Nhiều người truyền tai nhau mẹo bôi cồn i-ốt lên da cổ tay hoặc bụng để tự kiểm tra tình trạng thiếu vi chất tại nhà. Lời đồn cho rằng nếu vệt màu vàng nâu biến mất nhanh chóng sau vài giờ, cơ thể đang "đói" i-ốt và cần bổ sung cấp tốc.

Phương pháp tự thử nghiệm này hoàn toàn sai lầm và không có giá trị chẩn đoán. Các bằng chứng y học hiện nay cho thấy việc dung dịch biến mất chủ yếu do bay hơi tự nhiên, trong khi hóa chất này lại tiềm ẩn nguy cơ gây viêm da kích ứng nghiêm trọng [1], [2].

Cơ chế bay hơi và nguy cơ kích ứng da

Cồn i-ốt là dung dịch sát trùng phổ biến dùng ngoài da [1]. Khi bôi lên bề mặt cơ thể, i-ốt nguyên tố dễ dàng thăng hoa vào không khí, kết hợp cùng dung môi cồn bốc hơi nhanh chóng. Tốc độ mất màu của vệt bôi trên da phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, độ ẩm, thân nhiệt và sự cọ xát với quần áo chứ không phản ánh lượng vi chất dự trữ bên trong cơ thể.

I-ốt tự do ở trạng thái lỏng có khả năng gây kích ứng mô rất mạnh [2]. Dung môi cồn hòa tan và cuốn trôi lớp bã nhờn bảo vệ bề mặt da, làm tăng mức độ thẩm thấu của hoạt chất này vào các lớp biểu bì sâu hơn, từ đó trực tiếp thúc đẩy phản ứng viêm mô cục bộ [1].

Dung dịch povidone-iodine (PVP-I) thường ít gây kích ứng hơn nhờ i-ốt được giữ trong phức hợp iodophor [1]. Tuy nhiên, dạng dung dịch nước vẫn giải phóng i-ốt tự do khi ở trạng thái lỏng và có khả năng gây tổn thương bề mặt biểu bì nếu tiếp xúc kéo dài [2], [3].

Nghiên cứu chỉ ra nguy cơ bỏng rát và tổn thương mô

Một thử nghiệm lâm sàng năm 2005 trên 24 tình nguyện viên khỏe mạnh từ 18 đến 65 tuổi (độ tuổi trung bình 49,5) đã đánh giá tác động của các chế phẩm i-ốt khác nhau bôi trên da vùng lưng hoặc cẳng tay bằng buồng thử Finn Chamber trong 2 ngày [1]. Kết quả theo dõi vào ngày thứ 2 và ngày thứ 4 cho thấy 33% người tham gia có phản ứng kích ứng ngay ở nồng độ thấp 0,5% i-ốt pha trong cồn isopropyl 70% [1].

Đáng chú ý, khi nâng nồng độ lên mức 1% i-ốt trong cồn isopropyl 70%, có tới 54% đối tượng xuất hiện mụn nước phồng rộp vào ngày thứ 4 [1]. Đối với dạng bào chế i-ốt 5% trong mỡ khoáng petrolatum, 75% người thử nghiệm bị phản ứng từ nhẹ đến trung bình, và gần như 100% phản ứng với nồng độ 10%, trong đó 65% xuất hiện hồng ban, chai cứng hoặc mụn nước [1]. Ngược lại, chỉ duy nhất 1 người có phản ứng với dung dịch PVP-I ở nồng độ 7,5% và 10% [1].

Năm 2021, một phân tích hồi cứu trên 95 bệnh nhân nghi ngờ dị ứng chất sát trùng được thực hiện bằng thử nghiệm áp da (patch test) song song với bốn chế phẩm: PVP-I dung dịch nước nồng độ 2%, 5%, 10% và i-ốt 0,5% trong petrolatum [4]. Có 27 trên 95 bệnh nhân (28,4%) cho phản ứng dương tính ban đầu với một trong bốn chế phẩm [4]. Tuy nhiên, sau khi tiến hành thử nghiệm bôi mở lặp lại (ROAT) trên 22 người trong số này, chỉ duy nhất 1 bệnh nhân thực sự được chẩn đoán dị ứng i-ốt [4].

Nghiên cứu trên cũng ghi nhận 31 trên 95 người (32,6%) có phản ứng kích ứng hoặc kết quả nghi ngờ vào ngày 2, ngày 3 hoặc ngày 7 [4]. Các nhà khoa học kết luận dị ứng i-ốt thực tế bị đánh giá quá cao do nhầm lẫn với hiện tượng kích ứng [4].

Bằng chứng tổng quan về tác dụng phụ ngoài da

Một đánh giá hệ thống công bố năm 2024 đã tổng hợp dữ liệu từ 38 nghiên cứu (gồm 30 báo cáo ca bệnh/loạt ca bệnh và 8 nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu) với tổng cộng 223 bệnh nhân bị viêm da tiếp xúc do PVP-I [2]. Kết quả cho thấy phản ứng phổ biến nhất là viêm da tiếp xúc kích ứng, chiếm tỷ lệ 51%, trong khi viêm da tiếp xúc dị ứng chiếm 40% và 9% không xác định cụ thể [2].

Các tổn thương dạng kích ứng này đặc trưng bởi hình thái tương tự như vết bỏng [2]. Biến chứng thường xảy ra do da tiếp xúc kéo dài với dung dịch ướt, thậm chí xuất hiện ở các vị trí cách xa vết mổ khi dùng làm dung dịch sát trùng phẫu thuật [2].

Trước đó, một nghiên cứu từ năm 1983 thực hiện trên 104 bệnh nhân tại Bệnh viện Đa khoa Kassel (gồm 22 người loét cẳng chân và 82 người mắc bệnh da nhiễm trùng hoặc u da) nhằm kiểm tra độ nhạy cảm với dung dịch i-ốt/kali iodua 3% và các chế phẩm PVP-I thương mại [5]. Kết quả ghi nhận 35 trên 104 người có phản ứng dương tính với dung dịch i-ốt/kali iodua [5].

Dung dịch PVP-I dạng nước gây phản ứng ở 29 bệnh nhân, và có tới 9 trường hợp phản ứng với dung dịch dù không kích ứng với i-ốt/kali iodua [5]. Tỷ lệ phản ứng da với dung dịch PVP-I ước tính dao động từ 12% đến 20% ở nhóm bệnh nhân thông thường, và tăng vọt lên mức 34% đến 60% ở nhóm đã biết có cơ địa nhạy cảm với hoạt chất này [5].

Những hiểu lầm phổ biến khi tự thử nghiệm

Sai lầm lớn nhất là xem tốc độ mất màu trên da như một thước đo sinh học về nồng độ i-ốt trong máu. Màu nâu biến mất thực chất là quá trình i-ốt nguyên tố bay hơi vào không khí tự do, không hề đồng nghĩa với việc các tế bào đang hấp thụ vi chất này để bù đắp lượng thiếu hụt.

Nhiều người thấy vùng da bôi thuốc bị đỏ ửng, ngứa ngáy lại lầm tưởng là cơ thể đang "phản ứng thải độc" hoặc "báo hiệu thiếu chất". Thực tế lâm sàng chỉ ra đây là hiện tượng viêm da tiếp xúc kích ứng do tác động ăn mòn của hóa chất [2]. Tình trạng này khiến các xét nghiệm miếng dán chuyên dụng bằng dung dịch lỏng rất dễ xuất hiện kết quả dương tính giả nếu không được kiểm soát chặt chẽ [3]. Ngay cả các chất bảo quản mỹ phẩm có khả năng giải phóng i-ốt tự do như iodopropynyl butylcarbamate (IPBC) cũng có thể gây phản ứng da chéo ở người mẫn cảm [6].

Nhóm đối tượng cần thận trọng

Dung dịch sát trùng chứa i-ốt chỉ nên dùng để làm sạch vết thương ngoài da theo đúng chỉ định y tế. Những người có tiền sử viêm da cơ địa, làn da nhạy cảm hoặc bề mặt da đang có vết trầy xước không được tự ý bôi diện rộng [1], [5].

Bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang điều trị vết thương hở cần tránh để dung dịch sát khuẩn đọng ướt quá lâu trên da [2]. Việc ủ kín hoặc để dung môi tiếp xúc kéo dài có thể gây phỏng rộp mụn nước và loét mô nghiêm trọng [1], [2].

Áp dụng đúng cách và an toàn

Nếu cần sát trùng vết xước, chỉ thoa một lượng nhỏ dung dịch lên vùng tổn thương, không tự ý quấn băng quá chặt hay dán kín bằng màng bọc nilông [2]. Trong chẩn đoán y khoa, các bác sĩ da liễu phải kiểm soát nồng độ rất thấp (như PVP-I dung dịch nước 2%) hoặc dùng dạng bột khô để tránh hiện tượng kích ứng gây sai lệch kết quả [4], [3].

Muốn biết cơ thể có thiếu i-ốt hay không, người dân cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa để làm xét nghiệm sinh hóa máu hoặc định lượng i-ốt niệu. Việc tự ý bôi thuốc lên da không mang lại thông tin chẩn đoán mà chỉ làm tăng nguy cơ tổn thương biểu bì.

Mẹo thử thiếu chất bằng cồn i-ốt là phương pháp truyền miệng thiếu căn cứ khoa học. Người dân không nên mạo hiểm thử nghiệm tại nhà để tránh gây bỏng rát và tổn thương da không đáng có. Khi nghi ngờ thiếu hụt dinh dưỡng hoặc có dấu hiệu bất thường về sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác.