Nhầm lẫn thường gặp giữa các loài cây họ Thầu dầu

Nhiều người dân thường trồng các loài cây thuộc chi Dầu mè (Jatropha) trong vườn nhà để làm cảnh hoặc sử dụng theo các bài thuốc dân gian truyền miệng. Trong đó, dầu lai có củ và dầu mè đỏ là hai cái tên khá quen thuộc nhưng rất dễ bị đánh đồng do cùng họ thực vật. Không ít người cho rằng cây cùng chi thì công dụng trị bệnh và tính an toàn sẽ tương tự nhau.

Thực tế, dầu lai có củ (tên khoa học là Jatropha podagrica) và dầu mè đỏ (tên khoa học là Jatropha gossypiifolia) là hai loài hoàn toàn riêng biệt. Cả hai đều thuộc chi Jatropha, họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) [1], [2]. Chi thực vật này bao gồm nhiều loài có giá trị kinh tế, sản xuất xà phòng, dược phẩm và nguyên liệu năng lượng sinh học [1], [2]. Tuy nhiên, các phân tích khoa học cho thấy chúng có sự khác biệt rõ rệt về mặt di truyền, hoạt chất sinh học cũng như mức độ tác động độc tính sinh học đối với sinh vật.

Khác biệt từ góc độ di truyền học

Nhiều người thắc mắc vì sao cùng là cây chi Dầu mè nhưng hình dáng và tính chất của chúng lại khác nhau. Câu trả lời nằm ở bản đồ gen và cấu trúc nhiễm sắc thể của từng loài đã được các nhà khoa học làm sáng tỏ.

Nghiên cứu tế bào học và kích thước bộ gen công bố năm 2018 đã phân tích 6 loài trong chi Jatropha, trong đó có cả J. podagrica và J. gossypiifolia [1]. Kết quả nhuộm huỳnh quang và lai huỳnh quang tại chỗ (FISH) cho thấy năm loài (J. curcas, J. gossypiifolia, J. integerrima, J. multifida, J. podagrica) đều mang 4 dải tín hiệu dương tính CMA+ liên kết với các vị trí 5S và 45S rDNA [1]. Kích thước hệ gen của các loài dao động từ 2C = 0,64 đến 0,86 pg [1]. Điểm dị biệt là dị nhiễm sắc chất quanh tâm động được quan sát thấy ở J. curcas và J. podagrica, trong khi cấu trúc này lại biểu hiện khác ở các loài còn lại [1].

Bên cạnh đó, một nghiên cứu phát sinh loài năm 2009 dựa trên trình tự vùng nrDNA ITS ở 7 loài Jatropha tại Ấn Độ ghi nhận khoảng cách di truyền nội loài cao nhất thuộc về J. podagrica (0,011) và thấp nhất ở J. gossypiifolia (0,002) [2]. Khoảng cách di truyền trung bình của toàn chi là 0,385 [2]. Cây phát sinh loài cho thấy J. gossypiifolia có quan hệ họ hàng rất gần với J. tanjorensis (khoảng cách chỉ 0,085), trong khi J. podagrica lại tạo cụm liên kết gần với J. curcas [2].

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật chỉ thị phân tử RAPD và AFLP năm 2009 cũng xác nhận mức độ đa hình di truyền giữa các loài rất cao, với tỷ lệ locus đa hình đạt 97,74% (theo RAPD) và 97,25% (theo AFLP) [3]. Những bằng chứng này khẳng định dầu lai có củ và dầu mè đỏ là hai thực thể sinh học riêng rẽ, không thể dùng thay thế cho nhau.

Thành phần hóa thực vật của dầu lai có củ

Dầu lai có củ (Jatropha podagrica) thường được nhận biết với phần gốc phình to thành củ đặc trưng và chùm hoa đỏ như san hô. Loài cây này từ lâu đã được quan tâm nghiên cứu về mặt hóa học nhằm tìm kiếm các hoạt chất có tiềm năng y học [4].

Nghiên cứu công bố năm 2025 sử dụng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ phân giải cao (LC-MS) lần đầu tiên đã phân tích toàn diện quả tươi của J. podagrica [5]. Nhóm nghiên cứu đã định danh sơ bộ 46 hợp chất hóa học, đồng thời phân tách triệt để 10 cặp đồng phân đối quang như vitexin và isovitexin [5]. Tất cả 46 hợp chất này sau đó được định lượng đồng thời bằng phương pháp đối chiếu chất chuẩn [5].

Khi thử nghiệm khả năng dọn gốc tự do thông qua xét nghiệm ABTS, các nhà nghiên cứu đã xác định được 4 hợp chất đóng góp khả năng chống oxy hóa cao nhất trong quả dầu lai có củ gồm: corilagin, axit gallic, axit ellagic và phillygenin [5]. Bốn chất này được đề xuất làm hệ thống dấu ấn chất lượng (Q-markers) phục vụ việc định chuẩn nguồn dược liệu tiềm năng này [5].

Hoạt tính sinh học của cây dầu mè đỏ

Khác với dầu lai có củ, cây dầu mè đỏ (Jatropha gossypiifolia) thường có lá xẻ thùy mang sắc tím đỏ hoặc xanh ánh đồng thau, nhiều lông tuyến bao quanh cuống lá. Trong y học dân gian ở châu Phi, châu Á và châu Mỹ Latinh, loài cây này từng được dùng để xử lý vết cắn do rắn độc [6].

Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2018 tại Brazil đã so sánh cao chiết nước từ lá J. gossypiifolia và J. mollissima trong điều kiện phòng thí nghiệm và trên động vật [6]. Phân tích HPLC-DAD cho thấy hợp chất chính trong dịch chiết lá dầu mè đỏ là flavonoid với nồng độ đỉnh rất cao [6]. Trên mô hình chuột bị gây phù chân bằng nọc rắn Bothrops erythromelas, khi dùng theo đường tiêm màng bụng, dịch chiết lá dầu mè đỏ thể hiện hoạt tính kháng phù nề vượt trội so với dịch chiết của J. mollissima (p < 0.001) [6]. Tuy nhiên, nếu cho chuột uống qua đường tiêu hóa thông thường, tác dụng ức chế phù nề hoàn toàn không có sự khác biệt (p > 0.05) [6]. Dịch chiết lá dầu mè đỏ cũng thể hiện hoạt tính kháng khuẩn in vitro trên các chủng Staphylococcus epidermidis, Staphylococcus aureus và Bacillus cereus [6].

Nghiên cứu khác năm 2021 phân tích chiết xuất lá và vỏ thân của J. gossypiifolia cho thấy hàm lượng polyphenol tổng số đạt từ 42,62 đến 62,83 mg GAE/g và flavonoid tổng số đạt từ 6,97 đến 17,63 mg RE/g [7]. Dịch chiết của loài này ghi nhận khả năng chống oxy hóa mạnh trên nhiều phép đo như DPPH (6,89-193,93 mg TE/g), ABTS (20,20-255,39 mg TE/g), CUPRAC (21,07-333,30 mg TE/g), FRAP (14,02-168,93 mg TE/g) và ức chế enzym acetylcholinesterase trong thử nghiệm chống thoái hóa thần kinh [7].

Mức độ an toàn và độc tính tiềm ẩn

Mặc dù chứa nhiều nhóm chất chống oxy hóa tự nhiên, các loài thuộc chi Jatropha nói chung đều mang độc tính sinh học cao nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc trực tiếp mà không có kiểm soát khoa học.

Khả năng gây độc cực mạnh của cây dầu mè đỏ được chứng minh rõ rệt qua một nghiên cứu năm 2014 đánh giá độc tính diệt ốc sên truyền bệnh Biomphalaria glabrata [8]. Thử nghiệm dùng dịch chiết cồn từ các bộ phận của J. gossypiifolia cho thấy: chiết xuất từ lá dầu mè đỏ gây tử vong 100% cho ốc sên thử nghiệm ngay ở nồng độ cực thấp là 25 ppm [8]. Chiết xuất từ quả cũng làm giảm đáng kể khả năng ăn và khả năng sinh sản của ốc sên ở các nồng độ từ 25 đến 100 ppm, trong khi chiết xuất từ vỏ thân không gây tác dụng này [8].

Các tài liệu tổng quan ghi nhận dù chi Jatropha được phân bố rộng rãi và sử dụng nhiều trong kinh nghiệm dân gian, các dữ liệu khoa học kiểm chứng đầy đủ về lợi ích và độ an toàn của chúng vẫn còn hạn chế [4]. Hạt và nhựa của cả cây dầu lai có củ lẫn dầu mè đỏ chứa các protein độc (như curcin) và ester diterpen gây viêm loét niêm mạc, kích ứng dạ dày dữ dội, nôn mửa, tiêu chảy ra máu và suy tim nếu hấp thu vào cơ thể.

Ai cần thận trọng tuyệt đối?

Do độc tính tự nhiên của họ thực vật này, việc sử dụng bừa bãi có thể dẫn đến nguy hiểm tính mạng. Nhóm đối tượng sau đây cần tránh xa hoặc thận trọng tuyệt đối:

  • Trẻ nhỏ và thú cưng: Trẻ em rất dễ bị thu hút bởi quả của cây dầu lai có củ hoặc hoa lá bắt mắt của cây dầu mè đỏ. Việc vô tình ăn phải hạt có thể dẫn đến ngộ độc cấp tính, bỏng rát đường tiêu hóa.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh tính an toàn của các loài cây này trên thai phụ hay người đang nuôi con nhỏ. Độc chất trong cây có thể gây co bóp tử cung dẫn đến sảy thai.
  • Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đường tiêu hóa: Độc tính tế bào của dịch chiết có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy gan hoặc suy giảm chức năng thận.
  • Người tự ý dùng cây đắp lên vết thương hở hoặc vết rắn cắn: Việc bôi đắp mủ cây trực tiếp có thể gây hoại tử mô tế bào và nhiễm trùng thứ phát.

Lời khuyên thực tế

Hiện nay, các nghiên cứu công bố về dầu lai có củ (Jatropha podagrica) và dầu mè đỏ (Jatropha gossypiifolia) chủ yếu dừng lại ở mức độ phân tích thành phần hóa học trong phòng thí nghiệm, thử nghiệm ống nghiệm (in vitro) hoặc trên động vật thực nghiệm (chuột, ốc sên) [5], [6], [7], [8]. Hoàn toàn chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng trên người để chuẩn hóa liều dùng trị bệnh an toàn.

Do đó, người dân chỉ nên trồng dầu lai có củ và dầu mè đỏ với mục đích làm cây cảnh hoặc hàng rào xanh. Tuyệt đối không tự ý ngâm rượu, sắc nước uống, ăn thử quả hoặc chế biến bất kỳ bộ phận nào của cây để làm thuốc trị bệnh hay chữa rắn cắn. Nếu gia đình có trẻ nhỏ, nên đặt chậu cây ngoài tầm với hoặc gắn cảnh báo để phòng ngừa nguy cơ nuốt phải gây ngộ độc đáng tiếc. Khi có vấn đề sức khỏe hoặc bị rắn, côn trùng cắn, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được xử trí khoa học.