi, chín tự nhiên, không bị dập nát hay nhiễm nấm mốc để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Với dâu da đất, nên bóc bỏ phần vỏ ngoài, chỉ sử dụng phần thịt quả mọng bên trong.

Đối với những người có bệnh nền chuyển hóa hoặc các vấn đề tiêu hóa mạn tính, việc tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng là cần thiết trước khi sử dụng các sản phẩm cô đặc hay chiết xuất liều cao từ hai loại cây này.

Dâu da đất và dâu tằm trắng là hai loại quả riêng biệt mang các giá trị thực vật học và tiềm năng sinh hóa khác nhau. Thay vì kỳ vọng vào tác dụng chữa bệnh hay so sánh hơn kém khi chưa đủ số liệu, việc thưởng thức đa dạng các loại quả tươi theo mùa là giải pháp lành mạnh và an toàn cho sức khỏe.