Thói quen dùng hoa tươi ướp trà để tạo hương thơm thanh khiết vốn rất quen thuộc trong văn hóa thưởng trà của người Việt. Trong đó, hoa ngọc lan (Michelia alba) được nhiều người yêu thích hái thả trực tiếp vào ấm trà xanh mỗi ngày nhằm thư giãn tinh thần. Tuy nhiên, việc lạm dụng uống trà ướp hoa tươi đậm đặc liên tục làm dấy lên lo ngại về sự an toàn và nguy cơ gây gánh nặng chuyển hóa cho gan.

Liệu uống trà ướp hoa ngọc lan hằng ngày có thực sự gây độc gan hay không? Hiện tại, các bằng chứng khoa học cho thấy các hợp chất hương thơm tự nhiên trong hoa ngọc lan dùng làm trà ướp chỉ đóng vai trò tạo mùi, chưa có nghiên cứu nào ghi nhận độc tính trực tiếp lên gan khi dùng ở mức độ ẩm thực thông thường; tuy nhiên việc tiêu thụ các loại trà thảo mộc quá liều lượng hoặc tích tụ tạp chất kim loại nặng từ nguồn nguyên liệu không rõ ràng có thể tạo áp lực đào thải lớn cho các cơ quan nội tạng.

Tinh dầu tạo hương trong hoa ngọc lan gồm những gì?

Hoa ngọc lan trắng (Michelia alba) từ lâu đã được ứng dụng trong công nghệ chế biến trà ướp hương nhờ sở hữu mùi thơm nồng nàn và lưu hương sâu. Khi hãm cùng trà xanh, cánh hoa tiết ra các hợp chất bay hơi đặc trưng hòa quyện vào làn nước trà [1].

Phân tích hóa học bằng sắc ký khí khối phổ (GC-MS) và phổ di động ion (GC-IMS) vào năm 2024 đã xác định trà xanh ướp hoa ngọc lan chứa các hợp chất tạo hương then chốt [1]. Các chất này bao gồm geraniol, phenylethyl alcohol, jasmone, methyl jasmonate, hexadecanoic acid, 4-ethyl-benzaldehyde, 2-methylbutyl hexanoate và indole [1]. Nghiên cứu này ghi nhận tổng cộng hơn 100 hợp chất bay hơi hình thành nên "dấu vân tay mùi hương" độc đáo của trà ngọc lan [1].

Về mặt sinh lý học, các phân tử tinh dầu và polyphenol thực vật khi đi vào cơ thể người đều phải qua hệ thống tiêu hóa và được chuyển hóa tại gan. Ở nồng độ tự nhiên dùng để ướp hương thức uống, các chất này được chuyển hóa an toàn mà không làm tổn thương tế bào nhu mô gan.

Gan xử lý các thành phần trong nước trà ra sao?

Gan đóng vai trò là "nhà máy hóa chất" trung tâm của cơ thể, chịu trách nhiệm chuyển hóa các chất từ thức ăn, đồ uống, bao gồm caffeine, chất chống oxy hóa và các hợp chất thơm thực vật. Cơ chế chuyển hóa này sử dụng các phức hợp enzym để biến đổi các phân tử tan trong dầu thành dạng tan trong nước rồi đào thải ra ngoài qua mật hoặc thận.

Khi một người uống các loại dịch chiết thảo mộc với liều lượng quá cao, gan phải làm việc liên tục với công suất tối đa để chuyển hóa chất tồn dư. Bên cạnh đó, nếu trà thảo mộc có lẫn các tạp chất kim loại nặng từ đất trồng, nguy cơ tích tụ sinh học và gây độc mạn tính cho gan sẽ tăng lên rõ rệt. Vì vậy, yếu tố liều lượng và chất lượng nguồn thảo mộc luôn đóng vai trò quyết định mức độ an toàn.

Nghiên cứu nói gì về an toàn của trà thảo mộc và chuyển hóa gan?

Hiện tại, chưa có thử nghiệm lâm sàng chuyên sâu đánh giá ngưỡng độc gan riêng biệt của hoa ngọc lan tươi trên người. Tuy nhiên, các nghiên cứu về trà xanh, trà thảo mộc và độc tính kim loại mang lại nhiều dữ liệu quan trọng giúp người dùng xác định liều lượng an toàn.

Nghiên cứu đánh giá rủi ro công bố năm 2022 về caffeine và (-)-epigallocatechin-3-gallate (EGCG) trong các loại thức uống nguồn gốc thực vật chỉ ra rằng, đối với người khỏe mạnh, việc tiêu thụ lượng trà thông thường không chạm tới ngưỡng rủi ro cho sức khỏe [2]. Với các loại trà lá tự nhiên, mức tiêu thụ an toàn dựa trên hàm lượng caffeine dao động từ nửa cốc đến 5 cốc (khoảng 200 ml mỗi cốc) mỗi ngày tùy thuộc vào giống cây trồng và kỹ thuật chế biến [2]. Tiêu thụ từ 3 đến 5 cốc mỗi ngày được xem là an toàn ở người khỏe mạnh [2]. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh EGCG là chất chống oxy hóa tự nhiên phổ biến trong trà, nhưng việc nạp quá mức từ các dạng chiết xuất cô đặc có thể cần được xem xét cẩn trọng [2].

Một vấn đề quan trọng khác liên quan đến gánh nặng gan là nguy cơ nhiễm kim loại nặng từ nước sắc thảo mộc. Nghiên cứu năm 2006 tại Thái Lan trên ba loại trà thảo mộc phổ biến gồm Camellia sinensis (trà xanh), Morus alba và Gynostemma pentaphyllum đã đo lường 19 nguyên tố vi lượng và kim loại bằng phương pháp ICP-MS [3]. Kết quả cho thấy trà xanh chứa lượng nhôm (Al) và niken (Ni) tương đối cao, trong khi Morus alba có hàm lượng cadmi (Cd) đáng chú ý [3]. Tuy nhiên, nghiên cứu kết luận rằng lượng tiêu thụ hằng ngày ở mức 3 tách trà mỗi ngày vẫn nằm trong giới hạn hấp thu cho phép, không gây ra nguy cơ sức khỏe nếu người dùng không đồng thời ăn phải các nguồn thực phẩm nhiễm kim loại độc hại khác [3].

Tại Brazil, nghiên cứu năm 2020 khảo sát nguy cơ kim loại nặng trong nước sắc các loại thảo dược dùng liều từ 10 g đến 40 g nấu trong 1 lít nước [4]. Khi dùng liều cao 40 g trong 1 lít nước, nồng độ cadmi (Cd) trong nước trà của một số mẫu cây đã vượt mức cho phép hằng ngày theo chuẩn Dược điển Mỹ (USP) là 5 microgam/ngày [4]. Ngược lại, nồng độ crom (Cr) từ 0,7 đến 23 microgam/lít và đồng (Cu) từ 33 đến 374 microgam/lít trong các mẫu cây đều nằm rất thấp so với giới hạn phơi nhiễm cho phép (11.000 microgam/ngày với Cr và 3.000 microgam/ngày với Cu) [4]. Nồng độ sắt (Fe) trong các loại trà dao động từ 668 đến 4.876 microgam/lít, trong đó có mẫu vượt ngưỡng tối đa trong nước uống là 1.000 microgam/lít theo hướng dẫn của WHO [4].

Về tác động của trà thảo mộc lên men gan trên người, một thử nghiệm lâm sàng pha 1 năm 2020 trên người tình nguyện khỏe mạnh đã kiểm tra độ an toàn của trà lá thảo mộc Thunbergia laurifolia (TL) [5]. Nghiên cứu chia làm 2 giai đoạn: giai đoạn đầu gồm 10 người (5 nam, 5 nữ) uống 9 g trà mỗi ngày trong 2 tuần; giai đoạn sau gồm 10 người khác (5 nam, 5 nữ) uống 12 g trà mỗi ngày trong 2 tuần [5]. Trà được hãm trong 5 phút với 200 ml nước nóng và uống 3 lần mỗi ngày trước bữa ăn [5]. Các xét nghiệm sinh hóa chức năng gan như aspartate transaminase (AST), alanine transaminase (ALT) và bilirubin toàn phần đã được đo lường tại thời điểm bắt đầu và sau 14 ngày để đánh giá biến cố bất lợi [5].

Lợi ích hương trà và giới hạn của bằng chứng hiện có

Hoa ngọc lan mang lại giá trị lớn nhất về mặt thưởng lãm hương vị và tạo cảm giác thư thái cho hệ thần kinh khi kết hợp với trà xanh [1]. Các phân tử tạo hương như geraniol, methyl jasmonate tạo ra phẩm chất trà ướp hoa tự nhiên, giúp người uống giảm bớt căng thẳng [1].

Dẫu vậy, giới hạn lớn nhất của y văn hiện nay là chưa có thử nghiệm lâm sàng can thiệp dài hạn trên người đánh giá độc tính tế bào gan của riêng cánh hoa ngọc lan tươi khi dùng liên tục nhiều tháng. Các nghiên cứu hiện có chỉ dừng lại ở phân tích thành phần hương thơm bay hơi trên nền trà xanh hoặc khảo sát độ an toàn chung của nền trà thảo dược [2, 4, 6]. Do đó, người dùng không nên suy diễn rằng hoa ngọc lan tươi là thảo dược bổ gan, càng không thể dùng vô độ như nước lọc thường ngày.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng hoa tươi hãm trà

Nhiều người lầm tưởng rằng hoa tươi tự nhiên hái trên cây xuống thì tuyệt đối lành tính, không chứa bất kỳ hoạt chất nào có thể gây hại cho gan. Trên thực tế, hoa tươi mọc ngoài vườn đô thị dễ dính bụi mịn, kim loại nặng, nấm mốc hoặc tàn dư thuốc bảo vệ thực vật. Nếu không rửa sạch mà thả trực tiếp vào nước sôi, các chất ô nhiễm này sẽ hòa vào nước trà và buộc gan phải lọc bỏ [2, 3].

Hiểu lầm thứ hai là hãm trà hoa càng đặc, ngâm hoa càng lâu trong bình thì càng bổ dưỡng. Việc hãm trà quá đậm đặc hoặc ngâm cánh hoa qua nhiều ngày làm tăng lượng tanin chát và tăng nguy cơ hòa tan các kim loại nặng nếu có trong mẫu thực vật [4]. Đậm độ hoạt chất quá cao chỉ làm tăng thêm áp lực chuyển hóa giải độc cho gan và thận, không đem lại thêm lợi ích sức khỏe nào.

Ai nên thận trọng khi uống trà ướp hoa tươi?

Dù trà hoa là thức uống tao nhã, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý và kiểm soát chặt chẽ lượng dùng:

  • Người có bệnh lý nền về gan: Những người bị viêm gan virus mạn tính, gan nhiễm mỡ nặng hoặc xơ gan có chức năng gan suy giảm. Nhóm này không nên uống các loại trà thảo mộc tự phối trộn quá đậm đặc để tránh làm tăng chỉ số men gan AST và ALT [5].

  • Phụ nữ mang thai và người có cơ địa dị ứng: Tinh dầu thực vật đậm đặc và phấn hoa tươi có thể gây kích ứng đường tiêu hóa hoặc kích hoạt phản ứng dị ứng. Do thiếu dữ liệu an toàn trên thai phụ, nhóm này chỉ nên dùng lượng trà thảo mộc rất vừa phải và cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa [2].

  • Người đang dùng thuốc điều trị mạn tính: Các hợp chất thực vật và caffeine trong nền trà có thể tương tác với quá trình hấp thu của thuốc tân dược qua các enzym chuyển hóa ở gan [2].

Cách hãm trà hoa tươi đúng cách và liều dùng an toàn

Để thưởng thức trà ướp hoa ngọc lan một cách an toàn mà không lo quá tải cho gan, người dùng có thể áp dụng các bước chuẩn bị khoa học sau:

  • Chọn và sơ chế hoa: Chỉ chọn những búp hoa ngọc lan vừa hé nở, cuống còn tươi, hái từ cây trồng ở môi trường sạch, không bị ô nhiễm khói bụi hoặc phun xịt thuốc trừ sâu. Trước khi hãm, rửa nhẹ cánh hoa dưới vòi nước chảy để loại bỏ bụi bẩn và phấn hoa rơi rụng, sau đó để ráo nước.

  • Liều lượng vừa phải: Chỉ nên dùng 1-2 bông hoa tươi cho một ấm trà cỡ vừa (khoảng 300-500 ml nước). Không nên lạm dụng cho cả nắm hoa đặc quánh. Về tần suất, lượng uống trà thảo mộc an toàn đối với người khỏe mạnh được khuyến cáo duy trì ở mức 2-3 tách mỗi ngày (khoảng 200 ml mỗi tách), tránh uống thay thế hoàn toàn nước lọc [1, 2].

  • Thời điểm và cách kết hợp: Nên tráng trà khô bằng nước nóng trước, sau đó mới thả hoa tươi vào ủ kín trong khoảng 3-5 phút để hương hoa kịp ngấm vào cánh trà mà không làm nồng gắt. Thời điểm thưởng trà thích hợp nhất là sau bữa ăn hoặc giữa buổi sáng và đầu giờ chiều. Tránh uống trà quá đậm vào lúc đói hoặc ngay trước giờ đi ngủ để bảo vệ dạ dày và giấc ngủ.

Thưởng thức trà ướp hoa ngọc lan là một nét văn hóa tao nhã đem lại sự thư giãn về tinh thần khi biết dùng chừng mực [1]. Việc giữ liều lượng vừa phải từ 2-3 tách mỗi ngày, lựa chọn hoa sạch và không lạm dụng nước trà quá đặc là chìa khóa giúp bảo vệ lá gan luôn khỏe mạnh [3]. Nếu có tiền sử bệnh gan hoặc đang điều trị thuốc, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi duy trì bất kỳ thói quen dùng thảo dược hằng ngày nào.