Nhiều bậc phụ huynh thường lo lắng khi con đã lớn nhưng ban đêm vẫn đái dầm ra giường. Trong dân gian, ích trí nhân thường được truyền miệng như một vị thuốc nam giúp bổ thận, cầm tiểu tiện và chữa dứt chứng tiểu đêm cho trẻ nhỏ. Việc các bậc cha mẹ tự ý mua dược liệu này về sắc cho con uống diễn ra khá phổ biến do tâm lý e ngại đưa trẻ đi khám.

Tuy nhiên, việc tự ý dùng ích trí nhân trị tiểu dầm ở trẻ nhỏ là việc làm tiềm ẩn nhiều rủi ro và chưa có căn cứ khoa học xác thực trên người. Cho đến nay, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh tính an toàn cũng như hiệu quả của ích trí nhân trên đối tượng trẻ em. Các hướng dẫn y học hiện đại không khuyến nghị dùng dược liệu này làm biện pháp chuẩn trị tiểu dầm [2, 3].

Hiểu đúng về chứng tiểu dầm ở trẻ nhỏ

Tiểu dầm ban đêm được định nghĩa y khoa là tình trạng đi tiểu không tự chủ trong lúc ngủ ở trẻ từ 5 tuổi trở lên [1]. Tình trạng này được xác định khi xảy ra ít nhất 2 lần mỗi tuần và kéo dài liên tục trong 3 tháng [2]. Theo các số liệu dịch tễ, tỷ lệ mắc chứng đái dầm ở trẻ 7 tuổi chiếm từ 5% đến 10%, sau đó giảm dần còn 1% đến 2% ở độ tuổi 15 [3]. Dù tỷ lệ tự khỏi hàng năm đạt khoảng 15%, vẫn có khoảng 7 trên mỗi 100 trẻ tiếp tục bị đái dầm kéo dài cho đến tuổi trưởng thành [3].

Tiểu dầm thường gây căng thẳng tâm lý, ảnh hưởng lớn đến thể chất, cảm xúc và các mối quan hệ xã hội của chính đứa trẻ cùng gia đình [3]. Nguyên nhân gây tiểu dầm ở trẻ em mang tính đa yếu tố [2]. Một khảo sát trên 5.350 trẻ từ 5 đến 19 tuổi ghi nhận có 679 trẻ (12,7%) mắc chứng tiểu dầm nguyên phát [4]. Trong nhóm tiểu dầm này, tỷ lệ trẻ bị táo bón (dưới 3 lần đại tiện mỗi tuần) chiếm tới 7,06%, cao hơn rõ rệt so với tỷ lệ 1,45% ở nhóm trẻ không bị đái dầm [4].

Ngoài táo bón, các vấn đề đường hô hấp trên cũng liên quan mật thiết. Một nghiên cứu trên trẻ bị viêm mũi dị ứng kèm phì đại amidan-VA cho thấy: ở nhóm phì đại độ I-II chỉ có 3,12% trẻ mắc tiểu dầm, nhưng ở nhóm phì đại nặng độ III-IV tỷ lệ này tăng lên tới 22,22% [2]. Hơn nữa, tiểu dầm còn gặp phổ biến ở trẻ mắc bệnh hồng cầu hình liềm (chiếm 46,5%), đặc biệt thường xảy ra ở các bé trai hoặc thể gen HbSS/HbSbeta 0 thalassemia [5]. Một phân tích trên 3.547 trẻ cũng nhận thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ đái dầm theo mùa sinh, đặc biệt xuất hiện nhiều hơn ở trẻ sinh vào các tháng mùa hè [3]. Do đó, tiểu dầm không đơn thuần là "thận yếu" như quan niệm truyền miệng.

Cơ chế của ích trí nhân mới chỉ ghi nhận trên động vật

Ích trí nhân (tên khoa học là Alpiniae oxyphyllae Fructus) được ghi chép trong y học cổ truyền với công năng làm ấm tỳ thận, co nhỏ bàng quang. Dưới góc độ sinh học hiện đại, các nhà khoa học đã tiến hành tìm hiểu cơ chế của dược liệu này nhằm giải thích tác động của nó đối với hệ tiết niệu [6].

Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã thử nghiệm tác dụng của chiết xuất ích trí nhân trên mô hình chuột cống cái bị gây tiểu dầm do thiếu oxy ngắt quãng mạn tính (CIH) [6]. Trong nghiên cứu này, chuột được chia thành nhóm đối chứng (thở khí thường, uống nước muối), nhóm mô hình CIH (thở oxy ngắt quãng, uống nước muối) và nhóm dùng ích trí nhân (thở oxy ngắt quãng, cho uống dịch chiết ích trí nhân qua sonde dạ dày) trong vòng 4 tuần [6].

Kết quả ghi nhận: ở nhóm chuột mô hình CIH, lượng nước tiểu tăng lên và áp lực rò rỉ bàng quang (BLPP) bị suy giảm [6]. Khi được cho dùng dịch chiết ích trí nhân, lượng nước tiểu ở chuột giảm xuống và áp lực BLPP được nâng cao [6]. Ngoài ra, ích trí nhân còn làm giảm nồng độ malondialdehyde (MDA) trong huyết thanh và làm tăng hoạt tính men chống oxy hóa superoxide dismutase (SOD) [6].

Xét về cấu trúc mô học, phương pháp nhuộm HE và Weigert cho thấy bàng quang của nhóm chuột CIH có các bó cơ chóp bàng quang bị rối loạn, lỏng lẻo, đứt gãy và sợi collagen bị suy giảm [6]. Sau khi được dùng ích trí nhân, các bó cơ này sắp xếp gọn gàng hơn và hàm lượng sợi collagen tăng lên [6]. Dược liệu này cũng điều hòa biểu hiện của thụ thể purinergic P2X3, thụ thể muscarinic M3 và thụ thể beta 3-adrenergic (ss3-AR) ở bàng quang chuột [6]. Dù vậy, các tác giả nhấn mạnh đây chỉ là kết quả bước đầu nhằm tìm kiếm mục tiêu điều trị tiềm năng, chưa thể quy chiếu hiệu quả này lên cơ thể người [6].

Nguy cơ khi tự ý cho trẻ nhỏ dùng ích trí nhân

Hiểu lầm phổ biến hiện nay là xem thảo dược thiên nhiên luôn an toàn tuyệt đối và lành tính với trẻ nhỏ. Trên thực tế, chưa có nghiên cứu khoa học nào đánh giá hiệu quả, liều dùng chuẩn hóa cũng như độc tính của ích trí nhân ở trẻ em. Dữ liệu thực nghiệm hiện có chỉ được thực hiện trên chuột cống cái trưởng thành [6].

Hệ thống enzyme chuyển hóa qua gan và chức năng lọc của thận ở trẻ nhỏ chưa hoàn thiện như người lớn. Việc phụ huynh tự ý mua dược liệu thô chưa chuẩn hóa từ các chợ thuốc đông y mang lại nhiều mối nguy khôn lường. Dược liệu có thể bị nhầm lẫn loài, ẩm mốc, chứa tồn dư kim loại nặng hoặc thuốc bảo vệ thực vật. Khi cho trẻ dùng không đúng liều lượng, cơ thể trẻ có thể gặp nguy cơ ngộ độc, suy giảm chức năng gan, thận hoặc kích ứng tiêu hóa.

Hơn nữa, việc cố chấp cho trẻ uống thuốc nam kéo dài sẽ làm chậm trễ thời gian chẩn đoán các bệnh lý thực thể tiềm ẩn. Như đã chỉ ra, trẻ đái dầm có thể đang chịu gánh nặng từ bệnh phì đại amidan-VA gây rối loạn thở khi ngủ, viêm mũi dị ứng, táo bón mạn tính hoặc bệnh huyết học nghiêm trọng [5, 6, 8]. Tự ý dùng ích trí nhân không thể giải quyết được các gốc rễ bệnh lý này.

Phác đồ điều trị tiểu dầm chuẩn y khoa hiện nay

Theo y học thực chứng, tiểu dầm ở trẻ em cần được tiếp cận bằng một quy trình chẩn đoán và điều trị thích hợp [7]. Các phương pháp can thiệp bao gồm cả dùng thuốc và không dùng thuốc, tùy thuộc vào thể bệnh, mức độ nghiêm trọng và điều kiện gia đình [1].

Liệu pháp chuông báo đái dầm (enuresis alarm) được công nhận là phương pháp điều trị đầu tay không dùng thuốc [1]. Phương pháp này đạt tỷ lệ thành công từ 50% đến 70% [1]. Bên cạnh đó, việc hướng dẫn trẻ tập bàng quang, rèn luyện cơ sàn chậu và thay đổi chế độ ăn uống đóng vai trò hỗ trợ hiệu quả, đem lại lựa chọn rủi ro thấp cho trẻ [2, 3].

Đối với biện pháp can thiệp dùng thuốc, y học công nhận desmopressin và các thuốc kháng cholinergic [2, 3]. Liệu pháp kết hợp giữa desmopressin và kháng cholinergic đã được chứng minh mang lại hiệu quả vượt trội và cho kết quả nhanh hơn so với điều trị đơn lẻ [1]. Ngoài ra, trong các trường hợp đái dầm kèm rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), việc dùng thuốc atomoxetine điều trị bệnh nền cũng ghi nhận sự thoái lui ngẫu nhiên của chứng tiểu dầm ở 4 trẻ trong một báo cáo lâm sàng [8]. Những trường hợp kháng trị cần được chuyển đến các trung tâm chuyên khoa nhi để xử trí chuyên sâu [7].

Ai cần tuyệt đối tránh tự dùng dược liệu?

Cha mẹ không được tự ý dùng ích trí nhân hay bất kỳ bài thuốc truyền miệng nào cho trẻ nhỏ, đặc biệt là nhóm trẻ dưới 5 tuổi. Ở lứa tuổi này, hệ thần kinh chỉ huy bài tiết chưa trưởng thành và việc đái dầm vẫn có thể là sinh lý bình thường [1].

Trẻ em có kèm các bệnh lý mạn tính như bệnh hồng cầu hình liềm, suy thận, rối loạn hô hấp, viêm mũi dị ứng nặng lại càng cần tránh xa việc dùng dược liệu không rõ nguồn gốc [5, 6]. Bất kỳ sự tương tác dược chất chưa lường trước nào cũng có thể làm nặng thêm tình trạng tăng áp lực lọc cầu thận hoặc suy tủy ở trẻ [5].

Phụ huynh có con bị tiểu dầm kháng trị lại càng không nên vì sốt ruột mà thử nghiệm các thảo dược chưa được kiểm chứng [7]. Thay vào đó, trẻ cần được chuyển thẳng tới bác sĩ chuyên khoa tiết niệu hoặc chuyên khoa nhi để tìm căn nguyên [2, 8].

Áp dụng thực tế để hỗ trợ trẻ giảm tiểu dầm

Thay vì tìm kiếm các vị thuốc thần kỳ truyền miệng, phụ huynh nên áp dụng các biện pháp sinh hoạt lành mạnh đã được y học kiểm chứng. Cần đưa trẻ đi khám tại các cơ sở y tế để sàng lọc tình trạng táo bón thông qua thói quen đại tiện hoặc chụp phim bụng nếu nghi ngờ có khối phân ứ đọng [4]. Đồng thời, cần kiểm tra tai mũi họng để xử lý dứt điểm viêm mũi dị ứng hoặc phì đại VA gây tắc nghẽn đường thở [2].

Về chế độ ăn uống và sinh hoạt, gia đình nên điều chỉnh lượng nước uống của trẻ theo hướng dẫn của bác sĩ: cho trẻ uống đủ nước vào ban ngày và hạn chế các đồ uống nhiều đường, chứa caffeine vào buổi tối [1]. Hướng dẫn trẻ duy trì thói quen đi tiểu đều đặn trước khi đi ngủ và thiết lập việc tập luyện cơ sàn chậu, bàng quang dưới sự tư vấn chuyên môn [1]. Nếu các biện pháp hành vi không hiệu quả sau nhiều tháng, phụ huynh hãy thảo luận với bác sĩ chuyên khoa nhi để cân nhắc sử dụng thiết bị chuông báo hoặc các thuốc chuẩn hóa như desmopressin [2, 3].

Tiểu dầm ở trẻ nhỏ là một rối loạn phổ biến, có căn nguyên phức tạp từ thói quen sinh hoạt cho đến bệnh lý thực thể [3, 5, 8]. Tự ý sử dụng ích trí nhân trị bệnh cho trẻ là một quyết định sai lầm, thiếu cơ sở khoa học và tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe của bé. Cha mẹ hãy bình tĩnh, kiên nhẫn đồng hành cùng con và luôn tham vấn ý kiến của bác sĩ chuyên khoa nhi để có lộ trình can thiệp an toàn, hiệu quả.