Lời đồn dân gian về bài thuốc đắp chữa quai bị

Quai bị là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, thường dẫn tới tình trạng sưng viêm, đau nhức vùng tuyến mang tai. Trong dân gian, nhiều người truyền tai nhau kinh nghiệm hái lá hoặc rễ của cây dây quai bị (thuộc chi Tetrastigma, họ Nho Vitaceae) giã nát đắp ngoài da để làm xẹp bướu sưng. Không ít người tin rằng biện pháp này có thể chặn đứng bệnh mà không cần dùng thuốc điều trị y tế.

Tuy nhiên, khoa học hiện đại nhìn nhận vấn đề này hoàn toàn khác biệt. Dù chi thảo dược này chứa nhiều hoạt chất chống viêm tiềm năng, việc đắp trực tiếp dược liệu chưa qua kiểm chứng lên vùng mặt không thể thay thế phác đồ điều trị chuyên khoa và tiềm ẩn rủi ro nhiễm khuẩn da.

Cơ chế sinh học: Kháng viêm trên mô hình tế bào

Nghiên cứu về các loài thuộc chi dây quai bị (Tetrastigma) cho thấy loài thực vật này sở hữu hệ thống hoạt chất phong phú có khả năng can thiệp vào các đường truyền tín hiệu gây viêm. Tình trạng sưng tấy khi viêm nhiễm thường liên quan chặt chẽ đến sự kích hoạt quá mức của các tế bào miễn dịch và việc giải phóng hàng loạt cytokine tiền viêm.

Khi đại thực bào bị kích thích, phức hợp thụ thể nhận diện tác nhân gây viêm sẽ kích hoạt dòng thác tín hiệu nội bào qua protein kinase và yếu tố phiên mã nhân. Điều này dẫn đến sự bùng nổ của các chất trung gian như oxit nitric (NO) và các yếu tố gây viêm mô. Chiết xuất từ dây quai bị chứa các hợp chất giúp phong tỏa các con đường truyền tin này, từ đó làm giảm quá trình tạo lập chất gây viêm trên mô hình thí nghiệm [1].

Dữ liệu từ các nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu công bố năm 2018 đã phân lập được 10 hợp chất alkaloid từ phần trên mặt đất của loài Tetrastigma hemsleyanum (APTH) [1]. Thử nghiệm trên tế bào đại thực bào RAW264.7 được kích thích bởi LPS cho thấy các hợp chất số 6, 7 và 10 có khả năng ức chế mạnh sự sản sinh NO, với giá trị nồng độ ức chế 50% (IC50) lần lượt là 31,9; 25,2 và 6,3 microM [1]. Hợp chất S-(-)-trolline (hợp chất 10) đã ức chế sự biểu hiện của các cytokine và chất trung gian gây viêm như interleukin-1beta (IL-1beta) và enzym tạo oxit nitric cảm ứng (iNOS) thông qua việc ngăn chặn yếu tố hạt nhân kappa B (NF-kappaB) chuyển vào nhân tế bào [1]. Đồng thời, hợp chất này cũng làm giảm quá trình phosphoryl hóa protein kinase liên quan tín hiệu ngoại bào (ERK1/2) thuộc dòng MAPK theo cơ chế phụ thuộc liều lượng [1].

Một nghiên cứu công bố năm 2016 đã khảo sát sâu hơn tác dụng của flavonoid từ củ loài Tetrastigma (Radix Tetrastigmae - RTFs) trên cùng mô hình đại thực bào RAW264.7 bị kích hoạt bởi LPS [2]. Kết quả cho thấy khi xử lý với nồng độ RTFs từ 10 đến 160 mcg/ml, mức sinh các chất trung gian tiền viêm bao gồm NO, IL-1beta, TNF-alpha, IL-6, IL-12p40 và sTNF-R1 đều giảm đáng kể theo liều lượng, đồng thời gia tăng biểu hiện của cytokine chống viêm IL-10 [2]. Về mặt cơ chế, RTFs làm giảm sự gia tăng biểu hiện của TLR4, MD-2, MyD88 và phức hợp TLR4/MD-2 do LPS gây ra, đồng thời ức chế quá trình phosphoryl hóa của JNK và NF-kappaB, mặc dù không thấy thay đổi rõ rệt trên p38 và ERK [2].

Đến năm 2024, một nghiên cứu khác tập trung vào tổng hàm lượng flavonoid từ phần trên mặt đất của Tetrastigma hemsleyanum (THF) [3]. Phân tích sắc ký LC-MS nhận diện được 24 loại flavonoid [3]. Đánh giá in vivo trên chuột bị tổn thương phổi cấp (ALI) do LPS và tế bào in vitro RAW264.7 chỉ ra rằng THF làm giảm tổn thương viêm thông qua việc điều hòa con đường TLR4/NF-kappaB và ức chế sự phóng thích yếu tố gây viêm [3].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2022 trên loài Tetrastigma planicaule đã đánh giá hoạt tính chống viêm bằng mô hình chuột gây phù tai bằng xylene và mô hình u hạt viên bông [4]. Bằng việc phân tích mối quan hệ phổ-tác dụng qua sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), các tác giả ghi nhận pic 1, 2 và 12 có tương quan thuận với hiệu quả chống viêm cấp tính (giảm phù tai ở chuột), còn pic 3, 5, 6 và 11 có tương quan thuận với hiệu quả chống viêm mạn tính ở u hạt [4].

Nghiên cứu năm 2023 phân tích sâu hơn về dấu ấn sinh học của Tetrastigma hemsleyanum liên quan đến tác dụng chống viêm trên đại thực bào RAW264.7, xác định các chất như acid chlorogenic, quercetin, acid quinic, kaempferol 3-rutinoside, rutinum, apigenin-8-C-glucoside và acid linolenic đóng vai trò then chốt [5]. Đồng thời, một tổng quan năm 2022 thống kê chi Tetrastigma chứa hơn 240 hợp chất tự nhiên, bao gồm 74 flavonoid, thể hiện nhiều hoạt tính sinh học từ giảm đau, chống viêm đến giải nhiệt [6].

Nghiên cứu năm 2021 cũng chỉ ra chiết xuất ethyl acetate của rễ Tetrastigma hemsleyanum ở dải nồng độ 0,2 đến 4 mg/mL có khả năng quét dọn các gốc tự do DPPH, ABTS, gốc hydroxyl và khử ion Fe3+ mạnh hơn chiết xuất thô, dẫn xuất ether dầu hỏa hay n-butanol, nhờ sự góp mặt của 6 thành phần chống oxy hóa gồm rutin, quercetin, isoquercetin, astragalin, kaempferol và kaempferol-3-o-rutoside [7].

Lợi ích tiềm năng và khoảng cách bằng chứng thực tế

Các dữ liệu phân tích hóa thực vật và dược lý học rõ ràng đã chứng minh chiết xuất dây quai bị sở hữu nhiều hoạt chất chống viêm, chống oxy hóa có giá trị sinh học [6]. Những chất này tác động trực tiếp vào các thụ thể và chuỗi enzym chỉ điểm viêm [1], [2].

Mặc dù vậy, khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và việc chữa khỏi bệnh ngoài thực tế là rất lớn. Toàn bộ các thử nghiệm trên chỉ được thực hiện trên tế bào cô lập (RAW264.7) hoặc động vật gặm nhấm (chuột cống, chuột nhắt) [3], [1], [2], [4]. Cho đến nay, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người mắc bệnh quai bị. Bệnh quai bị do virus lây nhiễm hệ thống gây ra, trong khi các thử nghiệm chống viêm của chiết xuất thảo dược chỉ dùng mô hình kích thích viêm bởi độc tố vi khuẩn LPS hoặc hóa chất xylene [1], [4]. Vì thế, chưa có căn cứ khoa học nào khẳng định dây quai bị có thể tiêu diệt virus quai bị hay làm teo khối sưng tuyến mang tai trên người.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược trị quai bị

Nhiều người lầm tưởng rằng tên gọi "dây quai bị" đồng nghĩa với công năng đặc hiệu diệt trừ căn bệnh này. Thực chất, tên gọi địa phương thường xuất phát từ kinh nghiệm truyền miệng hình thái hoặc cảm quan dân gian chứ không phải chỉ định y khoa.

Hiểu lầm nguy hiểm thứ hai là cho rằng giã thảo dược tươi đắp lên mặt sẽ giúp "hút mủ", "tiêu sưng" cấp tốc. Vùng má và góc hàm là nơi tập trung nhiều dây thần kinh, mạch máu và hạch bạch huyết. Đắp các loại lá không qua xử lý khử khuẩn dễ dẫn tới viêm da tiếp xúc, nhiễm trùng thứ phát hoặc tạo ổ áp xe phần mềm, làm trầm trọng thêm tình trạng phù nề sẵn có.

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Trẻ em và thanh thiếu niên là nhóm dễ mắc quai bị nhất và có nguy cơ cao gặp biến chứng viêm tinh hoàn hoặc viêm buồng trứng. Phụ huynh tuyệt đối không tự ý dùng bài thuốc đắp ngoài da để tránh làm lỡ thời gian điều trị theo dõi y tế của trẻ.

Người có cơ địa da nhạy cảm, người có vết xước hoặc viêm da vùng mặt càng không nên bôi đắp bất kỳ loại lá cây hay chiết xuất không rõ nguồn gốc. Những người có bệnh lý nền suy giảm miễn dịch cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa thay vì tìm đến các bài thuốc truyền miệng.

Hướng dẫn chăm sóc và xử trí đúng cách

Khi nghi ngờ mắc quai bị, người bệnh cần đi khám chuyên khoa truyền nhiễm để được chẩn đoán xác định. Quai bị là bệnh do virus, việc chăm sóc tập trung vào nâng đỡ thể trạng và điều trị triệu chứng hạ sốt, giảm đau theo đơn của bác sĩ.

Trong sinh hoạt hàng ngày, người bệnh nên dành thời gian nghỉ ngơi tại phòng thoáng khí, hạn chế vận động mạnh để giảm nguy cơ biến chứng. Bù đủ nước, ăn các thức ăn mềm, lỏng, hạn chế thực phẩm quá chua hoặc cay kích thích tuyến nước bọt tiết dịch gây đau đớn. Có thể chườm ấm hoặc chườm mát vùng góc hàm bằng khăn sạch để tạo cảm giác dễ chịu. Đối với dây quai bị, nếu muốn sử dụng dạng trà hay chiết xuất bổ trợ, người bệnh cần hỏi ý kiến của bác sĩ y học cổ truyền để được hướng dẫn về liều lượng và chất lượng dược liệu chuẩn hóa, không tự ý hái dùng.

Kết luận

Kinh nghiệm dùng dây quai bị đắp giảm sưng quai bị chỉ dừng lại ở lời truyền miệng dân gian. Dù khoa học ghi nhận chiết xuất từ chi Tetrastigma có khả năng ức chế các phản ứng viêm trên tế bào và động vật [3], [2], chưa có bằng chứng lâm sàng nào xác nhận hiệu quả điều trị quai bị ở người. Người bệnh nên chủ động thăm khám y tế, tiêm phòng vắc xin đầy đủ và không tự ý đắp thuốc lá lên vết sưng để bảo vệ sức khỏe bản thân.