Nhiều người thường tin rằng các loại thảo dược tự nhiên lưu truyền trong dân gian luôn lành tính và có thể sử dụng thoải mái mà không lo tác dụng phụ. Trong số các vị thuốc truyền thống được quan tâm gần đây, địa liên chi thường được truyền tai nhau về nhiều công dụng nhưng cũng dấy lên không ít hoài nghi về nguy cơ ngộ độc. Câu hỏi khiến nhiều bạn đọc băn khoăn nhất là liệu việc dùng dược liệu này với liều lượng cao hay dài ngày có thực sự làm tổn thương gan và thận hay không.
Câu trả lời ngắn gọn là việc sử dụng các thảo dược tự nhiên không đúng cách, đặc biệt là dùng liều cao hoặc các cây thuộc nhóm chứa độc chất như axit aristolochic, tiềm ẩn nguy cơ rất lớn gây suy giảm chức năng gan, tổn thương thận cấp tính và mạn tính. Mặc dù một số thử nghiệm độc tính trên động vật đối với các chiết xuất thảo mộc thông thường cho thấy ngưỡng dung nạp nhất định, nhưng các hoạt chất độc hại tiềm ẩn trong nhóm cây này đã được y văn thế giới cảnh báo là thủ phạm hàng đầu gây xơ hóa thận và ung thư tế bào gan.
Mối lo tổn hại nội tạng từ thói quen dùng thảo dược tự nhiên
Trong đời sống thường ngày, khi gặp các vấn đề sức khỏe mạn tính, người dân thường có thói quen tự ý tìm mua các loại cây cỏ, rễ cây khô để sắc nước uống thay trà. Tâm lý "thuốc nam vô thưởng vô phạt" khiến không ít người tự ý tăng gấp đôi, gấp ba liều lượng quy định với hy vọng bệnh tình nhanh chóng thuyên giảm. Tuy nhiên, bất kỳ hợp chất nào khi đưa vào cơ thể cũng đều phải trải qua quá trình chuyển hóa tại gan và đào thải qua thận.
Thực tế độc tính đối với gan và thận luôn là mối quan tâm hàng đầu của giới khoa học khi đánh giá mức độ an toàn của việc tiêu thụ các sản phẩm tự nhiên [1]. Gan là cơ quan đầu mối tiếp nhận và chuyển hóa các chất độc hại, trong khi thận đảm nhiệm vai trò lọc máu và bài tiết các chất cặn bã qua nước tiểu. Khi lượng thảo dược nạp vào vượt quá khả năng chuyển hóa, độc chất sẽ tích tụ và trực tiếp phá hủy nhu mô của hai cơ quan thiết yếu này.
Cơ chế vòng xoắn tương tác khi gan và thận bị độc chất tấn công
Mối liên hệ giữa gan và thận trong cơ thể con người là một thể thống nhất chặt chẽ, tạo thành hệ thống phòng thủ và thanh lọc độc tố liên hoàn. Khi một trong hai cơ quan này bị tổn thương do phơi nhiễm độc chất, cơ quan còn lại sẽ phải gánh chịu áp lực rất nặng nề. Cơ chế bệnh sinh cho thấy rối loạn chức năng gan có thể dẫn đến sự tích tụ ồ ạt các chất độc trong máu mà thận bắt buộc phải tăng cường lọc lọc, từ đó tiềm ẩn nguy cơ gây căng thẳng hoặc trực tiếp hủy hoại mô thận [2].
Ở chiều ngược lại, tổn thương thận cấp tính cũng có thể gây căng thẳng cho gan và làm tăng nồng độ men gan trong máu [2]. Nguyên nhân của hiện tượng này là do tình trạng viêm toàn thân bùng phát cùng sự giải phóng hàng loạt các cytokine tiền viêm kích thích phản ứng phá hủy tế bào gan [2]. Vòng xoắn bệnh lý này giải thích tại sao một khi độc tố từ dược liệu đã làm suy yếu một cơ quan thì cơ quan thứ hai cũng nhanh chóng bị suy thoái theo, khiến việc điều trị trở nên vô cùng phức tạp.
Bên cạnh đó, các phản ứng độc tính đối với gan và thận còn có thể chịu ảnh hưởng bởi yếu tố giới tính [2]. Sự khác biệt về giới tính từ lâu đã được biết là có ảnh hưởng lớn đến độ nhạy cảm của cơ thể đối với một số chất lạ [2]. Đặc biệt, cá thể giống cái có thể dễ bị tổn thương hơn do sự khác biệt về nội tiết tố cũng như cách thức cơ thể điều hòa và chuyển hóa các hợp chất lạ xâm nhập vào máu [2].
Nghiên cứu thực nghiệm: Độc tính cấp và bán trường diễn trên động vật
Để đánh giá mức độ an toàn và cảnh báo nguy cơ độc tính của các loại thực vật tự nhiên, các nhà khoa học thường tiến hành các thử nghiệm độc tính cấp và bán trường diễn trên mô hình động vật trước khi nghiên cứu trên người. Trong các khảo sát tiền lâm sàng đối với các chiết xuất thảo mộc thông thường, các nhà khoa học tiến hành theo dõi chặt chẽ phản ứng của cơ thể động vật dưới nhiều mức liều khác nhau.
Một nghiên cứu thực nghiệm đã khảo sát các tác động độc tính cấp và bán trường diễn của dịch chiết thảo mộc qua đường uống trên chuột cống trắng dòng Wistar trong thời gian 28 ngày liên tục [1]. Kết quả thử nghiệm ghi nhận mức liều không quan sát thấy tác dụng có hại (được gọi là chỉ số NOAEL) đạt trên 1000 mg trên mỗi kilôgam thể trọng [1]. Dữ liệu này gợi ý về ngưỡng dung nạp tương đối cao của một số dạng chiết xuất lá tươi khi dùng cùng thực phẩm trong một khoảng giới hạn nhất định [1].
Trong một theo dõi khác về mức độ an toàn kéo dài, việc sử dụng chiết xuất thực vật với liều lượng 100 mg mỗi ngày trong suốt 12 tuần liên tục cũng được chứng minh là an toàn đối với gan và thận [1]. Các chỉ số xét nghiệm cơ bản nhằm đánh giá chức năng gan và thận bao gồm albumin, men gan AST, men gan ALT, phosphatase kiềm, bilirubin toàn phần, chỉ số nitơ urê máu (BUN), nồng độ creatinin và độ lọc cầu thận ước tính (GFR) đều không cho thấy bất kỳ sự thay đổi có ý nghĩa thống kê nào trong suốt thời gian nghiên cứu [1].
Bên cạnh đó, trong các mô hình thử nghiệm độc tính kéo dài qua các mốc thời gian 0 ngày, 14 ngày và 28 ngày, việc theo dõi men gan ALT, creatinin và urê huyết thanh giúp các chuyên gia xác định liệu các tổn thương có biểu hiện khác nhau giữa hai giới hay không [2]. Khi các chỉ số này không có sự biến đổi bất thường và phân tích mô bệnh học không phát hiện tổn thương cấu trúc, tính an toàn ở mức liều thử nghiệm mới tạm thời được xác nhận [2].
Nguy cơ thực sự từ axit aristolochic đối với gan, thận và đường niệu
Mặc dù một số thử nghiệm trên chiết xuất thảo mộc nói chung có thể cho thấy ngưỡng an toàn ở liều vừa phải, nhưng với dược liệu địa liên chi (vị thuốc thuộc chi Mã đậu linh - Aristolochia), mối nguy hại lớn nhất lại nằm ở độc chất tự nhiên có tên là axit aristolochic (AA). Đây là một hợp chất cực kỳ nguy hiểm, có khả năng biến đổi cấu trúc tế bào và đã bị cấm hoặc cảnh báo nghiêm ngặt tại nhiều quốc gia trên thế giới.
Một nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp quy mô lớn công bố năm 2025 đã tổng hợp toàn diện các bằng chứng y khoa từ các cơ sở dữ liệu quốc tế như PubMed, EMBASE, Web of Science và Cochrane Library tính đến tháng 4 năm 2024 để làm rõ hiểm họa từ hoạt chất này [3]. Phân tích chỉ ra rằng việc phơi nhiễm với axit aristolochic có mối liên quan chặt chẽ với việc gia tăng nguy cơ mắc các bệnh lý toàn thân nói chung, với tỷ số chênh (OR) là 1,289 (khoảng tin cậy 95%: 1,183 - 1,404) [3].
Đáng chú ý nhất là tác động phá hủy âm thầm nhưng tàn khốc của chất này lên hệ thống tiết niệu và tạng lọc. Nghiên cứu xác nhận phơi nhiễm axit aristolochic làm tăng rõ rệt nguy cơ mắc các bệnh lý về thận với tỷ số chênh OR là 1,279 (khoảng tin cậy 95%: 1,029 - 1,590) [3]. Không dừng lại ở việc làm suy giảm chức năng lọc, hoạt chất này còn kích hoạt sự biến đổi ác tính tại đường tiểu. Tỷ lệ mắc ung thư đường tiết niệu ở những người phơi nhiễm tăng vọt với tỷ số chênh OR lên tới 1,842 (khoảng tin cậy 95%: 1,376 - 2,465) [3].
Đối với lá gan, cơ quan chuyển hóa chính của cơ thể, axit aristolochic cũng là một mối đe dọa không thể xem thường. Phân tích gộp khẳng định nguy cơ phát triển ung thư biểu mô tế bào gan gia tăng đáng kể ở nhóm người có tiếp xúc với hoạt chất này, với tỷ số chênh OR là 1,146 (khoảng tin cậy 95%: 1,040 - 1,262) [3]. Điểm duy nhất mà nghiên cứu không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê là nguy cơ mắc các bệnh lý về não, với tỷ số chênh OR ghi nhận ở mức 1,161 (khoảng tin cậy 95%: 0,989 - 1,362) [3]. Như vậy, gan, thận và bàng quang chính là những mục tiêu hứng chịu trọn vẹn sức tàn phá của độc tố này.
Giới hạn của các bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp
Một hiểu lầm hết sức tai hại trong cộng đồng là cho rằng cứ cây cỏ mọc tự nhiên hay các bài thuốc Đông y cổ phương thì tuyệt đối không độc. Nhiều người bệnh sẵn sàng uống nước sắc thảo dược đặc trong nhiều tháng trời để "thanh lọc cơ thể", "mát gan", mà không biết rằng chính hành động đó đang đầu độc tế bào gan và làm xơ hóa cầu thận. Các độc tố như axit aristolochic không gây phản ứng dữ dội ngay tức khắc mà tích lũy từ từ qua từng ngày, đến khi phát hiện thì bệnh nhân đã rơi vào tình trạng suy thận giai đoạn cuối hoặc ung thư biểu mô không thể hồi phục.
Bên cạnh đó, độc giả cần hiểu rõ giới hạn của các nghiên cứu khoa học hiện nay. Mặc dù nhiều loại cây cỏ bản địa ở Đông Nam Á sở hữu hoạt tính chống oxy hóa cao và được sử dụng lâu đời trong y học dân gian hay ẩm thực truyền thống [1], nhưng dữ liệu khoa học thực tế về đặc tính dược lý, dược động học và các thử nghiệm lâm sàng bài bản trên người vẫn còn vô cùng hạn chế [1]. Một chiết xuất có thể đạt ngưỡng an toàn trên chuột cống với liều 1000 mg/kg [1], nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc con người có thể tùy tiện sắc uống với liều lượng lớn. Việc thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng được tiêu chuẩn hóa khiến việc tự ý dùng dược liệu thô luôn tiềm ẩn rủi ro rất cao [1].
Những ai cần đặc biệt thận trọng trước các loại thảo dược này?
Từ các bằng chứng khoa học về nguy cơ suy thoái tạng lọc, một số nhóm đối tượng tuyệt đối không được tự ý sử dụng địa liên chi hoặc các bài thuốc thảo dược chưa rõ nguồn gốc:
Thứ nhất là những người đã có tiền sử suy giảm chức năng thận, viêm cầu thận, sỏi thận hoặc đang điều trị các bệnh lý thận mạn tính. Do axit aristolochic có ái lực gây độc và làm xơ hóa tổ chức kẽ thận [3], việc dùng vị thuốc này có thể đẩy nhanh tốc độ suy thận, dẫn đến tình trạng phải lọc máu chu kỳ.
Thứ hai là người mắc các bệnh lý về gan như viêm gan siêu vi B, C, gan nhiễm mỡ, xơ gan hoặc men gan cao. Với việc phơi nhiễm độc chất làm tăng nguy cơ ung thư gan [3], việc nạp thêm thảo dược có tính độc sẽ khiến tế bào gan bị hoại tử nhanh chóng hơn.
Thứ ba là phụ nữ và người cao tuổi. Như các dữ liệu sinh học đã ghi nhận, sự khác biệt về nội tiết và chuyển hóa có thể khiến phái nữ nhạy cảm hơn trước các độc chất xâm nhập [2]. Ở người cao tuổi, tốc độ lọc cầu thận và khả năng thải độc của gan vốn đã suy giảm theo tuổi tác, khiến độc chất dễ bị ứ đọng lại lâu hơn trong cơ thể.
Cuối cùng, phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không nên dùng. Các hoạt chất chưa được nghiên cứu đầy đủ về dược động học có thể qua hàng rào nhau thai hoặc sữa mẹ [1], gây tổn thương nghiêm trọng đến các cơ quan non nớt của thai nhi và trẻ sơ sinh.
Lời khuyên áp dụng thực tế để bảo vệ sức khỏe
Để tận dụng các giá trị thảo mộc mà không rước họa vào thân, người tiêu dùng cần xây dựng cho mình những nguyên tắc sử dụng khoa học và tỉnh táo:
Không tự ý thu hái hoặc mua thảo dược trôi nổi: Địa liên chi và các loài thuộc họ Mã đậu linh rất dễ bị nhầm lẫn giữa các loài lành tính và loài chứa độc chất axit aristolochic. Tuyệt đối không mua các loại rễ cây, vỏ cây không rõ nhãn mác, không có kiểm định nguồn gốc xuất xứ tại các chợ cóc hay qua mạng xã hội.
Tuân thủ liều lượng và thời gian: Không bao giờ tự ý tăng liều, không sắc thuốc quá đặc và không sử dụng liên tục trong thời gian dài nếu không có chỉ định từ thầy thuốc chuyên khoa y học cổ truyền được cấp phép.
Lắng nghe cơ thể và kiểm tra định kỳ: Nếu đang sử dụng bất kỳ bài thuốc Đông y nào mà xuất hiện các triệu chứng bất thường như mệt mỏi kéo dài, chán ăn, vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, phù chân hoặc giảm lượng nước tiểu, người bệnh phải lập tức ngừng uống và đến bệnh viện ngay. Việc xét nghiệm các chỉ số men gan AST, ALT và chức năng thận creatinin, urê máu định kỳ là biện pháp tốt nhất để tầm soát sớm các tổn thương tạng [1], [2].
Tham khảo ý kiến chuyên môn: Trước khi dùng bất kỳ thảo dược nào để hỗ trợ sức khỏe, hãy hỏi ý kiến của bác sĩ điều trị hoặc chuyên gia y tế, đặc biệt là khi đang dùng kèm các loại thuốc tây y để tránh các tương tác thuốc nguy hiểm.
Tóm lại, thảo dược tự nhiên chỉ mang lại lợi ích khi được sử dụng đúng cách, đúng liều lượng và dưới sự kiểm soát chuyên môn chặt chẽ. Việc lạm dụng địa liên chi hoặc sử dụng các dược liệu chứa axit aristolochic liều cao là một canh bạc nguy hiểm có thể đánh đổi bằng chính chức năng gan và thận của bạn [3]. Hãy luôn là người tiêu dùng thông thái, đặt sự an toàn của nội tạng lên hàng đầu trước mọi lời đồn thổi về công dụng chữa bệnh thần kỳ.


