Mỗi khi thời tiết thay đổi, triệu chứng ho dai dẳng, nghẹt mũi hay cảm giác nặng tức do viêm xoang tái phát khiến nhiều người mệt mỏi. Thay vì lạm dụng thuốc kháng sinh cho các đợt cảm mạo thông thường, xu hướng tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để làm dịu đường thở ngày càng phổ biến. Trong số đó, sen cạn (Tropaeolum majus) nổi lên như một vị thuốc dân gian được nhiều người truyền tai nhờ vị cay the mát và công dụng thông xoang, giảm đờm.
Vậy đứng dưới góc độ khoa học thực chứng, cây sen cạn có thực sự đẩy lùi được ho và viêm xoang hay không? Câu trả lời là sen cạn chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học hỗ trợ ức chế vi khuẩn và kích thích phòng vệ miễn dịch đường thở [1]. Tuy nhiên, dược liệu này chỉ đóng vai trò hỗ trợ kiểm soát triệu chứng nhẹ, không thể thay thế thuốc điều trị nhiễm trùng hô hấp chuyên sâu và tiềm ẩn rủi ro nghiêm trọng đối với một số đối tượng nhạy cảm [2].
Cơ chế tác động sinh học của sen cạn đối với cơ thể
Lá của cây sen cạn chứa hàm lượng cao hợp chất glucosinolate tự nhiên mang tên glucotropaeolin [3]. Khi ăn hoặc nghiền nát lá sen cạn, dưới tác động của enzym myrosinase tự nhiên (được kích hoạt bởi axit ascorbic), glucotropaeolin sẽ bị thủy phân để giải phóng thành phần tinh dầu cay đặc trưng là benzyl isothiocyanate (BITC) [1], [3]. Đây chính là hoạt chất trung tâm chịu trách nhiệm cho các hoạt tính kháng khuẩn nổi bật của thảo dược này [1].
Sau khi hấp thu tại ruột non, một lượng lớn các hợp chất này đi vào tuần hoàn và được bài tiết ra ngoài qua đường tiết niệu cũng như hệ hô hấp [1], [3]. Tại đường thở, cơ chế bay hơi và khuếch tán của các hợp chất tinh dầu giúp tác động trực tiếp lên niêm mạc phế quản và các xoang [1]. Nhờ đó, cây sen cạn từ lâu đã được ứng dụng trong điều trị hỗ trợ các bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp trên và nhiễm trùng đường tiểu dưới [1], [3].
Bên cạnh hoạt chất cay BITC, lá già của sen cạn còn tích tụ các sản phẩm chuyển hóa diệp lục màu vàng gọi là phylloxanthobilin [4]. Nghiên cứu cho thấy phylloxanthobilin thể hiện khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ trong tế bào [4]. Đồng thời, chất này cùng với các thành phần khác như isoquercitrin và axit chlorogenic có tác dụng kháng viêm rõ rệt thông qua việc ức chế cả hai enzyme cyclooxygenase COX-1 và COX-2 [4]. Hoạt tính ức chế men viêm này đóng góp quan trọng vào việc làm giảm phản ứng sưng nề tại niêm mạc mũi họng khi bị viêm xoang [4].
Dữ liệu lâm sàng trên người: Kháng khuẩn và củng cố hàng rào miễn dịch
Một thử nghiệm can thiệp chéo, mù đôi, ngẫu nhiên có đối chứng được công bố vào năm 2024 đã đánh giá tác động của sen cạn trên hệ vi sinh vật và cơ chế phòng ngự của cơ thể người [1]. Nghiên cứu thực hiện trên 30 phụ nữ khỏe mạnh với liều dùng 3 gram sen cạn mỗi ngày trong liên tục 14 ngày [1].
Kết quả cho thấy, nồng độ BITC bài tiết trong nước tiểu có mối tương quan chặt chẽ với hiệu quả kháng khuẩn có ý nghĩa thống kê chống lại vi khuẩn Escherichia coli [1]. Đáng chú ý, các nhà khoa học ghi nhận sự gia tăng đáng kể của human beta defensin 1 (hBD-1) – một peptide kháng khuẩn quan trọng của hệ thống phòng vệ tự nhiên – trong cả nước tiểu và dịch ngưng tụ từ hơi thở thở ra (EBC) của nhóm dùng sen cạn [1]. Sự gia tăng peptide này trong hơi thở chứng minh hoạt chất sen cạn thực sự kích thích và nâng cao hàng rào miễn dịch tại chỗ của niêm mạc hô hấp [1].
Về độ an toàn sinh học đường ruột, nghiên cứu ghi nhận can thiệp 14 ngày bằng sen cạn không làm biến đổi đáng kể cấu trúc trung bình của hệ vi sinh vật đường ruột cũng như hệ chuyển hóa tuần hoàn trong huyết thanh [1]. Điều này cho thấy sen cạn ít gây rối loạn khuẩn chí đường ruột hơn so với các kháng sinh tổng hợp thông thường [1]. Dù vậy, nghiên cứu này chỉ tiến hành trên phụ nữ khỏe mạnh nhằm đánh giá cơ chế phòng vệ tự nhiên và hệ vi sinh, chưa phải là thử nghiệm lâm sàng điều trị trực tiếp trên bệnh nhân đang mắc đợt cấp viêm xoang mủ hay viêm phế quản do vi khuẩn [1].
Đánh giá độ an toàn tế bào và gen
Để đưa vào ứng dụng thực tiễn, việc kiểm soát tiêu chuẩn chất lượng và độ an toàn của sen cạn là yếu tố tiên quyết. Khi thu hái và phơi sấy lá sen cạn làm dược liệu, sự phân hủy glucosinolate sau thu hoạch cần được giảm thiểu tối đa nhằm bảo tồn hàm lượng glucotropaeolin có hoạt tính [3]. Việc sàng lọc nguồn giống đã tuyển chọn được các dòng sen cạn cho năng suất glucotropaeolin cao phục vụ cho công nghệ chiết xuất chuẩn hóa [3].
Một nghiên cứu an toàn sinh học công bố năm 2017 đã tiến hành đánh giá chiết xuất nước từ sen cạn (TMAE) ở các nồng độ 1,5%, 7% và 15% tương ứng với cách dùng dân gian [5]. Thử nghiệm đột biến đảo ngược ở vi khuẩn và thử nghiệm sao chổi (comet assay) cho thấy chiết xuất không gây đột biến vi khuẩn và không gây tổn thương ADN có ý nghĩa ở tất cả các liều thử nghiệm [5]. Thử nghiệm vi nhân (micronucleus assay) trên chuột cống đực cũng không ghi nhận bất kỳ sự gia tăng tần số tạo vi nhân nào [5]. Dữ liệu này chứng minh chiết xuất nước truyền thống của sen cạn có tính an toàn tế bào tốt và không gây độc tính di truyền ở động vật đực [5].
Giới hạn bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp
Nhiều người lầm tưởng rằng có thể dùng trà sen cạn hay nước ép lá sen cạn để "chữa khỏi dứt điểm" chứng viêm xoang mạn tính hoặc thay thế hoàn toàn kháng sinh điều trị. Đây là quan niệm sai lầm và tiềm ẩn nguy cơ biến chứng.
Dữ liệu khoa học hiện nay chỉ chứng minh hoạt chất của sen cạn giúp kích thích tăng tiết peptide phòng vệ hBD-1 tại đường hô hấp và ức chế phản ứng viêm phù nề [1], [4]. Dược liệu này chưa có bằng chứng lâm sàng trực tiếp chứng minh khả năng diệt sạch các ổ vi khuẩn kháng thuốc khu trú sâu trong các hốc xoang tắc nghẽn hay mô phổi tổn thương. Đối với các tình trạng nhiễm trùng hô hấp nặng hoặc thứ phát, các phác đồ y khoa với kháng sinh đặc hiệu vẫn là biện pháp bắt buộc để kiểm soát vi khuẩn nguy hiểm [6], [7]. Việc tự ý bỏ thuốc để chuyển sang dùng thảo dược thô có thể khiến viêm xoang tiến triển nặng hơn, dẫn đến ứ mủ hoặc lan rộng nhiễm trùng.
Đối tượng cần thận trọng và chống chỉ định
Mặc dù chiết xuất sen cạn tương đối lành tính với người trưởng thành khỏe mạnh, dược liệu này lại có chống chỉ định đặc biệt quan trọng với phụ nữ chuẩn bị mang thai và phụ nữ đang thai kỳ [2].
Một nghiên cứu năm 2014 đánh giá tác động của chiết xuất Tropaeolum majus (HETM) ở các liều 3, 30 và 300 mg/kg/ngày trên chuột cống Wistar mang thai từ ngày thứ 1 đến ngày thứ 7 của thai kỳ [2]. Kết quả ghi nhận vào ngày thứ 8, dù chuột mẹ không có biểu hiện độc tính lâm sàng, chiết xuất sen cạn đã làm tăng nồng độ nội tiết tố dehydroepiandrosterone (DHEA) và estradiol trong huyết thanh [2]. Tình trạng mất cân bằng hormone này dẫn đến tỷ lệ mất phôi trước khi làm tổ tăng đáng kể ở mọi liều lượng sử dụng [2].
Nghiên cứu kết luận sen cạn gây khó khăn trực tiếp cho quá trình làm tổ của phôi trong giai đoạn đầu thai kỳ [2]. Do đó, phụ nữ đang có kế hoạch sinh con hoặc đang mang thai tuyệt đối không tự ý sử dụng sen cạn dưới mọi hình thức dược liệu hay chiết xuất đậm đặc [2]. Ngoài ra, những người đang mắc các bệnh lý dạ dày cần thận trọng khi dùng lá tươi vì tinh dầu isothiocyanate có tính kích thích niêm mạc tiêu hóa [1], [3].
Cách ứng dụng sen cạn trong đời sống hợp lý
Trong đời sống hàng ngày, sen cạn có thể được sử dụng như một loại rau gia vị ăn kèm hoặc hãm trà uống để hỗ trợ giảm cảm giác rát họng, ho nhẹ hay làm ấm cơ thể. Hoa và lá non của cây có vị cay nhẹ tương tự như cải xoong hoặc mù tạt, giàu vitamin và khoáng chất [2].
Khi sử dụng, người tiêu dùng chỉ nên dùng một lượng vừa phải lá tươi rửa sạch trong các món salad hoặc hãm một nắm lá nhỏ với nước sôi để xông mũi họng. Hơi tinh dầu bay lên từ sen cạn có thể hỗ trợ làm loãng chất tiết và mang lại cảm giác thông thoáng khoang mũi tạm thời [1], [3]. Nếu sử dụng các chế phẩm tinh chế hoặc trà thảo mộc đóng gói, người dùng cần tuân thủ hướng dẫn trên nhãn hoặc ý kiến từ chuyên gia dinh dưỡng. Khi xuất hiện các dấu hiệu viêm xoang nặng như sốt cao, đau nhức nửa mặt, chảy dịch mủ vàng xanh hoặc ho kéo dài nhiều ngày, người bệnh phải đến cơ sở y tế để được thăm khám và kê đơn thuốc phù hợp, không được tự ý điều trị kéo dài bằng thảo dược.
Sen cạn là một dược liệu tự nhiên tiềm năng với các hoạt chất sinh học có khả năng kháng khuẩn nhẹ và tăng cường hệ miễn dịch biểu mô đường thở [1], [3]. Tuy nhiên, giá trị thực tế của cây nằm ở vai trò bổ trợ làm nhẹ triệu chứng, không phải thần dược thay thế thuốc chữa bệnh. Việc hiểu đúng công dụng, sử dụng với liều lượng vừa phải và nắm vững cảnh báo đối với phụ nữ mang thai sẽ giúp người dùng khai thác tối đa lợi ích mà vẫn đảm bảo an toàn cho sức khỏe [1], [2].

