Nhiều người có thói quen đeo kính áp tròng suốt cả ngày, từ sáng sớm lúc đi làm đến tận tối muộn khi về nhà. Không ít người cảm thấy mắt cay xè, cộm rát và đỏ ngầu sau hơn 8 tiếng làm việc liên tục trước máy tính. Liệu việc duy trì kính áp tròng trên mắt trong thời gian dài như vậy thực sự gây tổn thương giác mạc như thế nào?

Câu trả lời trực tiếp là việc đeo kính áp tròng liên tục kéo dài làm suy giảm nghiêm trọng lượng oxy cung cấp cho giác mạc, ứ đọng khí cacbonic và phá vỡ cấu trúc màng phim nước mắt. Khi mắt bị thiếu dưỡng khí và mất đi lớp bôi trơn sinh học, ma sát giữa kính và bề mặt nhãn cầu tăng lên, dẫn đến tình trạng toan hóa mô giác mạc, phù nề tế bào và kích hoạt phản ứng viêm khô mắt mạn tính.

Thiếu oxy và toan hóa: Giác mạc "nghẹt thở" sau lớp kính

Giác mạc là một trong những cơ quan đặc biệt nhất của cơ thể vì hoàn toàn không có mạch máu nuôi dưỡng trực tiếp. Để duy trì độ trong suốt và các hoạt động chuyển hóa, biểu mô giác mạc phải hấp thụ oxy trực tiếp từ không khí hòa tan vào màng nước mắt và đào thải khí cacbonic ra ngoài môi trường [1]. Khi đặt kính áp tròng lên bề mặt nhãn cầu, thấu kính vô tình tạo thành một rào cản vật lý ngăn cản quá trình trao đổi khí tự nhiên này [1].

Sự cản trở dòng oxy đi vào và ứ đọng khí cacbonic dưới kính áp tròng gây ra những biến đổi mô học tiêu cực [1]. Một nghiên cứu thực nghiệm đo lường độ toan kiềm mô đệm giác mạc người đã làm rõ cơ chế chuyển hóa yếm khí này [2]. Khi giác mạc bị thiếu oxy, tế bào biểu mô buộc phải chuyển sang con đường chuyển hóa yếm khí, sản sinh ra nhiều axit lactic và các ion hydro [2].

Nghiên cứu trên 12 tình nguyện viên cho thấy khi đeo kính hydrogel dày khiến phân áp oxy ở màng nước mắt giảm xuống mức bằng hoặc dưới 2 mm Hg, độ pH mô đệm giác mạc giảm nhanh chóng từ 7,55 xuống 7,15 chỉ trong vòng 80 phút [2]. Hiện tượng toan hóa giác mạc này xuất phát từ hai nguyên nhân chính: sự tích tụ proton từ quá trình chuyển hóa yếm khí thiếu oxy và sự ứ đọng khí cacbonic phía sau thấu kính do độ xuyên thấu khí kém của chất liệu [2]. Khi tháo kính ra, mô đệm cần khoảng 40 phút mới phục hồi lại độ pH ban đầu [2].

Tình trạng thiếu khí càng trở nên nghiêm trọng hơn khi nhắm mắt hoặc chớp mắt không đầy đủ [1]. Khi không đeo kính, áp lực khí ở bề mặt trước giác mạc lúc nhắm mắt đạt mức phân áp oxy pO2 là 37,4 mm Hg và phân áp cacbonic pCO2 là 39,3 mm Hg [1]. Đeo kính lúc nhắm mắt gây thiếu oxy và tăng cacbonic nhiều hơn, tương quan trực tiếp với độ xuyên thấu khí của chất liệu thấu kính [1].

Phá vỡ màng phim nước mắt và tổn thương do ma sát

Không chỉ gây ngạt dưỡng khí, kính áp tròng còn chia cắt màng phim nước mắt tự nhiên thành hai lớp mỏng: lớp trước kính và lớp sau kính. Khoảng 50% người sử dụng kính áp tròng thường xuyên gặp phải hội chứng khô mắt liên quan đến kính [3], [4], [5].

Nhiều người lầm tưởng rằng khô mắt khi đeo kính chỉ đơn thuần là do mắt bị thiếu hụt thể tích nước mắt, nhưng các bằng chứng khoa học cho thấy nguyên nhân cốt lõi phức tạp hơn nhiều [6]. Tình trạng khô mắt liên quan đến kính áp tròng chủ yếu xuất phát từ sự mất ổn định của màng phim nước mắt do rối loạn chức năng tuyến meibomian, dẫn đến suy giảm lớp màng lipid bảo vệ bên ngoài [6]. Khi lớp lipid bị mỏng hoặc khiếm khuyết, tốc độ bốc hơi của pha nước trong nước mắt tăng vọt, gây ra hiện tượng tăng áp lực thẩm thấu của phần màng nước mắt còn lại [6].

Sự biến tính của màng nước mắt và tình trạng tăng áp lực thẩm thấu này kích hoạt một phản ứng viêm trên bề mặt nhãn cầu, tạo ra một vòng xoắn bệnh lý kéo dài [6]. Khi màng nước mắt bốc hơi nhanh, lớp đệm bôi trơn giữa mặt sau thấu kính và lớp biểu mô giác mạc biến mất. Mỗi lần chớp mắt, thấu kính sẽ cọ xát trực tiếp lên bề mặt tế bào biểu mô, gây trầy xước vi thể và tạo cảm giác cộm xốn, đau rát dữ dội.

Nghiên cứu khoa học nói gì về ảnh hưởng của kính áp tròng?

Nhiều công trình nghiên cứu lâm sàng đã phân tích chi tiết các khía cạnh tổn thương cơ học và sinh lý do kính áp tròng gây ra trên mắt người:

Nghiên cứu về chuyển hóa khí giác mạc năm 1990 trên 10 tình nguyện viên đã đánh giá mức độ thiếu oxy và tăng cacbonic bề mặt nhãn cầu khi đeo các loại kính hydrogel và phi hydrogel có độ xuyên khí khác nhau [1]. Kết quả chỉ ra rằng khi mở mắt, mức độ thiếu oxy và ứ đọng cacbonic thấp hơn rõ rệt dưới các loại kính có độ thẩm thấu khí cao [1]. Động tác chớp mắt đóng vai trò cực kỳ quan trọng giúp giảm bớt tình trạng thiếu oxy giác mạc, nhưng lại không hỗ trợ đào thải khí cacbonic bị ứ đọng [1].

Nghiên cứu dịch tễ học và bệnh chứng lồng ghép trên 360 đối tượng thuộc Nghiên cứu Kính áp tròng và Khô mắt (2009) đã khảo sát các yếu tố vật liệu và bệnh nhân [4]. Phân tích hồi quy logistic cho thấy người sử dụng kính có tỷ lệ khô mắt cao liên quan mật thiết đến việc dùng vật liệu hydrogel nhóm II theo FDA (tỷ số chênh OR = 2,98) và nhóm IV (OR = 1,87), vốn là các chất liệu có hàm lượng nước cao [4]. Khô mắt cũng gắn liền với việc giảm thời gian đeo kính hàng ngày (OR = 1,16) và giảm khả năng đeo kính kéo dài theo ý muốn (OR = 2,44) [4].

Khảo sát cắt ngang năm 2018 tại Đại học Sumatera Utara trên 53 nữ sinh viên đeo kính áp tròng mềm ít nhất 1 năm và 5 ngày mỗi tuần cho thấy thời gian đeo trung bình là 8,19 giờ mỗi ngày [5]. Triệu chứng phổ biến nhất mà họ gặp phải là khô mắt, và phản xạ thường xuyên nhất là nhắm mắt lại để làm dịu [5]. Tuy nhiên, nghiên cứu này ghi nhận thời gian đeo kính hàng ngày không có mối tương quan tuyến tính đơn thuần với hội chứng khô mắt (p > 0,05), bởi vì khô mắt bị chi phối bởi nhiều yếu tố cộng hưởng như loại kính, dung dịch bảo quản, việc dùng thuốc nhỏ mắt và môi trường làm việc [5].

Nghiên cứu năm 2015 so sánh 94 trẻ em từ 8 đến 14 tuổi đeo kính áp tròng với người lớn thông qua bảng câu hỏi CLDEQ [7]. Điểm tổng hợp khô mắt ở trẻ em chỉ là 0,25 trong khi ở người trưởng thành là 1,02 [7]. Tỷ lệ trẻ em bị chẩn đoán khô mắt chỉ chiếm 4,3%, thấp hơn rất nhiều so với con số 56,2% ở người trưởng thành [7]. Sự khác biệt này có thể do màng nước mắt ở người trẻ ổn định hơn hoặc do phương thức sử dụng kính khác nhau [7].

Về tác động lên thần kinh giác mạc, các nghiên cứu tổng hợp năm 2020 cho thấy việc đeo kính áp tròng gây suy giảm cảm giác giác mạc, chủ yếu bắt nguồn từ tình trạng thiếu oxy do kính gây ra [8]. Tình trạng mất cảm giác giác mạc này xảy ra trong vài tháng đầu đeo kính, không phụ thuộc vào việc dùng kính mềm hay kính cứng, và không thay đổi theo thời gian đeo [8]. Khi soi kính hiển vi đồng tiêu, các nhà khoa học không thấy mất mát số lượng thần kinh đáy, nhưng ghi nhận những biến đổi chất lượng hình thái thần kinh liên quan đến tình trạng phù giác mạc sau khi đeo kính qua đêm [8].

Lợi ích của kính và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Kính áp tròng mang lại sự tiện lợi, tính thẩm mỹ cao và cải thiện thị trường quan sát toàn diện cho người mắc tật khúc xạ so với kính gọng truyền thống. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện tại cũng chỉ ra những giới hạn nhất định trong việc chẩn đoán và điều trị tổn thương mắt do kính.

Các phương pháp điều trị khô mắt thông thường bằng nước nhỏ mắt nhân tạo chứa axit hyaluronic đơn thuần thường đem lại kết quả chưa thực sự thỏa đáng vì không khắc phục được khiếm khuyết của lớp màng lipid [6]. Một thử nghiệm lâm sàng chéo năm 2017 trên 24 người (20 người hoàn thành) so sánh thuốc nhỏ mắt mật ong Manuka với dung dịch bôi trơn thông thường trong 2 tuần cho thấy triệu chứng khô mắt cải thiện đáng kể, đặc biệt ở nhóm có triệu chứng nặng ban đầu [3]. Dù vậy, thử nghiệm này chưa ghi nhận được sự cải thiện rõ rệt về các dấu hiệu thực thể khách quan, đòi hỏi thời gian theo dõi dài hơn để kiểm chứng [3].

Ngoài ra, mối liên hệ giữa thời gian đeo kính tính theo giờ và mức độ tổn hại giác mạc không hoàn toàn là một hàm số cố định [5]. Mức độ tổn thương thực tế còn phụ thuộc rất lớn vào chất liệu tròng kính, độ thẩm thấu oxy, môi trường máy lạnh và tần số chớp mắt của từng cá nhân [1], [4], [5].

Những hiểu lầm thường gặp khi sử dụng kính áp tròng

Nhiều người tin rằng chọn kính áp tròng có hàm lượng nước càng cao thì mắt sẽ càng đỡ khô. Đây là một quan niệm sai lầm phổ biến. Dữ liệu khoa học từ nghiên cứu năm 2009 cho thấy các vật liệu thuộc nhóm II và nhóm IV theo phân loại FDA (chất liệu hydrogel có hàm lượng nước cao) lại có nguy cơ liên quan đến khô mắt cao hơn đáng kể so với các nhóm khác [4]. Khi hàm lượng nước trong kính cao, trong môi trường khô nóng hoặc khi làm việc máy tính lâu, kính sẽ có xu hướng rút ngược nước từ màng phim nhãn cầu để duy trì cấu trúc của chính nó, khiến mắt bị khô nghiêm trọng hơn.

Một hiểu lầm khác là việc lạm dụng nước mắt nhân tạo thông thường có thể giải quyết dứt điểm tình trạng khô rát do đeo kính lâu. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng nước mắt nhân tạo hoặc thuốc nhỏ làm ẩm có tỷ số chênh OR = 1,09 liên quan đến tình trạng khô mắt, phản ánh thực tế rằng các biện pháp bổ sung này đôi khi không hoàn toàn hiệu quả nếu không giải quyết được vấn đề bay hơi nước mắt và rối loạn tuyến bờ mi [4], [6].

Bên cạnh đó, việc suy giảm cảm giác giác mạc do thiếu oxy mạn tính có thể khiến người dùng lầm tưởng mắt mình đã "quen" với kính và hoàn toàn khỏe mạnh [8]. Thực tế, sự trơ lì cảm giác này là dấu hiệu cảnh báo thần kinh giác mạc đang bị ức chế phản xạ, khiến mắt mất đi cơ chế cảnh báo tự nhiên trước các tổn thương biểu mô [8].

Ai nên đặc biệt thận trọng khi đeo kính áp tròng?

Những người mắc bệnh đái tháo đường cần hết sức cẩn trọng khi quyết định đeo kính áp tròng [8]. Đái tháo đường gây tổn thương đám rối thần kinh dưới đáy giác mạc, cản trở sự cân bằng nội môi của biểu mô, dẫn đến mất chức năng hàng rào bảo vệ, xước giác mạc và các khiếm khuyết biểu mô dai dẳng [8]. Bệnh nhân đái tháo đường cũng rất dễ bị khô mắt do tổn thương thần kinh cảm giác làm suy giảm phản xạ tiết nước mắt và phản xạ chớp mắt [8]. Đeo kính áp tròng trong điều kiện này có thể làm tăng nguy cơ biến chứng loét giác mạc nghiêm trọng [8].

Những người có tiền sử khô mắt ngay cả khi không đeo kính cũng thuộc nhóm nguy cơ rất cao (tỷ số chênh OR = 6,54 đối với khô mắt liên quan đến kính) [4]. Nếu mắt tự nhiên đã không đủ màng nước mắt ổn định, việc đặt thêm kính áp tròng lên nhãn cầu sẽ nhanh chóng làm trầm trọng thêm các tổn thương bề mặt.

Ngoài ra, người làm việc văn phòng thường xuyên tiếp xúc với màn hình máy tính hoặc môi trường điều hòa khô ẩm thấp cần lưu ý [5]. Khi nhìn chăm chú vào màn hình, tần số chớp mắt tự nhiên giảm đi rõ rệt, làm mất đi tác dụng cơ học hỗ trợ oxy hóa giác mạc của động tác chớp mắt [1].

Cách bảo vệ mắt và áp dụng thực tế an toàn

Để giảm thiểu tác động tiêu cực của kính áp tròng lên giác mạc, người sử dụng cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học sau:

  • Giới hạn thời gian đeo: Không nên đeo kính liên tục quá 8 tiếng mỗi ngày. Hãy tháo kính ngay khi về đến nhà và chuyển sang kính gọng để giác mạc có thời gian tái hấp thụ oxy và phục hồi độ pH mô đệm [2]. Tuyệt đối không đeo kính áp tròng thông thường đi ngủ qua đêm vì nhắm mắt làm giảm mạnh oxy và tăng khí cacbonic gây phù nề giác mạc [8], [1].

  • Duy trì phản xạ chớp mắt: Hãy tập thói quen chớp mắt đều đặn và chớp mắt hoàn toàn khi làm việc trước màn hình. Động tác chớp mắt giúp đưa oxy hòa tan mới vào màng nước mắt, giải tỏa sự thiếu khí cục bộ dưới thấu kính [1].

  • Lựa chọn giải pháp bổ sung phù hợp: Đối với các triệu chứng khô mắt do kính, liệu pháp kết hợp giữa nước mắt nhân tạo không chứa chất bảo quản cùng với xịt mắt phospholipid-liposome mang lại hiệu quả cao hơn, giúp tái lập độ bền vững cho lớp màng mỡ lipid [6]. Trường hợp có viêm bờ mi kèm theo, cần vệ sinh bờ mi định kỳ bằng dung dịch chuyên dụng [6].

  • Thăm khám định kỳ: Khi có bất kỳ triệu chứng đau rát kéo dài, đỏ mắt hoặc nhìn mờ, cần tháo kính ngay lập tức và đi khám tại các cơ sở chuyên khoa mắt để được đánh giá tổn thương biểu mô giác mạc kịp thời.

Giữ gìn đôi mắt sáng khỏe khi dùng kính áp tròng

Kính áp tròng là giải pháp quang học tiện lợi nhưng giác mạc của chúng ta không được sinh ra để bị bao phủ liên tục suốt ngày dài. Việc hiểu rõ cơ chế thiếu oxy giác mạc, toan hóa mô đệm và mất ổn định màng phim nước mắt sẽ giúp bạn có thái độ sử dụng kính cẩn trọng hơn. Hãy lắng nghe đôi mắt, cân đối thời gian đeo kính hợp lý và kết hợp với kính gọng để bảo vệ thị lực lâu dài.