Nhiều người khi dùng các bài thuốc Đông y hoặc nước sắc có thục địa thường lo ngại uống vào sẽ bị nóng trong người, sinh mụn nhọt hoặc táo bón. Đây là thắc mắc rất phổ biến vì thục địa vốn có màu đen ánh đặc trưng, chất dẻo dính và vị ngọt đậm đà.

Tuy nhiên, quan niệm cho rằng uống thục địa trực tiếp gây nóng trong và táo bón là không chính xác theo cả y học cổ truyền lẫn các dữ liệu sinh học hiện đại. Thục địa là phần rễ củ của cây địa hoàng đã qua chế biến, mang tính chất bổ dưỡng và có xu hướng làm mát huyết hơn là sinh nhiệt [1], [2]. Cảm giác khó chịu ở đường tiêu hóa nếu xảy ra thường xuất phát từ đặc tính nê trệ và lượng đường tự nhiên dồi dào, chứ không phải do vị thuốc này gây táo bón.

Hiểu đúng về vị thuốc thục địa và tính chất nê trệ

Địa hoàng là một cây thảo sống lâu năm thuộc họ Hoa mõm chó (Scrophulariaceae), chứa nhiều hoạt chất sinh học quý như catalpol, các glycoside, amino acid và đường đa polysaccharide [3]. Củ địa hoàng sau khi trải qua quá trình đồ nấu và phơi sấy nhiều lần sẽ trở thành thục địa [2]. Trong y học cổ truyền, sinh địa (dạng tươi hoặc củ khô chưa chế biến kỹ) có tính hàn, tác dụng lương huyết (mát máu) và dưỡng âm [1]. Khi được chế biến thành thục địa, dược liệu này trở thành vị thuốc bổ thận, bổ huyết [1], [2].

Về bản chất, thục địa mang tính nhuận chứ không mang tính nhiệt gây khô táo. Tuy nhiên, do quá trình nấu cô đặc tạo ra thể chất dẻo quánh, giàu chất nhầy và đường, thục địa có một đặc tính được gọi là "nê trệ". Tính nê trệ có nghĩa là thuốc có xu hướng gây trệ khí, làm chậm trễ quá trình vận hóa của tỳ vị, tạo cảm giác đầy bụng, ậm ạch hoặc khó tiêu ở những người có đường tiêu hóa yếu.

Một số người nhầm lẫn cảm giác đầy chướng, ứ trệ này với hiện tượng nóng trong hoặc táo bón. Trên thực tế, tình trạng phân khó đi đôi khi là do nhu động ruột bị giảm tạm thời vì tiêu hóa kém các hợp chất đậm đặc, hoàn toàn khác với chứng táo bón thực sự do nhiệt độc làm khô dịch ruột.

Hàm lượng đường tự nhiên và tác động đến hệ tiêu hóa

Thục địa chứa hàm lượng carbohydrate và các chuỗi đường oligosaccharide rất cao [4], [3]. Khi nạp vào cơ thể một lượng lớn các phân tử đường tự nhiên này, đường tiêu hóa cần nhiều dịch men và thời gian hơn để phân giải. Nếu chức năng đường ruột không đủ mạnh, lượng đường chưa được hấp thu hết có thể lên men trong lòng ruột, gây sôi bụng hoặc đầy hơi.

Mặc dù việc dung nạp nhiều đường đậm đặc có thể gây nặng bụng, nhưng các nghiên cứu dược lý hiện đại lại chứng minh chuỗi đường của địa hoàng không hề làm tổn hại mà trái lại còn bảo vệ cấu trúc ruột [4]. Nghiên cứu năm 2023 cho thấy các oligosaccharide chiết xuất từ địa hoàng (RGO) có khả năng bảo vệ đường ruột của chuột trước tổn thương do độc tố LPS gây ra [4].

Cụ thể, việc can thiệp bằng RGO liên tục trong 3 tuần đã cải thiện đáng kể cấu trúc mô ruột, làm tăng chiều dài đại tràng, chỉ số tụy và trọng lượng cơ thể chuột [4]. Các chuỗi đường tự nhiên này kích thích biểu hiện của các protein liên kết vòng bịt quan trọng như ZO-1 và Occludin, giúp củng cố hàng rào biểu mô ruột [4]. Đồng thời, các yếu tố gây viêm như IL-6, IL-17, IL-1beta và TNF-alpha giảm rõ rệt, kèm theo sự gia tăng nồng độ các acid béo chuỗi ngắn (SCFA) có lợi trong lòng đại tràng [4]. Điều này cho thấy đường tự nhiên trong địa hoàng hỗ trợ môi trường vi sinh và tính toàn vẹn của niêm mạc ruột hơn là gây khô cứng phân hay táo bón.

Bằng chứng khoa học về tác động của địa hoàng trên chuyển hóa và miễn dịch

Không chỉ không gây nóng nhiệt tiêu hóa, dịch chiết địa hoàng còn chứng minh nhiều lợi ích đối với hệ thống chuyển hóa và hàng rào bảo vệ các cơ quan nội tạng.

Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2017 trên chuột đái tháo đường và kháng insulin do nhiễm paraquat đã đánh giá tác động của dịch chiết nước địa hoàng [5]. Nghiên cứu chia 30 chuột đực thành nhóm đối chứng, nhóm mô hình và nhóm quan sát [5]. Sau khi tạo mô hình, nhóm quan sát được cho uống dịch chiết nước địa hoàng với liều 1,2 g/kg mỗi ngày, trong khi các nhóm khác dùng dung dịch đối chứng [5].

Sau 7 ngày, đường huyết của chuột dùng dịch chiết địa hoàng giảm rõ rệt so với nhóm bệnh lý, khả năng dung nạp glucose được cải thiện và cân nặng tăng lên đáng kể [5]. Dịch chiết này kích hoạt quá trình phosphoryl hóa protein kinase B (PKB), ức chế PTEN, phục hồi hệ thống chống oxy hóa Nrf-2 và tăng biểu hiện protein IKBalpha [5]. Như vậy, dịch chiết địa hoàng đóng vai trò tích cực trong điều hòa đường huyết và giảm căng thẳng oxy hóa [5].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2008 chỉ ra rằng dịch chiết địa hoàng còn có khả năng ức chế sự biệt hóa của tế bào mỡ tiền thân 3T3-L1 thông qua việc giảm biểu hiện các chất điều hòa then chốt C/EBPbeta, C/EBPalpha và protein 422/aP2 [6]. Trên mô hình động vật gặm nhấm, chiết xuất này giúp ngăn ngừa tăng cân và tích tụ mỡ do chế độ ăn nhiều chất béo [6].

Nghiên cứu công bố năm 2022 về sự kết hợp giữa địa hoàng và sơn thù du trên chuột mắc bệnh thận mạn cho thấy chiết xuất này giúp giảm tính thấm ruột trên mô hình buồng Ussing ex vivo và tăng biểu hiện các protein tạo liên kết chặt chẽ occludin-1, claudin-1 và ZO-1 [7]. Riêng nhóm dùng địa hoàng đơn lẻ cũng ghi nhận sự tăng cường biểu hiện của các protein liên kết này, góp phần hàn gắn hàng rào niêm mạc ruột bị hư hại [7].

Đánh giá độ an toàn trên người qua thử nghiệm lâm sàng

Để xác thực tính an toàn của các hoạt chất từ địa hoàng khi đưa vào cơ thể người, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng đã được tiến hành vào năm 2014 trên 479 bệnh nhân viêm cầu thận mạn nguyên phát [8]. Người tham gia được phân vào nhóm điều trị kết hợp (dùng hoạt chất acteoside từ địa hoàng với liều 2 viên 200 mg x 2 lần/ngày, cộng với irbesartan 150 mg/ngày) hoặc nhóm đối chứng (chỉ dùng irbesartan) [8].

Sau 8 tuần theo dõi, nhóm có sử dụng hoạt chất từ địa hoàng giảm lượng protein niệu 24 giờ tới 36,42%, vượt trội so với mức giảm 27,97% ở nhóm đối chứng [8]. Quan trọng hơn về khía cạnh dung nạp, tỷ lệ gặp phải tác dụng phụ không mong muốn ở nhóm sử dụng địa hoàng là 0,4%, thấp hơn cả nhóm đối chứng (1,2%) [8]. Nghiên cứu không ghi nhận các phản ứng bất lợi nghiêm trọng nào về rối loạn thân nhiệt hay táo bón dữ dội từ hoạt chất của địa hoàng [8].

Ở cấp độ thực nghiệm trên động vật bị suy thận mạn tiến triển do phẫu thuật cắt bỏ 5/6 thận, dịch chiết thục địa cũng giúp hạ nồng độ creatinine huyết thanh, giảm xơ hóa cầu thận và ức chế các thụ thể angiotensin II cũng như TGF-beta1 mà không gây độc tính toàn thân [2].

Hiểu lầm thường gặp và nguyên nhân thực sự gây táo bón

Hiểu lầm lớn nhất là quy chụp tính chất màu đen, dính nhớt và bổ dưỡng của thục địa thành nguyên nhân gây bốc hỏa, nổi mụn và táo bón. Y học cổ truyền xếp thục địa vào nhóm thuốc tư âm bổ huyết, tức nhóm làm mát phần âm và cung cấp tân dịch [1]. Một vị thuốc có khả năng sinh tân dịch về nguyên tắc lâm sàng sẽ giúp nhuận tràng hơn là làm ruột khô cằn.

Nếu một người uống bài thuốc có thục địa mà xuất hiện táo bón, nguyên nhân có thể đến từ:

  • Sự phối hợp các vị thuốc khác trong toàn bộ phương thuốc mang tính cay, nóng, làm hao tổn nước trong ruột.
  • Uống không đủ nước hàng ngày, kết hợp với chế độ ăn thiếu chất xơ.
  • Tỳ vị người dùng vốn dĩ quá hư yếu, không vận hóa được chất dẻo dính của thục địa, làm đình trệ toàn bộ chu trình tiêu hóa thức ăn.
  • Quá trình hấp thu hoạt chất trong ruột bị ảnh hưởng bởi tương tác dược chất, tương tự như cơ chế mà rhein tác động lên sự hấp thu của rehmannioside D thông qua các protein màng tế bào biểu mô ruột [1].

Ai nên thận trọng khi dùng thục địa?

Mặc dù có nhiều lợi ích và độ an toàn đã được ghi nhận trên lâm sàng bệnh thận [8], thục địa không phù hợp với tất cả mọi người nếu dùng đơn độc:

  • Người tỳ vị hư hàn, thường xuyên đi ngoài phân lỏng, tiêu chảy mạn tính hoặc lạnh bụng.
  • Người có triệu chứng tích trệ thức ăn, bụng đầy trướng, chán ăn, rêu lưỡi trắng dày và nhớt.
  • Những người đang mắc các chứng sốt cao do nhiễm trùng cấp tính chưa giải tỏa tà khí.
  • Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng, do các dữ liệu lâm sàng chất lượng cao trên nhóm đối tượng đặc biệt này hiện vẫn còn thiếu hụt.

Cách dùng thục địa đúng cách để tránh nê trệ

Để tận dụng công năng bổ dưỡng của thục địa mà không lo lắng về cảm giác đầy bụng, nặng nề, việc phối ngũ và chế biến đóng vai trò quyết định:

  • Kết hợp với vị thuốc hành khí: Trong y học cổ truyền, thục địa thường được nấu chung với sa nhân hoặc trần bì (vỏ quýt chín phơi khô). Tinh dầu và vị cay ấm của các thảo dược này giúp tiêu trừ tính nê trệ của thục địa, trợ giúp tỳ vị vận hóa trơn tru hơn.
  • Không tự ý tăng liều: Cần dùng đúng liều lượng vừa phải theo chỉ định của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia dinh dưỡng, không nên tự ý sắc uống quá đậm đặc trong thời gian dài.
  • Chế độ sinh hoạt đi kèm: Luôn uống đủ nước lọc trong ngày để hỗ trợ ruột chuyển hóa lượng chất nhầy tự nhiên, đồng thời duy trì chế độ ăn giàu rau xanh và vận động thể lực đều đặn.

Thục địa là một vị thuốc quý, lành tính và có tác dụng hỗ trợ chuyển hóa, bảo vệ chức năng thận và niêm mạc ruột hiệu quả [5], [8], [4]. Cảm giác khó chịu ở bụng nếu có là do tính nê trệ gây chậm tiêu hóa chứ không phải nóng trong hay táo bón. Người dùng cần hiểu đúng tính năng của dược liệu, lắng nghe cơ thể và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi bắt đầu bất kỳ liệu trình bồi bổ nào.