Nhiều người mắc bệnh gút hoặc tăng axit uric máu thường tìm kiếm các bài thuốc dân gian với mong muốn kiểm soát bệnh mà không phải phụ thuộc vào thuốc tây y. Trong số các thảo dược quen thuộc, dây gắm và thổ phục linh là hai cái tên thường xuyên được đặt lên bàn cân so sánh.
Hiện tại, chưa có bất kỳ bằng chứng khoa học hay thử nghiệm lâm sàng đối đầu nào để khẳng định dây gắm hay thổ phục linh hạ axit uric tốt hơn ở người. Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm hiện có chỉ ghi nhận cơ chế hạ axit uric của các loài thuộc chi Thổ phục linh (Smilax) trên mô hình động vật và tế bào, trong khi dữ liệu khoa học về dây gắm chưa được cung cấp trong các tài liệu kiểm chứng.
Cơn đau gút và kỳ vọng từ các thảo dược dân gian
Tăng axit uric máu xảy ra khi cơ thể sản xuất quá mức hoặc giảm khả năng bài xuất axit uric qua thận và đường tiêu hóa. Khi nồng độ axit uric vượt ngưỡng bão hòa trong huyết thanh, các tinh thể muối urat lắng đọng tại màng hoạt dịch khớp, bao gân và sụn, kích hoạt các cơn viêm khớp gút cấp tính với cảm giác sưng, nóng, đỏ và đau dữ dội. Ngoài việc gây tổn thương khớp, tình trạng axit uric tăng cao kéo dài còn tạo áp lực nặng nề lên thận, dễ dẫn đến sỏi thận và suy giảm chức năng cầu thận.
Trước nỗi lo ngại về tác dụng phụ khi sử dụng thuốc tân dược kéo dài, người bệnh có xu hướng tìm đến các thảo dược tự nhiên. Dây gắm vốn là cây thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền một số vùng miền, thường được truyền tai về khả năng "tiêu viêm, tiêu trừ axit uric". Thổ phục linh cũng là vị thuốc lâu đời được dùng trong nhiều bài thuốc trị đau nhức xương khớp và các chứng tích trệ. Điều này làm nảy sinh thắc mắc: liệu hai loại cây này tác động theo con đường nào và loại nào mang lại hiệu quả vượt trội hơn?
Chưa có cơ sở khoa học khẳng định loại nào tốt hơn
Để xác định một dược liệu có tác dụng tốt hơn dược liệu khác, giới y khoa bắt buộc phải tiến hành các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) trên người, so sánh trực tiếp hai dược liệu trên cùng một nhóm bệnh nhân, cùng thời gian và tiêu chí đánh giá.
Đối với dây gắm và thổ phục linh, hiện nay hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu so sánh đối đầu nào được thực hiện trên cơ thể người. Đáng chú ý, trong hệ thống dữ liệu nghiên cứu khoa học được cung cấp, hoàn toàn không có báo cáo thực nghiệm hay thử nghiệm lâm sàng nào về dây gắm. Mọi thông tin về hiệu quả của dây gắm chủ yếu dựa trên kinh nghiệm dân gian truyền miệng và chưa được kiểm chứng đầy đủ trong các tài liệu này.
Ngược lại, các nghiên cứu thực nghiệm mới chỉ tập trung làm rõ cơ chế của các loài thực vật thuộc chi Thổ phục linh (Smilax). Các nghiên cứu này chỉ mới dừng lại ở mô hình động vật gặm nhấm (chuột nhắt, chuột cống) và thử nghiệm trong ống nghiệm. Do đó, việc kết luận dây gắm hay thổ phục linh loại nào hạ axit uric tốt hơn là điều chưa có cơ sở khoa học.
Cơ chế hỗ trợ đào thải axit uric qua thận của Thổ phục linh
Thận đảm nhận vai trò đào thải khoảng hai phần ba lượng axit uric ra khỏi cơ thể mỗi ngày. Quá trình này diễn ra phức tạp tại các ống thận thông qua hoạt động của các protein vận chuyển urate chuyên biệt. Khi các chất vận chuyển này bị rối loạn, axit uric bị tái hấp thu quá nhiều vào máu hoặc bị cản trở bài tiết vào nước tiểu.
Các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật đã chỉ ra rằng chi Thổ phục linh tác động tích cực lên các chất vận chuyển này:
Nghiên cứu trên mô hình chuột nhắt tăng axit uric máu cho thấy phân đoạn flavonoid toàn phần chiết xuất từ Thổ phục linh (Smilax glabra) giúp điều hòa tăng biểu hiện của protein vận chuyển anion hữu cơ 1 (OAT1) và protein vận chuyển cation/carnitine hữu cơ 2 (OCTN2) cùng mức mARN tương ứng tại thận [1]. OAT1 là kênh quan trọng đưa axit uric từ máu vào tế bào ống thận để bài xuất ra ngoài.
Một nghiên cứu công bố năm 2025 trên chuột nhắt cũng xác nhận các phân đoạn chiết xuất của Thổ phục linh (Smilax glabra) có khả năng làm tăng biểu hiện của OAT1 và chất vận chuyển ABCG2 tại thận [2]. Đồng thời, chiết xuất này làm giảm biểu hiện của URAT1, một chất vận chuyển chịu trách nhiệm chính trong việc tái hấp thu axit uric từ lòng ống thận trở lại tuần hoàn máu [2]. Việc ức chế URAT1 kết hợp kích hoạt OAT1 và ABCG2 giúp gia tăng lượng axit uric được tống xuất vào nước tiểu.
Cơ chế này cũng được ghi nhận ở loài Thổ phục linh khác là Smilax riparia. Khi phối hợp saponin từ Smilax riparia với thuốc allopurinol trên chuột, sự biểu hiện của mURAT1 và mGLUT9 bị ức chế, trong khi mOAT1 được tăng cường, giúp tăng nồng độ axit uric trong nước tiểu và hạ nồng độ axit uric trong máu rõ rệt [3].
Tác động ức chế tổng hợp axit uric và enzym xanthine oxidase
Bên cạnh việc kích thích đào thải qua thận, một số nghiên cứu ghi nhận các hoạt chất trong Thổ phục linh còn có khả năng can thiệp vào quá trình sản sinh axit uric tại gan. Axit uric là sản phẩm chuyển hóa cuối cùng của các nhân purin, được xúc tác bởi enzym xanthine oxidase (XOD). Ức chế hoạt tính của XOD là cơ chế hoạt động chính của các loại thuốc hạ axit uric kinh điển như allopurinol hay febuxostat.
Trong nghiên cứu năm 2019, phân đoạn flavonoid toàn phần từ Thổ phục linh (Smilax glabra) với liều 125 mg/kg thể trọng đã làm giảm hoạt tính của enzym XOD tại gan chuột bị tăng axit uric máu [1]. Nghiên cứu năm 2025 tiếp tục ghi nhận chiết xuất Thổ phục linh làm giảm mức XOD trong mô hình chuột [2].
Một loài Thổ phục linh khác là Smilax china L. cũng cho kết quả tương tự. Phân đoạn chiết xuất ethyl acetate từ Smilax china L. ở các mức liều 125, 250 và 500 mg/kg đã đảo ngược nồng độ axit uric huyết thanh và tỷ lệ bài tiết urate trên chuột cống [4]. Khi phân lập các hợp chất từ phân đoạn này để thử nghiệm trong ống nghiệm, bốn hợp chất gồm axit caffeic, resveratrol, rutin và oxyresveratrol đã thể hiện hoạt tính ức chế enzym xanthine oxidase với giá trị IC50 lần lượt là 42,60; 37,53; 42,20 và 40,69 µM thông qua cơ chế ức chế cạnh tranh hoặc hỗn hợp [4].
Ngoài ra, saponin chiết xuất từ Smilax riparia cũng được chứng minh có khả năng ức chế hoạt tính của cả enzym XOD trong huyết thanh lẫn XOD tại gan chuột [3].
Bảo vệ cấu trúc thận và điều hòa phản ứng viêm
Tăng axit uric máu không chỉ gây đau khớp mà còn trực tiếp gây tổn thương cấu trúc mô thận. Tinh thể urat lắng đọng tại ống thận kích hoạt quá trình thâm nhiễm tế bào viêm, giãn nở ống thận và xơ hóa mô kẽ thận.
Nghiên cứu trên chuột cống tăng axit uric do tiêu thụ 10% fructose cho thấy phân đoạn chiết xuất từ Smilax china L. giúp bình thường hóa nồng độ nitơ urê máu (BUN) và ngăn ngừa tổn thương thận trước các bệnh lý mô kẽ ống thận [4].
Tương tự, nghiên cứu năm 2025 trên chuột nhắt chỉ ra chiết xuất Thổ phục linh (Smilax glabra) làm giảm nồng độ creatinin huyết thanh, BUN, d-lactate và nồng độ lipopolysaccharide (LPS), đồng thời làm giảm hiện tượng giãn ống thận và giảm thâm nhiễm tế bào viêm kẽ thận [2]. Chiết xuất này còn củng cố hàng rào ruột thông qua tăng biểu hiện protein liên kết chặt, tăng số lượng tế bào hình đài và tái cấu trúc hệ vi sinh vật đường ruột bằng cách tăng lợi khuẩn (Candidatus Saccharimonas, Lachnospiraceae NK4A136_group) và giảm hại khuẩn Helicobacter [2].
Về mặt chống viêm, chiết xuất ethanol của Smilax glabra đã được ghi nhận có tác dụng ổn định màng tế bào, giúp ức chế sự vỡ màng hồng cầu do giảm trương lực tùy thuộc vào nồng độ [5]. Trong rễ của Thổ phục linh, các nhà khoa học đã xác định được hoạt chất flavonoid đặc trưng như astilbin cùng các đồng phân neoastilbin, neoisoastilbin, isoastilbin, bên cạnh các hợp chất khác như taxifolin [1][5][2][6].
Chi tiết các nghiên cứu khoa học trên động vật
Để bạn đọc có cái nhìn khách quan, các kết quả trên đều được rút ra từ các mô hình thí nghiệm cụ thể với những giới hạn nhất định:
Nghiên cứu năm 2019 của nhóm nghiên cứu về bốn đồng phân lập thể của astilbin từ Smilax glabra: Sử dụng mô hình chuột nhắt bị gây tăng axit uric máu bằng potassium oxonate [1]. Các nhà khoa học tinh chế phân đoạn flavonoid chứa 55,6% tổng hàm lượng gồm 4 đồng phân astilbin [1]. Liều dùng 125 mg/kg và 250 mg/kg làm tăng biểu hiện mARN và protein OAT1, OCTN2 tại thận, đồng thời liều 125 mg/kg ức chế XOD gan [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ thực hiện trên động vật ngắn ngày và chưa khảo sát trên người.
Nghiên cứu năm 2011 về Smilax china L.: Đánh giá 5 phân đoạn chiết xuất trên chuột nhắt tăng axit uric do potassium oxonate trong 3 ngày [4]. Phân đoạn ethyl acetate liều 250 mg/kg cho hiệu quả cao nhất [4]. Tiếp đó, thử nghiệm trên chuột cống tăng axit uric do dung dịch fructose 10% ở các liều 125, 250 và 500 mg/kg cho thấy sự phục hồi nồng độ axit uric, BUN và bài tiết urate [4]. Thử nghiệm ức chế XOD được thực hiện trên enzym cô lập trong ống nghiệm [4].
Nghiên cứu năm 2015 về Smilax riparia phối hợp Allopurinol: Thực hiện trên chuột nhắt tăng axit uric máu do potassium oxonate [3]. Chuột được chia nhóm dùng allopurinol đơn độc (5 mg/kg) hoặc kết hợp với saponin Smilax riparia liều 500 mg/kg [3]. Sự phối hợp này làm giảm axit uric huyết thanh và tăng axit uric niệu rõ rệt hơn so với dùng thuốc đơn độc nhờ tác động lên XOD, mURAT1, mGLUT9 và mOAT1 [3]. Giới hạn là nghiên cứu tập trung vào hiệu ứng cộng hưởng khi dùng kèm thuốc, không phản ánh việc thảo dược có thể thay thế thuốc.
Nghiên cứu công bố năm 2025 về Smilax glabra Roxb.: Khảo sát trên chuột bị gây tăng axit uric bằng tiêm phúc mạc potassium oxazinate kết hợp hypoxanthine [2]. Chuột được dùng các phân đoạn chiết xuất khác nhau của Thổ phục linh, kết quả ghi nhận sự cải thiện nồng độ creatinin, BUN, điều hòa OAT1, ABCG2, URAT1 và phục hồi vi sinh vật đường ruột [2].
Toàn bộ các bằng chứng trên chỉ giới hạn ở mức tiền lâm sàng trên chuột nhắt, chuột cống hoặc ống nghiệm. Hiện tại chưa có nghiên cứu nào chứng minh tác dụng tương tự trên người bệnh gút.
Hiểu lầm thường gặp và ai nên thận trọng
Nhiều người bệnh gút mắc phải sai lầm khi cho rằng thảo dược thiên nhiên là an toàn vô hại và có thể dùng thay thế hoàn toàn phác đồ điều trị của bác sĩ. Thực tế, việc tự ý ngưng các thuốc hạ axit uric đặc hiệu (như allopurinol, febuxostat) để chuyển sang uống nước sắc dây gắm hay thổ phục linh có thể khiến axit uric máu bùng phát mất kiểm soát, làm tái phát các cơn gút cấp dữ dội hơn và đẩy nhanh quá trình hình thành hạt tophi phá hủy khớp.
Một nghiên cứu độc tính cấp đường uống của dịch chiết nước Thổ phục linh (Smilax glabra) ghi nhận không gây tác động độc hại trên chuột, không làm thay đổi trọng lượng cơ thể hay gây tổn thương tim, gan ở chuột trần [5]. Tuy nhiên, dữ liệu an toàn dài hạn trên người vẫn chưa được thiết lập.
Những đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng:
- Bệnh nhân suy thận mạn: Chức năng lọc của thận đã suy giảm nghiêm trọng. Việc uống các loại nước sắc thảo dược không rõ nồng độ hoạt chất, có thể chứa kali hoặc các khoáng chất dư thừa, dễ gây quá tải cho thận và làm tăng nguy cơ suy thận tiến triển.
- Phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú: Chưa có nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh tính an toàn của Thổ phục linh hay Dây gắm trên nhóm đối tượng này; do đó không được tự ý sử dụng.
- Người đang dùng thuốc điều trị chuyển hóa hoặc thuốc chống đông: Các hoạt chất flavonoid trong thảo dược có thể tương tác với các men chuyển hóa thuốc tại gan, làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu.
Lời khuyên áp dụng trong đời sống
Người bệnh gút hoặc tăng axit uric máu cần xác định nguyên tắc kiểm soát bệnh dựa trên cơ sở khoa học và hướng dẫn y tế chuẩn mực. Thảo dược như thổ phục linh hay dây gắm, nếu được sử dụng, chỉ nên coi là giải pháp mang tính chất hỗ trợ dưới sự tham vấn của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y học cổ truyền, tuyệt đối không tự ý thay thế thuốc chữa bệnh.
Khi chưa có dữ liệu chính xác về liều lượng an toàn và hiệu quả của các loại thảo dược này trên người, người bệnh chỉ nên dùng với lượng vừa phải dạng sắc hãm thông thường khi có sự đồng ý của bác sĩ, không lạm dụng hoặc dùng các chế phẩm cô đặc không rõ nguồn gốc.
Thay vì trông chờ vào một loại thảo dược duy nhất, giải pháp bền vững nhất là điều chỉnh lối sống khoa học: hạn chế các thực phẩm giàu purin như nội tạng động vật, thịt đỏ và hải sản; kiêng hoàn toàn rượu bia; uống đủ từ 2 đến 2,5 lít nước lọc mỗi ngày để hỗ trợ thận đào thải axit uric tự nhiên. Quan trọng nhất, người bệnh cần tái khám định kỳ, xét nghiệm nồng độ axit uric máu thường xuyên và tuân thủ đúng đơn thuốc của bác sĩ chuyên khoa.

