Dùng kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn phổ biến trong y khoa. Nhiều người lo ngại dùng thuốc dài ngày gây tác dụng phụ, đặc biệt là cạn kiệt vitamin K dẫn đến rối loạn đông máu.
Dùng kháng sinh phổ rộng kéo dài thực sự làm giảm dự trữ menaquinone (vitamin K2) do vi khuẩn đường ruột tổng hợp [1]. Thiếu hụt trầm trọng gây biến chứng chảy máu thường xảy ra khi dùng thuốc kèm suy dinh dưỡng, ăn uống kém hoặc dùng nhóm kháng sinh ức chế trực tiếp chu trình tái tạo vitamin K [2], [3].
Vitamin K trong cơ thể đến từ đâu?
Vitamin K là vitamin tan trong dầu giữ vai trò trung tâm trong quá trình cân bằng đông máu [2]. Cơ thể duy trì nồng độ vitamin K qua hai nguồn chính: hấp thu phylloquinone (vitamin K1) từ chế độ ăn uống và menaquinone (vitamin K2) do vi sinh vật đường ruột tổng hợp [1], [2].
Khi lượng vitamin K bị cạn kiệt, quá trình tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K suy giảm, dẫn đến tình trạng giảm đông và xuất huyết [2].
Cơ chế kháng sinh làm giảm lượng vitamin K
Kháng sinh phổ rộng tiêu diệt cả vi khuẩn có hại lẫn vi khuẩn có lợi trong đường tiêu hóa [1], [2]. Tình trạng loạn khuẩn đường ruột thu hẹp quần thể vi khuẩn chịu trách nhiệm sản xuất vitamin K, làm giảm tổng hợp menaquinone nội sinh [2].
Ngoài việc tiêu diệt vi khuẩn, một số kháng sinh cephalosporin mang chuỗi nhánh 1-N-methyl-5-thiotetrazole (NMTT) hoặc 2-methyl-1,3,4-thiadiazole (MTD) can thiệp sâu hơn vào sinh học tế bào [2]. Cấu trúc này ức chế trực tiếp chức năng hoặc quá trình carboxyl hóa phụ thuộc vitamin K trong phòng thí nghiệm [2], [3].
Kháng sinh làm cạn kiệt dự trữ vitamin K2 ở gan
Năm 1994, một nghiên cứu phân tích hàm lượng vitamin K1 và vitamin K2 từ 22 mẫu mô gan người sau khi tử vong [1]. Nhóm nghiên cứu gồm 9 người dùng kháng sinh phổ rộng trước khi qua đời và 13 người tử vong đột ngột không dùng thuốc [1].
Kết quả cho thấy hàm lượng phylloquinone (vitamin K1) giữa 2 nhóm không có sự khác biệt rõ rệt: 21,9 (+/- 15,5) so với 16,0 (+/- 9,3) pmol/g trọng lượng ướt [1]. Tuy nhiên, tổng hàm lượng menaquinone (vitamin K2) sụt giảm rất mạnh ở nhóm dùng kháng sinh phổ rộng: chỉ đạt 70,0 (+/- 23,3) pmol/g so với 423,1 (+/- 141) pmol/g ở nhóm không dùng thuốc (p < 0,05) [1]. Dữ liệu này chứng minh kháng sinh phổ rộng làm suy giảm quần thể vi sinh vật đường ruột, khiến kho dự trữ vitamin K2 tại gan cạn kiệt [1].
Ăn kiêng kết hợp kháng sinh gây ức chế đông máu
Năm 1987, nghiên cứu trên 11 nhóm gồm 33 người tình nguyện khỏe mạnh (mỗi nhóm 3 người) đánh giá tác động của chế độ ăn thiếu vitamin K kết hợp dùng thuốc [4]. Các tình nguyện viên ăn chế độ ăn tổng hợp hoàn toàn không có vitamin K trong 2 tuần [4]. Trong 10 ngày cuối của đợt ăn kiêng, 7 nhóm dùng kháng sinh liều điều trị không chứa NMTT (gồm ampicillin, sulfamethoxazole-trimethoprim, cefoxitin, cefotaxime, ceftazidime, clindamycin, piperacillin), 3 nhóm dùng kháng sinh chứa NMTT (moxalactam, cefamandole, cefoperazone) và 1 nhóm đối chứng [4].
Nồng độ phylloquinone huyết thanh phản ánh lượng nạp từ thức ăn, giảm từ 1,4 (+/- 0,9) ng/ml sau 3 ngày ăn khẩu phần bệnh viện xuống 0,4 (+/- 0,3) ng/ml sau 13 ngày ăn kiêng không vitamin K [4]. Lượng bài tiết phylloquinone qua phân giảm từ trung vị 19 microgam/ngày xuống 3 microgam/ngày vào ngày thứ 6 [4]. Dù thời gian prothrombin vẫn trong giới hạn bình thường, sự ức chế sinh tổng hợp yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K thể hiện rõ: giảm yếu tố VII ở 7 tình nguyện viên và tăng prothrombin bất thường (des-gamma-carboxy prothrombin) ở 21 tình nguyện viên [4]. Hiện tượng này xảy ra cả ở nhóm chứng lẫn nhóm dùng kháng sinh, chứng minh chế độ ăn quyết định lớn đến lượng vitamin K nền [4].
Ca lâm sàng: Giảm prothrombin và hoại tử da
Giảm prothrombin máu do kháng sinh là biến chứng hiếm gặp ở bệnh nhân nội trú nói chung [3]. Tình trạng này hầu như không xảy ra ở người khỏe mạnh mà chỉ xuất hiện trên bệnh nhân có bệnh phối hợp: phẫu thuật, suy dinh dưỡng, suy thận, bệnh ác tính hoặc dùng đồng thời nhiều loại kháng sinh phổ rộng [3]. Kháng sinh chứa chuỗi nhánh NMTT như moxalactam hoặc cefoperazone ghi nhận tần suất giảm prothrombin máu cao hơn nhóm thuốc khác [3].
Một báo cáo năm 2023 ghi nhận bệnh nhân nam 45 tuổi có tiền sử động kinh và tâm thần phân liệt, nằm bất động, nhập viện điều trị viêm phổi hít [2]. Bệnh nhân được điều trị bằng kháng sinh phổ rộng kèm bổ sung vitamin E [2]. Sau đó, chỉ số tỷ số chuẩn hóa quốc tế (INR) kéo dài nghiêm trọng; nguyên nhân xác định do kháng sinh phổ rộng gây loạn khuẩn đường ruột kết hợp vitamin E liều bổ sung cản trở hấp thu và chức năng của vitamin K [2]. Tình trạng rối loạn đông máu được đảo ngược hoàn toàn sau khi tiêm bổ sung vitamin K [2].
Một báo cáo năm 1992 ghi nhận ca bệnh suy thận giai đoạn cuối bị suy dinh dưỡng và điều trị kéo dài bằng kháng sinh phổ rộng [5]. Bệnh nhân xuất hiện tổn thương hoại tử da tương tự hoại tử do thuốc chống đông warfarin, dù chưa từng dùng warfarin [5]. Xét nghiệm cho thấy bệnh nhân bị thiếu hụt nồng độ kháng nguyên và giảm hoạt tính chức năng của protein C do cạn kiệt vitamin K [5]. Tình trạng tổn thương da và chỉ số protein C cải thiện sau khi được bổ sung vitamin K, ngừng heparin và chạy thận nhân tạo [5]. Thiếu hụt vitamin K làm sinh ra protein C và protein S bất thường (dạng descarboxy), dẫn đến nguy cơ huyết khối vi mạch và hoại tử mô [5].
Hiểu lầm thường gặp về kháng sinh và vitamin K
Nhiều người nghĩ chỉ cần uống một đợt kháng sinh vài ngày là cơ thể lập tức thiếu máu và chảy máu. Dữ liệu khoa học chỉ ra cơ thể người khỏe mạnh duy trì lượng vitamin K1 ổn định từ khẩu phần ăn thông thường [1], [4]. Thiếu menaquinone đường ruột chưa đủ gây xuất huyết ngay nếu nguồn vitamin K1 từ thực phẩm vẫn đầy đủ [1], [4].
Quan niệm kháng sinh nào cũng ức chế đông máu như nhau là sai. Các thuốc cephalosporin có cấu trúc chuỗi nhánh NMTT hoặc MTD mang nguy cơ cao hơn do can thiệp trực tiếp vào chức năng enzyme chuyển hóa vitamin K [2], [3]. Bổ sung thêm các vitamin tan trong dầu liều cao như vitamin E trong lúc dùng kháng sinh cũng làm trầm trọng thêm tình trạng cạn kiệt do cản trở sinh khả dụng của vitamin K [2].
Đối tượng cần thận trọng khi điều trị
Các bằng chứng lâm sàng chỉ ra biến chứng thiếu vitamin K khi dùng kháng sinh phổ rộng tập trung ở nhóm nguy cơ cao [2], [5], [3]:
- Bệnh nhân suy dinh dưỡng, nhịn ăn kéo dài hoặc nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch không bổ sung vi chất [2], [5], [3].
- Người suy giảm chức năng thận, suy thận mạn giai đoạn cuối [5], [3].
- Người bệnh sau phẫu thuật lớn, bệnh nhân ung thư hoặc nằm bất động lâu ngày [2], [5], [3].
- Bệnh nhân dùng kháng sinh cephalosporin chứa nhóm NMTT hoặc MTD [2], [3].
- Người dùng đồng thời vitamin E liều bổ sung trong giai đoạn dùng kháng sinh phổ rộng [2].
Người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị mạn tính cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để được đánh giá chỉ số đông máu định kỳ; không tự ý ngừng thuốc kháng sinh hoặc tự mua thuốc bổ sung liều cao.
Lời khuyên chăm sóc thực tế
Người bệnh điều trị nhiễm trùng ngoại trú ngắn ngày cần duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối. Bổ sung nguồn vitamin K1 tự nhiên qua thực phẩm hàng ngày gồm các loại rau lá xanh đậm (cải bó xôi, súp lơ xanh, cải xoăn) và dầu thực vật.
Khi phải điều trị kháng sinh kéo dài ngày, nhân viên y tế cần theo dõi sát các thông số đông máu (như thời gian prothrombin, chỉ số INR) trên các bệnh nhân có hội chứng kém hấp thu hoặc suy kiệt [2]. Tránh tự ý dùng thêm các sản phẩm bổ sung chứa vitamin E khi đang dùng kháng sinh phổ rộng [2]. Nếu bệnh nhân không thể ăn uống bằng đường miệng trong thời gian dài dùng kháng sinh, bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định bổ sung dự phòng vitamin K phù hợp để ngăn ngừa rối loạn đông máu [5].
Dùng kháng sinh phổ rộng kéo dài làm suy giảm nguồn vitamin K2 do hệ vi sinh đường ruột tạo ra [1]. Tuy nhiên, biến chứng thiếu hụt gây chảy máu chỉ trở nên nguy hiểm khi kết hợp cùng tình trạng nhịn ăn, suy dinh dưỡng hoặc tương tác thuốc bất lợi [2], [3]. Duy trì dinh dưỡng đủ chất và theo dõi y khoa chặt chẽ là giải pháp an toàn nhất để bảo vệ sức khỏe suốt đợt điều trị.






