Vị thuốc cổ truyền trị ho quen thuộc

Khoản đông hoa (nụ hoa khô của cây Tussilago farfara L., thuộc họ Cúc Asteraceae) là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền phương Đông suốt hàng nghìn năm [1], [2]. Thảo dược này thường được dùng trong các bài thuốc giảm ho, làm ẩm phổi, trừ đờm, hỗ trợ viêm phế quản và hen suyễn [1], [3]. Ngay từ tên khoa học của chi thảo dược này, từ “tussis” trong tiếng Latinh đã có nghĩa là ho và “ago” mang nghĩa tác động [4].

Tuy nhiên, khi tiếp cận thị trường châu Âu và các hệ thống kiểm nghiệm hiện đại, loại dược liệu này vấp phải rào cản pháp lý lớn. Dù có lịch sử sử dụng lâu đời, các hướng dẫn y tế phương Tây chỉ cho phép dùng vị thuốc trong thời gian ngắn, tối đa vài tuần, thậm chí cảnh báo không tự ý sử dụng kéo dài.

Sự thận trọng này xuất phát từ việc phát hiện nhóm hợp chất tự nhiên có độc tính gan cao nằm ngay trong thành phần của cây. Cơ quan quản lý buộc phải đặt ra ngưỡng an toàn nghiêm ngặt để bảo vệ người tiêu dùng trước nguy cơ ngộ độc tích lũy.

Độc tính tích lũy từ pyrrolizidine alkaloid

Khoản đông hoa chứa nhiều nhóm chất hóa học phức tạp, bao gồm các acid phenolic, flavonoid, terpenoid (điển hình là tussilagone) và pyrrolizidine alkaloid [1]. Trong số này, các pyrrolizidine alkaloid chính là thành phần mang độc tính [5].

Một nghiên cứu phân tích điện di mao quản công bố năm 2016 đã xác định rõ sự hiện diện của các pyrrolizidine alkaloid độc hại như senkirkine và senecionine trong dịch chiết của cây Tussilago farfara [5]. Phương pháp phân tích nhạy này ghi nhận giới hạn phát hiện của senkirkine và senecionine là từ 2 đến 5 µg/L [5].

Điểm nguy hiểm của nhóm pyrrolizidine alkaloid là chúng không gây phản ứng dữ dội ngay tức thì ở liều thấp mà chuyển hóa qua gan thành các chất gây tổn hại tế bào gan âm thầm. Sự phơi nhiễm kéo dài dẫn đến tích lũy liều, làm tăng nguy cơ tổn thương gan mạn tính, tắc nghẽn tĩnh mạch gan hoặc đột biến tế bào. Do đó, châu Âu giới hạn thời gian điều trị tối đa vài tuần nhằm ngăn chặn ngưỡng tích lũy vượt mức an toàn của cơ thể.

Dữ liệu từ các nghiên cứu dược lý thực nghiệm

Bên cạnh mặt độc tính, các nhà khoa học đã nỗ lực phân tích các hợp chất khác để hiểu rõ cơ chế tác động và tốc độ đào thải của thảo dược.

Một nghiên cứu dược động học công bố năm 2022 trên chuột cống đã dùng phương pháp LC-MS/MS để định lượng 7 acid phenolic, 2 flavonoid và tussilagone sau khi cho chuột uống dịch chiết nụ hoa khoản đông ở hai mức liều 3,90 g/kg và 7,80 g/kg [1]. Kết quả cho thấy thời gian đạt nồng độ tối đa (Tmax) trong huyết tương của toàn bộ 10 hợp chất này dao động từ 0,21 ± 0,04 giờ đến 0,69 ± 0,19 giờ [1]. Nồng độ tối đa và diện tích dưới đường cong (AUC) của 7 acid phenolic cao hơn nhóm flavonoid và tussilagone, trong đó tussilagone có thời gian bán thải cuối cùng ngắn nhất [1].

Về mặt tác dụng sinh học khác, một nghiên cứu trong ống nghiệm công bố năm 2015 đã phân lập 4 sesquiterpenoid từ nụ hoa Tussilago farfara trên dòng tế bào microglia chuột (BV-2) được kích thích bởi LPS [6]. Nhóm chất này ức chế sản sinh nitric oxide, prostaglandin E2 và yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) thông qua ức chế con đường NF-kappaB, đồng thời ngăn chặn tạo gốc oxy phản ứng (ROS) và bảo vệ tế bào thần kinh khỏi bị chết [6].

Dù vậy, các nghiên cứu này chỉ ghi nhận trên động vật và mô hình tế bào, chủ yếu giải thích đặc tính chống oxy hóa, kháng viêm hoặc chuyển hóa của một số nhóm hoạt chất riêng lẻ. Chúng hoàn toàn không thể làm mờ đi nguy cơ tích tụ độc tính gan từ pyrrolizidine alkaloid khi dùng dạng chiết xuất toàn phần trên người.

Sự khác biệt giữa các bộ phận cây và xuất xứ

Theo một nghiên cứu công bố năm 2022 so sánh hình thái và hồ sơ phenolic của Tussilago farfara, thói quen dùng thảo dược có sự phân hóa theo khu vực địa lý: y học cổ truyền phương Đông ưu tiên nụ hoa khô, châu Âu thường chuộng lá, còn tại một số vùng của Ấn Độ người dân dùng toàn cây [4]. Nghiên cứu tại Romania cho thấy điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu và vị trí thu hái tạo ra khác biệt rõ rệt về giải phẫu, thành phần phenolic và khả năng chống oxy hóa giữa phần trên mặt đất và phần dưới mặt đất của cây [4].

Thực tế này cho thấy thành phần hóa học của cây dao động rất lớn tùy vào nguồn gốc cây trồng, bộ phận thu hái và mùa vụ. Do nồng độ alkaloid độc hại khó kiểm soát ở thảo dược thô chưa chuẩn hóa, nguy cơ người dùng tiếp nạp lượng độc chất cao ngoài dự kiến hoàn toàn có thể xảy ra.

Nghiên cứu bộ gen lạp thể của Tussilago farfara công bố năm 2022 ghi nhận hệ gen hoàn chỉnh dài 151.325 cặp base và xác định quan hệ phát sinh loài gần gũi với loài Farfugium japonicum, cung cấp nền tảng sinh học để nhận dạng và định danh chính xác loài dược liệu này [3]. Việc định danh chuẩn xác loài là khâu then chốt nhằm ngăn chặn tình trạng nhầm lẫn thảo dược trên thị trường [2].

Hiểu lầm thường gặp về thảo dược ho

Nhiều người lầm tưởng rằng thuốc thảo dược dùng lâu đời thì mặc nhiên lành tính tuyệt đối, có thể uống liên tục trong nhiều tháng thay trà để phòng hen suyễn hay viêm phế quản. Đây là quan điểm sai lầm nghiêm trọng. Lịch sử nghìn năm của y học cổ truyền chỉ chứng minh kinh nghiệm lâm sàng về giảm triệu chứng, không thể phát hiện các vi tổn thương gan do tích lũy độc chất qua kiểm nghiệm phân tử.

Một quan niệm sai khác là sắc thuốc thật kỹ sẽ khử sạch độc tố. Thực tế, pyrrolizidine alkaloid là hợp chất hóa học bền, không dễ bị loại bỏ hoàn toàn chỉ qua quá trình đun nấu thông thường. Nếu nguyên liệu đầu vào không được chiết xuất chọn lọc hoặc khử bỏ alkaloid độc, hoạt chất này vẫn tồn tại trong nước thuốc.

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Do độc tính gây hại gan và nguy cơ tổn thương tế bào của pyrrolizidine alkaloid:

  • Phụ nữ mang thai và cho con bú cần tránh dùng khoản đông hoa để tránh nguy cơ ảnh hưởng xấu đến thai nhi và trẻ bú mẹ.
  • Trẻ nhỏ và người có tiền sử bệnh gan, viêm gan, xơ gan hoặc suy giảm chức năng gan không nên dùng.
  • Người đang sử dụng các loại thuốc gây áp lực lên chuyển hóa gan cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để phòng ngừa rủi ro tương tác bất lợi.

Hiện chưa có đầy đủ nghiên cứu kiểm soát nghiêm ngặt về tính an toàn của vị thuốc trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này. Mọi thử nghiệm lâm sàng chuyên sâu vẫn còn hạn chế.

Lời khuyên khi sử dụng trong đời sống

Người tiêu dùng nếu sử dụng các bài thuốc có chứa khoản đông hoa cần tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng và thời gian do thầy thuốc chỉ định, tuyệt đối không dùng liên tục quá vài tuần. Khi chọn mua sản phẩm thảo dược có khoản đông hoa, nên tìm các dòng sản phẩm đã được kiểm định chất lượng, đạt chuẩn loại bỏ hoặc kiểm soát pyrrolizidine alkaloid dưới ngưỡng cho phép.

Khoản đông hoa là dược liệu hỗ trợ đường hô hấp có giá trị, nhưng ranh giới giữa tác dụng trị liệu và độc tính phụ thuộc vào thời gian và liều lượng phơi nhiễm. Việc dùng thuốc đúng liệu trình ngắn ngày và có chỉ dẫn chuyên môn là nguyên tắc sống còn để bảo vệ sức khỏe lá gan.