Lời đồn “thần dược phòng the” và thực tế phũ phàng

Trong dân gian, thịt và các bộ phận của rùa biển nói chung cũng như đồi mồi nói riêng từ lâu đã bị gán cho nhiều lời đồn thổi về công dụng bồi bổ sức khỏe. Đáng chú ý nhất là niềm tin cho rằng thịt đồi mồi có khả năng “bổ thận tráng dương”, tăng cường sinh lực và cải thiện chức năng sinh lý cho phái mạnh. Thói quen săn lùng và tiêu thụ loài sinh vật này bắt nguồn từ tâm lý chuộng các món ăn quý hiếm nhằm khẳng định bản lĩnh đàn ông.

Tuy nhiên, các dữ liệu nghiên cứu khoa học hiện nay hoàn toàn không ghi nhận bất kỳ bằng chứng nào chứng minh thịt đồi mồi có tác dụng cải thiện sinh lý hay bổ thận tráng dương ở người. Trái ngược hoàn toàn với các quan niệm truyền miệng, việc ăn thịt rùa biển và đồi mồi tiềm ẩn nhiều hiểm họa nghiêm trọng cho sức khỏe [1]. Các cơ quan quản lý và chuyên gia y tế đã nhiều lần cảnh báo việc tiêu thụ loài động vật hoang dã nguy cấp này không đem lại giá trị thần kỳ nào mà chỉ mang lại nguy cơ ngộ độc và nhiễm bệnh [1].

Hiểu lầm về cơ chế sinh học và hoạt chất dinh dưỡng

Nhiều người lầm tưởng sức sống dẻo dai và khả năng sinh sản của các loài bò sát biển bắt nguồn từ những hợp chất đặc biệt có thể truyền sang người khi ăn thịt. Thực tế sinh lý học chỉ ra rằng các chất nội tiết bên trong cơ thể đồi mồi chỉ phục vụ mục đích duy trì sự sống và tập tính tự nhiên của riêng loài này. Chẳng hạn, các nghiên cứu sinh lý trên loài đồi mồi chỉ ra sự biến thiên của các hormone như leptin và ghrelin phục vụ cho việc điều hòa hành vi kiếm ăn và tích lũy năng lượng trong mùa sinh sản [2].

Cụ thể, một nghiên cứu trên 41 cá thể đồi mồi cái (Eretmochelys imbricata) trong hai mùa sinh sản 2010–2011 và 2011–2012 tại bang Rio Grande do Norte, Brazil đã theo dõi chặt chẽ nồng độ hormone và các chỉ số sinh hóa máu [2]. Kết quả ghi nhận nồng độ leptin (protein ức chế cảm giác thèm ăn) giảm dần trong suốt mùa làm tổ, trong khi ghrelin (peptide kích thích cảm giác đói) có xu hướng gia tăng để kích thích con vật đi kiếm ăn sau thời gian nhịn đói dài ngày [2]. Các chỉ số men gan alanine aminotransferase (ALT), aspartate aminotransferase (AST) và thể tích khối hồng cầu cũng được đo đạc nhưng không cho thấy bất kỳ hoạt chất nào có khả năng kích thích hay tăng cường sinh lý nam giới [2]. Việc ngộ nhận các hormone sinh tồn của động vật thành “chất bổ thận” cho người hoàn toàn là suy diễn thiếu căn cứ khoa học.

Độc chất chelonitoxin: Mối đe dọa tử vong tiềm ẩn

Mối nguy hiểm lớn nhất khi tiêu thụ thịt rùa biển và đồi mồi chính là hội chứng ngộ độc thịt rùa biển (chelonitoxism) gây ra bởi độc tố sinh học chelonitoxin [3]. Độc chất nguy hiểm này có thể tồn tại và tích tụ trong các mô, thịt cũng như nội tạng của rùa biển do chuỗi thức ăn tự nhiên [3]. Điều đáng lo ngại là các biện pháp chế biến thông thường như đun sôi, nấu chín hay bảo quản đông lạnh đều không thể vô hiệu hóa hoặc loại bỏ hoàn toàn các mối nguy hại sức khỏe từ thịt rùa biển [3].

Hậu quả của độc tố này đã được ghi nhận trong nhiều báo cáo y tế thực tế tại các quốc gia ven biển [4]. Một vụ bùng phát ngộ độc chelonitoxin nghiêm trọng diễn ra vào tháng 8 năm 2013 tại Arteche, Đông Samar, Philippines sau khi các cư dân cùng ăn một con rùa biển [4]. Nghiên cứu hồi cứu đoàn hệ đã xác định có 68 trường hợp phát bệnh với các triệu chứng ban đầu là khô miệng và cảm giác bỏng rát ở cổ họng [4]. Vụ ngộ độc đã khiến 4 người tử vong, tương đương tỷ lệ tử vong là 6% [4]. Kết quả nghiên cứu còn nhấn mạnh mối quan hệ phụ thuộc liều lượng rõ rệt: người ăn lượng thịt rùa và súp rùa càng nhiều thì nguy cơ mắc bệnh và mức độ nghiêm trọng càng cao [4].

Tích tụ kim loại nặng và vi khuẩn gây bệnh nguy hiểm

Bên cạnh độc tố sinh học, đồi mồi và rùa biển nói chung là những loài đứng ở vị trí cao trong chuỗi thức ăn biển, tiêu thụ nhiều loại con mồi khác nhau bao gồm cả các loài động vật săn mồi khác [3]. Quá trình sinh sống lâu năm và chế độ ăn đa dạng khiến cơ thể chúng trở thành nơi tích tụ sinh học nhiều chất ô nhiễm môi trường độc hại [3]. Các cơ quan nội tạng và mô thịt của rùa biển thường chứa hàm lượng đáng kể các hợp chất clo hữu cơ và kim loại nặng nguy hiểm [3].

Ngoài các chất ô nhiễm hóa học, rùa biển còn là ổ chứa tự nhiên của nhiều loại vi khuẩn gây bệnh cho con người, điển hình là vi khuẩn Salmonella [3]. Phương pháp cấp đông thịt rùa biển có thể tiêu diệt một số loài ký sinh trùng lớn nhưng hoàn toàn không thể tiêu diệt được vi khuẩn [3]. Khi người tiêu dùng ăn thịt hoặc trứng rùa biển, các vi khuẩn và hóa chất tồn dư này sẽ xâm nhập trực tiếp vào cơ thể, gây nhiễm trùng đường tiêu hóa và suy giảm chức năng các cơ quan nội tạng [3]. Nguyên tắc phòng ngừa y tế khẳng định rằng việc cho rằng sản phẩm từ rùa biển an toàn tuyệt đối sau khi chế biến chỉ là sự suy đoán thiếu căn cứ [3].

Khoảng cách nhận thức: Người dân tin bổ, bác sĩ cảnh báo hại

Sự tồn tại dai dẳng của niềm tin “thịt rùa biển bổ dưỡng” phần lớn bắt nguồn từ lỗ hổng kiến thức trong cộng đồng dân cư. Một nghiên cứu công bố năm 2009 tại khu vực tây bắc Mexico đã tiến hành phỏng vấn 134 người dân địa phương và 37 bác sĩ để đánh giá nhận thức về mức độ an toàn khi ăn rùa biển [1]. Kết quả chỉ ra một sự tương phản rõ rệt: phần lớn người dân tin rằng rùa biển là nguồn thực phẩm lành mạnh và bổ dưỡng, bất kể độ tuổi, giới tính, học vấn hay nghề nghiệp của họ [1].

Ngược lại, 32% số bác sĩ tham gia khảo sát báo cáo rằng họ đã từng trực tiếp điều trị cho những bệnh nhân bị ngã bệnh do tiêu thụ rùa biển [1]. Các bác sĩ đều đánh giá rùa biển là nguồn thực phẩm không an toàn cho sức khỏe, dù bản thân họ cũng chưa nắm rõ từng mối nguy sinh học cụ thể trong khu vực [1]. Nghiên cứu cũng ghi nhận tín hiệu tích cực là đa số người dân sẵn sàng dừng tiêu thụ nếu được bác sĩ khuyến cáo trực tiếp, trong đó phụ nữ có xu hướng lắng nghe và từ bỏ việc ăn thịt rùa biển cao hơn nam giới [1]. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của truyền thông y tế trong việc xóa bỏ các quan niệm sai lầm về công dụng của đồi mồi.

Những ai cần tuyệt đối tránh xa các sản phẩm từ đồi mồi?

Dữ liệu y khoa khẳng định thịt đồi mồi và rùa biển không an toàn cho bất kỳ ai, nhưng có những nhóm đối tượng đặc biệt dễ bị tổn thương cần tuyệt đối tránh xa. Phụ nữ mang thai và các bà mẹ đang cho con bú là nhóm nguy cơ hàng đầu phải đối mặt với hậu quả khôn lường [3]. Nghiên cứu chỉ ra rằng độc tố chelonitoxin từ thịt rùa biển có khả năng truyền qua nhau thai sang thai nhi và bài tiết qua sữa mẹ sang trẻ sơ sinh [3]. Khi độc tố truyền sang, trẻ nhỏ và thai nhi có thể bị nhiễm độc nghiêm trọng dù người mẹ chỉ tiêu thụ một lượng nhỏ [3].

Bên cạnh đó, trẻ em, người cao tuổi và những người có bệnh nền suy giảm miễn dịch hoặc suy giảm chức năng gan, thận cũng đối mặt với tỷ lệ tử vong rất cao nếu nhiễm khuẩn Salmonella hoặc ngộ độc kim loại nặng từ thịt rùa [3]. Thay vì đem lại tác dụng bổ thận như lời đồn, việc hấp thụ một lượng lớn các hợp chất clo hữu cơ và kim loại tích tụ trong mô rùa biển sẽ tạo thêm gánh nặng giải độc nghiêm trọng cho gan và thận [3]. Những nam giới tìm đến thịt đồi mồi để chữa bệnh yếu sinh lý có thể phải trả giá bằng tính mạng hoặc các tổn thương đa cơ quan vĩnh viễn.

Giải pháp khoa học thay thế để cải thiện sức khỏe sinh lý

Để tăng cường chức năng thận và nâng cao sức khỏe sinh lý nam giới một cách bền vững, y học hiện đại khuyến cáo nam giới không nên tin vào các bài thuốc truyền miệng từ động vật quý hiếm. Chức năng tình dục và thể lực phụ thuộc mật thiết vào lối sống khoa học, bao gồm việc duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, kiểm soát cân nặng, tập thể dục thể thao đều đặn và hạn chế các chất kích thích như rượu bia hay thuốc lá. Khi gặp các trục trặc về sinh lý hoặc bệnh lý thận, nam giới cần đến khám tại các chuyên khoa nam học hoặc tiết niệu để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân và can thiệp bằng các phác đồ y khoa đã được chứng minh hiệu quả.

Việc từ bỏ tiêu thụ đồi mồi không chỉ bảo vệ bản thân khỏi nguy cơ ngộ độc chết người mà còn là hành động thiết thực để bảo tồn các loài động vật biển đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng [1]. Đồi mồi hiện đang được luật pháp quốc tế và Việt Nam bảo vệ nghiêm ngặt, do đó mọi hành vi săn bắt, buôn bán hay tiêu thụ đều vi phạm pháp luật và bị xử lý nghiêm minh [1]. Lựa chọn lối sống lành mạnh và từ chối các món ăn từ động vật hoang dã chính là giải pháp sáng suốt nhất cho cả sức khỏe cá nhân lẫn môi trường sinh thái.