Nhiều người Việt thường nhầm lẫn giữa dứa ăn quả hằng ngày và dứa dại mọc hoang ven biển, bờ suối. Sự tương đồng về tên gọi khiến không ít người tin rằng hai loại này có thể thay thế lẫn nhau để chữa bệnh hoặc bồi bổ sức khỏe. Tuy nhiên, dưới góc độ thực vật học và hóa sinh học, đây là hai loài hoàn toàn khác nhau với thành phần hoạt chất riêng biệt.

Dứa ăn thông thường (tên khoa học Ananas comosus) nổi tiếng chứa enzyme bromelain cùng các axit hữu cơ và polyphenol đặc trưng [1], [2]. Trong khi đó, các tài liệu nghiên cứu hiện có trong kho dữ liệu chưa cung cấp dữ liệu phân tích hóa thực vật trực tiếp cho loài dứa dại (Pandanus tectorius hay Pandanus odoratissimus). Do đó, việc tự ý dùng dứa dại thay thế cho dứa ăn với kỳ vọng thu nhận enzyme bromelain hoặc ngược lại là một sai lầm phổ biến có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc hoặc mất tác dụng trị liệu.

Bản chất sinh học và sự khác biệt nguồn gốc

Dứa ăn quen thuộc thuộc chi Ananas, họ Dứa (Bromeliaceae) [1], [3]. Các phân tích di truyền học chỉ ra rằng họ Dứa (Bromeliaceae) đã tách nhánh tiến hóa khỏi tổ tiên chung với họ Hòa thảo (Poaceae) từ khoảng 82,36 triệu năm trước [3]. Giống dứa trồng hiện đại (Ananas comosus) hình thành từ quá trình chọn lọc, lai tạo và đột biến sinh dưỡng lâu dài từ các phân loài dứa hoang dại như A. comosus var. bracteatus và A. comosus var. ananassoides [4]. Cây có bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội 2n = 50 [3].

Ngược lại, dứa dại thường gặp trong dân gian thuộc chi Pandanus, họ Dứa dại (Pandanaceae), không cùng họ thực vật với dứa ăn. Kho dữ liệu nghiên cứu khoa học được cung cấp hiện tại chỉ tập trung làm rõ các đặc tính hóa học, giải trình tự gen và dược tính của chi Ananas comosus [5], [1], [3], [6], [2], [7], [8], [4]. Hoàn toàn chưa có nghiên cứu nào trong danh mục trích dẫn phân tích trên dứa dại. Việc đánh đồng dược tính giữa hai loài thực vật thuộc hai họ khác nhau là thiếu căn cứ khoa học nghiêm ngặt.

Bromelain: Enzyme đặc trưng chỉ có ở dứa ăn

Khi nhắc đến giá trị dược liệu của dứa ăn (Ananas comosus), hợp chất quan trọng nhất được ghi nhận là bromelain [6], [2]. Đây là một nhóm enzyme phân giải protein (cysteine protease) được phân bố rộng rãi trong toàn bộ mô thực vật của cây dứa ăn [6], [2].

Nghiên cứu cấu trúc cho thấy có sự khác biệt giữa enzyme bromelain thu nhận từ thân cây (stem bromelain) và quả (fruit bromelain) [2]. Phân tích trình tự axit amin và mô hình hóa cấu trúc (mã BAA21848 cho bromelain quả và CAA08861 cho bromelain thân) cho thấy các cysteine protease này sở hữu các đặc tính cấu trúc độc bản [2]. Về mặt sinh học tế bào, phân tích các không bào (vacuole) và túi màng không bào (tonoplast vesicle) của A. comosus cho thấy bromelain là một thành phần enzyme thủy phân chủ yếu tích tụ bên trong [6].

Về mặt dược lý, các protease cysteine trong dứa ăn đã được ứng dụng như những tác nhân thực vật trị liệu nhờ khả năng chống phù nề, chống viêm, chống huyết khối và tiêu sợi huyết (tiêu cục máu đông) [2]. Bromelain không hề hiện diện trong dứa dại; do đó, các tác dụng liên quan đến phân giải protein, tiêu sưng và hỗ trợ đông máu này chỉ có ở chi Ananas.

Dược tính từ lá và quả dứa ăn qua các nghiên cứu thực nghiệm

Bên cạnh enzyme bromelain trong quả và thân, các bộ phận khác của dứa ăn cũng sở hữu các hợp chất có hoạt tính sinh học rõ rệt:

Thứ nhất là khả năng kháng viêm cấp tính của dịch chiết lá dứa ăn (Ananas comosus - ALE). Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2018 tiến hành chiết xuất lá dứa bằng bộ Soxhlet và định lượng các nhóm chất [1]. Kết quả phân tích ghi nhận tổng hàm lượng flavonoid đạt 0,17 ± 0,006 mg đương lượng quercetin/g dịch chiết, và tổng tannin đạt 4,04 ± 0,56 mg đương lượng gallic acid/g dịch chiết [1]. Qua phân tích sắc ký khối phổ LC-MS và GC-MS, các nhà khoa học đã nhận diện được axit 4-hydroxy pelargonic, axit 3,4,5-trimethoxycinnamic, axit 4-methoxycinnamic, campesterol và ethyl isoallocholate [1].

Trong thử nghiệm in vitro, dịch chiết lá dứa ăn ức chế đáng kể hiện tượng biến tính protein và hoạt tính proteinase [1]. Trên đại thực bào bị kích thích bởi lipopolysaccharide, dịch chiết giúp kiểm soát sự tiết các chất trung gian gây viêm gồm yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), interleukin-1beta (IL-1beta), prostaglandin, đồng thời giảm sản sinh các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) [1]. Trên mô hình động vật là chuột cống bị gây viêm bằng carrageenan, dịch chiết lá làm giảm đáng kể tình trạng phù chân cấp tính [1].

Thứ hai là tiềm năng hỗ trợ giảm đột biến tế bào. Nghiên cứu năm 2021 tại Thái Lan khảo sát dịch chiết từ 8 loại quả nhiệt đới, trong đó có hai giống dứa ăn Ananas comosus 'Pattavia' và Ananas comosus 'Phulae' [5]. Thử nghiệm Ames test chỉ ra rằng tất cả các dịch chiết quả nghiên cứu đều có khả năng ức chế các đột biến DNA do chất gây đột biến trong thực phẩm tạo ra [5]. Tuy nhiên, hoạt tính chống oxy hóa và ức chế các enzyme liên quan đến béo phì, tiểu đường (như lipase, alpha-amylase, alpha-glucosidase) của dứa ăn không mạnh bằng dịch chiết xoài giống Mangifera indica 'Namdokmai' (vốn đạt mức ức chế trên 60%) [5].

Thứ ba là nhóm sắc tố anthocyanin và hợp chất tạo hương. Ở các phân loài dứa ăn cảnh như Ananas comosus var. bracteatus, các nhà nghiên cứu phát hiện sự tích tụ của 10 loại anthocyanin ở mô lá đỏ, trong đó cyanidin-3,5-O-diglucoside chiếm tới 95,6% [7]. Đối với hương vị quả ăn thông thường, sự hấp dẫn đến từ tỷ lệ Brix/axit chuẩn độ cùng các hợp chất bay hơi như este metyl, este etyl và nhóm terpenoid (alpha-terpineol, limonene, damascenone) [8].

Hiểu lầm thường gặp và rủi ro khi dùng dứa dại

Sai lầm phổ biến nhất trong dân gian là coi dứa dại như một vị thuốc "đa năng" có thể chữa sỏi thận, viêm gan xơ gan, hoặc dùng thay thế dứa ăn để hỗ trợ tiêu hóa. Người dân thường thu hái quả hoặc rễ dứa dại phơi khô sắc nước uống theo các bài thuốc truyền miệng không được kiểm chứng.

Cần nhấn mạnh rằng, danh mục trích đoạn khoa học hiện có hoàn toàn không có dữ liệu chứng minh dứa dại chứa enzyme bromelain phân giải đạm hay chứa các hoạt chất chống viêm cụ thể như đã tìm thấy ở dứa ăn [1], [6], [2]. Quả dứa dại tự nhiên thường chứa nhiều tinh thể canxi oxalat và các hợp chất độc tự nhiên nếu không được bào chế đúng quy chuẩn. Việc tự ý sử dụng dứa dại sắc uống liều cao có thể gây kích ứng đường tiêu hóa, tổn thương niêm mạc dạ dày hoặc nhiễm độc gan thận.

Ngược lại, dứa ăn thông thường cũng không phải là "thần dược" chữa bách bệnh. Mặc dù chiết xuất dứa có khả năng chống viêm trên mô hình chuột và giảm đột biến trên tế bào vi khuẩn [5], [1], các kết quả này chưa thể suy diễn trực tiếp thành hiệu quả điều trị ung thư hay bệnh viêm mãn tính trên cơ thể người.

Ai nên thận trọng khi dùng dứa ăn và dứa dại?

Những người bị dị ứng với các loại trái cây nhiệt đới hoặc có tiền sử quá mẫn với enzyme bromelain cần tránh tiếp xúc với dứa ăn [2]. Người đang mắc bệnh viêm loét dạ dày - tá tràng nặng cần thận trọng với hàm lượng axit hữu cơ tự nhiên trong quả dứa thông thường [8].

Bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật cần lưu ý khi dùng các chế phẩm chứa bromelain liều cao do hoạt tính làm tiêu fibrin và chống hình thành huyết khối của enzyme này [2].

Đối với dứa dại, phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú, trẻ nhỏ, người cao tuổi và những người mắc bệnh lý nền về gan, thận tuyệt đối không được tự ý thu hái hay sắc uống các bộ phận của cây dứa dại khi chưa có chỉ định từ bác sĩ y học cổ truyền được cấp phép. Hiện tại chưa có dữ liệu an toàn lâm sàng đầy đủ về độc tính của loài cây này trong tài liệu nghiên cứu.

Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn

Để tận dụng lợi ích sức khỏe từ dứa ăn thông thường, người tiêu dùng nên sử dụng quả tươi chín tự nhiên với lượng vừa phải. Việc bổ sung dứa tươi hoặc các loại trái cây nhiệt đới sau các bữa ăn nhiều thịt nướng hoặc thịt nấu quá lửa có thể cung cấp thêm chất xơ, dưỡng chất và hỗ trợ giảm bớt các tác nhân gây đột biến DNA từ thức ăn [5].

Khi ăn dứa tươi, nên gọt sạch mắt dứa và ngâm qua nước muối loãng để giảm cảm giác rát lưỡi. Không nên đun nấu dứa ở nhiệt độ quá cao trong thời gian dài nếu muốn bảo toàn hoạt tính của enzyme bromelain, vì enzyme bản chất là protein dễ bị biến tính bởi nhiệt độ [1], [2].

Đối với dứa dại, người dân cần phân biệt rõ ràng về mặt hình thái học: quả dứa dại mọc thành chùm gồm nhiều múi cứng ráp ghép lại, không có phần thịt mềm ngọt và thơm như dứa ăn thông thường [8]. Không bao giờ sử dụng dứa dại theo các bài thuốc truyền miệng để tự điều trị các bệnh lý nghiêm trọng thay thế phác đồ y khoa hiện đại. Mọi nhu cầu dùng dược liệu từ dứa dại đều cần có sự tư vấn và giám sát chặt chẽ của các bác sĩ chuyên khoa.