Nhiều gia đình ở vùng trung du và miền núi thường có thói quen thu hái các loại vỏ cây rừng về sắc nước uống giải độc hoặc chữa bệnh đường ruột theo kinh nghiệm truyền miệng. Trong số đó, cây vối thuốc (tên khoa học là Schima wallichii) thường bị nhầm lẫn với các loại vối uống nước thông thường. Việc sử dụng tùy tiện các bộ phận của loài cây này, đặc biệt là phần vỏ, tiềm ẩn rất nhiều nguy cơ tổn thương sức khỏe.

Tự ý đun vỏ cây vối thuốc để uống có thể dẫn đến tình trạng kích ứng đường tiêu hóa nghiêm trọng và gây ngộ độc. Nghiên cứu thực vật và độc học cho thấy các hợp chất tự nhiên như saponin tồn tại trong nhiều loài cây chứa độc tính đáng kể, có khả năng bào mòn niêm mạc ruột non và dạ dày nếu hấp thu với nồng độ đậm đặc [1], [2].

Vối thuốc và thói quen dùng dược liệu dân gian

Cây vối thuốc (Schima wallichii) là một loài cây thân gỗ lớn thuộc họ Trà, phân bố chủ yếu ở các vùng rừng nhiệt đới và cận nhiệt đới [3]. Tại một số vùng bản địa như Manipur (Ấn Độ), cây từng được người dân sử dụng trong phạm vi y học cổ truyền để hỗ trợ điều trị đái tháo đường hoặc huyết áp cao [4]. Tuy nhiên, các bài thuốc này thường chỉ dựa trên thói quen bản địa mà thiếu các kiểm chứng khoa học bài bản về mức độ an toàn lâu dài [4].

Tại Việt Nam, sự nhầm lẫn giữa vối thuốc và cây nụ vối hay vối nhà dùng nấu nước uống hằng ngày rất dễ xảy ra đối với người dân vùng cao. Trong khi lá vối thông thường tương đối lành tính, vỏ của cây vối thuốc lại chứa nhiều hợp chất tự nhiên nhằm tự vệ chống lại sâu bệnh, nấm mốc trong tự nhiên [1], [2]. Khi người bệnh tự tiện bóc vỏ cây về nấu nước uống đậm đặc, cơ thể sẽ tiếp nhận trực tiếp các chất có độc tính cao.

Cơ chế gây kích ứng tiêu hóa của hợp chất saponin

Saponin là một nhóm chất chuyển hóa thứ cấp có bản chất glycoside, phân bố rất phổ biến trong các loài thực vật bậc cao [1]. Về mặt sinh học, saponin có nhiều hoạt tính như chống viêm, trừ đờm, bảo vệ mạch máu, hạ cholesterol, điều hòa miễn dịch, hạ đường huyết, chống nấm và diệt ký sinh trùng [1]. Mặc dù có những tác động tiềm năng, nhiều báo cáo khoa học đã xác nhận độc tính của hỗn hợp saponin và các dịch chiết giàu saponin đối với cơ thể sống [1].

Đặc tính quan trọng của saponin là hoạt tính hoạt động bề mặt, có khả năng làm biến tính cấu trúc màng tế bào. Khi đi vào đường tiêu hóa ở nồng độ cao, saponin trực tiếp phá vỡ màng biểu mô niêm mạc dạ dày và ruột [5]. Tác động này dẫn đến phản ứng viêm cấp tính, làm tăng tính thấm thành mạch và kích thích co thắt cơ trơn quá mức, gây ra cảm giác đau quặn bụng dữ dội kèm theo buồn nôn và tiêu chảy nhiều nước [1], [6].

Bằng chứng khoa học về độc tính của dịch chiết thực vật

Các nghiên cứu độc học thực nghiệm đã làm sáng tỏ khả năng gây hại của các chiết xuất giàu saponin khi đi qua đường tiêu hóa [1], [6]. Một nghiên cứu độc tính cấp và bán cấp của saponin từ cây Madhuca butyracea trên chuột cống trắng ghi nhận liều gây chết 50% (LD50) qua đường uống là 330 mg/kg thể trọng và LD90 là 430 mg/kg thể trọng [6]. Chuột thí nghiệm khi uống liều cấp tính xuất hiện các triệu chứng tiêu chảy nặng, bồn chồn lo âu và tổn thương mô học tại gan và thận [6]. Khi cho ăn thức ăn chứa saponin ở các mức 0, 250, 500 và 1000 ppm trong 14 tuần, chuột cái bị biến đổi nhẹ cấu trúc gan thận và rối loạn các chỉ số sinh hóa máu như phosphatase kiềm, ure niệu, cholesterol và protein [6].

Tác động gây tổn thương tiêu hóa còn được ghi nhận rõ rệt trên động vật lớn hơn. Nghiên cứu trên cừu non dùng nước ép chứa saponin từ cây Yucca schidigera ở liều 63 và 126 mg saponin/kg thể trọng cho thấy ruột của con vật ứ đọng nhiều dịch lỏng, cơ thể bị mất nước kèm tổn thương hoại tử ống thận cấp tính và tăng nồng độ ure, creatinin huyết thanh [1]. Khi đánh giá chiết xuất nước giàu saponin từ Argania spinosa cho chuột uống với liều 100 và 200 mg/kg trong 3 tháng, nồng độ creatinin máu tăng lên và xuất hiện bệnh lý mô học ở thận [1].

Trong một nghiên cứu sinh thái độc học năm 2018, các nhà khoa học xác định saponin là thành phần chịu trách nhiệm cho phần lớn độc tính (chiếm 85,1% đến 93,6%) của dịch chiết cây Quillaja saponaria [2]. Phân đoạn saponin QS-18 từ loài cây này đóng góp tới 26% độc tính đối với giáp xác Daphnia magna và 61% độc tính đối với phôi cá ngựa vằn (Danio rerio) [2]. Đáng chú ý, các sản phẩm phân hủy của saponin ít độc hơn 3 đến 7 lần so với hợp chất ban đầu, chứng minh rằng độc tính mạnh nhất nằm ở chính phân tử saponin nguyên vẹn mà cây tạo ra [2].

Tuy vậy, mức độ độc tính của saponin cũng phụ thuộc vào nguồn gốc thực vật và liều lượng sử dụng [1]. Thử nghiệm dùng dịch chiết giàu saponin từ củ thiên môn đông (Asparagus cochinchinensis) trên chuột ICR với các liều 150 mg/kg (chứa 8,5 mg saponin/kg), 300 mg/kg (chứa 17 mg saponin/kg) và 600 mg/kg (chứa 34 mg saponin/kg) lại không ghi nhận độc tính đáng kể lên trọng lượng cơ quan, thông số nước tiểu hay cấu trúc mô học gan thận [1]. Nghiên cứu độc tính bán mạn tính 13 tuần cho thấy mức liều thấp nhất bắt đầu quan sát thấy tác dụng có hại (LOAEL) của dịch chiết đậu nành giàu saponin là 707,2 mg/kg thể trọng/ngày [1]. Điều này cho thấy không phải mọi saponin đều gây độc như nhau, nhưng việc dùng các loài cây hoang dã chứa hàm lượng đậm đặc như vỏ vối thuốc luôn tiềm ẩn rủi ro rất khó kiểm soát.

Nghiên cứu cụ thể trên lá cây vối thuốc Schima wallichii

Đối với riêng loài vối thuốc Schima wallichii, dữ liệu khoa học hiện đại chủ yếu tập trung khảo sát các bộ phận như lá hoặc hoa, thay vì vỏ cây [4], [3], [7]. Một nghiên cứu năm 2024 đã đánh giá độc tính bán cấp của dịch chiết methanol từ lá cây vối thuốc trên chuột cống trắng Wistar [4]. Động vật thí nghiệm được cho uống 3 mức liều 200, 400 và 800 mg/kg thể trọng mỗi ngày trong suốt 28 ngày liên tục [4]. Kết quả ghi nhận không có trường hợp tử vong nào xảy ra ở tất cả các mức liều [4].

Số lượng tế bào máu và các chỉ số sinh hóa huyết thanh của chuột được cho uống dịch chiết lá vối thuốc không có sự sai lệch đáng kể so với nhóm đối chứng [4]. Đánh giá mô bệnh học các cơ quan quan trọng gồm gan, thận, tim và não đều cho thấy cấu trúc tế bào bình thường [4]. Đồng thời, các nhà nghiên cứu không tìm thấy dấu hiệu tổn thương peroxy hóa màng lipid hay sự suy giảm các enzym chống oxy hóa như catalase [4]. Phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) lá cây xác định 14 hợp chất chính có tỷ lệ diện tích trên 1%, trong đó có axit quinic, axit n-hexadecanoic và axit 9,12,15-octadecatrienoic [4].

Ngoài ra, một nghiên cứu trong ống nghiệm năm 2018 ghi nhận các dịch chiết clorofom, etanol và chiết xuất nước từ Schima wallichii có khả năng dọn dẹp các gốc tự do DPPH, hydroxyl, superoxide, oxit nitric và ABTS, đồng thời tăng khả năng khử sắt phụ thuộc vào nồng độ [7]. Ở nồng độ 1000 microgam/ml, chiết xuất cho thấy hàm lượng flavonoid và phenol toàn phần rất cao [7]. Tuy nhiên, các dữ liệu an toàn này chỉ mới được thực hiện trên phần lá của cây trong điều kiện phòng thí nghiệm hoặc trên động vật gặm nhấm, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh vỏ cây vối thuốc an toàn để đun nước uống cho người [4], [7].

Hiểu lầm thường gặp về thảo dược tự nhiên

Rất nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn lành tính và không có tác dụng phụ. Sự thật là thực vật sản sinh ra các hợp chất thứ cấp như saponin để tự bảo vệ khỏi sự tấn công của các loài động vật ăn cỏ, vi khuẩn và nấm [1], [2]. Vỏ cây là lớp áo giáp ngoài cùng, nơi tích tụ nồng độ hoạt chất phòng vệ cao hơn rất nhiều so với phần thịt lá hay hoa [2].

Một hiểu lầm tai hại khác là việc đánh đồng các loài cây có tên gọi dân gian giống nhau. Tên gọi vối thuốc dễ khiến người dân chủ quan, cho rằng nó tương tự như cây vối lấy lá nấu nước giải khát thường ngày. Việc sắc vỏ cây lấy nước uống đặc có thể cô đặc các phân đoạn độc tính, khiến đường ruột phải tiếp xúc trực tiếp với lượng lớn hoạt chất bào mòn, gây nôn mửa và tiêu chảy cấp [1], [6].

Ai nên thận trọng tuyệt đối với vỏ vối thuốc?

Hiện tại, chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh độ an toàn của vỏ cây vối thuốc trên phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú, trẻ nhỏ, người cao tuổi hay người mắc các bệnh nền mạn tính [4]. Tất cả các dữ liệu thực nghiệm sẵn có về loài cây này mới dừng lại ở động vật như chuột cống hoặc các thử nghiệm hóa học trong ống nghiệm [4], [7].

Những người có tiền sử viêm loét dạ dày, hội chứng ruột kích thích, suy giảm chức năng gan hoặc suy giảm chức năng thận cần tránh tuyệt đối việc dùng các loại nước sắc từ vỏ cây rừng không rõ nguồn gốc. Khi đường tiêu hóa đang bị tổn thương, các hợp chất kích ứng có thể làm vết loét thêm sâu, gây mất dịch đường ruột nghiêm trọng và làm tăng gánh nặng chuyển hóa đào thải lên gan và thận [1], [6].

Khuyến nghị áp dụng thực tế an toàn

Người dân tuyệt đối không nên tự ý khai thác vỏ cây vối thuốc trong rừng để phơi khô, đun sắc nước uống chữa đái tháo đường hay các bệnh lý tiêu hóa. Nếu muốn sử dụng các bài thuốc thảo dược, cần tìm đến các cơ sở y học cổ truyền có giấy phép và sử dụng các vị thuốc đã được định danh rõ ràng, bào chế đúng quy chuẩn.

Trong trường hợp vô tình uống phải nước sắc từ vỏ cây lạ và xuất hiện các dấu hiệu ngộ độc như đau rát thực quản, đau quặn bụng, nôn ói liên tục hoặc đi ngoài phân lỏng nhiều nước, người bệnh cần ngừng sử dụng ngay lập tức [6]. Hãy uống nhiều nước lọc để hạn chế tình trạng mất nước và nhanh chóng đến các cơ sở y tế gần nhất để được kiểm tra men gan, chức năng thận và xử trí giải độc kịp thời [1], [6]. Hãy mang theo mẫu vỏ cây hoặc nước thuốc đã dùng để bác sĩ có căn cứ định hướng điều trị.

Y học dân gian sở hữu nhiều kinh nghiệm quý báu, nhưng kinh nghiệm cần phải được soi chiếu qua lăng kính khoa học hiện đại để loại trừ các rủi ro nguy hiểm. Vỏ cây vối thuốc chứa các hợp chất hoạt tính có khả năng gây độc và kích ứng niêm mạc nghiêm trọng [1], [2], [6]. Lựa chọn các phương pháp điều trị đã được kiểm chứng và tham khảo ý kiến nhân viên y tế luôn là giải pháp bảo vệ sức khỏe an toàn nhất.